Kết quả bóng đá trận Chichester City vs Havant Waterlooville, 21:00 ngày 31/08/2026
Southern Ngoại hạng Anh · 21:00 ngày 31/08/2026
Chichester City 3 Kết thúc HT 1-0 2
Havant Waterlooville
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 23°C
Diễn biến trận đấu
| Chichester City | Phút | |
| Isaac Bello 1 - 0 ⚽ | 18' | |
| 2 - 0 ⚽ | 21' | |
| 3 - 0 ⚽ | 21' | |
| 4 - 0 ⚽ | 21' | |
| 5 - 0 ⚽ | 21' | |
| HT 1-0 | ||
| 70' | ⚽ 5 - 1 Blaise Riley-Snow | |
| Lawrence J. 6 - 1 ⚽ | 71' | |
| Lawrence J. 7 - 1 ⚽ | 71' | |
| Lawrence J. 8 - 1 ⚽ | 72' | |
| Jake Lawrence 9 - 1 ⚽ | 72' | |
| Jake Lawrence 10 - 1 ⚽ | 72' | |
| Pattenden L. 11 - 1 ⚽ | 75' | |
| Lucas Pattenden 12 - 1 ⚽ | 75' | |
| J. Lawrence 13 - 1 ⚽ | 76' | |
| Jake Lawrence 14 - 1 ⚽ | 76' | |
| 79' | ⚽ 14 - 2 Alfy Whittingham | |
| 82' | ⚽ 14 - 3 | |
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 4 | 1 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 2 | 2 | 4 | 7 |
| Ghi bàn | 3 | 2 | 15 | 10 |
| Mất bàn | 9 | 4 | 17 | 19 |
| Điểm | 1 | 1 | 14 | 5 |
Chủ = Chichester City · Khách = Havant Waterlooville
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Chichester City | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (40%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (10%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (10%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (10%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (10%) |
| 1 (10%) | Bại/Hòa | 1 (10%) |
| 4 (40%) | Bại/Bại | 6 (60%) |
Bảng xếp hạng
Chichester City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 41 | 14 | 12 | 15 | 57 | 63 | 54 | 12 |
| Sân nhà | 21 | 6 | 8 | 7 | 31 | 33 | 26 | 15 |
| Sân khách | 20 | 8 | 4 | 8 | 26 | 30 | 28 | 10 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 9 | 6 | - | - |
Havant Waterlooville
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 1 | 4 | 7 | 12 | 4 | 21 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 5 | 4 | 15 |
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 3 | 7 | 0 | 21 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 5 | 14 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Chichester City 1 (50%)Hòa 1 (50%)Havant Waterlooville 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/08/25 | Havant Waterlooville | 0-1 (0-0) | Chichester City | - | - | T |
| 12/07/25 | Chichester City | 1-1 (1-1) | Havant Waterlooville | - | - | H |
Thành tích gần đây — Chichester City
TTBTBHHHTB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/12 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/08/26 | Hanwell Town | 0-2 (0-2) | Chichester City | - | - | T |
| 22/08/26 | Chichester City | 4-0 (3-0) | Chippenham Town | - | - | T |
| 15/08/26 | Evesham United | 3-0 (2-0) | Chichester City | - | - | B |
| 12/08/26 | Wimborne Town | 0-1 (0-1) | Chichester City | - | - | T |
| 08/08/26 | Chichester City | 1-2 (0-2) | Poole Town | - | - | B |
| 01/08/26 | Bognor Regis Town | 1-1 (1-0) | Chichester City | - | - | H |
| 25/04/26 | Brentwood Town | 2-2 (1-0) | Chichester City | - | - | H |
| 18/04/26 | Chichester City | 2-2 (1-1) | Dartford | - | - | H |
| 11/04/26 | Potters Bar Town | 0-1 (0-0) | Chichester City | - | - | T |
| 06/04/26 | Chichester City | 0-2 (0-1) | Burgess Hill Town | - | - | B |
| 04/04/26 | Welling United | 3-1 (0-0) | Chichester City | - | - | B |
| 28/03/26 | Chichester City | 1-2 (1-1) | Ramsgate | - | - | B |
| 21/03/26 | Cray Valley Paper Mills | 1-4 (1-0) | Chichester City | - | - | T |
| 14/03/26 | Chichester City | 1-1 (1-1) | St Albans City | - | - | H |
| 11/03/26 | Canvey Island | 3-1 (0-1) | Chichester City | +0.5 | 2.5 | B |
| 07/03/26 | Chichester City | 3-1 (1-0) | Cray Wanderers | - | - | T |
| 28/02/26 | Dulwich Hamlet | 3-1 (1-0) | Chichester City | - | - | B |
| 21/02/26 | Chichester City | 3-0 (0-0) | Canvey Island | - | - | T |
| 17/02/26 | Aveley | 2-2 (1-2) | Chichester City | -1.25 | 3 | H |
| 14/02/26 | Billericay Town | 1-0 (0-0) | Chichester City | - | - | B |
Thành tích gần đây — Havant Waterlooville
HBTBBBBBBH
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 10/26 (10 trận) Châu Á: 1/2/7 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/08/26 | Havant Waterlooville | 3-3 (1-1) | Gloucester City | - | - | H |
| 22/08/26 | Plymouth Parkway | 2-1 (2-1) | Havant Waterlooville | - | - | B |
| 15/08/26 | Havant Waterlooville | 1-0 (0-0) | Frome Town | - | - | T |
| 12/08/26 | Havant Waterlooville | 0-2 (0-2) | Uxbridge | - | - | B |
| 08/08/26 | Berkhamsted Town | 2-0 (1-0) | Havant Waterlooville | - | - | B |
| 01/08/26 | Salisbury FC | 5-0 (2-0) | Havant Waterlooville | -0.75 | 3 | B |
| 25/07/26 | Havant Waterlooville | 1-4 (0-1) | Bognor Regis Town | - | - | B |
| 25/04/26 | Havant Waterlooville | 1-3 (1-1) | Yate Town | - | - | B |
| 18/04/26 | Poole Town | 2-0 (2-0) | Havant Waterlooville | - | - | B |
| 11/04/26 | Plymouth Parkway | 3-3 (0-2) | Havant Waterlooville | - | - | H |
| 06/04/26 | Havant Waterlooville | 4-0 (1-0) | Gosport Borough | - | - | T |
| 03/04/26 | Hungerford Town | 0-2 (0-1) | Havant Waterlooville | - | - | T |
| 28/03/26 | Havant Waterlooville | 6-1 (1-1) | Evesham United | - | - | T |
| 21/03/26 | Havant Waterlooville | 0-1 (0-0) | Berkhamsted Town | - | - | B |
| 14/03/26 | Hanwell Town | 1-1 (1-1) | Havant Waterlooville | - | - | H |
| 11/03/26 | Farnham Town | 2-1 (1-1) | Havant Waterlooville | - | - | B |
| 07/03/26 | Havant Waterlooville | 1-3 (1-1) | Walton Hersham | - | - | B |
| 04/03/26 | Tiverton Town | 0-2 (0-1) | Havant Waterlooville | - | - | T |
| 28/02/26 | Uxbridge | 3-0 (1-0) | Havant Waterlooville | - | - | B |
| 21/02/26 | Havant Waterlooville | 3-2 (2-2) | Tiverton Town | - | - | T |
So Sánh Sức Mạnh
55 45
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B0T0 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Chichester City (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
Havant Waterlooville (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Chichester City | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1998 | |
| Sân nhà | West Leigh Park Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 5250 |
| HLV | ||
| Khu vực | HavantandWaterlooville |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.10 | 3.50 | 3.00 | 0.83 | 2.75 | 0.95 | 0.86 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 2.55 ↑ | 3.50 | 2.40 ↓ | 0.85 ↑ | 2.75 | 0.92 ↓ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 3.60 | 2.95 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 2.55 ↑ | 3.30 ↓ | 2.45 ↓ | 0.60 | 2.50 | 1.10 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.03 | 3.40 | 2.75 | 0.77 | 2.75 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 2.46 ↑ | 3.25 ↓ | 2.34 ↓ | 0.77 | 2.75 | 0.87 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.15 | 3.49 | 2.90 | 0.83 | 2.75 | 0.93 | 0.88 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 2.53 ↑ | 3.45 ↓ | 2.43 ↓ | 0.86 ↑ | 2.75 | 0.94 ↑ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.45 | 3.25 | 2.50 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 2.60 ↑ | 3.10 ↓ | 2.45 ↓ | 0.67 ↑ | 2.50 | 1.10 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.05 | 3.50 | 2.85 | 0.75 | 2.75 | 0.81 | 0.76 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 2.50 ↑ | 3.50 | 2.40 ↓ | 0.79 ↑ | 2.75 | 0.85 ↑ | 0.87 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.14 | 3.34 | 2.95 | 0.83 | 2.75 | 0.92 | 0.88 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 2.66 ↑ | 3.33 ↓ | 2.41 ↓ | 0.88 ↑ | 2.75 | 0.90 ↓ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.81 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.45 | 3.25 | 2.45 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 2.55 ↑ | 3.10 ↓ | 2.40 ↓ | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.14 | 3.60 | 2.89 | 0.80 | 2.75 | 0.89 | 0.87 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 2.61 ↑ | 3.24 ↓ | 2.38 ↓ | 0.67 ↓ | 2.50 | 1.06 ↑ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.05 | 3.60 | 2.88 | 0.83 | 2.75 | 0.98 | 0.88 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 2.45 ↑ | 3.50 ↓ | 2.38 ↓ | 0.83 | 2.75 | 0.98 | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.60 | 3.00 | 2.40 | 0.70 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 2.60 | 3.00 | 2.40 | 0.70 | 2.50 | 1.00 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Chichester City | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Havant Waterlooville | -1/4 | 0 | 0 | 3 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).