Kết quả bóng đá trận Chicago Red Stars (W) vs Racing Louisville (W), 01:00 ngày 24/08/2026
Nữ (Mỹ) · 01:00 ngày 24/08/2026
Chicago Red Stars (W) 3 Kết thúc HT 1-0 2
Racing Louisville (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 7
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 24°C
Diễn biến trận đấu
| Chicago Red Stars (W) | Phút | |
| Jameese Joseph(Assists:Mallory Swanson) (Kiến tạo: Mallory Swanson) 1 - 0 ⚽ | 34' | |
| HT 1-0 | ||
| 49' | ⚽ 1 - 1 Taylor Kornieck(Assists:Lauren Milliet) | |
| Mallory Swanson(Assists:Michelle Alozie) (Kiến tạo: Michelle Alozie) 2 - 1 ⚽ | 62' | |
| 68' | ⚽ 2 - 2 Morris M. | |
| Julia Grosso 3 - 2 ⚽ | 83' | |
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 1 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 2 | 3 | 8 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 5 | 19 |
| Mất bàn | 14 | 8 | 27 | 19 |
| Điểm | 3 | 0 | 4 | 16 |
Chủ = Chicago Red Stars (W) · Khách = Racing Louisville (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Chicago Red Stars (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (16%) | Thắng/Thắng | 3 (13%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (9%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 3 (12%) | Hòa/Thắng | 4 (17%) |
| 1 (4%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 7 (28%) | Hòa/Bại | 4 (17%) |
| 10 (40%) | Bại/Bại | 9 (39%) |
Bảng xếp hạng
Chicago Red Stars (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 5 | 1 | 16 | 13 | 47 | 16 | 16 |
| Sân nhà | 10 | 4 | 1 | 5 | 10 | 16 | 13 | 15 |
| Sân khách | 12 | 1 | 0 | 11 | 3 | 31 | 3 | 16 |
| 6 gần | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 | 11 | - | - |
Racing Louisville (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 7 | 2 | 13 | 34 | 43 | 23 | 13 |
| Sân nhà | 10 | 5 | 2 | 3 | 18 | 14 | 17 | 9 |
| Sân khách | 12 | 2 | 0 | 10 | 16 | 29 | 6 | 15 |
| 6 gần | 6 | 5 | 0 | 1 | 14 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (15 trận)
Chicago Red Stars (W) 3 (20%)Hòa 4 (27%)Racing Louisville (W) 8 (53%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 1 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 1 / Xỉu 5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Racing Louisville (W) | 2-1 (0-0) | Chicago Red Stars (W) | -1 | 3 | B |
| 11/10/25 | Racing Louisville (W) | 1-1 (0-0) | Chicago Red Stars (W) | -0.5 | 2.5 | H |
| 31/03/25 | Chicago Red Stars (W) | 0-1 (0-1) | Racing Louisville (W) | -0.5 | 2.25 | B |
| 25/08/24 | Racing Louisville (W) | 3-1 (1-0) | Chicago Red Stars (W) | - | - | B |
| 26/05/24 | Chicago Red Stars (W) | 0-1 (0-1) | Racing Louisville (W) | - | - | B |
| 01/10/23 | Chicago Red Stars (W) | 1-0 (1-0) | Racing Louisville (W) | - | - | T |
| 22/07/23 | Racing Louisville (W) | 2-0 (2-0) | Chicago Red Stars (W) | -1 | 2.75 | B |
| 01/06/23 | Chicago Red Stars (W) | 0-2 (0-1) | Racing Louisville (W) | - | - | B |
| 13/05/23 | Racing Louisville (W) | 3-0 (2-0) | Chicago Red Stars (W) | +0.25 | 2.5 | B |
| 28/08/22 | Racing Louisville (W) | 0-4 (0-3) | Chicago Red Stars (W) | - | - | T |
| 01/05/22 | Chicago Red Stars (W) | 2-1 (2-1) | Racing Louisville (W) | - | - | T |
| 17/04/22 | Racing Louisville (W) | 1-1 (0-1) | Chicago Red Stars (W) | - | - | H |
| 31/03/22 | Chicago Red Stars (W) | 0-0 (0-0) | Racing Louisville (W) | +0.75 | 2.5 | H |
| 19/08/21 | Racing Louisville (W) | 1-1 (1-0) | Chicago Red Stars (W) | -0.25 | 2.25 | H |
| 27/06/21 | Chicago Red Stars (W) | 0-3 (0-1) | Racing Louisville (W) | +0.75 | 2 | B |
Thành tích gần đây — Chicago Red Stars (W)
BBHBBBBTBT
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 5/17 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 2/1/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/08/26 | Houston Dash (W) | 5-0 (3-0) | Chicago Red Stars (W) | -1 | 2.75 | B |
| 15/08/26 | Seattle Reign (W) | 1-0 (0-0) | Chicago Red Stars (W) | -1.25 | 3 | B |
| 10/08/26 | Chicago Red Stars (W) | 0-0 (0-0) | Bay FC (W) | -0.5 | 2.75 | H |
| 02/08/26 | Racing Louisville (W) | 2-1 (0-0) | Chicago Red Stars (W) | -1 | 3 | B |
| 25/07/26 | Orlando Pride (W) | 1-0 (0-0) | Chicago Red Stars (W) | -1 | 3.25 | B |
| 19/07/26 | Chicago Red Stars (W) | 0-2 (0-0) | Angel City FC (W) | -1 | 2.5 | B |
| 11/07/26 | Boston Legacy W | 2-0 (1-0) | Chicago Red Stars (W) | -1 | 2.75 | B |
| 06/07/26 | Chicago Red Stars (W) | 3-2 (1-1) | Utah Royals (W) | - | - | T |
| 01/06/26 | Chicago Red Stars (W) | 0-2 (0-1) | San Diego Wave (W) | -1.25 | 2.75 | B |
| 25/05/26 | Bay FC (W) | 0-1 (0-0) | Chicago Red Stars (W) | -0.75 | 2.5 | T |
| 17/05/26 | North Carolina (W) | 4-0 (0-0) | Chicago Red Stars (W) | -1.25 | 2.75 | B |
| 10/05/26 | Kansas City NWSL (W) | 3-0 (1-0) | Chicago Red Stars (W) | - | - | B |
| 04/05/26 | Chicago Red Stars (W) | 0-2 (0-1) | Portland Thorns FC (W) | -0.75 | 2.5 | B |
| 30/04/26 | Chicago Red Stars (W) | 0-2 (0-2) | Gotham FC (W) | -1 | 2.5 | B |
| 26/04/26 | Chicago Red Stars (W) | 2-0 (1-0) | Boston Legacy W | - | - | T |
| 04/04/26 | Utah Royals (W) | 1-0 (0-0) | Chicago Red Stars (W) | -0.75 | 2.5 | B |
| 29/03/26 | San Diego Wave (W) | 2-0 (0-0) | Chicago Red Stars (W) | -1.5 | 2.75 | B |
| 26/03/26 | Chicago Red Stars (W) | 0-3 (0-3) | Orlando Pride (W) | -1 | 2.5 | B |
| 23/03/26 | Chicago Red Stars (W) | 2-1 (1-0) | Kansas City NWSL (W) | -1 | 2.5 | T |
| 16/03/26 | Angel City FC (W) | 4-0 (1-0) | Chicago Red Stars (W) | -0.75 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Racing Louisville (W)
TTTTBTHBBB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/18 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/08/26 | Racing Louisville (W) | 2-1 (1-1) | Seattle Reign (W) | 0 | 2.75 | T |
| 16/08/26 | Racing Louisville (W) | 4-1 (1-0) | Boston Legacy W | - | - | T |
| 08/08/26 | Orlando Pride (W) | 1-3 (0-1) | Racing Louisville (W) | -0.75 | 3 | T |
| 02/08/26 | Racing Louisville (W) | 2-1 (0-0) | Chicago Red Stars (W) | +1 | 3 | T |
| 30/07/26 | Kansas City NWSL (W) | 5-1 (3-0) | Racing Louisville (W) | -1 | 3.25 | B |
| 27/07/26 | Angel City FC (W) | 1-2 (0-1) | Racing Louisville (W) | -1.25 | 2.75 | T |
| 19/07/26 | Racing Louisville (W) | 1-1 (1-0) | Houston Dash (W) | - | - | H |
| 11/07/26 | Racing Louisville (W) | 0-2 (0-1) | Bay FC (W) | 0 | 2.75 | B |
| 06/07/26 | Portland Thorns FC (W) | 4-0 (3-0) | Racing Louisville (W) | - | - | B |
| 30/05/26 | Racing Louisville (W) | 0-1 (0-0) | Denver Summit W | -0.25 | 2.5 | B |
| 24/05/26 | Racing Louisville (W) | 1-2 (0-1) | North Carolina (W) | - | - | B |
| 18/05/26 | Utah Royals (W) | 2-1 (1-0) | Racing Louisville (W) | -0.5 | 2.5 | B |
| 09/05/26 | Racing Louisville (W) | 3-1 (1-1) | Portland Thorns FC (W) | -0.5 | 2.5 | T |
| 04/05/26 | Gotham FC (W) | 1-0 (1-0) | Racing Louisville (W) | -1.25 | 2.75 | B |
| 30/04/26 | Washington Spirit (W) | 1-0 (1-0) | Racing Louisville (W) | -1 | 3 | B |
| 25/04/26 | Racing Louisville (W) | 3-2 (1-1) | Orlando Pride (W) | -0.25 | 2.5 | T |
| 04/04/26 | Houston Dash (W) | 4-3 (1-1) | Racing Louisville (W) | 0 | 2.25 | B |
| 29/03/26 | Seattle Reign (W) | 2-1 (2-0) | Racing Louisville (W) | -0.5 | 2.25 | B |
| 21/03/26 | Racing Louisville (W) | 2-2 (2-0) | Washington Spirit (W) | -0.25 | 2.25 | H |
| 15/03/26 | North Carolina (W) | 2-1 (1-1) | Racing Louisville (W) | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
47
Phạt góc (HT)
13
Sút bóng
1222
Sút cầu môn
66
Tấn công
103116
Tấn công nguy hiểm
5895
Sút ngoài cầu môn
68
Cản bóng
08
Đá phạt trực tiếp
109
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
Chuyền bóng
413295
TL chuyền bóng thành công
78%78%
Phạm lỗi
910
Việt vị
04
Cứu thua
43
Tắc bóng
119
Quả ném biên
2222
Cắt bóng
119
Tạt bóng thành công
26
Chuyền dài
2623
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.141.43
Cơ hội rõ rệt
42
So Sánh Sức Mạnh
40 60
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T3 H4 B8T8 H4 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B4T4 H1 B2
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.4 Bàn1.1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Chicago Red Stars (W) (25 trận)
Ghi 0.60 bàn/trậnMất 2.12 bàn/trận
Racing Louisville (W) (23 trận)
Ghi 1.48 bàn/trậnMất 1.96 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Chicago Red Stars (W) (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (24%)Hòa 2 (12%)Bại 11 (65%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (29%)Hòa 1 (6%)Xỉu 11 (65%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWVVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUVUU
Racing Louisville (W) (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (47%)Hòa 2 (13%)Bại 6 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (67%)Hòa 1 (7%)Xỉu 4 (27%)
6 trận gần — Châu Á:
WWVLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOVOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Chicago Red Stars (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.48 | 3.48 | 1.65 | 0.80 | 3.00 | 0.82 | 0.79 | -0.75 | 0.91 |
| Live | 3.48 | 3.48 | 1.65 | 0.80 | 3.00 | 0.82 | 0.79 | -0.75 | 0.91 | |
| Easybets | Sớm | 3.80 | 3.80 | 1.62 | 0.86 | 3.00 | 0.91 | 0.81 | -0.75 | 0.97 |
| Live | 1.11 ↓ | 7.00 ↑ | 41.00 ↑ | 3.20 ↑ | 5.50 | 0.13 ↓ | 1.45 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.50 | 3.40 | 1.62 | 0.66 | 3.00 | 0.67 | 0.62 | -0.75 | 0.72 |
| Live | 1.04 ↓ | 4.75 ↑ | 36.00 ↑ | 1.21 ↑ | 5.50 | 0.31 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.80 | 3.60 | 1.83 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.90 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 1.05 ↓ | 8.50 ↑ | 100.00 ↑ | 5.00 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | 0.90 | -0.50 | 0.80 | |
| 10BET | Sớm | 3.15 | 3.40 | 1.77 | 0.69 | 3.00 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.06 ↓ | 7.00 ↑ | 100.00 ↑ | 4.10 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 3.58 | 3.50 | 1.70 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.80 | -0.75 | 1.00 |
| Live | 1.04 ↓ | 5.40 ↑ | 105.00 ↑ | 3.70 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.51 | 3.76 | 1.82 | 0.87 | 3.00 | 0.89 | 0.96 | -0.50 | 0.82 |
| Live | 1.05 ↓ | 8.25 ↑ | 32.00 ↑ | 3.12 ↑ | 5.50 | 0.12 ↓ | 1.44 ↑ | 0.00 | 0.51 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.70 | 3.60 | 1.75 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 8.50 ↑ | 46.00 ↑ | 0.30 ↓ | 2.50 | 2.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.50 | 3.70 | 1.72 | 0.77 | 3.00 | 0.75 | 0.85 | -0.50 | 0.68 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 20.00 ↑ | 9.01 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.19 | 3.76 | 1.88 | 0.98 | 3.25 | 0.77 | 0.85 | -0.50 | 0.88 |
| Live | 1.16 ↓ | 5.56 ↑ | 29.07 ↑ | 2.13 ↑ | 5.50 | 0.34 ↓ | 1.32 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.70 | 3.60 | 1.73 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 9.25 ↑ | 71.00 ↑ | 5.25 ↑ | 5.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.53 | 3.75 | 1.87 | 1.40 | 3.50 | 0.50 | 0.38 | -1.50 | 1.75 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 64.00 ↑ | 5.23 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 1.53 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.50 | 3.90 | 1.75 | 0.88 | 3.00 | 0.93 | 0.83 | -0.75 | 0.98 |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.00 ↑ | 5.50 | 0.13 ↓ | 1.43 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.80 | 3.50 | 1.73 | 0.55 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 8.50 ↑ | 91.00 ↑ | 4.80 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.