Kết quả bóng đá trận Chinese Taipei U20 vs Macau U20, 16:00 ngày 31/08/2026
AFC Championship U20 · 16:00 ngày 31/08/2026
Chinese Taipei U20 5 Kết thúc HT 1-0 0
Macau U20
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 13 - 0
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| Chinese Taipei U20 | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 5' | |
| Wang H. 2 - 0 ⚽ | 18' | |
| Wang H. 3 - 0 ⚽ | 18' | |
| HT 1-0 | ||
| Lai Yiqiao 4 - 0 ⚽ | 47' | |
| 5 - 0 ⚽ | 47' | |
| Yiqiao L. 6 - 0 ⚽ | 47' | |
| Hong R. 7 - 0 ⚽ | 52' | |
| Hong R. 8 - 0 ⚽ | 52' | |
| 9 - 0 ⚽ | 53' | |
| Lin J. 10 - 0 ⚽ | 66' | |
| Lin J. 11 - 0 ⚽ | 66' | |
| 12 - 0 ⚽ | 67' | |
| Lin J. 13 - 0 ⚽ | 88' | |
| Lin J. 14 - 0 ⚽ | 88' | |
| 15 - 0 ⚽ | 89' | |
| FT 5-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 2 | 3 | 2 | 6 |
| Thắng | 2 | 0 | 2 | 0 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 0 | 3 | 0 | 6 |
| Ghi bàn | 7 | 0 | 7 | 0 |
| Mất bàn | 1 | 9 | 1 | 21 |
| Điểm | 6 | 0 | 6 | 0 |
Chủ = Chinese Taipei U20 · Khách = Macau U20
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Chinese Taipei U20 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (100%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 6 (100%) |
Thành tích gần đây — Chinese Taipei U20
HBBBHTTB
Thắng 2 (25%)Hòa 2 (25%)Bại 4 (50%)
Ghi/Mất: 13/9 (8 trận) Châu Á: 1/1/6 T/X: 4/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/09/24 | Cambodia U20 | 1-1 (1-1) | Chinese Taipei U20 | - | - | H |
| 27/09/24 | Chinese Taipei U20 | 1-3 (1-1) | Uzbekistan U20 | -7.25 | 8 | B |
| 23/09/24 | NepalU20 | 3-1 (2-1) | Chinese Taipei U20 | - | - | B |
| 21/09/24 | Chinese Taipei U20 | 0-1 (0-0) | Bahrain U20 | - | - | B |
| 19/09/22 | Jordan U20 | 0-0 (0-0) | Chinese Taipei U20 | -2 | 3.25 | H |
| 16/09/22 | Chinese Taipei U20 | 9-0 (5-0) | Northern Mariana Islands U20 | - | - | T |
| 14/09/22 | Chinese Taipei U20 | 1-0 (0-0) | Turkmenistan U20 | -1.75 | 3.5 | T |
| 10/09/22 | Chinese Taipei U20 | 0-1 (0-1) | Syria U20 | -0.5 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Macau U20
BBBBBBHB
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (13%)Bại 7 (88%)
Ghi/Mất: 1/24 (8 trận) Châu Á: 0/1/7 T/X: 7/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/11/25 | Macau U20 | 0-3 (0-2) | Zhejiang U20 | - | - | B |
| 05/11/25 | Fujian U20 | 2-0 (2-0) | Macau U20 | - | - | B |
| 03/11/25 | Macau U20 | 0-4 (0-4) | Sichuan U20 | - | - | B |
| 01/11/25 | shanghai U20 | 6-0 (3-0) | Macau U20 | - | - | B |
| 28/09/24 | Saudi Arabia U20 | 5-0 (2-0) | Macau U20 | -2.5 | 4 | B |
| 25/09/24 | Australia U20 | 2-0 (1-0) | Macau U20 | -4.75 | 5.5 | B |
| 24/09/24 | Macau U20 | 1-1 (1-1) | Palestine U20 | - | - | H |
| 21/09/24 | Macau U20 | 0-1 (0-0) | Afghanistan U20 | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
130
Phạt góc (HT)
70
Thẻ vàng
01
Sút bóng
230
Sút cầu môn
130
Tấn công
9743
Tấn công nguy hiểm
11519
Sút ngoài cầu môn
100
Đá phạt trực tiếp
718
TL kiểm soát bóng
78%22%
TL kiểm soát bóng (HT)
83%17%
Phạm lỗi
127
Việt vị
40
Quả ném biên
4216
So Sánh Sức Mạnh
89 11
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Chinese Taipei U20 (2 trận)
Ghi 3.50 bàn/trậnMất 0.50 bàn/trận
Macau U20 (6 trận)
Ghi 0.00 bàn/trậnMất 3.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 5 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 4 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Chinese Taipei U20 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.69 | 4.00 | 3.90 | 0.98 | 3.00 | 0.78 | 0.88 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.02 ↓ | 26.00 ↑ | 34.00 ↑ | 4.60 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 2.50 ↑ | 0.25 | 0.21 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.67 | 3.80 | 4.20 | 1.01 | 3.00 | 0.79 | 0.90 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 31.00 ↑ | 67.00 ↑ | 2.00 ↑ | 5.50 | 0.26 ↓ | 1.87 ↑ | 0.25 | 0.31 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.58 | 3.90 | 4.35 | 0.80 | 2.75 | 0.96 | 0.72 | 0.75 | 1.04 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.50 ↑ | 80.00 ↑ | 4.54 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.03 ↓ | 0.00 | 4.34 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.25 | 5.50 | 10.00 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.10 ↓ | 7.25 ↑ | 20.00 ↑ | 2.55 ↑ | 5.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.57 | 3.90 | 4.40 | 0.80 | 2.75 | 0.96 | 0.72 | 0.75 | 1.04 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.50 ↑ | 80.00 ↑ | 4.54 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.03 ↓ | 0.00 | 4.34 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.65 | 3.80 | 3.95 | 0.81 | 2.75 | 0.89 | 0.84 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.50 ↑ | 13.50 ↑ | 3.70 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 3.70 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.52 | 3.66 | 4.48 | 0.80 | 2.75 | 0.96 | 0.72 | 0.75 | 1.04 |
| Live | 1.15 ↓ | 6.20 ↑ | 10.50 ↑ | 4.00 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 1.16 ↑ | 0.25 | 0.62 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.70 | 3.83 | 4.05 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.91 | 0.75 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.10 ↑ | 31.00 ↑ | 4.15 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.02 ↓ | 0.00 | 4.15 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 1.63 | 3.90 | 3.70 | 0.78 | 2.75 | 0.86 | 0.81 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 20.00 ↑ | 4.63 ↑ | 5.50 | 0.09 ↓ | 0.09 ↓ | 0.00 | 4.63 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.69 | 3.61 | 3.89 | 0.76 | 2.75 | 0.96 | 0.88 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.11 ↓ | 6.74 ↑ | 16.95 ↑ | 2.41 ↑ | 5.50 | 0.26 ↓ | 1.56 ↑ | 0.25 | 0.43 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.26 | 5.50 | 7.50 | 1.15 | 3.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 81.00 ↑ | 276.00 ↑ | 3.75 ↑ | 5.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.69 | 4.00 | 4.03 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 1.70 | 1.50 | 0.39 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.70 ↑ | 29.00 ↑ | 3.72 ↑ | 5.50 | 0.17 ↓ | 2.42 ↑ | 0.25 | 0.29 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.67 | 4.00 | 3.80 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.90 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.90 | 0.75 | 0.90 | |
| William Hill | Sớm | 1.62 | 3.90 | 4.00 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 66.00 ↑ | 66.00 ↑ | 16.00 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.