Kết quả bóng đá trận Chindia Targoviste vs ACS Viitorul Selimbar, 15:00 ngày 13/09/2026
Liga 2 Seria (Romania) · 15:00 ngày 13/09/2026
Chindia Targoviste 4 Kết thúc HT 1-0 0
ACS Viitorul Selimbar
🟨 0 - 5 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 0
Nhiệt độ: 17°C
Diễn biến trận đấu
| Chindia Targoviste | Phút | |
| Camara 1 - 0 ⚽ | 4' | |
| 34' | ||
| HT 1-0 | ||
| FT 4-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 6 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 7 | 2 | 20 | 11 |
| Mất bàn | 3 | 7 | 10 | 17 |
| Điểm | 6 | 1 | 19 | 9 |
Chủ = Chindia Targoviste · Khách = ACS Viitorul Selimbar
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Chindia Targoviste | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (39%) | Thắng/Thắng | 1 (9%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (11%) | Thắng/Bại | 1 (9%) |
| 3 (17%) | Hòa/Thắng | 2 (18%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 2 (18%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (18%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (9%) |
| 4 (22%) | Bại/Bại | 2 (18%) |
Bảng xếp hạng
Chindia Targoviste
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 11 | 4 | 6 | 36 | 21 | 37 | 7 |
| Sân nhà | 11 | 7 | 1 | 3 | 23 | 10 | 22 | 7 |
| Sân khách | 10 | 4 | 3 | 3 | 13 | 11 | 15 | 7 |
ACS Viitorul Selimbar
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 5 | 5 | 11 | 27 | 32 | 20 | 17 |
| Sân nhà | 10 | 5 | 2 | 3 | 18 | 12 | 17 | 12 |
| Sân khách | 11 | 0 | 3 | 8 | 9 | 20 | 3 | 21 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
10
Thẻ vàng
01
Sút bóng
33
Sút cầu môn
22
Sút ngoài cầu môn
11
TL kiểm soát bóng
56%44%
Phạm lỗi
55
Việt vị
10
Quả ném biên
516
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Chindia Targoviste (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
ACS Viitorul Selimbar (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Chindia Targoviste | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Emil Sandoi | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.49 | 4.00 | 5.30 | 0.95 | 2.75 | 0.79 | 0.94 | 1.00 | 0.81 |
| Live | 1.02 ↓ | 29.00 ↑ | 51.00 ↑ | 4.30 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.16 ↓ | 0.00 | 2.80 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.50 | 3.90 | 5.75 | 0.84 | 2.50 | 0.96 | 0.87 | 1.00 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 56.00 ↑ | 3.00 ↑ | 4.50 | 0.24 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 2.60 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.45 | 4.20 | 5.40 | 0.88 | 2.75 | 0.88 | 0.76 | 1.00 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.20 ↑ | 130.00 ↑ | 2.32 ↑ | 4.50 | 0.29 ↓ | 2.00 ↑ | 0.25 | 0.34 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.50 | 3.95 | 5.50 | 0.75 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 16.00 ↑ | 85.00 ↑ | 2.60 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.47 | 4.10 | 5.10 | 0.88 | 2.75 | 0.88 | 0.76 | 1.00 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.20 ↑ | 130.00 ↑ | 2.32 ↑ | 4.50 | 0.29 ↓ | 0.27 ↓ | 0.00 | 2.32 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.49 | 4.00 | 5.00 | 0.92 | 2.75 | 0.78 | 0.85 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 16.50 ↑ | 3.33 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 2.12 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.51 | 3.50 | 4.48 | 0.94 | 2.75 | 0.80 | 0.99 | 1.00 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.60 ↑ | 48.00 ↑ | 4.00 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.04 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.48 | 4.20 | 5.50 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 61.00 ↑ | 0.73 ↓ | 2.50 | 0.91 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.54 | 3.45 | 5.00 | 0.76 | 2.50 | 0.77 | 0.65 | 0.75 | 0.89 |
| Live | 1.01 ↓ | 32.00 ↑ | 86.00 ↑ | 2.25 ↑ | 4.50 | 0.26 ↓ | 1.95 ↑ | 0.25 | 0.32 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.60 | 3.55 | 5.43 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 1.49 | 1.50 | 0.43 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 49.00 ↑ | 3.56 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 2.84 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.50 | 3.70 | 5.25 | 0.83 | 2.50 | 0.98 | 0.83 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 51.00 ↑ | 3.80 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 0.25 ↓ | 0.00 | 2.80 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Chindia Targoviste | +3/4 | 2 | 0 | 0 |
| ACS Viitorul Selimbar | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).