Kết quả bóng đá trận Chinland FC U20 vs Hantharwady United U20, 16:00 ngày 02/08/2026
Giải VĐQG U20 Myanmar · 16:00 ngày 02/08/2026
Chinland FC U20 Sắp đá --:--:--
Hantharwady United U20
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 6 | 8 |
| Thắng | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Bại | 3 | 2 | 5 | 5 |
| Ghi bàn | 2 | 3 | 7 | 7 |
| Mất bàn | 15 | 5 | 25 | 11 |
| Điểm | 0 | 1 | 1 | 7 |
Chủ = Chinland FC U20 · Khách = Hantharwady United U20
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Chinland FC U20 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 2 (25%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (13%) |
| 1 (17%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 3 (38%) |
| 5 (83%) | Bại/Bại | 2 (25%) |
Thành tích gần đây — Chinland FC U20
BBBBHB
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (17%)Bại 5 (83%)
Ghi/Mất: 7/25 (6 trận) Châu Á: 0/1/5 T/X: 6/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Chinland FC U20 | 0-4 (0-2) | Thitsar Arman FC U20 | - | - | B |
| 10/07/26 | Chinland FC U20 | 0-2 (0-1) | Yangon City U20 | - | - | B |
| 03/07/26 | Chinland FC U20 | 2-9 (1-3) | Dagon Star United U20 | - | - | B |
| 27/06/26 | Ispe FC U20 | 3-2 (2-1) | Chinland FC U20 | - | - | B |
| 20/06/26 | Ayeyawady Utd U20 | 2-2 (1-1) | Chinland FC U20 | - | - | H |
| 12/06/26 | Yangon United FC U20 | 5-1 (2-0) | Chinland FC U20 | - | - | B |
Thành tích gần đây — Hantharwady United U20
HBBBTBTBBH
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 9/17 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/07/26 | Yangon City U20 | 2-2 (1-2) | Hantharwady United U20 | - | - | H |
| 10/07/26 | Yadanarbon FC U20 | 1-0 (0-0) | Hantharwady United U20 | - | - | B |
| 05/07/26 | Ispe FC U20 | 2-1 (1-0) | Hantharwady United U20 | - | - | B |
| 27/06/26 | Ayeyawady Utd U20 | 2-0 (0-0) | Hantharwady United U20 | - | - | B |
| 21/06/26 | Hantharwady United U20 | 2-0 (1-0) | Myawady FC U20 | - | - | T |
| 06/06/26 | Hantharwady United U20 | 0-3 (0-2) | Shan Utd U20 | - | - | B |
| 29/05/26 | Hantharwady United U20 | 2-0 (1-0) | Dagon Star United U20 | - | - | T |
| 25/05/26 | Hantharwady United U20 | 0-1 (0-0) | Thitsar Arman FC U20 | - | - | B |
| 29/11/24 | Yangon United FC U20 | 4-0 (2-0) | Hantharwady United U20 | - | - | B |
| 25/11/24 | Hantharwady United U20 | 2-2 (1-2) | Rakhine United U20 | - | - | H |
| 20/11/24 | Ispe FC U20 | 0-0 (0-0) | Hantharwady United U20 | - | - | H |
| 07/11/24 | Hantharwady United U20 | 1-1 (0-0) | Myawady FC U20 | - | - | H |
| 23/10/24 | Dagon Star United U20 | 2-1 (0-0) | Hantharwady United U20 | - | - | B |
| 14/10/24 | Ayeyawady Utd U20 | 2-1 (1-1) | Hantharwady United U20 | - | - | B |
| 10/10/24 | Thitsar Arman FC U20 | 2-1 (1-0) | Hantharwady United U20 | - | - | B |
| 29/09/24 | Yadanarbon FC U20 | 2-1 (1-0) | Hantharwady United U20 | - | - | B |
| 23/09/24 | Hantharwady United U20 | 1-2 (0-2) | Shan Utd U20 | - | - | B |
| 17/09/24 | Dagon Port FC U20 | 1-1 (1-1) | Hantharwady United U20 | - | - | H |
| 27/08/24 | Hantharwady United U20 | 0-2 (0-0) | Thitsar Arman FC U20 | - | - | B |
| 21/08/24 | Hantharwady United U20 | 0-1 (0-1) | Yangon United FC U20 | - | - | B |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
33 67
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Chinland FC U20 (6 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 4.17 bàn/trận
Hantharwady United U20 (8 trận)
Ghi 0.88 bàn/trậnMất 1.38 bàn/trận
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Chinland FC U20 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 4.80 | 4.50 | 1.50 | 0.84 | 3.50 | 0.96 | 0.96 | -1.00 | 0.84 |
| Live | 4.80 | 4.50 | 1.50 | 0.84 | 3.50 | 0.95 ↓ | 0.97 ↑ | -1.00 | 0.83 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 4.04 | 4.18 | 1.49 | 0.76 | 3.50 | 0.92 | 0.90 | -1.00 | 0.78 |
| Live | 4.06 ↑ | 4.19 ↑ | 1.49 | 0.76 | 3.50 | 0.92 | 0.91 ↑ | -1.00 | 0.77 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 4.52 | 4.30 | 1.57 | 0.79 | 3.50 | 0.92 | 0.60 | -1.50 | 1.20 |
| Live | 4.91 ↑ | 4.40 ↑ | 1.49 ↓ | 0.79 | 3.50 | 0.90 ↓ | 0.68 ↑ | -1.25 | 0.96 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.33 | 4.33 | 1.53 | 0.83 | 3.50 | 0.98 | 0.98 | -1.00 | 0.83 |
| Live | 4.33 | 4.33 | 1.53 | 0.83 | 3.50 | 0.98 | 0.98 | -1.00 | 0.83 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.