Kết quả bóng đá trận Chindia Targoviste vs Metaloglobus, 15:00 ngày 08/08/2026

Liga 2 Seria (Romania) · 15:00 ngày 08/08/2026
Chindia Targoviste
Sắp đá --:--:--
Metaloglobus
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 12
Hòa 11 44
Bại 21 54
Ghi bàn 42 1311
Mất bàn 62 1816
Điểm 14 710

Chủ = Chindia Targoviste · Khách = Metaloglobus

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Chindia Targoviste (10)Hiệp 1 / Cả trậnMetaloglobus (4)
4 (40%)Thắng/Thắng0 (0%)
1 (10%)Thắng/Bại0 (0%)
1 (10%)Hòa/Thắng0 (0%)
1 (10%)Hòa/Hòa1 (25%)
0 (0%)Hòa/Bại1 (25%)
3 (30%)Bại/Bại2 (50%)

Bảng xếp hạng

Chindia Targoviste

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2111463621377
Sân nhà117132310227
Sân khách104331311157
6 gần6042911--

Metaloglobus

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng30262225661216
Sân nhà1524912251016
Sân khách1502131341216
6 gần614177--

Thành tích đối đầu (8 trận)

Chindia Targoviste 3 (38%)Hòa 4 (50%)Metaloglobus 1 (13%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF11/10/25Chindia Targoviste3-1 (2-0)Metaloglobus0-4+0.252.5T
ROM D203/08/24Metaloglobus3-2 (2-2)Chindia Targoviste5-2-0.252B
ROM D224/02/24Chindia Targoviste0-0 (0-0)Metaloglobus3-2+0.52.25H
ROM D219/05/19Chindia Targoviste2-1 (1-1)Metaloglobus6-8+1.252.75T
INT CF09/02/19Metaloglobus1-1 (0-0)Chindia Targoviste4-9--H
ROM D217/11/18Metaloglobus0-0 (0-0)Chindia Targoviste4-8+0.753H
ROM D225/04/18Metaloglobus1-1 (1-0)Chindia Targoviste5-4+0.252.5H
ROM D214/10/17Chindia Targoviste3-0 (2-0)Metaloglobus6-3+1.252.75T

Thành tích gần đây — Chindia Targoviste

BBHHHHTBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 4 (40%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/18 (10 trận) Châu Á: 1/2/7 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ROM D204/08/26FC Politehnica Timisoara1-0 (1-0)Chindia Targoviste11-302.25B
INT CF18/07/26Chindia Targoviste2-3 (1-3)Concordia Chiajna3-2--B
INT CF11/07/26Petrolul Ploiesti2-2 (1-1)Chindia Targoviste10-2--H
ROM D101/06/26Farul Constanta1-1 (0-1)Chindia Targoviste10-0-1.252.5H
ROM D123/05/26Chindia Targoviste3-3 (1-0)Farul Constanta3-5-0.52.25H
ROM D216/05/26Sepsi OSK Sfantul Gheorghe1-1 (0-0)Chindia Targoviste6-1--H
ROM D209/05/26Chindia Targoviste1-0 (0-0)Corvinul Hunedoara1-7-0.52.5T
ROM D205/05/26FC Bihor Oradea3-1 (2-0)Chindia Targoviste3-1-0.752.5B
ROM D201/05/26Chindia Targoviste1-2 (1-0)CSA Steaua Bucuresti0-1002.25B
ROM D225/04/26Chindia Targoviste1-2 (0-2)FC Voluntari13-8-0.252.25B
ROM D218/04/26Chindia Targoviste0-1 (0-0)Sepsi OSK Sfantul Gheorghe5-1-0.52.25B
ROM D214/04/26Corvinul Hunedoara2-0 (2-0)Chindia Targoviste7-2-0.752.5B
ROM D210/04/26Chindia Targoviste1-3 (1-1)FC Bihor Oradea3-6+0.252.5B
ROM D203/04/26CSA Steaua Bucuresti2-0 (1-0)Chindia Targoviste8-2-0.252.5B
ROM D222/03/26FC Voluntari5-1 (3-0)Chindia Targoviste7-6-0.252B
ROM D214/03/26Chindia Targoviste2-3 (1-2)AFC Metalul Buzau7-2+0.752.5B
ROM D209/03/26FCM Targu Mures0-2 (0-1)Chindia Targoviste9-2--T
ROM D201/03/26Chindia Targoviste1-0 (0-0)FC Bihor Oradea5-302.25T
ROM D221/02/26Scolar Resita2-3 (2-2)Chindia Targoviste11-0-0.252.25T
INT CF13/02/26CSA Steaua Bucuresti1-2 (0-0)Chindia Targoviste6-3-13.5T

Thành tích gần đây — Metaloglobus

HBTHHHBBBT
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/16 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ROM D201/08/26Metaloglobus0-0 (0-0)AFC Metalul Buzau4-6+0.252.25H
INT CF17/07/26FCM Targu Mures2-1 (2-1)Metaloglobus---B
ROM D119/05/26Farul Constanta0-1 (0-0)Metaloglobus15-2-1.753T
ROM D111/05/26Metaloglobus2-2 (1-1)Hermannstadt7-3-12.5H
ROM D102/05/26FC Otelul Galati2-2 (0-2)Metaloglobus3-2-1.252.75H
ROM D127/04/26Metaloglobus1-1 (0-1)FC Unirea 2004 Slobozia8-1-0.252.25H
ROM D120/04/26FC Botosani3-2 (1-1)Metaloglobus6-3-1.252.75B
ROM D113/04/26Metaloglobus0-1 (0-1)FK Csikszereda Miercurea Ciuc8-2-0.252.25B
ROM D105/04/26UTA Arad5-1 (2-0)Metaloglobus9-7-1.252.75B
ROM D121/03/26Metaloglobus1-0 (0-0)Petrolul Ploiesti4-7-0.752.25T
ROM D116/03/26FCSB0-0 (0-0)Metaloglobus14-5-2.253.5H
ROM D107/03/26Metaloglobus2-2 (1-1)UTA Arad7-6-0.752.5H
ROM D128/02/26CS Universitatea Craiova2-1 (0-1)Metaloglobus12-1-23.25B
ROM D124/02/26FCSB4-1 (2-1)Metaloglobus9-2-2.53.5B
ROM D114/02/26Metaloglobus0-1 (0-1)FC Otelul Galati4-3-12.5B
ROMC11/02/26CSM Slatina2-2 (2-2)Metaloglobus4-402.25H
ROM D108/02/26FC Botosani3-0 (2-0)Metaloglobus6-3-1.52.5B
ROM D104/02/26Metaloglobus0-1 (0-1)FK Csikszereda Miercurea Ciuc8-502.25B
ROM D130/01/26CFR Cluj4-2 (1-1)Metaloglobus9-1-1.753B
ROM D123/01/26Metaloglobus0-2 (0-0)Arges6-3-0.752.25B
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

58 42
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T3 H4 B1
T1 H4 B3
Chủ khách tương đồng
T3 H1 B0
T0 H1 B3
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn
0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn
0.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Chindia Targoviste (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Metaloglobus (30 trận)
Ghi 0.97 bàn/trậnMất 2.03 bàn/trận

Thống kê Tỷ lệ kèo

Chindia Targoviste (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Metaloglobus (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Thời gian ghi bàn

11
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Chindia TargovisteMetaloglobus

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
01
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
10
B/B
Chindia TargovisteMetaloglobus

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

10
Thắng 2+
42
Thắng 1
47
Hòa
66
Thua 1
55
Thua 2+
Chindia TargovisteMetaloglobus

Thông tin đội bóng

Chindia Targoviste Thông tin Metaloglobus
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Emil Sandoi HLV Mihai Teja
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm1.703.604.400.902.500.890.930.750.81
Live1.703.604.400.902.500.890.930.750.81
InterwettenSớm1.753.454.200.832.500.83---
Live1.753.454.200.832.500.83---
10BETSớm1.703.203.900.702.500.69---
Live1.703.25 ↑4.00 ↑0.81 ↑2.500.80 ↑---
CrownSớm1.683.604.050.852.500.850.900.750.80
Live1.683.604.050.90 ↑2.500.90 ↑0.96 ↑0.750.86 ↑
WewbetSớm1.693.303.810.872.500.870.950.750.79
Live1.68 ↓3.31 ↑3.85 ↑0.872.500.870.93 ↓0.750.81 ↑
LadbrokesSớm1.703.504.000.852.500.85---
Live1.703.504.000.852.500.85---
18BetSớm1.673.404.100.772.500.750.790.750.73
Live1.66 ↓3.50 ↑4.100.76 ↓2.500.76 ↑0.82 ↑0.750.71 ↓
BwinSớm1.703.504.000.852.500.83---
Live1.703.504.000.852.500.83---
1xBetSớm1.743.504.340.852.500.851.821.500.34
Live1.70 ↓3.52 ↑4.38 ↑0.852.500.84 ↓0.88 ↓0.750.75 ↑
Bet 365Sớm1.673.604.100.902.500.900.950.750.85
Live1.673.604.100.902.500.900.950.750.85

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.