Kết quả bóng đá trận Chinland vs Yadanabon FC, 16:30 ngày 28/08/2026

Professional League (Myanmar) · 16:30 ngày 28/08/2026
Chinland
1 Kết thúc HT 0-1 2
Yadanabon FC
🟨 3 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 8
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 28°C

Diễn biến trận đấu

Chinland Phút Yadanabon FC
3'
3'
3'
45' 0 - 1
45' 0 - 2 Aye A. K.
45+2' 0 - 3 Aung Kyaw Aye
HT 0-1
59'
59'
62'
62'
63' 0 - 4 Vitinho
63' 0 - 5 Vitinho
65'
65'
66'
66'
Marc Degbe 1 - 5 89'
Degbe M. 2 - 5 89'
90'
90+4'
FT 1-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 43
Hòa 01 21
Bại 21 46
Ghi bàn 42 189
Mất bàn 82 1915
Điểm 34 1410

Chủ = Chinland · Khách = Yadanabon FC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Chinland (7)Hiệp 1 / Cả trậnYadanabon FC (24)
2 (29%)Thắng/Thắng7 (29%)
0 (0%)Thắng/Hòa3 (13%)
0 (0%)Hòa/Thắng1 (4%)
1 (14%)Hòa/Hòa3 (13%)
1 (14%)Hòa/Bại3 (13%)
1 (14%)Bại/Thắng0 (0%)
2 (29%)Bại/Bại7 (29%)

Bảng xếp hạng

Chinland

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng10011209
Sân nhà100112012
Sân khách00000006
6 gần6411197--

Yadanabon FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng11002133
Sân nhà000000011
Sân khách11002131
6 gần620469--

Thành tích đối đầu (6 trận)

Chinland 1 (17%)Hòa 0 (0%)Yadanabon FC 5 (83%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MYA D125/07/23Yadanabon FC2-0 (1-0)Chinland6-6--B
MYA D128/02/23Chinland2-1 (2-0)Yadanabon FC3-5-1.752.75T
MYA D113/10/22Yadanabon FC1-0 (1-0)Chinland2-4--B
MYA D130/06/22Chinland0-7 (0-3)Yadanabon FC---B
MYA D115/09/19Yadanabon FC6-2 (4-0)Chinland5-10--B
MYA D120/04/19Chinland1-2 (1-1)Yadanabon FC4-6--B

Thành tích gần đây — Chinland

TTHTBTHTTB
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 29/13 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MYA D229/01/26Myanmar Universitet1-2 (1-0)Chinland6-6--T
MYA D223/01/26Chinland5-2 (3-0)Glory Goal FC5-3--T
MYA D219/01/26Chinland2-2 (1-1)Yangon City3-3--H
MYA D214/01/26Kachin United FC0-3 (0-2)Chinland5-8--T
MYA D205/01/26Mawyawadi2-1 (1-1)Chinland6-1--B
MYA D228/12/25Silver Stars0-6 (0-3)Chinland1-9--T
MYA D205/10/25Glory Goal FC1-1 (1-0)Chinland1-4--H
MYA D223/09/25Chinland5-2 (1-1)Kachin United FC6-4--T
MYA D206/09/25Chinland2-0 (1-0)Silver Stars7-2--T
MYA D228/08/25Chinland2-3 (1-0)Mawyawadi1-8--B
MYA Cup21/05/25Glory Goal FC1-2 (0-0)Chinland4-5--T
MYA Cup17/05/25Chinland1-4 (0-3)Laconi Lian4-7--B
MYA Cup05/05/25Hantharwady United0-0 (0-0)Chinland8-3--H
MYA Cup30/04/25Chinland2-2 (1-1)Ispe FC0-10--H
MYA D222/11/24Silver Stars0-3 (0-1)Chinland0-7--T
MYA D217/11/24Chinland1-0 (0-0)Glory Goal FC7-3--T
MYA D210/11/24Chinland1-1 (1-1)Yarmanya United FC7-3--H
MYA D201/11/24Chinland1-0 (1-0)Kachin United FC2-3--T
MYA D225/10/24Myanmar Universitet1-1 (0-0)Chinland3-7--H
MYA D219/10/24Ayeyawady Rangers FC0-5 (0-1)Chinland2-5--T

Thành tích gần đây — Yadanabon FC

BBTTBBBBHH
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 10/17 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MYA D116/03/26Dagon Port1-0 (1-0)Yadanabon FC-+0.53.75B
MYA D110/03/26Yadanabon FC2-3 (1-1)YANGON UNITED2-4-2.53.75B
MYA D105/03/26Yadanabon FC2-1 (1-1)Ayeyawady united5-13+0.52.75T
MYA D124/02/26Hantharwady United0-1 (0-1)Yadanabon FC4-5--T
MYA D119/02/26Dagon FC2-1 (0-0)Yadanabon FC7-0-13.5B
MYA D114/02/26Yadanabon FC0-2 (0-2)Shan United1-1-1.753.5B
MYA D105/02/26Laconi Lian2-0 (1-0)Yadanabon FC4-13--B
MYA D130/01/26Yadanabon FC1-3 (0-0)Thitsar Arman FC7-2+0.53B
MYA D122/01/26Yadanabon FC1-1 (1-0)Yarmanya United FC---H
MYA D117/01/26Ispe FC2-2 (1-1)Yadanabon FC3-10--H
MYA D113/01/26Mahar United2-1 (1-0)Yadanabon FC4-4+0.253.25B
MYA D107/01/26Yadanabon FC1-4 (0-1)Hantharwady United3-6+0.253B
MYA D130/12/25Yadanabon FC2-2 (2-1)Dagon FC3-10+0.253.25H
MYA D123/12/25Yadanabon FC3-1 (1-0)Ispe FC4-1+0.53T
MYA D102/11/25Yadanabon FC2-2 (2-0)Dagon Port7-3--H
MYA D126/10/25Ayeyawady united1-0 (1-0)Yadanabon FC3-8+0.53B
MYA D120/10/25Yarmanya United FC1-5 (0-2)Yadanabon FC1-18+3.254.5T
MYA D129/09/25Yadanabon FC7-3 (3-1)Laconi Lian11-0+1.253.25T
MYA D120/09/25Shan United0-0 (0-0)Yadanabon FC11-2--H
MYA D113/09/25Thitsar Arman FC2-4 (1-2)Yadanabon FC8-1--T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
8
Phạt góc (HT)
1
3
Thẻ vàng
3
3
Sút bóng
12
17
Sút cầu môn
4
6
Tấn công
106
102
Tấn công nguy hiểm
73
96
Sút ngoài cầu môn
8
11
Đá phạt trực tiếp
12
6
TL kiểm soát bóng
50%
50%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%
50%
Việt vị
3
1
Quả ném biên
34
29
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

61 39
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B5
T5 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B2
T2 H0 B1
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn
3.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
3.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Chinland (11 trận)
Ghi 1.82 bàn/trậnMất 1.91 bàn/trận
Yadanabon FC (29 trận)
Ghi 1.79 bàn/trậnMất 1.66 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 2 — Khách thắng
Hiệp 21 - 1

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
ChinlandYadanabon FC

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
ChinlandYadanabon FC

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

74
Thắng 2+
42
Thắng 1
65
Hòa
25
Thua 1
14
Thua 2+
ChinlandYadanabon FC

Thông tin đội bóng

Chinland Thông tin Yadanabon FC
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm4.703.801.590.843.000.860.78-1.000.92
Live67.00 ↑15.00 ↑1.03 ↓5.50 ↑3.500.03 ↓1.50 ↑0.000.51 ↓
VcbetSớm4.003.501.500.673.000.660.72-1.000.62
Live41.00 ↑5.25 ↑1.02 ↓1.96 ↑2.500.16 ↓1.18 ↑0.000.35 ↓
InterwettenSớm4.503.801.600.552.501.200.90-1.000.75
Live55.00 ↑14.00 ↑1.01 ↓9.00 ↑3.500.01 ↓0.90-1.000.75
10BETSớm4.603.801.610.843.000.83---
Live100.00 ↑36.59 ↑1.01 ↓2.56 ↑2.500.24 ↓---
SbobetSớm4.633.841.480.903.000.800.85-1.000.85
Live18.00 ↑5.00 ↑1.11 ↓3.57 ↑3.500.08 ↓1.61 ↑0.000.32 ↓
WewbetSớm4.063.761.550.863.000.880.76-1.000.98
Live29.00 ↑5.45 ↑1.01 ↓3.70 ↑3.500.01 ↓1.66 ↑0.000.34 ↓
LadbrokesSớm4.503.751.600.552.501.30---
Live81.00 ↑17.00 ↑1.01 ↓2.60 ↑2.500.22 ↓---
PinnacleSớm5.694.321.390.863.000.850.86-1.250.85
Live20.24 ↑5.86 ↑1.13 ↓2.54 ↑2.500.25 ↓1.33 ↑0.000.53 ↓
BwinSớm4.503.751.600.532.501.30---
Live226.00 ↑31.00 ↑1.01 ↓0.85 ↑2.500.78 ↓---
1xBetSớm4.723.801.631.283.500.552.600.000.24
Live54.00 ↑13.80 ↑1.01 ↓4.52 ↑3.500.11 ↓1.56 ↓0.000.48 ↑
Bet 365Sớm2.753.252.250.933.000.880.80-1.001.00
Live101.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓5.40 ↑3.500.12 ↓1.50 ↑0.000.50 ↓
William HillSớm4.753.801.551.253.500.50---
Live151.00 ↑36.00 ↑1.01 ↓14.00 ↑3.500.02 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.