Kết quả bóng đá trận Chinland FC U20 vs Thitsar Arman FC U20, 16:00 ngày 18/07/2026
Giải VĐQG U20 Myanmar · 16:00 ngày 18/07/2026
Chinland FC U20 0 Hiệp 1 - HT 0-0 0
Thitsar Arman FC U20
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 0
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 32°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 5 | 8 |
| Thắng | 0 | 3 | 0 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 3 | 0 | 4 | 1 |
| Ghi bàn | 4 | 8 | 7 | 10 |
| Mất bàn | 14 | 4 | 21 | 7 |
| Điểm | 0 | 9 | 1 | 17 |
Chủ = Chinland FC U20 · Khách = Thitsar Arman FC U20
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Chinland FC U20 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 1 (13%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 4 (50%) |
| 1 (20%) | Hòa/Hòa | 2 (25%) |
| 4 (80%) | Bại/Bại | 1 (13%) |
Thành tích gần đây — Chinland FC U20
BBBHB
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (20%)Bại 4 (80%)
Ghi/Mất: 7/21 (5 trận) Châu Á: 0/1/4 T/X: 5/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/07/26 | Chinland FC U20 | 0-2 (0-1) | Yangon City U20 | - | - | B |
| 03/07/26 | Chinland FC U20 | 2-9 (1-3) | Dagon Star United U20 | - | - | B |
| 27/06/26 | Ispe FC U20 | 3-2 (2-1) | Chinland FC U20 | - | - | B |
| 20/06/26 | Ayeyawady Utd U20 | 2-2 (1-1) | Chinland FC U20 | - | - | H |
| 12/06/26 | Yangon United FC U20 | 5-1 (2-0) | Chinland FC U20 | - | - | B |
Thành tích gần đây — Thitsar Arman FC U20
TTTHBTHTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 17/8 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | Thitsar Arman FC U20 | 4-2 (2-1) | Ayeyawady Utd U20 | - | - | T |
| 04/07/26 | Thitsar Arman FC U20 | 2-1 (0-0) | Galaxy FC U20 | - | - | T |
| 26/06/26 | Thitsar Arman FC U20 | 2-1 (0-0) | Sagaing United FC U20 | - | - | T |
| 19/06/26 | Shan Utd U20 | 0-0 (0-0) | Thitsar Arman FC U20 | - | - | H |
| 13/06/26 | Dagon Star United U20 | 3-0 (2-0) | Thitsar Arman FC U20 | - | - | B |
| 06/06/26 | Thitsar Arman FC U20 | 1-0 (0-0) | Yangon City U20 | - | - | T |
| 31/05/26 | Yadanarbon FC U20 | 0-0 (0-0) | Thitsar Arman FC U20 | - | - | H |
| 25/05/26 | Hantharwady United U20 | 0-1 (0-0) | Thitsar Arman FC U20 | - | - | T |
| 29/11/24 | Mahar United U20 | 0-4 (0-2) | Thitsar Arman FC U20 | - | - | T |
| 24/11/24 | Dagon Port FC U20 | 1-3 (1-0) | Thitsar Arman FC U20 | - | - | T |
| 19/11/24 | Thitsar Arman FC U20 | 0-0 (0-0) | Ayeyawady Utd U20 | - | - | H |
| 13/11/24 | Yangon United FC U20 | 0-2 (0-1) | Thitsar Arman FC U20 | - | - | T |
| 29/10/24 | Thitsar Arman FC U20 | 0-1 (0-0) | Yadanarbon FC U20 | - | - | B |
| 22/10/24 | Thitsar Arman FC U20 | 2-0 (1-0) | Rakhine United U20 | - | - | T |
| 15/10/24 | Shan Utd U20 | 3-2 (2-2) | Thitsar Arman FC U20 | - | - | B |
| 10/10/24 | Thitsar Arman FC U20 | 2-1 (1-0) | Hantharwady United U20 | - | - | T |
| 05/10/24 | Junior Lions U20 | 1-1 (0-0) | Thitsar Arman FC U20 | - | - | H |
| 30/09/24 | Thitsar Arman FC U20 | 1-1 (0-1) | Ispe FC U20 | - | - | H |
| 24/09/24 | Dagon Star United U20 | 0-4 (0-2) | Thitsar Arman FC U20 | - | - | T |
| 17/09/24 | Thitsar Arman FC U20 | 1-2 (1-0) | Myawady FC U20 | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
20
Phạt góc (HT)
20
Sút bóng
01
Tấn công
96
Tấn công nguy hiểm
03
Sút ngoài cầu môn
01
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%49%
So Sánh Sức Mạnh
15 85
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Chinland FC U20 (5 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 4.20 bàn/trận
Thitsar Arman FC U20 (8 trận)
Ghi 1.25 bàn/trậnMất 0.88 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Chinland FC U20 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 8.50 | 5.75 | 1.25 | 0.85 | 3.50 | 0.94 | 0.85 | -1.75 | 0.94 |
| Live | 8.50 | 5.75 | 1.25 | 0.85 | 3.50 | 0.94 | 0.85 | -1.75 | 0.94 | |
| Wewbet | Sớm | 7.25 | 4.72 | 1.24 | 0.80 | 3.50 | 0.88 | 0.81 | -1.75 | 0.87 |
| Live | 7.10 ↓ | 4.70 ↓ | 1.24 | 0.80 | 3.50 | 0.88 | 0.79 ↓ | -1.75 | 0.89 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 7.60 | 4.80 | 1.33 | 0.80 | 3.50 | 0.90 | 0.94 | -1.50 | 0.77 |
| Live | 7.24 ↓ | 4.85 ↑ | 1.32 ↓ | 0.80 | 3.50 | 0.89 ↓ | 0.79 ↓ | -1.75 | 0.89 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 8.00 | 4.75 | 1.29 | 0.85 | 3.50 | 0.95 | 0.88 | -1.75 | 0.93 |
| Live | 8.00 | 4.75 | 1.29 | 0.85 | 3.50 | 0.95 | 0.88 | -1.75 | 0.93 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.