Kết quả bóng đá trận Chindia Targoviste vs Metaloglobus, 15:00 ngày 08/08/2026
Liga 2 Seria (Romania) · 15:00 ngày 08/08/2026
Chindia Targoviste Sắp đá --:--:--
Metaloglobus
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 4 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 2 | 13 | 11 |
| Mất bàn | 6 | 2 | 18 | 16 |
| Điểm | 1 | 4 | 7 | 10 |
Chủ = Chindia Targoviste · Khách = Metaloglobus
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Chindia Targoviste | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (40%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (10%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (10%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (10%) | Hòa/Hòa | 1 (25%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (25%) |
| 3 (30%) | Bại/Bại | 2 (50%) |
Bảng xếp hạng
Chindia Targoviste
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 11 | 4 | 6 | 36 | 21 | 37 | 7 |
| Sân nhà | 11 | 7 | 1 | 3 | 23 | 10 | 22 | 7 |
| Sân khách | 10 | 4 | 3 | 3 | 13 | 11 | 15 | 7 |
| 6 gần | 6 | 0 | 4 | 2 | 9 | 11 | - | - |
Metaloglobus
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 2 | 6 | 22 | 25 | 66 | 12 | 16 |
| Sân nhà | 15 | 2 | 4 | 9 | 12 | 25 | 10 | 16 |
| Sân khách | 15 | 0 | 2 | 13 | 13 | 41 | 2 | 16 |
| 6 gần | 6 | 1 | 4 | 1 | 7 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (8 trận)
Chindia Targoviste 3 (38%)Hòa 4 (50%)Metaloglobus 1 (13%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/25 | Chindia Targoviste | 3-1 (2-0) | Metaloglobus | +0.25 | 2.5 | T |
| 03/08/24 | Metaloglobus | 3-2 (2-2) | Chindia Targoviste | -0.25 | 2 | B |
| 24/02/24 | Chindia Targoviste | 0-0 (0-0) | Metaloglobus | +0.5 | 2.25 | H |
| 19/05/19 | Chindia Targoviste | 2-1 (1-1) | Metaloglobus | +1.25 | 2.75 | T |
| 09/02/19 | Metaloglobus | 1-1 (0-0) | Chindia Targoviste | - | - | H |
| 17/11/18 | Metaloglobus | 0-0 (0-0) | Chindia Targoviste | +0.75 | 3 | H |
| 25/04/18 | Metaloglobus | 1-1 (1-0) | Chindia Targoviste | +0.25 | 2.5 | H |
| 14/10/17 | Chindia Targoviste | 3-0 (2-0) | Metaloglobus | +1.25 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Chindia Targoviste
BBHHHHTBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 4 (40%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/18 (10 trận) Châu Á: 1/2/7 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/08/26 | FC Politehnica Timisoara | 1-0 (1-0) | Chindia Targoviste | 0 | 2.25 | B |
| 18/07/26 | Chindia Targoviste | 2-3 (1-3) | Concordia Chiajna | - | - | B |
| 11/07/26 | Petrolul Ploiesti | 2-2 (1-1) | Chindia Targoviste | - | - | H |
| 01/06/26 | Farul Constanta | 1-1 (0-1) | Chindia Targoviste | -1.25 | 2.5 | H |
| 23/05/26 | Chindia Targoviste | 3-3 (1-0) | Farul Constanta | -0.5 | 2.25 | H |
| 16/05/26 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 1-1 (0-0) | Chindia Targoviste | - | - | H |
| 09/05/26 | Chindia Targoviste | 1-0 (0-0) | Corvinul Hunedoara | -0.5 | 2.5 | T |
| 05/05/26 | FC Bihor Oradea | 3-1 (2-0) | Chindia Targoviste | -0.75 | 2.5 | B |
| 01/05/26 | Chindia Targoviste | 1-2 (1-0) | CSA Steaua Bucuresti | 0 | 2.25 | B |
| 25/04/26 | Chindia Targoviste | 1-2 (0-2) | FC Voluntari | -0.25 | 2.25 | B |
| 18/04/26 | Chindia Targoviste | 0-1 (0-0) | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | -0.5 | 2.25 | B |
| 14/04/26 | Corvinul Hunedoara | 2-0 (2-0) | Chindia Targoviste | -0.75 | 2.5 | B |
| 10/04/26 | Chindia Targoviste | 1-3 (1-1) | FC Bihor Oradea | +0.25 | 2.5 | B |
| 03/04/26 | CSA Steaua Bucuresti | 2-0 (1-0) | Chindia Targoviste | -0.25 | 2.5 | B |
| 22/03/26 | FC Voluntari | 5-1 (3-0) | Chindia Targoviste | -0.25 | 2 | B |
| 14/03/26 | Chindia Targoviste | 2-3 (1-2) | AFC Metalul Buzau | +0.75 | 2.5 | B |
| 09/03/26 | FCM Targu Mures | 0-2 (0-1) | Chindia Targoviste | - | - | T |
| 01/03/26 | Chindia Targoviste | 1-0 (0-0) | FC Bihor Oradea | 0 | 2.25 | T |
| 21/02/26 | Scolar Resita | 2-3 (2-2) | Chindia Targoviste | -0.25 | 2.25 | T |
| 13/02/26 | CSA Steaua Bucuresti | 1-2 (0-0) | Chindia Targoviste | -1 | 3.5 | T |
Thành tích gần đây — Metaloglobus
HBTHHHBBBT
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/16 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Metaloglobus | 0-0 (0-0) | AFC Metalul Buzau | +0.25 | 2.25 | H |
| 17/07/26 | FCM Targu Mures | 2-1 (2-1) | Metaloglobus | - | - | B |
| 19/05/26 | Farul Constanta | 0-1 (0-0) | Metaloglobus | -1.75 | 3 | T |
| 11/05/26 | Metaloglobus | 2-2 (1-1) | Hermannstadt | -1 | 2.5 | H |
| 02/05/26 | FC Otelul Galati | 2-2 (0-2) | Metaloglobus | -1.25 | 2.75 | H |
| 27/04/26 | Metaloglobus | 1-1 (0-1) | FC Unirea 2004 Slobozia | -0.25 | 2.25 | H |
| 20/04/26 | FC Botosani | 3-2 (1-1) | Metaloglobus | -1.25 | 2.75 | B |
| 13/04/26 | Metaloglobus | 0-1 (0-1) | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | -0.25 | 2.25 | B |
| 05/04/26 | UTA Arad | 5-1 (2-0) | Metaloglobus | -1.25 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | Metaloglobus | 1-0 (0-0) | Petrolul Ploiesti | -0.75 | 2.25 | T |
| 16/03/26 | FCSB | 0-0 (0-0) | Metaloglobus | -2.25 | 3.5 | H |
| 07/03/26 | Metaloglobus | 2-2 (1-1) | UTA Arad | -0.75 | 2.5 | H |
| 28/02/26 | CS Universitatea Craiova | 2-1 (0-1) | Metaloglobus | -2 | 3.25 | B |
| 24/02/26 | FCSB | 4-1 (2-1) | Metaloglobus | -2.5 | 3.5 | B |
| 14/02/26 | Metaloglobus | 0-1 (0-1) | FC Otelul Galati | -1 | 2.5 | B |
| 11/02/26 | CSM Slatina | 2-2 (2-2) | Metaloglobus | 0 | 2.25 | H |
| 08/02/26 | FC Botosani | 3-0 (2-0) | Metaloglobus | -1.5 | 2.5 | B |
| 04/02/26 | Metaloglobus | 0-1 (0-1) | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 0 | 2.25 | B |
| 30/01/26 | CFR Cluj | 4-2 (1-1) | Metaloglobus | -1.75 | 3 | B |
| 23/01/26 | Metaloglobus | 0-2 (0-0) | Arges | -0.75 | 2.25 | B |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
58 42
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T3 H4 B1T1 H4 B3
Chủ khách tương đồng
T3 H1 B0T0 H1 B3
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn0.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Chindia Targoviste (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Metaloglobus (30 trận)
Ghi 0.97 bàn/trậnMất 2.03 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
Chindia Targoviste (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Metaloglobus (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Chindia Targoviste | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Emil Sandoi | HLV | Mihai Teja |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.70 | 3.60 | 4.40 | 0.90 | 2.50 | 0.89 | 0.93 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 1.70 | 3.60 | 4.40 | 0.90 | 2.50 | 0.89 | 0.93 | 0.75 | 0.81 | |
| Interwetten | Sớm | 1.75 | 3.45 | 4.20 | 0.83 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.75 | 3.45 | 4.20 | 0.83 | 2.50 | 0.83 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.70 | 3.20 | 3.90 | 0.70 | 2.50 | 0.69 | - | - | - |
| Live | 1.70 | 3.25 ↑ | 4.00 ↑ | 0.81 ↑ | 2.50 | 0.80 ↑ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 1.68 | 3.60 | 4.05 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.90 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.68 | 3.60 | 4.05 | 0.90 ↑ | 2.50 | 0.90 ↑ | 0.96 ↑ | 0.75 | 0.86 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.69 | 3.30 | 3.81 | 0.87 | 2.50 | 0.87 | 0.95 | 0.75 | 0.79 |
| Live | 1.68 ↓ | 3.31 ↑ | 3.85 ↑ | 0.87 | 2.50 | 0.87 | 0.93 ↓ | 0.75 | 0.81 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.70 | 3.50 | 4.00 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.70 | 3.50 | 4.00 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.67 | 3.40 | 4.10 | 0.77 | 2.50 | 0.75 | 0.79 | 0.75 | 0.73 |
| Live | 1.66 ↓ | 3.50 ↑ | 4.10 | 0.76 ↓ | 2.50 | 0.76 ↑ | 0.82 ↑ | 0.75 | 0.71 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.70 | 3.50 | 4.00 | 0.85 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.70 | 3.50 | 4.00 | 0.85 | 2.50 | 0.83 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.74 | 3.50 | 4.34 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 1.82 | 1.50 | 0.34 |
| Live | 1.70 ↓ | 3.52 ↑ | 4.38 ↑ | 0.85 | 2.50 | 0.84 ↓ | 0.88 ↓ | 0.75 | 0.75 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.67 | 3.60 | 4.10 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.95 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.67 | 3.60 | 4.10 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.95 | 0.75 | 0.85 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.