Kết quả bóng đá trận Chicago Fire vs New York City FC, 01:40 ngày 11/10/2026
Major League Soccer (Mỹ) · 01:40 ngày 11/10/2026
Chicago Fire 2 Kết thúc HT 0-1 1
New York City FC
🟨 4 - 0 🟥 1 - 0 ⛳ 4 - 4
Địa điểm: Soldier Field Nhiệt độ: 20℃~21℃
Diễn biến trận đấu
| Chicago Fire | Phút | |
| 19' | ⚽ 0 - 1 Wolf H. (Kiến tạo: Agustin Ojeda) | |
| D.D'Avilla | 21' | |
| 44' | ||
| D.D'Avilla | 44' | |
| HT 0-1 | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 5 |
| Bại | 2 | 2 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 2 | 15 | 9 |
| Mất bàn | 5 | 5 | 18 | 12 |
| Điểm | 3 | 1 | 12 | 8 |
Chủ = Chicago Fire · Khách = New York City FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Chicago Fire | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 13 (30%) | Thắng/Thắng | 11 (27%) |
| 3 (7%) | Thắng/Hòa | 2 (5%) |
| 3 (7%) | Thắng/Bại | 3 (7%) |
| 6 (14%) | Hòa/Thắng | 1 (2%) |
| 4 (9%) | Hòa/Hòa | 6 (15%) |
| 4 (9%) | Hòa/Bại | 8 (20%) |
| 3 (7%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (2%) | Bại/Hòa | 4 (10%) |
| 7 (16%) | Bại/Bại | 6 (15%) |
Bảng xếp hạng
Chicago Fire
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 11 | 4 | 6 | 39 | 28 | 37 | 3 |
| Sân nhà | 10 | 7 | 0 | 3 | 20 | 11 | 21 | 5 |
| Sân khách | 11 | 4 | 4 | 3 | 19 | 17 | 16 | 3 |
New York City FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 7 | 7 | 8 | 36 | 31 | 28 | 7 |
| Sân nhà | 11 | 4 | 3 | 4 | 25 | 18 | 15 | 9 |
| Sân khách | 11 | 3 | 4 | 4 | 11 | 13 | 13 | 4 |
Đội hình
Chicago Fire
New York City FC
1C.Brady2Barroso L.3Elliott J.4Mbokazi M.24Dean J.6Saletros A.11Zinckernagel P.19Bamba J.42D.D'Avilla7Haile-Selassie M.9Lewandowski R.49Freese M.2N.Cavallo6Sands J.13Thiago Martins24Gray T.8Perea A.21O''Neill A.7Mercau N.17Wolf H.26A.Ojeda16Martinez A.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 1C.Brady
- 2Barroso L.
- 3Elliott J.
- 4Mbokazi M.
- 6Saletros A.
- 7Haile-Selassie M.
- 9Lewandowski R.
- 11Zinckernagel P.
- 19Bamba J.
- 24Dean J.
- 42D.D'Avilla🟨 Thẻ vàng 21' · 🟥 Thẻ đỏ 44'
Khách · 4231
- 2N.Cavallo
- 6Sands J.
- 7Mercau N.
- 8Perea A.
- 13Thiago Martins
- 16Martinez A.
- 17Wolf H.⚽ Ghi bàn 19'
- 21O''Neill A.
- 24Gray T.
- 26A.Ojeda🎯 Kiến tạo 19'
- 49Freese M.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
21
Thẻ vàng
21
Sút bóng
86
Sút cầu môn
04
Sút ngoài cầu môn
52
Cản bóng
30
TL kiểm soát bóng
56%44%
Chuyền bóng
233181
TL chuyền bóng thành công
84%78%
Phạm lỗi
84
Việt vị
20
Cứu thua
30
Quả ném biên
156
Chuyền dài
1116
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Chicago Fire (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
New York City FC (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Chicago Fire | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1997 | Thành lập | 2013 |
| SeatGeek Stadium | Sân nhà | Yankee Stadium |
| 24955 | Sức chứa | 33444 |
| Gregg Berhalter | HLV | Pascal Jansen |
| Chicago | Khu vực | New York City |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.78 | 3.75 | 3.37 | 0.85 | 3.00 | 0.87 | 0.78 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 1.75 ↓ | 3.83 ↑ | 3.43 ↑ | 0.98 ↑ | 3.25 | 0.74 ↓ | 1.00 ↑ | 0.75 | 0.78 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.86 | 3.60 | 3.60 | 0.95 | 3.00 | 0.86 | 0.95 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.09 ↓ | 7.60 ↑ | 127.00 ↑ | 6.90 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 1.90 ↑ | 0.00 | 0.37 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.70 | 3.90 | 4.00 | 0.84 | 3.00 | 0.98 | 0.95 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 1.05 ↓ | 9.00 ↑ | 176.00 ↑ | 2.50 ↑ | 3.50 | 0.28 ↓ | 2.05 ↑ | 0.00 | 0.39 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.96 | 3.70 | 3.35 | 0.99 | 3.00 | 0.85 | 1.00 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.60 ↑ | 182.00 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.13 ↓ | -0.25 | 4.34 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.75 | 4.00 | 3.95 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | 0.75 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.05 ↓ | 8.75 ↑ | 100.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.80 ↑ | 0.50 | 0.90 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 1.96 | 3.70 | 3.35 | 0.99 | 3.00 | 0.85 | 1.00 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 1.09 ↓ | 5.80 ↑ | 122.00 ↑ | 4.76 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 2.00 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.93 | 3.70 | 3.40 | 0.98 | 3.00 | 0.89 | 0.93 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.50 ↑ | 31.00 ↑ | 5.88 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 5.88 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.96 | 3.37 | 3.18 | 0.98 | 3.00 | 0.88 | 0.96 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 7.50 ↑ | 1.34 ↓ | 4.41 ↑ | 5.26 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 2.00 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.73 | 3.80 | 3.70 | 0.53 | 2.50 | 1.37 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 10.00 ↑ | 101.00 ↑ | 2.25 ↑ | 2.50 | 0.30 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.72 | 4.00 | 3.90 | 0.85 | 3.00 | 0.90 | 0.93 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 147.00 ↑ | 6.57 ↑ | 3.75 | 0.09 ↓ | 0.02 ↓ | -0.50 | 13.65 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.85 | 4.12 | 4.02 | 1.14 | 3.25 | 0.77 | 0.58 | 0.25 | 1.30 |
| Live | 1.09 ↓ | 7.50 ↑ | 126.00 ↑ | 4.85 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 1.93 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.75 | 3.90 | 3.90 | 0.88 | 3.00 | 0.93 | 1.00 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.40 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 1.85 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Chicago Fire | +3/4 | 1 | 0 | 1 |
| New York City FC | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).