Kết quả bóng đá trận Chippa United vs Orlando Pirates, 20:00 ngày 16/08/2026

Ngoại hạng Soccer Nam Phi · 20:00 ngày 16/08/2026
Chippa United
0 Kết thúc HT 0-0 3
Orlando Pirates
🟨 2 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 9
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 22°C

Diễn biến trận đấu

Chippa United Phút Orlando Pirates
42' Patrick Maswanganyi
Imraan Jones 42'
HT 0-0
▲ Bandile Dlamini ▼ Sirgio Kammies59' ⇄
▲ Sammy Seabi ▼ Azola Tshobeni59' ⇄
60'⚽ 0 - 1 Lungu Ghampani(Assists:Patrick Maswanganyi) (Kiến tạo: Patrick Maswanganyi)
64'⚽ 0 - 2 Lebone Seema(Assists:Deon Hotto Kavendji) (Kiến tạo: Deon Hotto Kavendji)
71' ⇄▲ Simphiwe Masilela ▼ Patrick Maswanganyi
77' ⇄▲ Kabelo Kgosietsile ▼ Oswin Reagan Appollis
78' ⇄▲ Daniel Msendami ▼ Yanela Mbuthuma
▲ Bongani Sam ▼ Justice Figuareido82' ⇄
▲ Asanele Bonani ▼ Ntuthuko Mlotshwa82' ⇄
▲ Lebohang Tshabalala ▼ Khaya Mfecane82' ⇄
Asanele Bonani 86'
86' ⇄▲ Neo Rapoo ▼ Deon Hotto Kavendji
86' ⇄▲ Mthetheleli Mthiyane ▼ Cemran Dansin
87'⚽ 0 - 3 Daniel Msendami
89' Mthetheleli Mthiyane
FT 0-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 13 27
Hòa 20 62
Bại 00 21
Ghi bàn 27 617
Mất bàn 10 93
Điểm 59 1223

Chủ = Chippa United · Khách = Orlando Pirates

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Chippa United (38)Hiệp 1 / Cả trậnOrlando Pirates (13)
4 (11%)Thắng/Thắng6 (46%)
4 (11%)Thắng/Hòa1 (8%)
1 (3%)Thắng/Bại0 (0%)
3 (8%)Hòa/Thắng2 (15%)
11 (29%)Hòa/Hòa2 (15%)
6 (16%)Hòa/Bại0 (0%)
1 (3%)Bại/Hòa0 (0%)
8 (21%)Bại/Bại2 (15%)

Bảng xếp hạng

Chippa United

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng306101424442813
Sân nhà1545613211714
Sân khách1525811231113
6 gần613247--

Orlando Pirates

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng3021635812691
Sân nhà151032255332
Sân khách151131337361
6 gần622276--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Chippa United 1 (5%)Hòa 2 (10%)Orlando Pirates 17 (85%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 19 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 2 / Xỉu 9
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SAPL D126/11/25Orlando Pirates2-0 (0-0)Chippa United7-1-1.52.25B
SAPL D131/08/25Chippa United0-3 (0-2)Orlando Pirates3-4-12B
SAPL D106/03/25Chippa United0-1 (0-1)Orlando Pirates2-6-12.25B
SAPL D119/09/24Orlando Pirates2-1 (1-1)Chippa United9-3-1.252.25B
SAPL D109/05/24Orlando Pirates2-0 (2-0)Chippa United4-7-1.252.5B
SALC04/05/24Chippa United1-3 (0-2)Orlando Pirates7-4--B
SAPL D116/08/23Chippa United1-1 (0-1)Orlando Pirates2-7-0.752H
SAPL D108/04/23Chippa United0-2 (0-2)Orlando Pirates5-7-0.52B
SAPL D114/08/22Orlando Pirates0-1 (0-0)Chippa United9-3-0.752.25T
SAPL D127/04/22Orlando Pirates0-0 (0-0)Chippa United8-0-0.752H
SAPL D118/09/21Chippa United1-3 (1-1)Orlando Pirates1-4-0.251.75B
SAPL D106/03/21Chippa United0-3 (0-2)Orlando Pirates1-3-0.52B
SAPL D117/12/20Orlando Pirates1-0 (0-0)Chippa United8-3-0.752.25B
SAPL D101/02/20Chippa United1-2 (1-2)Orlando Pirates5-3-0.252.25B
SAPL D114/09/19Orlando Pirates2-1 (0-0)Chippa United16-2-0.752B
SAPL D109/01/19Orlando Pirates4-2 (2-1)Chippa United5-8-12.25B
SAPL CUP21/10/18Orlando Pirates1-0 (0-0)Chippa United5-8-0.52B
SAPL D109/08/18Chippa United0-1 (0-1)Orlando Pirates5-6-0.252B
SAPL D125/02/18Chippa United2-4 (1-1)Orlando Pirates1-502B
SAPL D119/08/17Orlando Pirates1-0 (1-0)Chippa United1-7-0.52B

Thành tích gần đây — Chippa United

HHTBHBBHTB
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 8/17 (10 trận) Châu Á: 1/3/6 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SAPL D112/08/26Chippa United1-1 (1-0)Richards Bay6-401.75H
SAPL D101/08/26Lamontville Golden Arrows0-0 (0-0)Chippa United13-2-0.52.25H
SAPL D123/05/26Kaizer Chiefs0-1 (0-1)Chippa United4-3-12.5T
SAPL D116/05/26Chippa United0-2 (0-2)Lamontville Golden Arrows5-5+0.252.25B
SAPL D109/05/26TS Galaxy1-1 (0-1)Chippa United8-3-0.252H
SAPL D106/05/26Chippa United1-3 (0-3)Sekhukhune United10-4-0.252B
SAPL D125/04/26AmaZulu5-1 (2-1)Chippa United8-6-0.52B
SAPL D112/04/26Chippa United1-1 (1-0)Polokwane City FC3-701.75H
SAPL D108/04/26Chippa United1-0 (0-0)Siwelele2-901.75T
SAPL D104/04/26Mamelodi Sundowns4-1 (2-1)Chippa United1-2--B
SAPL D121/03/26Stellenbosch FC2-1 (2-0)Chippa United5-8-0.52B
SAPL D114/03/26Magesi2-2 (0-1)Chippa United6-2-0.251.75H
SAPL D105/03/26Chippa United1-3 (1-0)Marumo Gallants FC6-4+0.251.75B
SAPL D128/02/26Lamontville Golden Arrows0-0 (0-0)Chippa United7-5-0.251.75H
SAPL D115/02/26Chippa United3-0 (1-0)Richards Bay3-101.5T
SALC07/02/26Durban City0-0 (0-0)Chippa United10-8-0.52H
SAPL D131/01/26Chippa United2-0 (1-0)Durban City1-3-0.251.75T
SAPL D124/01/26Orbit College0-1 (0-0)Chippa United5-1-0.251.75T
SAPL D104/12/25Chippa United0-0 (0-0)Kaizer Chiefs2-6-0.751.75H
SAPL D129/11/25Siwelele0-0 (0-0)Chippa United10-5-0.51.5H

Thành tích gần đây — Orlando Pirates

HHTBTBTHTH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 12/8 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SAPL D113/08/26AmaZulu1-1 (1-1)Orlando Pirates7-10+12.25H
INT CF08/08/26Orlando Pirates1-1 (1-0)Durban City8-1--H
SAPL D101/08/26Orlando Pirates2-0 (1-0)Milford2-2+1.52.75T
INT CF25/07/26Orlando Pirates0-1 (0-1)Neom SC4-0--B
INT CF23/07/26Las Palmas0-1 (0-0)Orlando Pirates0-4-0.52.75T
INT CF22/07/26Orlando Pirates2-3 (1-2)Al-Ittihad7-2-0.53B
INT CF18/07/26Cadiz1-2 (1-2)Orlando Pirates7-202.25T
INT CF16/07/26Cordoba1-1 (0-0)Orlando Pirates5-6-0.252.5H
SAPL D123/05/26Orbit College0-2 (0-1)Orlando Pirates2-5+23T
SAPL D116/05/26Orlando Pirates0-0 (0-0)Durban City19-1+1.752.75H
SAPL D110/05/26Magesi0-3 (0-2)Orlando Pirates2-4+1.252.25T
SAPL D106/05/26Stellenbosch FC0-2 (0-2)Orlando Pirates1-3+12T
SAPL D126/04/26Orlando Pirates1-1 (0-0)Kaizer Chiefs8-3+0.752H
SAPL D118/04/26Orlando Pirates3-0 (2-0)AmaZulu10-2+1.52.25T
SAPL D111/04/26Richards Bay2-2 (1-0)Orlando Pirates1-16+12H
SAPL D108/04/26Orlando Pirates5-0 (3-0)Lamontville Golden Arrows4-0+1.752.5T
SAPL D122/03/26TS Galaxy0-6 (0-3)Orlando Pirates1-10+12T
SAPL D114/03/26Orlando Pirates1-1 (0-1)Siwelele14-0+1.252H
SAPL D112/03/26Orlando Pirates2-0 (1-0)Richards Bay4-3+1.252.25T
SAPL D105/03/26Polokwane City FC1-2 (0-0)Orlando Pirates2-10+0.751.75T

Đội hình

Chippa UnitedOrlando Pirates
23Stanley Nwabali22Abbubaker Mobara28Boy Madingwane31Imraan Jones35Harold Majadibodu8Khaya Mfecane15Azola Tshobeni20CGoodman Mosele7Justice Figuareido25Sirgio Kammies29Ntuthuko Mlotshwa24Sipho Chaine5CNkosinathi Sibisi6Lebone Seema7Deon Hotto Kavendji36Kamogelo Sebelebele33Thapelo Mokobodi46Cemran Dansin12Oswin Reagan Appollis23Lungu Ghampani28Patrick Maswanganyi9Yanela Mbuthuma

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 433
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
9
Phạt góc (HT)
2
4
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
8
14
Sút cầu môn
1
8
Tấn công
75
123
Tấn công nguy hiểm
61
86
Sút ngoài cầu môn
6
3
Cản bóng
1
3
Đá phạt trực tiếp
14
12
TL kiểm soát bóng
39%
61%
TL kiểm soát bóng (HT)
33%
67%
Chuyền bóng
322
498
TL chuyền bóng thành công
80%
90%
Phạm lỗi
12
14
Cứu thua
5
1
Tắc bóng
16
11
Quả ném biên
19
21
Cắt bóng
5
8
Tạt bóng thành công
3
4
Chuyền dài
32
35
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.84
1.63
Cơ hội rõ rệt
0
4
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

34 66
30% So Sánh Đối đầu 70%
Thành tích
Tất cả
T1 H2 B17
T17 H2 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B9
T9 H1 B0
Ghi
Tất cả
0.6 Bàn
1.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.6 Bàn
2.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Chippa United (30 trận)
Ghi 0.77 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Orlando Pirates (30 trận)
Ghi 1.97 bàn/trậnMất 0.50 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 3 — Khách thắng
Hiệp 20 - 3

Thống kê Tỷ lệ kèo

Chippa United (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 1 (50%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
VW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU

Orlando Pirates (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
11
1 Bàn
01
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
12
B.thắng H1
01
B.thắng H2
Chippa UnitedOrlando Pirates

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
10
T/H
00
T/B
00
H/T
11
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Chippa UnitedOrlando Pirates

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

28
Thắng 2+
33
Thắng 1
97
Hòa
12
Thua 1
50
Thua 2+
Chippa UnitedOrlando Pirates

Chippa United

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
20Goodman Mosele
Tiền vệ trung tâm
6.61/028/375
8Khaya Mfecane
Tiền đạo cánh phải
6.61/023/282
15Azola Tshobeni
Tiền vệ tấn công
6.40/08/123
31Imraan Jones
Hậu vệ trái
6.30/016/213🟨
22Abbubaker Mobara
Trung vệ
6.20/033/432
25Sirgio Kammies
Hậu vệ phải
6.21/09/112
23Stanley Nwabali
Thủ môn
6.20/026/300
35Harold Majadibodu
Trung vệ
5.80/035/370
29Ntuthuko Mlotshwa
Trung phong
5.61/010/170
7Justice Figuareido
Trung phong
5.51/024/260
28Boy Madingwane
Hậu vệ phải
5.41/025/332
26Bandile Dlamini (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.52/14/50
21Sammy Seabi (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.30/011/122
50Bongani Sam (dự bị)
Hậu vệ trái
-0/04/60
9Asanele Bonani (dự bị)
Tiền vệ tấn công
-0/02/20🟨
34Lebohang Tshabalala (dự bị)
Tiền vệ
-0/01/20

Orlando Pirates

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
6Lebone Seema
Trung vệ
911/161/642
33Thapelo Mokobodi
Tiền vệ trung tâm
8.30/058/646
7Deon Hotto Kavendji
Hậu vệ trái
8.211/152/551
5Nkosinathi Sibisi
Trung vệ
7.90/069/711
23Lungu Ghampani
Tiền đạo cánh phải
7.812/126/310
24Sipho Chaine
Thủ môn
7.10/035/360
28Patrick Maswanganyi
Tiền vệ tấn công
7.113/125/311🟨
12Oswin Reagan Appollis
Tiền đạo cánh trái
7.12/227/340
46Cemran Dansin
Tiền vệ tấn công
6.91/035/374
9Yanela Mbuthuma
Trung phong
6.82/16/92
36Kamogelo Sebelebele
Hậu vệ phải
6.71/035/432
45Daniel Msendami (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
7.111/12/20
48Simphiwe Masilela (dự bị)
Tiền vệ
6.40/06/70
49Kabelo Kgosietsile (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.20/01/20
29Mthetheleli Mthiyane (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
-0/05/50🟨
19Neo Rapoo (dự bị)
Hậu vệ trái
-0/06/70

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Chippa United Thông tin Orlando Pirates
2010 Thành lập 1937
Phillipi Stadium Sân nhà Ellis Park
10000 Sức chứa 0
Brandon Truter HLV Abdeslam Ouaddou
Khu vực RSA
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm8.704.551.190.852.500.770.84-1.500.86
Live8.704.551.190.852.500.770.84-1.500.86
EasybetsSớm11.504.501.260.912.500.820.87-1.500.90
Live126.00 ↑51.00 ↑1.04 ↓6.50 ↑3.500.01 ↓0.05 ↓-0.254.80 ↑
VcbetSớm8.004.201.361.012.500.790.86-1.250.93
Live61.00 ↑41.00 ↑1.01 ↓3.05 ↑3.500.21 ↓0.27 ↓-0.252.60 ↑
Mansion88Sớm8.304.801.260.892.500.870.89-1.500.87
Live76.00 ↑6.30 ↑1.05 ↓8.33 ↑3.500.02 ↓2.38 ↑0.000.26 ↓
InterwettenSớm8.004.201.400.952.500.751.10-1.000.65
Live80.00 ↑8.00 ↑1.07 ↓7.00 ↑3.500.04 ↓0.80 ↓-1.500.90 ↑
10BETSớm8.004.401.400.762.250.95---
Live87.97 ↑9.60 ↑1.06 ↓5.63 ↑3.500.05 ↓---
12betSớm8.304.801.260.892.500.870.89-1.500.87
Live78.00 ↑6.30 ↑1.05 ↓8.33 ↑3.500.02 ↓2.43 ↑0.000.25 ↓
CrownSớm9.204.801.250.892.500.810.84-1.500.86
Live26.00 ↑8.50 ↑1.04 ↓2.50 ↑3.500.20 ↓2.12 ↑0.000.29 ↓
SbobetSớm7.404.331.240.892.500.850.86-1.500.88
Live40.00 ↑6.30 ↑1.07 ↓3.03 ↑3.500.19 ↓2.32 ↑0.000.27 ↓
WewbetSớm7.553.971.400.782.251.020.81-1.251.01
Live39.00 ↑8.30 ↑1.05 ↓5.00 ↑3.500.04 ↓0.08 ↓-0.253.84 ↑
LadbrokesSớm6.504.201.400.952.500.75---
Live91.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓2.00 ↑2.500.30 ↓---
18BetSớm8.004.201.370.722.250.980.79-1.250.90
Live64.00 ↑8.00 ↑1.06 ↓13.18 ↑3.500.01 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm9.824.771.280.912.500.850.88-1.500.89
Live11.68 ↑2.20 ↓1.92 ↑2.83 ↑3.500.26 ↓2.71 ↑0.000.27 ↓
BwinSớm7.004.331.400.952.500.73---
Live251.00 ↑56.00 ↑1.01 ↓0.87 ↓2.500.73---
1xBetSớm8.504.101.410.952.500.750.58-1.501.25
Live101.00 ↑41.00 ↑1.00 ↓3.56 ↑3.500.20 ↓0.37 ↓-0.252.13 ↑
Bet 365Sớm7.504.101.361.002.500.800.90-1.250.90
Live126.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓7.10 ↑3.500.09 ↓0.16 ↓-0.254.25 ↑
William HillSớm11.004.501.300.912.500.830.75-1.500.95
Live56.00 ↑8.50 ↑1.07 ↓0.53 ↓1.501.30 ↑0.75-1.500.95

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1 1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Chippa United-1 1/4Chưa có trận cùng mức
Orlando Pirates+1 1/4200

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).