Kết quả bóng đá trận Chippa United vs Richards Bay, 00:30 ngày 12/08/2026

Ngoại hạng Soccer Nam Phi · 00:30 ngày 12/08/2026
Chippa United
1 Kết thúc HT 1-0 1
Richards Bay
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 4
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 14℃~15℃

Tường thuật trực tiếp

Chippa UnitedRichards Bay
1' ▶ Bắt đầu trận đấu
5'
🟨 Thẻ vàng - Samkelo Jali
🎯 Dứt điểm - Abbubaker Mobara (chân phải) — bị chặn
6'
⛳ Phạt góc
16'
🎯 Dứt điểm - Imraan Jones (chân trái) — chệch khung thành
16'
22'
⛳ Phạt góc
22'
🎯 Dứt điểm - Luyanda Khumalo (chân phải) — bị chặn
⚽ BÀN THẮNG - Ntuthuko Mlotshwa 1-0, kiến tạo: Justice Figuareido
23'
🎯 Dứt điểm - Ntuthuko Mlotshwa (đánh đầu) — vào lưới
23'
🎯 Dứt điểm - Justice Figuareido (chân phải) — chệch khung thành
25'
⛳ Phạt góc
28'
🎯 Dứt điểm - Azola Matrose (chân trái) — bị chặn
28'
30'
🎯 Dứt điểm - Sphamandla Gwele (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Ntuthuko Mlotshwa (đánh đầu) — chệch khung thành
33'
🎯 Dứt điểm - Azola Matrose (chân trái) — bị cản phá
36'
39'
⛳ Phạt góc
40'
🎯 Dứt điểm - Thulani Gumede (chân phải) — bị cản phá
42'
🎯 Dứt điểm - Luyanda Khumalo (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Lebohang Tshabalala
44'
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
46'
🔁 Thay người: vào Mthamosi, ra Samkelo Jali
🔁 Thay người: vào Tshepang Makara, ra Lebohang Tshabalala
46'
48'
⚽ BÀN THẮNG - Baggio Tuli-Ngenovali Nashixwa 1-1, kiến tạo: Mthamosi
48'
🎯 Dứt điểm - Baggio Tuli-Ngenovali Nashixwa (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Imraan Jones (chân trái) — bị chặn
50'
57'
🎯 Dứt điểm - Moses Mthembu (chân phải) — bị cản phá
63'
🔁 Thay người: vào Siyabonga Nzama, ra Thulani Gumede
63'
🔁 Thay người: vào Lindokuhle Zikhali, ra Luyanda Khumalo
68'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
72'
🔁 Thay người: vào Asanele Bonani, ra Ntuthuko Mlotshwa
73'
🔁 Thay người: vào Daba Diakite, ra Azola Matrose
73'
⛳ Phạt góc
81'
⛳ Phạt góc
82'
🎯 Dứt điểm - Harold Majadibodu (chân phải) — bị chặn
82'
85'
⛳ Phạt góc
85'
Shot Head Shot Missed
⛳ Phạt góc
87'
🎯 Dứt điểm - Tshepang Makara (đánh đầu) — bị chặn
87'
88'
🔁 Thay người: vào Wandile Ngema, ra Sanele Barns
88'
🔁 Thay người: vào Ntlonelo Bomelo, ra Nqaba Xulu
🔁 Thay người: vào Bandile Dlamini, ra Imraan Jones
88'
88'
🎯 Dứt điểm - Siyabonga Nzama (chân trái) — bị chặn
89'
🎯 Dứt điểm - Wandile Ngema (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Justice Figuareido (chân phải) — chệch khung thành
89'
90+3'
🎯 Dứt điểm - Lindokuhle Zikhali (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Khaya Mfecane, ra Boy Madingwane
90+5'
⏹ Kết thúc trận đấu (1-1)

Diễn biến trận đấu

Chippa United Phút Richards Bay
5' Samkelo Jali
Ntuthuko Mlotshwa(Assists:Justice Figuareido) (Kiến tạo: Justice Figuareido) 1 - 0 ⚽23'
Lebohang Tshabalala 44'
HT 1-0
46' ⇄▲ Mthamosi ▼ Samkelo Jali
▲ Tshepang Makara ▼ Lebohang Tshabalala46' ⇄
48'⚽ 1 - 1 Baggio Tuli-Ngenovali Nashixwa(Assists:Mthamosi)
63' ⇄▲ Siyabonga Nzama ▼ Thulani Gumede
63' ⇄▲ Lindokuhle Zikhali ▼ Luyanda Khumalo
▲ Asanele Bonani ▼ Ntuthuko Mlotshwa73' ⇄
▲ Daba Diakite ▼ Azola Matrose73' ⇄
88' ⇄▲ Wandile Ngema ▼ Sanele Barns
88' ⇄▲ Ntlonelo Bomelo ▼ Nqaba Xulu
▲ Bandile Dlamini ▼ Imraan Jones88' ⇄
▲ Khaya Mfecane ▼ Boy Madingwane90+5' ⇄
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 20
Hòa 20 64
Bại 03 26
Ghi bàn 24 611
Mất bàn 110 920
Điểm 50 124

Chủ = Chippa United · Khách = Richards Bay

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Chippa United (38)Hiệp 1 / Cả trậnRichards Bay (8)
4 (11%)Thắng/Thắng0 (0%)
4 (11%)Thắng/Hòa3 (38%)
1 (3%)Thắng/Bại0 (0%)
3 (8%)Hòa/Thắng0 (0%)
11 (29%)Hòa/Hòa0 (0%)
6 (16%)Hòa/Bại2 (25%)
1 (3%)Bại/Hòa1 (13%)
8 (21%)Bại/Bại2 (25%)

Bảng xếp hạng

Chippa United

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng306101424442813
Sân nhà1545613211714
Sân khách1525811231113
6 gần6123411--

Richards Bay

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng307131023303411
Sân nhà155821612238
Sân khách152587181112
6 gần603358--

Thành tích đối đầu (12 trận)

Chippa United 7 (58%)Hòa 3 (25%)Richards Bay 2 (17%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 2 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 1 / Xỉu 3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SAPL D115/02/26Chippa United3-0 (1-0)Richards Bay3-101.5T
SAPL CUP05/10/25Richards Bay4-1 (3-1)Chippa United4-4--B
SAPL D127/08/25Richards Bay1-0 (1-0)Chippa United4-5-0.251.75B
SAPL D102/03/25Richards Bay0-0 (0-0)Chippa United8-4-0.251.75H
SAPL D122/09/24Chippa United1-0 (1-0)Richards Bay7-501.75T
SAPL D107/03/24Chippa United3-0 (2-0)Richards Bay4-802T
SAPL D120/09/23Richards Bay1-2 (1-1)Chippa United7-502T
SAPL D104/05/23Richards Bay2-3 (2-1)Chippa United9-2-0.252T
SAPL D130/10/22Chippa United3-3 (0-2)Richards Bay4-302H
SAFL26/06/21Richards Bay1-1 (0-0)Chippa United5-702H
SAFL18/06/21Chippa United2-1 (0-0)Richards Bay-+0.252.25T
SALC13/03/21Chippa United2-1 (1-0)Richards Bay6-5--T

Thành tích gần đây — Chippa United

HTBHBBHTBB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 8/18 (10 trận) Châu Á: 1/2/7 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SAPL D101/08/26Lamontville Golden Arrows0-0 (0-0)Chippa United13-2-0.52.25H
SAPL D123/05/26Kaizer Chiefs0-1 (0-1)Chippa United4-3-12.5T
SAPL D116/05/26Chippa United0-2 (0-2)Lamontville Golden Arrows5-5+0.252.25B
SAPL D109/05/26TS Galaxy1-1 (0-1)Chippa United8-3-0.252H
SAPL D106/05/26Chippa United1-3 (0-3)Sekhukhune United10-4-0.252B
SAPL D125/04/26AmaZulu5-1 (2-1)Chippa United8-6-0.52B
SAPL D112/04/26Chippa United1-1 (1-0)Polokwane City FC3-701.75H
SAPL D108/04/26Chippa United1-0 (0-0)Siwelele2-901.75T
SAPL D104/04/26Mamelodi Sundowns4-1 (2-1)Chippa United1-2--B
SAPL D121/03/26Stellenbosch FC2-1 (2-0)Chippa United5-8-0.52B
SAPL D114/03/26Magesi2-2 (0-1)Chippa United6-2-0.251.75H
SAPL D105/03/26Chippa United1-3 (1-0)Marumo Gallants FC6-4+0.251.75B
SAPL D128/02/26Lamontville Golden Arrows0-0 (0-0)Chippa United7-5-0.251.75H
SAPL D115/02/26Chippa United3-0 (1-0)Richards Bay3-101.5T
SALC07/02/26Durban City0-0 (0-0)Chippa United10-8-0.52H
SAPL D131/01/26Chippa United2-0 (1-0)Durban City1-3-0.251.75T
SAPL D124/01/26Orbit College0-1 (0-0)Chippa United5-1-0.251.75T
SAPL D104/12/25Chippa United0-0 (0-0)Kaizer Chiefs2-6-0.751.75H
SAPL D129/11/25Siwelele0-0 (0-0)Chippa United10-5-0.51.5H
SAPL D126/11/25Orlando Pirates2-0 (0-0)Chippa United7-1-1.52.25B

Thành tích gần đây — Richards Bay

BBHBHHHHTH
Thắng 1 (10%)Hòa 6 (60%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 8/10 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SAPL D102/08/26Richards Bay1-2 (0-1)Polokwane City FC12-101.75B
INT CF26/07/26Milford2-1 (0-0)Richards Bay2-4--B
INT CF25/07/26Durban City1-1 (0-1)Richards Bay4-5--H
SAPL D123/05/26Magesi1-0 (0-0)Richards Bay9-1-0.52B
SAPL D116/05/26Richards Bay1-1 (0-0)Sekhukhune United7-301.75H
SAPL D109/05/26Marumo Gallants FC1-1 (0-1)Richards Bay8-5-0.252H
SAPL D107/05/26Richards Bay0-0 (0-0)Polokwane City FC4-4+0.251.75H
SAPL D126/04/26Richards Bay0-0 (0-0)Mamelodi Sundowns3-5-12.25H
SAPL D119/04/26TS Galaxy0-1 (0-1)Richards Bay5-8-0.251.75T
SAPL D111/04/26Richards Bay2-2 (1-0)Orlando Pirates1-16-12H
SAPL D108/04/26Richards Bay2-1 (1-1)Stellenbosch FC2-301.75T
SAPL D122/03/26Durban City1-0 (0-0)Richards Bay9-9-0.251.75B
SAPL D114/03/26AmaZulu2-1 (1-1)Richards Bay5-401.75B
SAPL D112/03/26Orlando Pirates2-0 (1-0)Richards Bay4-3-1.252.25B
SAPL D104/03/26Richards Bay1-0 (0-0)Kaizer Chiefs10-5-0.51.75T
SAPL D101/03/26Orbit College0-0 (0-0)Richards Bay6-701.75H
SALC21/02/26Richards Bay0-1 (0-0)AmaZulu5-601.75B
SAPL D115/02/26Chippa United3-0 (1-0)Richards Bay3-101.5B
SALC08/02/26Siwelele1-1 (1-0)Richards Bay11-6-0.251.5H
SAPL D131/01/26Richards Bay2-2 (1-1)Lamontville Golden Arrows2-9+0.51.75H

Đội hình

Chippa UnitedRichards Bay
23Stanley Nwabali22Abbubaker Mobara28Boy Madingwane31Imraan Jones35Harold Majadibodu20CGoodman Mosele21Sammy Seabi34Lebohang Tshabalala7Justice Figuareido10Azola Matrose29Ntuthuko Mlotshwa1Ian Otieno2Jali S.2Samkelo Jali5Thembela Sikhakhane25CSimphiwe Mcineka37Sphamandla Gwele20Moses Mthembu45Baggio Tuli-Ngenovali Nashixwa17Thulani Gumede30Sanele Barns77Luyanda Khumalo27Nqaba Xulu

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 433
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
4
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
11
10
Sút cầu môn
2
3
Tấn công
92
98
Tấn công nguy hiểm
46
55
Sút ngoài cầu môn
4
5
Cản bóng
5
2
Đá phạt trực tiếp
7
10
TL kiểm soát bóng
53%
47%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%
47%
Chuyền bóng
401
341
TL chuyền bóng thành công
82%
75%
Phạm lỗi
10
7
Việt vị
0
2
Cứu thua
2
1
Tắc bóng
8
14
Quả ném biên
28
26
Cắt bóng
6
13
Tạt bóng thành công
4
5
Chuyền dài
32
21
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.76
0.19
Cơ hội rõ rệt
2
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

57 43
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T7 H3 B2
T2 H3 B7
Chủ khách tương đồng
T5 H1 B0
T0 H1 B5
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn
1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.3 Bàn
0.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Chippa United (30 trận)
Ghi 0.77 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Richards Bay (30 trận)
Ghi 0.87 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Chippa United (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Richards Bay (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
01
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
01
B.thắng H2
Chippa UnitedRichards Bay

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
10
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
01
B/B
Chippa UnitedRichards Bay

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

20
Thắng 2+
33
Thắng 1
89
Hòa
16
Thua 1
62
Thua 2+
Chippa UnitedRichards Bay

Chippa United

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
29Ntuthuko Mlotshwa
Trung phong
7.612/118/201
35Harold Majadibodu
Trung vệ
7.21/038/501
7Justice Figuareido
Trung phong
6.912/028/331
20Goodman Mosele
Tiền vệ trung tâm
6.80/041/462
21Sammy Seabi
Tiền vệ trung tâm
6.70/032/352
22Abbubaker Mobara
Trung vệ
6.61/046/551
28Boy Madingwane
Hậu vệ phải
6.50/026/342
31Imraan Jones
Hậu vệ trái
6.42/025/311
34Lebohang Tshabalala
Tiền vệ
6.20/012/151🟨
23Stanley Nwabali
Thủ môn
6.10/027/350
10Azola Matrose
Tiền vệ tấn công
5.92/115/180
37Tshepang Makara (dự bị)
Trung vệ
6.31/013/161
27Daba Diakite (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.30/03/61
9Asanele Bonani (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.20/02/30
26Bandile Dlamini (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
-0/03/40

Richards Bay

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
45Baggio Tuli-Ngenovali Nashixwa
Tiền vệ phòng ngự
7.311/119/235
37Sphamandla Gwele
Hậu vệ
7.31/023/284
20Moses Mthembu
Tiền vệ tấn công
7.11/130/414
5Thembela Sikhakhane
Hậu vệ phải
6.70/023/370
77Luyanda Khumalo
Tiền vệ
6.72/023/303
30Sanele Barns
Tiền đạo cánh phải
6.50/022/281
17Thulani Gumede
Tiền đạo cánh phải
6.51/123/314
1Ian Otieno
Thủ môn
6.40/019/260
25Simphiwe Mcineka
Trung vệ
6.30/014/192
2Samkelo Jali
Trung vệ
5.80/08/130🟨
27Nqaba Xulu
Trung phong
5.30/012/130
15Mthamosi (dự bị)
Tiền vệ
7.211/015/203
19Siyabonga Nzama (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.61/07/90
8Lindokuhle Zikhali (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.51/011/151
9Ntlonelo Bomelo (dự bị)
Trung phong
-0/03/40
33Wandile Ngema (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
-1/04/40

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Chippa United Thông tin Richards Bay
2010 Thành lập
Phillipi Stadium Sân nhà
10000 Sức chứa 0
Brandon Truter HLV Ronnie Gabriel
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.312.722.650.751.750.870.760.000.94
Live2.60 ↑2.722.35 ↓0.751.750.870.94 ↑0.000.76 ↓
EasybetsSớm2.702.702.800.801.750.940.890.000.88
Live12.00 ↑1.08 ↓11.00 ↑6.50 ↑2.500.01 ↓1.09 ↑0.000.74 ↓
VcbetSớm2.702.802.700.791.751.010.910.000.89
Live15.00 ↑1.05 ↓15.00 ↑3.75 ↑2.500.16 ↓1.07 ↑0.000.72 ↓
Mansion88Sớm2.532.802.721.122.000.650.810.000.95
Live8.90 ↑1.13 ↓8.10 ↑4.00 ↑2.500.14 ↓1.01 ↑0.000.83 ↓
InterwettenSớm2.502.902.950.601.501.200.700.001.05
Live9.50 ↑1.17 ↓7.75 ↑3.40 ↑2.500.15 ↓1.05 ↑0.000.70 ↓
10BETSớm2.553.003.000.771.750.98---
Live11.30 ↑1.12 ↓9.41 ↑4.06 ↑2.500.12 ↓---
12betSớm2.532.802.721.082.000.680.810.000.95
Live15.00 ↑1.02 ↓13.00 ↑9.09 ↑2.500.01 ↓1.05 ↑0.000.79 ↓
CrownSớm2.422.772.670.791.750.910.760.000.94
Live14.50 ↑1.02 ↓13.00 ↑4.34 ↑2.500.03 ↓0.03 ↓-0.254.76 ↑
SbobetSớm2.522.632.670.861.750.900.820.000.94
Live8.60 ↑1.15 ↓7.50 ↑5.00 ↑2.500.06 ↓1.08 ↑0.000.76 ↓
WewbetSớm2.712.682.820.821.750.980.850.000.97
Live13.80 ↑1.06 ↓12.40 ↑5.00 ↑2.500.04 ↓0.02 ↓-0.255.00 ↑
LadbrokesSớm2.502.802.751.802.500.40---
Live17.00 ↑1.02 ↓15.00 ↑9.00 ↑2.500.02 ↓---
18BetSớm2.602.852.801.112.000.650.780.000.92
Live18.00 ↑1.01 ↓32.00 ↑9.28 ↑2.500.03 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm3.042.562.640.741.751.041.030.000.76
Live16.15 ↑1.08 ↓13.63 ↑3.23 ↑2.500.23 ↓1.12 ↑0.000.72 ↓
BwinSớm2.552.872.800.551.501.25---
Live18.50 ↑1.02 ↓17.00 ↑1.37 ↑2.500.46 ↓---
1xBetSớm2.492.852.950.581.501.180.720.001.00
Live19.30 ↑1.05 ↓16.70 ↑5.45 ↑2.500.10 ↓1.05 ↑0.000.77 ↓
Bet 365Sớm2.552.752.750.831.750.980.830.000.98
Live21.00 ↑1.01 ↓21.00 ↑10.00 ↑2.500.05 ↓1.08 ↑0.000.73 ↓
William HillSớm2.632.752.900.601.501.25---
Live26.00 ↑1.03 ↓23.00 ↑12.00 ↑2.500.03 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Chippa United0010
Richards Bay0002

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).