Kết quả bóng đá trận Chicago Fire vs Portland Timbers, 05:10 ngày 17/08/2026
Major League Soccer (Mỹ) · 05:10 ngày 17/08/2026
Chicago Fire 2 Kết thúc HT 2-0 1
Portland Timbers
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 4
Địa điểm: Soldier Field Thời tiết: Giông bão Nhiệt độ: 23℃~24℃
Tường thuật trực tiếp
Chicago Fire
Portland Timbers
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Chris Penso
7'
🚩 Việt vị
7'
🚩 Việt vị
🚩 Việt vị
⚽ BÀN THẮNG - Robin Lod 1-0, kiến tạo: Andrew Gutman
🎯 Dứt điểm - Robin Lod (chân trái) — vào lưới
12'
🎯 Dứt điểm - Kevin Kelsy (chân trái) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Dje D'Avilla 2-0, kiến tạo: Maren Haile-Selassie
🎯 Dứt điểm - Robert Lewandowski (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Dje D'Avilla (chân phải) — vào lưới
18'
⛳ Phạt góc
18'
🎯 Dứt điểm - Kevin Kelsy (đánh đầu) — chệch khung thành
25'
⛳ Phạt góc
26'
🎯 Dứt điểm - David Pereira Da Costa (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Robert Lewandowski (chân phải) — bị chặn
🚩 Việt vị
41'
🎯 Dứt điểm - Kristoffer Velde (chân phải) — chệch khung thành
42'
🎯 Dứt điểm - Kristoffer Velde (chân trái) Post
45+1'
🎯 Dứt điểm - Jimer Fory (chân trái) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (2-0)
🎯 Dứt điểm - Robert Lewandowski (chân phải) — bị cản phá
51'
🟨 Thẻ vàng - Brandon Bye
54'
⛳ Phạt góc
56'
⛳ Phạt góc
56'
🎯 Dứt điểm - Antony Alves Santos (chân phải) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Robin Lod
🔁 Thay người: vào Jonathan Bamba, ra Robert Lewandowski
🔁 Thay người: vào Puso Dithejane, ra Philip Zinckernagel
61'
🔁 Thay người: vào Ariel Lassiter, ra Antony Alves Santos
61'
🔁 Thay người: vào Julio Ortiz, ra Cole Bassett
🎯 Dứt điểm - Maren Haile-Selassie (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Jonathan Dean, ra Leonardo Barroso
72'
🚩 Việt vị
76'
🔁 Thay người: vào Jose Luis Caicedo Barrera, ra Diego Ferney Chara Zamora
76'
🔁 Thay người: vào Vincent Janssen, ra David Pereira Da Costa
🎯 Dứt điểm - Puso Dithejane (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Anton Saletros
80'
🎯 Dứt điểm - Vincent Janssen (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Robin Lod (chân trái) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Mauricio Pineda, ra Anton Saletros
84'
🎯 Dứt điểm - Kristoffer Velde (chân phải) — bị chặn
85'
⚽ BÀN THẮNG - Finn Surman 2-1, kiến tạo: Brandon Bye
85'
🎯 Dứt điểm - Finn Surman (đánh đầu) — vào lưới
88'
🔁 Thay người: vào Omir Fernandez, ra Kamal Miller
90+4'
🟨 Thẻ vàng - Vincent Janssen
90+4'
🎯 Dứt điểm - Omir Fernandez (chân phải) — bị chặn
⏹ Kết thúc trận đấu (2-1)
Diễn biến trận đấu
| Chicago Fire | Phút | |
| Robin Lod(Assists:Andrew Gutman) (Kiến tạo: Andrew Gutman) 1 - 0 ⚽ | 9' | |
| Dje D'Avilla(Assists:Maren Haile-Selassie) (Kiến tạo: Maren Haile-Selassie) 2 - 0 ⚽ | 14' | |
| HT 2-0 | ||
| 51' | Brandon Bye | |
| Robin Lod | 57' | |
| ▲ Jonathan Bamba ▼ Robert Lewandowski | 60' ⇄ | |
| ▲ Puso Dithejane ▼ Philip Zinckernagel | 60' ⇄ | |
| 61' ⇄ | ▲ Ariel Lassiter ▼ Antony Alves Santos | |
| 61' ⇄ | ▲ Julio Ortiz ▼ Cole Bassett | |
| ▲ Jonathan Dean ▼ Leonardo Barroso | 72' ⇄ | |
| 76' ⇄ | ▲ Jose Luis Caicedo Barrera ▼ Diego Ferney Chara Zamora | |
| 76' ⇄ | ▲ Vincent Janssen ▼ David Pereira Da Costa | |
| Anton Saletros | 79' | |
| ▲ Mauricio Pineda ▼ Anton Saletros | 82' ⇄ | |
| 85' | ⚽ 2 - 1 Finn Surman(Assists:Brandon Bye) (Kiến tạo: Brandon Bye) | |
| 88' ⇄ | ▲ Omir Fernandez ▼ Kamal Miller | |
| 90+4' | Vincent Janssen | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 2 | 8 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 6 | 7 | 20 | 25 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 12 | 17 |
| Điểm | 9 | 6 | 24 | 19 |
Chủ = Chicago Fire · Khách = Portland Timbers
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Chicago Fire | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 12 (38%) | Thắng/Thắng | 4 (14%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (6%) | Thắng/Bại | 3 (11%) |
| 5 (16%) | Hòa/Thắng | 5 (18%) |
| 3 (9%) | Hòa/Hòa | 3 (11%) |
| 4 (13%) | Hòa/Bại | 2 (7%) |
| 2 (6%) | Bại/Thắng | 2 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (7%) |
| 3 (9%) | Bại/Bại | 7 (25%) |
Bảng xếp hạng
Chicago Fire
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 11 | 2 | 6 | 36 | 25 | 35 | 3 |
| Sân nhà | 10 | 7 | 0 | 3 | 20 | 11 | 21 | 5 |
| Sân khách | 9 | 4 | 2 | 3 | 16 | 14 | 14 | 3 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 | 9 | - | - |
Portland Timbers
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 8 | 3 | 9 | 37 | 36 | 27 | 9 |
| Sân nhà | 10 | 6 | 2 | 2 | 23 | 16 | 20 | 6 |
| Sân khách | 10 | 2 | 1 | 7 | 14 | 20 | 7 | 11 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 15 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (17 trận)
Chicago Fire 3 (18%)Hòa 7 (41%)Portland Timbers 7 (41%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 3 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 1 / Xỉu 6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/02/26 | Chicago Fire | 3-4 (1-0) | Portland Timbers | - | - | B |
| 09/02/25 | Portland Timbers | 0-0 (0-0) | Chicago Fire | - | - | H |
| 18/02/24 | Portland Timbers | 1-2 (1-1) | Chicago Fire | - | - | T |
| 22/06/23 | Portland Timbers | 1-2 (1-1) | Chicago Fire | -0.5 | 2.75 | T |
| 15/08/19 | Portland Timbers | 3-2 (2-0) | Chicago Fire | -0.75 | 2.75 | B |
| 01/04/18 | Chicago Fire | 2-2 (0-1) | Portland Timbers | +0.25 | 3 | H |
| 06/07/17 | Portland Timbers | 2-2 (1-1) | Chicago Fire | -0.25 | 3 | H |
| 29/05/16 | Chicago Fire | 1-1 (1-1) | Portland Timbers | +0.25 | 2.5 | H |
| 28/02/16 | Portland Timbers | 0-2 (0-2) | Chicago Fire | -0.75 | 2.5 | T |
| 08/08/15 | Portland Timbers | 1-0 (0-0) | Chicago Fire | -0.75 | 2.5 | B |
| 26/02/15 | Portland Timbers | 1-1 (1-1) | Chicago Fire | - | - | H |
| 17/03/14 | Portland Timbers | 1-1 (0-1) | Chicago Fire | -0.75 | 2.5 | H |
| 09/06/13 | Chicago Fire | 2-2 (0-1) | Portland Timbers | 0 | 2.5 | H |
| 21/05/12 | Portland Timbers | 2-1 (1-1) | Chicago Fire | -0.25 | 2.25 | B |
| 16/02/12 | Portland Timbers | 1-0 (0-0) | Chicago Fire | +0.25 | 2.5 | B |
| 17/07/11 | Chicago Fire | 0-1 (0-1) | Portland Timbers | +0.5 | 2.25 | B |
| 15/04/11 | Portland Timbers | 4-2 (2-0) | Chicago Fire | -0.25 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Chicago Fire
TTTTBBTTTB
Thắng 7 (70%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 20/14 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/26 | CDSyC Cruz Azul | 1-2 (0-0) | Chicago Fire | -0.25 | 2.75 | T |
| 10/08/26 | Chicago Fire | 3-1 (0-1) | Santos Laguna | +1.25 | 3.25 | T |
| 07/08/26 | Chicago Fire | 2-0 (1-0) | Necaxa | +0.5 | 3 | T |
| 02/08/26 | Chicago Fire | 2-1 (1-1) | Charlotte FC | +1 | 3.25 | T |
| 26/07/26 | New York City FC | 3-1 (3-1) | Chicago Fire | -0.25 | 2.75 | B |
| 23/07/26 | Inter Miami CF | 3-2 (1-1) | Chicago Fire | -0.5 | 3.5 | B |
| 24/05/26 | Chicago Fire | 2-1 (1-1) | Toronto FC | +1 | 3 | T |
| 17/05/26 | CF Montreal | 0-2 (0-1) | Chicago Fire | 0 | 3 | T |
| 14/05/26 | DC United | 1-3 (1-0) | Chicago Fire | +0.25 | 2.75 | T |
| 10/05/26 | Chicago Fire | 1-3 (0-1) | New York Red Bulls | +1 | 3.25 | B |
| 03/05/26 | Chicago Fire | 2-3 (2-2) | FC Cincinnati | +0.75 | 3.25 | B |
| 30/04/26 | Chicago Fire | 1-2 (0-0) | St. Louis City | +0.5 | 3 | B |
| 26/04/26 | Chicago Fire | 5-0 (0-0) | Sporting Kansas City | +1.5 | 3.5 | T |
| 19/04/26 | FC Cincinnati | 3-3 (1-2) | Chicago Fire | 0 | 3 | H |
| 15/04/26 | Detroit City | 1-2 (0-2) | Chicago Fire | +0.75 | 3 | T |
| 12/04/26 | Chicago Fire | 1-0 (1-0) | Atlanta United | +1 | 3 | T |
| 05/04/26 | Chicago Fire | 1-0 (1-0) | Nashville SC | +0.25 | 2.5 | T |
| 22/03/26 | Philadelphia Union | 1-2 (1-1) | Chicago Fire | -0.25 | 2.75 | T |
| 15/03/26 | Chicago Fire | 1-2 (0-0) | DC United | +0.75 | 2.75 | B |
| 08/03/26 | Columbus Crew | 0-0 (0-0) | Chicago Fire | -0.5 | 3 | H |
Thành tích gần đây — Portland Timbers
TBTTTHTBBH
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 23/18 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/26 | Portland Timbers | 3-1 (1-1) | Club Tijuana | +0.5 | 3.25 | T |
| 10/08/26 | Club America | 3-1 (1-1) | Portland Timbers | -0.25 | 3 | B |
| 07/08/26 | Portland Timbers | 5-2 (4-1) | Puebla | +0.5 | 3.25 | T |
| 02/08/26 | Portland Timbers | 2-1 (1-1) | Seattle Sounders | 0 | 3.25 | T |
| 26/07/26 | Portland Timbers | 2-1 (0-1) | Real Salt Lake | 0 | 3.25 | T |
| 23/07/26 | Portland Timbers | 2-2 (0-1) | FC Dallas | 0 | 3.25 | H |
| 17/07/26 | Seattle Sounders | 1-5 (0-1) | Portland Timbers | -1.25 | 3.25 | T |
| 24/05/26 | Portland Timbers | 1-3 (1-3) | San Jose Earthquakes | +0.25 | 3.25 | B |
| 18/05/26 | Inter Miami CF | 2-0 (2-0) | Portland Timbers | -1.5 | 3.75 | B |
| 14/05/26 | CF Montreal | 2-2 (2-1) | Portland Timbers | -0.5 | 3 | H |
| 10/05/26 | Portland Timbers | 6-0 (4-0) | Sporting Kansas City | +1 | 3.25 | T |
| 03/05/26 | Real Salt Lake | 2-0 (2-0) | Portland Timbers | -1 | 3.25 | B |
| 26/04/26 | San Diego FC | 1-2 (1-1) | Portland Timbers | -0.75 | 3.25 | T |
| 19/04/26 | Minnesota United FC | 2-0 (1-0) | Portland Timbers | -0.5 | 3 | B |
| 12/04/26 | Portland Timbers | 2-1 (1-0) | Los Angeles FC | -0.75 | 3 | T |
| 05/04/26 | Vancouver Whitecaps | 3-2 (1-2) | Portland Timbers | -1.5 | 3.25 | B |
| 23/03/26 | Portland Timbers | 1-1 (1-1) | Los Angeles Galaxy | 0 | 3 | H |
| 15/03/26 | Houston Dynamo | 3-2 (0-1) | Portland Timbers | -0.25 | 2.75 | B |
| 08/03/26 | Portland Timbers | 1-4 (0-1) | Vancouver Whitecaps | -0.25 | 2.75 | B |
| 01/03/26 | Colorado Rapids | 2-0 (1-0) | Portland Timbers | -0.25 | 3 | B |
Đội hình
Chicago Fire
Portland Timbers
1Chris Brady2Leonardo Barroso3CJack Elliott5Samuel Rogers15Andrew Gutman6Anton Saletros42Dje D'Avilla7Maren Haile-Selassie11Philip Zinckernagel17Robin Lod9Robert Lewandowski41James Pantemis4Kamal Miller5Brandon Bye20Finn Surman27Jimer Fory10David Pereira Da Costa21CDiego Ferney Chara Zamora11Antony Alves Santos17Cole Bassett99Kristoffer Velde19Kevin Kelsy
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Chris Brady6.6
- 2Leonardo Barroso▼ Rời sân 72'7.5
- 3Jack Elliott C6.9
- 5Samuel Rogers6.8
- 6Anton Saletros🟨 Thẻ vàng 79' · ▼ Rời sân 82'6.5
- 7Maren Haile-Selassie🎯 Kiến tạo 14'6.6
- 9Robert Lewandowski▼ Rời sân 60'6.7
- 11Philip Zinckernagel▼ Rời sân 60'6.3
- 15Andrew Gutman🎯 Kiến tạo 9'6.8
- 17Robin Lod⚽ Ghi bàn 9' · 🟨 Thẻ vàng 57'7.8
- 42Dje D'Avilla⚽ Ghi bàn 14'8.5
Khách · 4231
- 4Kamal Miller▼ Rời sân 88'7.1
- 5Brandon Bye🎯 Kiến tạo 85' · 🟨 Thẻ vàng 51'6.6
- 10David Pereira Da Costa▼ Rời sân 76'7.2
- 11Antony Alves Santos▼ Rời sân 61'5.7
- 17Cole Bassett▼ Rời sân 61'6.3
- 19Kevin Kelsy6.8
- 20Finn Surman⚽ Ghi bàn 85'7.2
- 21Diego Ferney Chara Zamora C▼ Rời sân 76'7.1
- 27Jimer Fory7.1
- 41James Pantemis6.3
- 99Kristoffer Velde6.1
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
04
Phạt góc (HT)
02
Thẻ vàng
22
Sút bóng
811
Sút cầu môn
42
Tấn công
60124
Tấn công nguy hiểm
2958
Sút ngoài cầu môn
27
Cản bóng
22
Đá phạt trực tiếp
615
TL kiểm soát bóng
37%63%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%58%
Chuyền bóng
361615
TL chuyền bóng thành công
85%90%
Phạm lỗi
156
Việt vị
22
Cứu thua
12
Tắc bóng
89
Quả ném biên
1220
Cắt bóng
58
Tạt bóng thành công
14
Chuyền dài
2919
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.481.06
Cơ hội rõ rệt
41
So Sánh Sức Mạnh
60 40
78% So Sánh Đối đầu 22%
Thành tích
Tất cả
T3 H7 B7T7 H7 B3
Chủ khách tương đồng
T0 H3 B2T2 H3 B0
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Chicago Fire (30 trận)
Ghi 1.97 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Portland Timbers (28 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 1.82 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Chicago Fire (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (41%)Hòa 4 (24%)Bại 6 (35%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (59%)Hòa 1 (6%)Xỉu 6 (35%)
6 trận gần — Châu Á:
VLLVWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOVUO
Portland Timbers (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (50%)Hòa 2 (11%)Bại 7 (39%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (50%)Hòa 1 (6%)Xỉu 8 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
WWVWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Chicago Fire
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 42Dje D'Avilla Tiền vệ phòng ngự | 8.5 | 1 | 1/1 | 37/39 | 5 | ||
| 17Robin Lod Tiền vệ trung tâm | 7.8 | 1 | 2/2 | 13/14 | 1 | 🟨 | |
| 2Leonardo Barroso Hậu vệ phải | 7.5 | 0/0 | 22/24 | 4 | |||
| 3Jack Elliott Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 37/45 | 0 | |||
| 5Samuel Rogers Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 46/53 | 2 | |||
| 15Andrew Gutman Hậu vệ trái | 6.8 | 1 | 0/0 | 27/38 | 3 | ||
| 9Robert Lewandowski Trung phong | 6.7 | 3/1 | 5/10 | 0 | |||
| 7Maren Haile-Selassie Tiền vệ phải | 6.6 | 1 | 1/0 | 21/24 | 1 | ||
| 1Chris Brady Thủ môn | 6.6 | 0/0 | 27/34 | 0 | |||
| 6Anton Saletros Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 0/0 | 32/34 | 2 | 🟨 | ||
| 11Philip Zinckernagel Tiền đạo cánh phải | 6.3 | 0/0 | 14/18 | 1 | |||
| 19Jonathan Bamba (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 7.3 | 0/0 | 11/12 | 0 | |||
| 12Puso Dithejane (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 1/0 | 9/10 | 0 | |||
| 22Mauricio Pineda (dự bị) Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 1/1 | 1 | |||
| 24Jonathan Dean (dự bị) Hậu vệ phải | 6.3 | 0/0 | 4/5 | 1 |
Portland Timbers
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10David Pereira Da Costa Tiền vệ tấn công | 7.2 | 1/0 | 61/67 | 1 | |||
| 20Finn Surman Trung vệ | 7.2 | 1 | 1/1 | 81/85 | 2 | ||
| 21Diego Ferney Chara Zamora Tiền vệ trung tâm | 7.1 | 0/0 | 39/40 | 5 | |||
| 4Kamal Miller Trung vệ | 7.1 | 0/0 | 74/78 | 4 | |||
| 27Jimer Fory Hậu vệ trái | 7.1 | 1/0 | 65/70 | 4 | |||
| 19Kevin Kelsy Trung phong | 6.8 | 2/0 | 17/21 | 0 | |||
| 5Brandon Bye Hậu vệ phải | 6.6 | 1 | 0/0 | 50/62 | 1 | 🟨 | |
| 41James Pantemis Thủ môn | 6.3 | 0/0 | 23/30 | 0 | |||
| 17Cole Bassett Tiền vệ tấn công | 6.3 | 0/0 | 24/28 | 0 | |||
| 99Kristoffer Velde Tiền đạo cánh trái | 6.1 | 3/0 | 36/42 | 0 | |||
| 11Antony Alves Santos Tiền đạo cánh trái | 5.7 | 1/1 | 14/17 | 1 | |||
| 80Julio Ortiz (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 7 | 0/0 | 24/26 | 1 | |||
| 30Jose Luis Caicedo Barrera (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 0/0 | 18/20 | 2 | |||
| 14Vincent Janssen (dự bị) Trung phong | 6.4 | 1/0 | 7/10 | 1 | 🟨 | ||
| 7Ariel Lassiter (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.2 | 0/0 | 14/15 | 0 | |||
| 22Omir Fernandez (dự bị) Tiền đạo cánh phải | - | 1/0 | 4/4 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Chicago Fire | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1997 | Thành lập | |
| SeatGeek Stadium | Sân nhà | Providence Park |
| 24955 | Sức chứa | 0 |
| Gregg Berhalter | HLV | |
| Chicago | Khu vực | Portland |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.45 | 4.60 | 4.55 | 0.80 | 3.50 | 0.92 | 0.77 | 1.00 | 1.01 |
| Live | 1.54 ↑ | 4.40 ↓ | 4.00 ↓ | 0.80 | 3.50 | 0.92 | 0.76 ↓ | 0.75 | 1.02 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.55 | 4.70 | 5.10 | 0.85 | 3.50 | 0.97 | 0.85 | 1.00 | 0.98 |
| Live | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 501.00 ↑ | 4.50 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.84 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.50 | 4.50 | 4.80 | 0.93 | 3.50 | 0.90 | 0.85 | 1.00 | 0.98 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.00 ↑ | 201.00 ↑ | 2.75 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.52 | 4.70 | 4.80 | 0.84 | 3.50 | 1.00 | 0.80 | 1.00 | 1.06 |
| Live | 1.06 ↓ | 7.90 ↑ | 191.00 ↑ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.57 | 4.60 | 4.70 | 0.85 | 3.50 | 0.85 | 0.80 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 1.03 ↓ | 14.00 ↑ | 100.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.90 ↑ | 1.00 | 0.80 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.58 | 4.20 | 4.20 | 0.80 | 3.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 11.87 ↑ | 100.00 ↑ | 5.28 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.52 | 4.70 | 4.80 | 0.84 | 3.50 | 1.00 | 0.80 | 1.00 | 1.06 |
| Live | 1.06 ↓ | 7.90 ↑ | 191.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.53 | 4.75 | 4.65 | 0.95 | 3.50 | 0.92 | 0.87 | 1.00 | 1.01 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 26.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.48 | 4.53 | 4.90 | 0.88 | 3.50 | 1.00 | 1.06 | 1.25 | 0.84 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.20 ↑ | 270.00 ↑ | 5.88 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.84 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.66 | 4.57 | 4.43 | 0.96 | 3.50 | 0.90 | 1.05 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 1.05 ↓ | 10.90 ↑ | 121.00 ↑ | 7.10 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 7.10 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.60 | 4.20 | 4.00 | 0.35 | 2.50 | 2.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 126.00 ↑ | 1.62 ↑ | 2.50 | 0.44 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.61 | 4.30 | 4.30 | 0.88 | 3.50 | 0.86 | 0.75 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 65.00 ↑ | 8.62 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 14.59 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.39 | 5.16 | 6.43 | 0.85 | 3.50 | 0.95 | 0.82 | 1.25 | 1.01 |
| Live | 1.09 ↓ | 10.88 ↑ | 30.91 ↑ | 3.92 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | 0.85 ↑ | 0.00 | 0.99 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.42 | 4.60 | 4.75 | 0.78 | 3.50 | 0.92 | 0.79 | 1.00 | 0.98 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.75 ↑ | 125.00 ↑ | 5.25 ↑ | 3.75 | 0.07 ↓ | 0.83 ↑ | 1.00 | 0.89 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.63 | 4.40 | 4.20 | 0.85 | 3.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 12.50 ↑ | 151.00 ↑ | 0.88 ↑ | 2.50 | 0.82 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.69 | 4.56 | 4.56 | 0.94 | 3.50 | 0.94 | 1.53 | 1.50 | 0.57 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 473.00 ↑ | 5.42 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.87 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.60 | 4.25 | 4.25 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.55 ↓ | 4.50 ↑ | 5.00 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.65 | 4.33 | 4.33 | 0.95 | 3.50 | 0.85 | 1.03 | 1.00 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.62 | 4.33 | 4.20 | 0.91 | 3.50 | 0.83 | 0.79 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 12.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.75 ↓ | 0.75 | 0.88 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Chicago Fire | +1 | 1 | 0 | 0 |
| Portland Timbers | -1 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).