Kết quả bóng đá trận Chindia Targoviste vs Metaloglobus, 20:30 ngày 09/08/2026
Liga 2 Seria (Romania) · 20:30 ngày 09/08/2026
Chindia Targoviste 3 Kết thúc HT 1-0 1
Metaloglobus
🟨 0 - 1 🟥 1 - 1 ⛳ 12 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| Chindia Targoviste | Phút | |
| 44' | Erico Constantino Da Silva | |
| Georgian Honciu 1 - 0 ⚽ | 45+1' | |
| HT 1-0 | ||
| Vlad Bogdan 2 - 0 ⚽ | 57' | |
| Dylan Mboumbouni | 59' | |
| 60' | ❌ Florin Flavius Purece Đá hỏng penalty | |
| Rares Mihai 3 - 0 ⚽ | 65' | |
| 73' | Iranilton Sousa Morais Junior | |
| 73' | ||
| 90+3' | ⚽ 3 - 1 Florin Flavius Purece | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 7 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 5 |
| Ghi bàn | 6 | 4 | 21 | 13 |
| Mất bàn | 0 | 4 | 9 | 16 |
| Điểm | 9 | 4 | 22 | 11 |
Chủ = Chindia Targoviste · Khách = Metaloglobus
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Chindia Targoviste | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (39%) | Thắng/Thắng | 2 (17%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (11%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (17%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (17%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 4 (22%) | Bại/Bại | 5 (42%) |
Bảng xếp hạng
Chindia Targoviste
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 11 | 4 | 6 | 36 | 21 | 37 | 7 |
| Sân nhà | 11 | 7 | 1 | 3 | 23 | 10 | 22 | 7 |
| Sân khách | 10 | 4 | 3 | 3 | 13 | 11 | 15 | 7 |
| 6 gần | 6 | 0 | 4 | 2 | 9 | 11 | - | - |
Metaloglobus
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 2 | 6 | 22 | 25 | 66 | 12 | 16 |
| Sân nhà | 15 | 2 | 4 | 9 | 12 | 25 | 10 | 16 |
| Sân khách | 15 | 0 | 2 | 13 | 13 | 41 | 2 | 16 |
| 6 gần | 6 | 1 | 4 | 1 | 7 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (8 trận)
Chindia Targoviste 3 (38%)Hòa 4 (50%)Metaloglobus 1 (13%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/25 | Chindia Targoviste | 3-1 (2-0) | Metaloglobus | +0.25 | 2.5 | T |
| 03/08/24 | Metaloglobus | 3-2 (2-2) | Chindia Targoviste | -0.25 | 2 | B |
| 24/02/24 | Chindia Targoviste | 0-0 (0-0) | Metaloglobus | +0.5 | 2.25 | H |
| 19/05/19 | Chindia Targoviste | 2-1 (1-1) | Metaloglobus | +1.25 | 2.75 | T |
| 09/02/19 | Metaloglobus | 1-1 (0-0) | Chindia Targoviste | - | - | H |
| 17/11/18 | Metaloglobus | 0-0 (0-0) | Chindia Targoviste | +0.75 | 3 | H |
| 25/04/18 | Metaloglobus | 1-1 (1-0) | Chindia Targoviste | +0.25 | 2.5 | H |
| 14/10/17 | Chindia Targoviste | 3-0 (2-0) | Metaloglobus | +1.25 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Chindia Targoviste
BBHHHHTBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 4 (40%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/18 (10 trận) Châu Á: 1/2/7 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/08/26 | FC Politehnica Timisoara | 1-0 (1-0) | Chindia Targoviste | 0 | 2.25 | B |
| 18/07/26 | Chindia Targoviste | 2-3 (1-3) | Concordia Chiajna | - | - | B |
| 11/07/26 | Petrolul Ploiesti | 2-2 (1-1) | Chindia Targoviste | - | - | H |
| 01/06/26 | Farul Constanta | 1-1 (0-1) | Chindia Targoviste | -1.25 | 2.5 | H |
| 23/05/26 | Chindia Targoviste | 3-3 (1-0) | Farul Constanta | -0.5 | 2.25 | H |
| 16/05/26 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 1-1 (0-0) | Chindia Targoviste | - | - | H |
| 09/05/26 | Chindia Targoviste | 1-0 (0-0) | Corvinul Hunedoara | -0.5 | 2.5 | T |
| 05/05/26 | FC Bihor Oradea | 3-1 (2-0) | Chindia Targoviste | -0.75 | 2.5 | B |
| 01/05/26 | Chindia Targoviste | 1-2 (1-0) | CSA Steaua Bucuresti | 0 | 2.25 | B |
| 25/04/26 | Chindia Targoviste | 1-2 (0-2) | FC Voluntari | -0.25 | 2.25 | B |
| 18/04/26 | Chindia Targoviste | 0-1 (0-0) | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | -0.5 | 2.25 | B |
| 14/04/26 | Corvinul Hunedoara | 2-0 (2-0) | Chindia Targoviste | -0.75 | 2.5 | B |
| 10/04/26 | Chindia Targoviste | 1-3 (1-1) | FC Bihor Oradea | +0.25 | 2.5 | B |
| 03/04/26 | CSA Steaua Bucuresti | 2-0 (1-0) | Chindia Targoviste | -0.25 | 2.5 | B |
| 22/03/26 | FC Voluntari | 5-1 (3-0) | Chindia Targoviste | -0.25 | 2 | B |
| 14/03/26 | Chindia Targoviste | 2-3 (1-2) | AFC Metalul Buzau | +0.75 | 2.5 | B |
| 09/03/26 | FCM Targu Mures | 0-2 (0-1) | Chindia Targoviste | - | - | T |
| 01/03/26 | Chindia Targoviste | 1-0 (0-0) | FC Bihor Oradea | 0 | 2.25 | T |
| 21/02/26 | Scolar Resita | 2-3 (2-2) | Chindia Targoviste | -0.25 | 2.25 | T |
| 13/02/26 | CSA Steaua Bucuresti | 1-2 (0-0) | Chindia Targoviste | -1 | 3.5 | T |
Thành tích gần đây — Metaloglobus
HBTHHHBBBT
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/16 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Metaloglobus | 0-0 (0-0) | AFC Metalul Buzau | +0.25 | 2.25 | H |
| 17/07/26 | FCM Targu Mures | 2-1 (2-1) | Metaloglobus | - | - | B |
| 19/05/26 | Farul Constanta | 0-1 (0-0) | Metaloglobus | -1.75 | 3 | T |
| 11/05/26 | Metaloglobus | 2-2 (1-1) | Hermannstadt | -1 | 2.5 | H |
| 02/05/26 | FC Otelul Galati | 2-2 (0-2) | Metaloglobus | -1.25 | 2.75 | H |
| 27/04/26 | Metaloglobus | 1-1 (0-1) | FC Unirea 2004 Slobozia | -0.25 | 2.25 | H |
| 20/04/26 | FC Botosani | 3-2 (1-1) | Metaloglobus | -1.25 | 2.75 | B |
| 13/04/26 | Metaloglobus | 0-1 (0-1) | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | -0.25 | 2.25 | B |
| 05/04/26 | UTA Arad | 5-1 (2-0) | Metaloglobus | -1.25 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | Metaloglobus | 1-0 (0-0) | Petrolul Ploiesti | -0.75 | 2.25 | T |
| 16/03/26 | FCSB | 0-0 (0-0) | Metaloglobus | -2.25 | 3.5 | H |
| 07/03/26 | Metaloglobus | 2-2 (1-1) | UTA Arad | -0.75 | 2.5 | H |
| 28/02/26 | CS Universitatea Craiova | 2-1 (0-1) | Metaloglobus | -2 | 3.25 | B |
| 24/02/26 | FCSB | 4-1 (2-1) | Metaloglobus | -2.5 | 3.5 | B |
| 14/02/26 | Metaloglobus | 0-1 (0-1) | FC Otelul Galati | -1 | 2.5 | B |
| 11/02/26 | CSM Slatina | 2-2 (2-2) | Metaloglobus | 0 | 2.25 | H |
| 08/02/26 | FC Botosani | 3-0 (2-0) | Metaloglobus | -1.5 | 2.5 | B |
| 04/02/26 | Metaloglobus | 0-1 (0-1) | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 0 | 2.25 | B |
| 30/01/26 | CFR Cluj | 4-2 (1-1) | Metaloglobus | -1.75 | 3 | B |
| 23/01/26 | Metaloglobus | 0-2 (0-0) | Arges | -0.75 | 2.25 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
124
Phạt góc (HT)
80
Thẻ vàng
01
Sút bóng
2417
Sút cầu môn
1710
Tấn công
9982
Tấn công nguy hiểm
7847
Sút ngoài cầu môn
77
Đá phạt trực tiếp
712
TL kiểm soát bóng
54%46%
TL kiểm soát bóng (HT)
65%35%
Phạm lỗi
97
Việt vị
30
Quả ném biên
208
So Sánh Sức Mạnh
58 42
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T3 H4 B1T1 H4 B3
Chủ khách tương đồng
T3 H1 B0T0 H1 B3
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn0.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Chindia Targoviste (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Metaloglobus (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Chindia Targoviste (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Metaloglobus (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Chindia Targoviste | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Emil Sandoi | HLV | Mihai Teja |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.69 | 3.50 | 4.30 | 0.87 | 2.50 | 0.87 | 0.93 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.05 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 4.80 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.70 | 3.60 | 4.40 | 0.90 | 2.50 | 0.89 | 0.93 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 61.00 ↑ | 3.00 ↑ | 3.50 | 0.24 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.06 | 3.15 | 3.10 | 1.04 | 2.50 | 0.78 | 0.90 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.20 ↑ | 130.00 ↑ | 5.55 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.75 | 3.45 | 4.20 | 0.83 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 9.00 ↑ | 95.00 ↑ | 2.40 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.70 | 3.20 | 3.90 | 0.70 | 2.50 | 0.69 | - | - | - |
| Live | 1.06 ↓ | 8.41 ↑ | 42.43 ↑ | 1.56 ↑ | 3.50 | 0.41 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.06 | 3.15 | 3.10 | 1.04 | 2.50 | 0.78 | 0.90 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.20 ↑ | 130.00 ↑ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.68 | 3.60 | 4.05 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.90 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.50 ↑ | 21.00 ↑ | 2.56 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.61 | 3.26 | 4.05 | 0.89 | 2.50 | 0.85 | 0.89 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.60 ↑ | 38.00 ↑ | 3.33 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.69 | 3.30 | 3.81 | 0.87 | 2.50 | 0.87 | 0.95 | 0.75 | 0.79 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.45 ↑ | 41.00 ↑ | 2.63 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.70 | 3.50 | 4.00 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 56.00 ↑ | 0.48 ↓ | 2.50 | 1.37 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.67 | 3.40 | 4.10 | 0.77 | 2.50 | 0.75 | 0.79 | 0.75 | 0.73 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 216.00 ↑ | 8.37 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.39 | 3.02 | 2.81 | 0.96 | 2.50 | 0.80 | 0.74 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 1.09 ↓ | 7.67 ↑ | 30.83 ↑ | 2.72 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.45 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.70 | 3.50 | 4.00 | 0.85 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 351.00 ↑ | 0.93 ↑ | 3.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.74 | 3.50 | 4.34 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 1.82 | 1.50 | 0.34 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 3.30 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.67 | 3.60 | 4.10 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.95 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 4.75 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.75 | 3.25 | 4.20 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 10.00 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Chindia Targoviste | +3/4 | 2 | 0 | 0 |
| Metaloglobus | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).