Kết quả bóng đá trận Chichester City vs Chippenham Town, 21:00 ngày 22/08/2026
Southern Ngoại hạng Anh · 21:00 ngày 22/08/2026
Chichester City 4 Kết thúc HT 3-0 0
Chippenham Town
🟨 0 - 0 🟥 0 - 1 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 21°C
Diễn biến trận đấu
| Chichester City | Phút | |
| 9' | Piotr Petrynski | |
| Harry Bridle 1 - 0 ⚽ | 10' | |
| Harry Bridle 2 - 0 ⚽ | 12' | |
| Isaac Bello 3 - 0 ⚽ | 35' | |
| HT 3-0 | ||
| Harry Bridle 4 - 0 ⚽ | 76' | |
| FT 4-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 3 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 4 | 13 | 13 |
| Mất bàn | 3 | 7 | 15 | 17 |
| Điểm | 6 | 4 | 12 | 14 |
Chủ = Chichester City · Khách = Chippenham Town
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Chichester City | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (40%) | Thắng/Thắng | 1 (17%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (17%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (17%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (17%) |
| 1 (20%) | Bại/Hòa | 1 (17%) |
| 2 (40%) | Bại/Bại | 1 (17%) |
Bảng xếp hạng
Chichester City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 41 | 14 | 12 | 15 | 57 | 63 | 54 | 12 |
| Sân nhà | 21 | 6 | 8 | 7 | 31 | 33 | 26 | 15 |
| Sân khách | 20 | 8 | 4 | 8 | 26 | 30 | 28 | 10 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 7 | 10 | - | - |
Chippenham Town
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 46 | 11 | 9 | 26 | 53 | 80 | 42 | 22 |
| Sân nhà | 23 | 10 | 5 | 8 | 31 | 32 | 35 | 15 |
| Sân khách | 23 | 1 | 4 | 18 | 22 | 48 | 7 | 24 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 9 | 9 | - | - |
Thành tích gần đây — Chichester City
BTBHHHTBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/17 (10 trận) Châu Á: 2/3/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Evesham United | 3-0 (2-0) | Chichester City | - | - | B |
| 12/08/26 | Wimborne Town | 0-1 (0-1) | Chichester City | - | - | T |
| 08/08/26 | Chichester City | 1-2 (0-2) | Poole Town | - | - | B |
| 01/08/26 | Bognor Regis Town | 1-1 (1-0) | Chichester City | - | - | H |
| 25/04/26 | Brentwood Town | 2-2 (1-0) | Chichester City | - | - | H |
| 18/04/26 | Chichester City | 2-2 (1-1) | Dartford | - | - | H |
| 11/04/26 | Potters Bar Town | 0-1 (0-0) | Chichester City | - | - | T |
| 06/04/26 | Chichester City | 0-2 (0-1) | Burgess Hill Town | - | - | B |
| 04/04/26 | Welling United | 3-1 (0-0) | Chichester City | - | - | B |
| 28/03/26 | Chichester City | 1-2 (1-1) | Ramsgate | - | - | B |
| 21/03/26 | Cray Valley Paper Mills | 1-4 (1-0) | Chichester City | - | - | T |
| 14/03/26 | Chichester City | 1-1 (1-1) | St Albans City | - | - | H |
| 11/03/26 | Canvey Island | 3-1 (0-1) | Chichester City | +0.5 | 2.5 | B |
| 07/03/26 | Chichester City | 3-1 (1-0) | Cray Wanderers | - | - | T |
| 28/02/26 | Dulwich Hamlet | 3-1 (1-0) | Chichester City | - | - | B |
| 21/02/26 | Chichester City | 3-0 (0-0) | Canvey Island | - | - | T |
| 17/02/26 | Aveley | 2-2 (1-2) | Chichester City | -1.25 | 3 | H |
| 14/02/26 | Billericay Town | 1-0 (0-0) | Chichester City | - | - | B |
| 07/02/26 | Chatham Town | 2-3 (1-0) | Chichester City | - | - | T |
| 31/01/26 | Chichester City | 0-1 (0-1) | Aveley | - | - | B |
Thành tích gần đây — Chippenham Town
THBTTBBHTB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/14 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Chippenham Town | 3-2 (1-1) | Plymouth Parkway | - | - | T |
| 12/08/26 | Chippenham Town | 1-1 (0-1) | Yate Town | - | - | H |
| 08/08/26 | Uxbridge | 2-0 (0-0) | Chippenham Town | - | - | B |
| 15/07/26 | Chippenham Town | 1-0 (1-0) | Swindon Town | -2 | 3.25 | T |
| 11/07/26 | Paulton Rovers | 1-2 (1-0) | Chippenham Town | - | - | T |
| 25/04/26 | Horsham | 3-2 (1-0) | Chippenham Town | -0.25 | 2.5 | B |
| 18/04/26 | Chippenham Town | 1-3 (0-0) | Hornchurch | -0.75 | 2.75 | B |
| 11/04/26 | Hampton Richmond Borough | 1-1 (0-1) | Chippenham Town | -0.25 | 2.75 | H |
| 06/04/26 | Chippenham Town | 2-0 (1-0) | AFC Totton | +0.25 | 2.5 | T |
| 03/04/26 | Bath City | 1-0 (0-0) | Chippenham Town | 0 | 2.5 | B |
| 28/03/26 | Chippenham Town | 0-1 (0-0) | Chelmsford City | -0.25 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | Chippenham Town | 5-2 (2-1) | Eastbourne Borough | +0.25 | 2.75 | T |
| 14/03/26 | Dover Athletic | 1-2 (0-0) | Chippenham Town | -0.25 | 2.75 | T |
| 11/03/26 | Hemel Hempstead Town | 3-2 (1-2) | Chippenham Town | -0.5 | 2.5 | B |
| 07/03/26 | Chippenham Town | 1-0 (0-0) | Enfield Town | +0.25 | 2.5 | T |
| 28/02/26 | Chippenham Town | 1-0 (1-0) | Maidenhead United | -0.75 | 2.75 | T |
| 26/02/26 | Farnborough Town | 2-1 (0-0) | Chippenham Town | -0.25 | 2.75 | B |
| 21/02/26 | Tonbridge Angels | 3-2 (2-2) | Chippenham Town | -0.5 | 2.75 | B |
| 18/02/26 | Salisbury FC | 1-0 (0-0) | Chippenham Town | -0.25 | 2.75 | B |
| 14/02/26 | Chippenham Town | 1-0 (0-0) | Maidstone United | -0.25 | 2.5 | T |
Thống kê kỹ thuật
Chưa có số liệu.
So Sánh Sức Mạnh
47 53
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Chichester City (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Chippenham Town (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Chichester City | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.55 | 3.30 | 2.50 | 0.81 | 2.50 | 0.98 | 0.87 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 2.25 ↓ | 3.40 ↑ | 2.80 ↑ | 0.81 | 2.50 | 0.98 | 0.96 ↑ | 0.25 | 0.77 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.50 | 3.30 | 2.45 | 0.75 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 2.30 ↓ | 3.20 ↓ | 2.85 ↑ | 0.75 | 2.50 | 0.90 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.33 | 3.30 | 2.33 | 0.72 | 2.50 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 2.20 ↓ | 3.15 ↓ | 2.70 ↑ | 0.73 ↑ | 2.50 | 0.91 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.49 | 3.32 | 2.54 | 0.79 | 2.50 | 0.97 | 0.89 | 0.00 | 0.89 |
| Live | 2.30 ↓ | 3.34 ↑ | 2.76 ↑ | 0.79 | 2.50 | 0.97 | 0.99 ↑ | 0.25 | 0.79 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.25 | 3.20 | 2.75 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 2.25 | 3.10 ↓ | 2.80 ↑ | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.40 | 3.35 | 2.35 | 0.71 | 2.50 | 0.81 | 0.76 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 2.20 ↓ | 3.35 | 2.75 ↑ | 0.73 ↑ | 2.50 | 0.88 ↑ | 0.89 ↑ | 0.25 | 0.72 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.58 | 3.15 | 2.50 | 0.81 | 2.50 | 0.95 | 0.91 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 2.25 ↓ | 3.33 ↑ | 2.78 ↑ | 0.79 ↓ | 2.50 | 0.97 ↑ | 0.98 ↑ | 0.25 | 0.79 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.25 | 3.20 | 2.75 | 0.75 | 2.50 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 2.25 | 3.10 ↓ | 2.80 ↑ | 0.75 | 2.50 | 0.93 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.50 | 3.60 | 2.48 | 0.76 | 2.50 | 0.95 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 2.26 ↓ | 3.26 ↓ | 2.84 ↑ | 0.76 | 2.50 | 0.93 ↓ | 0.95 ↑ | 0.25 | 0.74 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.40 | 3.50 | 2.40 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.90 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 2.15 ↓ | 3.50 | 2.70 ↑ | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 1.00 ↑ | 0.25 | 0.80 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.30 | 3.10 | 2.63 | 0.75 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 2.25 ↓ | 3.00 ↓ | 2.80 ↑ | 0.75 | 2.50 | 0.91 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.