Kết quả bóng đá trận Chicago Fire vs Necaxa, 07:40 ngày 07/08/2026
North Central America Leagues Cúp · 07:40 ngày 07/08/2026
Chicago Fire 2 Kết thúc HT 1-0 0
Necaxa
🟨 0 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 3
Địa điểm: Soldier Field Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 24℃~25℃
Tường thuật trực tiếp
Chicago Fire
Necaxa
1' ▶ Bắt đầu trận đấu
2'
🎯 Dứt điểm - Julian Carranza (chân trái) — chệch khung thành
8'
🎯 Dứt điểm - Agustin Oliveros (đánh đầu) — bị cản phá
11'
🎯 Dứt điểm - Miguel Rodriguez (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Robert Lewandowski (chân phải) — chệch khung thành
15'
🎯 Dứt điểm - Danny Leyva (chân trái) — bị cản phá
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Robert Lewandowski (chân phải) — chệch khung thành
22'
⛳ Phạt góc
23'
🟨 Thẻ vàng - Raul Alejandro Martinez Ruiz
🎯 Dứt điểm - Philip Zinckernagel (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Anton Saletros (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Philip Zinckernagel (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Philip Zinckernagel (chân phải) — bị cản phá
⚽ BÀN THẮNG - Jonathan Dean 1-0
🎯 Dứt điểm - Jonathan Dean (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Robert Lewandowski (chân phải) — bị chặn
37'
🎯 Dứt điểm - Mauro Zaleta (chân trái) — bị cản phá
40'
🎯 Dứt điểm - Miguel Rodriguez (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Philip Zinckernagel (chân phải) — bị chặn
43'
🎯 Dứt điểm - Javier Ruiz (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
46'
🔁 Thay người: vào Owen de Jesus Gonzalez, ra Miguel Rodriguez
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Andrew Gutman (chân trái) — bị chặn
53'
🎯 Dứt điểm - Lorenzo Faravelli (chân phải) — bị cản phá
56'
🎯 Dứt điểm - Lorenzo Faravelli (chân phải) Post
57'
🎯 Dứt điểm - Lorenzo Faravelli (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Robert Lewandowski (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Robert Lewandowski (chân trái) — chệch khung thành
61'
🟨 Thẻ vàng - Danny Leyva
61'
🟨 Thẻ vàng - Mauro Zaleta
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jack Elliott (chân phải) — chệch khung thành
63'
🎯 Dứt điểm - Owen de Jesus Gonzalez (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Jonathan Bamba, ra Philip Zinckernagel
🔁 Thay người: vào Robin Lod, ra Robert Lewandowski
65'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jonathan Bamba (chân phải) — chệch khung thành
68'
🔁 Thay người: vào R.Mauricio Pineda, ra Lorenzo Faravelli
🎯 Dứt điểm - Andrew Gutman (chân phải) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Andrew Gutman 2-0, kiến tạo: Anton Saletros
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Samuel Rogers (đánh đầu) — bị cản phá
74'
🎯 Dứt điểm - Julian Carranza (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Andrew Gutman (chân trái) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
🚩 Việt vị
78'
🔁 Thay người: vào Matias Espindola, ra Juan Torres
🎯 Dứt điểm - Jonathan Bamba (chân trái) — bị cản phá
81'
🎯 Dứt điểm - Matias Espindola (chân phải) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Maren Haile-Selassie, ra Puso Dithejane
🔁 Thay người: vào Mauricio Pineda, ra Anton Saletros
84'
⛳ Phạt góc
84'
🎯 Dứt điểm - Javier Ruiz (chân phải) — chệch khung thành
88'
🔁 Thay người: vào Pedro Pedraza, ra Danny Leyva
88'
🔁 Thay người: vào Juan Valencia, ra Javier Ruiz
🔁 Thay người: vào David Poreba, ra Sergio Oregel
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - David Poreba (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Robin Lod (đánh đầu) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (2-0)
Diễn biến trận đấu
| Chicago Fire | Phút | |
| 23' | Raul Alejandro Martinez Ruiz | |
| Jonathan Dean 1 - 0 ⚽ | 31' | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Owen de Jesus Gonzalez ▼ Miguel Rodriguez | |
| 61' | Danny Leyva | |
| 61' | Mauro Zaleta | |
| ▲ Jonathan Bamba ▼ Philip Zinckernagel | 64' ⇄ | |
| ▲ Robin Lod ▼ Robert Lewandowski | 64' ⇄ | |
| 68' ⇄ | ▲ Rogelio Cortez Pineda ▼ Lorenzo Faravelli | |
| Andrew Gutman(Assists:Anton Saletros) (Kiến tạo: Anton Saletros) 2 - 0 ⚽ | 69' | |
| 3 - 0 ⚽ | 70' | |
| 78' ⇄ | ▲ Matias Espindola ▼ Juan Torres | |
| ▲ Maren Haile-Selassie ▼ Puso Dithejane | 82' ⇄ | |
| ▲ Mauricio Pineda ▼ Anton Saletros | 82' ⇄ | |
| 88' ⇄ | ▲ Pedro Pedraza ▼ Danny Leyva | |
| 88' ⇄ | ▲ Juan Valencia ▼ Javier Ruiz | |
| ▲ David Poreba ▼ Sergio Oregel | 90' ⇄ | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 8 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 4 | 20 | 16 |
| Mất bàn | 3 | 6 | 12 | 16 |
| Điểm | 9 | 3 | 24 | 16 |
Chủ = Chicago Fire · Khách = Necaxa
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Chicago Fire | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 12 (38%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 5 (16%) | Hòa/Thắng | 5 (45%) |
| 3 (9%) | Hòa/Hòa | 1 (9%) |
| 4 (13%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 2 (6%) | Bại/Thắng | 1 (9%) |
| 3 (9%) | Bại/Bại | 4 (36%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Chicago Fire 0 (0%)Hòa 1 (100%)Necaxa 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/03/08 | Necaxa | 1-1 (1-1) | Chicago Fire | -0.25 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Chicago Fire
TBBTTTBBBT
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 21/17 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 6/2/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Chicago Fire | 2-1 (1-1) | Charlotte FC | +1 | 3.25 | T |
| 26/07/26 | New York City FC | 3-1 (3-1) | Chicago Fire | -0.25 | 2.75 | B |
| 23/07/26 | Inter Miami CF | 3-2 (1-1) | Chicago Fire | -0.5 | 3.5 | B |
| 24/05/26 | Chicago Fire | 2-1 (1-1) | Toronto FC | +1 | 3 | T |
| 17/05/26 | CF Montreal | 0-2 (0-1) | Chicago Fire | 0 | 3 | T |
| 14/05/26 | DC United | 1-3 (1-0) | Chicago Fire | +0.25 | 2.75 | T |
| 10/05/26 | Chicago Fire | 1-3 (0-1) | New York Red Bulls | +1 | 3.25 | B |
| 03/05/26 | Chicago Fire | 2-3 (2-2) | FC Cincinnati | +0.75 | 3.25 | B |
| 30/04/26 | Chicago Fire | 1-2 (0-0) | St. Louis City | +0.5 | 3 | B |
| 26/04/26 | Chicago Fire | 5-0 (0-0) | Sporting Kansas City | +1.5 | 3.5 | T |
| 19/04/26 | FC Cincinnati | 3-3 (1-2) | Chicago Fire | 0 | 3 | H |
| 15/04/26 | Detroit City | 1-2 (0-2) | Chicago Fire | +0.75 | 3 | T |
| 12/04/26 | Chicago Fire | 1-0 (1-0) | Atlanta United | +1 | 3 | T |
| 05/04/26 | Chicago Fire | 1-0 (1-0) | Nashville SC | +0.25 | 2.5 | T |
| 22/03/26 | Philadelphia Union | 1-2 (1-1) | Chicago Fire | -0.25 | 2.75 | T |
| 15/03/26 | Chicago Fire | 1-2 (0-0) | DC United | +0.75 | 2.75 | B |
| 08/03/26 | Columbus Crew | 0-0 (0-0) | Chicago Fire | -0.5 | 3 | H |
| 01/03/26 | Chicago Fire | 3-0 (1-0) | CF Montreal | +1 | 3.25 | T |
| 22/02/26 | Houston Dynamo | 2-1 (0-1) | Chicago Fire | 0 | 2.75 | B |
| 15/02/26 | Chicago Fire | 3-4 (1-0) | Portland Timbers | - | - | B |
Thành tích gần đây — Necaxa
BTTHTTBHHB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/16 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 6/2/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/08/26 | Toluca | 3-1 (2-1) | Necaxa | -1.25 | 3.25 | B |
| 27/07/26 | Necaxa | 2-1 (0-0) | Monterrey | 0 | 3 | T |
| 17/07/26 | Necaxa | 2-1 (0-0) | CF Atlante | +0.5 | 2.75 | T |
| 04/07/26 | Atlas | 0-0 (0-0) | Necaxa | - | - | H |
| 01/07/26 | Correcaminos UAT | 3-6 (0-0) | Necaxa | - | - | T |
| 20/06/26 | Necaxa | 1-0 (0-0) | Atletico Morelia | - | - | T |
| 27/04/26 | CDSyC Cruz Azul | 4-1 (0-0) | Necaxa | -1.25 | 3.25 | B |
| 23/04/26 | Necaxa | 0-0 (0-0) | Chivas Guadalajara | -0.75 | 3 | H |
| 19/04/26 | Necaxa | 1-1 (1-0) | Tigres UANL | -0.5 | 2.75 | H |
| 12/04/26 | Queretaro FC | 3-1 (2-0) | Necaxa | -0.25 | 2.5 | B |
| 04/04/26 | Necaxa | 2-1 (1-1) | Mazatlan FC | +0.75 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | Necaxa | 3-0 (1-0) | Club Tijuana | +0.25 | 2.75 | T |
| 14/03/26 | Puebla | 0-0 (0-0) | Necaxa | -0.25 | 2.5 | H |
| 07/03/26 | Necaxa | 0-1 (0-0) | Pumas U.N.A.M. | +0.25 | 2.5 | B |
| 04/03/26 | Pachuca | 2-1 (2-0) | Necaxa | -0.5 | 2.5 | B |
| 01/03/26 | Club Leon | 2-1 (0-1) | Necaxa | -0.25 | 2.75 | B |
| 22/02/26 | Necaxa | 0-3 (0-0) | Toluca | -0.75 | 2.75 | B |
| 15/02/26 | FC Juarez | 1-2 (1-1) | Necaxa | -0.25 | 2.5 | T |
| 07/02/26 | Necaxa | 4-1 (1-0) | Atletico San Luis | +0.25 | 2.75 | T |
| 01/02/26 | Club America | 2-0 (2-0) | Necaxa | -1 | 2.75 | B |
Đội hình
Chicago Fire
Necaxa
1Chris Brady3CJack Elliott5Samuel Rogers15Andrew Gutman24Jonathan Dean6Anton Saletros35Sergio Oregel42Dje D'Avilla9Robert Lewandowski11Philip Zinckernagel12Puso Dithejane12Luis Ronaldo Jiménez González3CAgustin Oliveros5Kaiky Marques Naves33Raul Alejandro Martinez Ruiz6Danny Leyva8Lorenzo Faravelli14Mauro Zaleta99Miguel Rodriguez9Julian Carranza10Javier Ruiz11Juan Torres
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 1Chris Brady8.1
- 3Jack Elliott C6.9
- 5Samuel Rogers7
- 6Anton Saletros🎯 Kiến tạo 69' · ▼ Rời sân 82'7.6
- 9Robert Lewandowski▼ Rời sân 64'6.3
- 11Philip Zinckernagel▼ Rời sân 64'5.9
- 12Puso Dithejane▼ Rời sân 82'6.9
- 15Andrew Gutman⚽ Ghi bàn 69'8.2
- 24Jonathan Dean⚽ Ghi bàn 31'8.7
- 35Sergio Oregel▼ Rời sân 90'7
- 42Dje D'Avilla7.2
Khách · 343
- 3Agustin Oliveros C7
- 5Kaiky Marques Naves6.6
- 6Danny Leyva🟨 Thẻ vàng 61' · ▼ Rời sân 88'6.5
- 8Lorenzo Faravelli▼ Rời sân 68'6.6
- 9Julian Carranza6.4
- 10Javier Ruiz▼ Rời sân 88'7
- 11Juan Torres▼ Rời sân 78'6.9
- 12Luis Ronaldo Jiménez González6.7
- 14Mauro Zaleta🟨 Thẻ vàng 61'6.7
- 33Raul Alejandro Martinez Ruiz🟨 Thẻ vàng 23'6.9
- 99Miguel Rodriguez▼ Rời sân 46'6.2
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
63
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
03
Sút bóng
2014
Sút cầu môn
86
Tấn công
2740
Tấn công nguy hiểm
1712
Sút ngoài cầu môn
86
Cản bóng
42
Đá phạt trực tiếp
913
TL kiểm soát bóng
49%51%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%51%
Chuyền bóng
468479
TL chuyền bóng thành công
88%88%
Phạm lỗi
139
Việt vị
20
Cứu thua
66
Tắc bóng
812
Quả ném biên
1714
Cắt bóng
49
Tạt bóng thành công
34
Chuyền dài
2219
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.950.78
Cơ hội rõ rệt
20
So Sánh Sức Mạnh
58 42
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Chicago Fire (30 trận)
Ghi 1.97 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Necaxa (20 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Chicago Fire (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (41%)Hòa 4 (24%)Bại 6 (35%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (59%)Hòa 1 (6%)Xỉu 6 (35%)
6 trận gần — Châu Á:
VLLVWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOVUO
Necaxa (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 1 (33%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Chicago Fire
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24Jonathan Dean Hậu vệ phải | 8.7 | 1 | 1/1 | 26/30 | 7 | ||
| 15Andrew Gutman Hậu vệ trái | 8.2 | 1 | 3/1 | 28/33 | 2 | ||
| 1Chris Brady Thủ môn | 8.1 | 0/0 | 28/31 | 0 | |||
| 6Anton Saletros Tiền vệ trung tâm | 7.6 | 1 | 1/0 | 28/31 | 1 | ||
| 42Dje D'Avilla Tiền vệ phòng ngự | 7.2 | 0/0 | 50/54 | 0 | |||
| 5Samuel Rogers Trung vệ | 7 | 1/1 | 54/63 | 0 | |||
| 35Sergio Oregel Tiền vệ trung tâm | 7 | 0/0 | 38/43 | 2 | |||
| 3Jack Elliott Trung vệ | 6.9 | 1/0 | 51/58 | 0 | |||
| 12Puso Dithejane Tiền đạo cánh phải | 6.9 | 0/0 | 14/20 | 1 | |||
| 9Robert Lewandowski Trung phong | 6.3 | 5/1 | 12/12 | 0 | |||
| 11Philip Zinckernagel Tiền đạo cánh phải | 5.9 | 4/2 | 26/32 | 0 | |||
| 7Maren Haile-Selassie (dự bị) Tiền vệ phải | 6.9 | 0/0 | 9/10 | 0 | |||
| 17Robin Lod (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 1/0 | 9/11 | 0 | |||
| 22Mauricio Pineda (dự bị) Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 9/9 | 0 | |||
| 19Jonathan Bamba (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 2/1 | 18/21 | 1 | |||
| 29David Poreba (dự bị) Tiền vệ tấn công | - | 1/1 | 10/10 | 0 |
Necaxa
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3Agustin Oliveros Trung vệ | 7 | 1/1 | 54/58 | 2 | |||
| 10Javier Ruiz Tiền vệ | 7 | 2/0 | 17/17 | 3 | |||
| 11Juan Torres Tiền vệ | 6.9 | 0/0 | 19/22 | 0 | |||
| 33Raul Alejandro Martinez Ruiz Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 48/53 | 4 | 🟨 | ||
| 14Mauro Zaleta Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 1/1 | 38/42 | 2 | 🟨 | ||
| 12Luis Ronaldo Jiménez González Thủ môn | 6.7 | 0/0 | 27/31 | 0 | |||
| 8Lorenzo Faravelli Tiền vệ tấn công | 6.6 | 3/1 | 25/30 | 2 | |||
| 5Kaiky Marques Naves Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 65/75 | 4 | |||
| 6Danny Leyva Tiền vệ | 6.5 | 1/1 | 68/77 | 3 | 🟨 | ||
| 9Julian Carranza Tiền đạo | 6.4 | 2/0 | 15/17 | 1 | |||
| 99Miguel Rodriguez Tiền đạo cánh phải | 6.2 | 2/2 | 12/18 | 1 | |||
| 13Owen de Jesus Gonzalez (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.8 | 1/0 | 22/26 | 1 | |||
| 21Matias Espindola (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.7 | 1/0 | 3/5 | 0 | |||
| 90Juan Valencia (dự bị) Trung phong | 6.7 | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 16Pedro Pedraza (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 17Rogelio Cortez Pineda (dự bị) Trung phong | 6.5 | 0/0 | 6/7 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Chicago Fire | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1997 | Thành lập | |
| SeatGeek Stadium | Sân nhà | Aguascalienste victory |
| 24955 | Sức chứa | 0 |
| Gregg Berhalter | HLV | Martin Varini |
| Chicago | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.58 | 3.96 | 4.23 | 0.96 | 3.00 | 0.76 | 0.78 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 1.42 ↓ | 4.55 ↑ | 4.95 ↑ | 1.40 ↑ | 2.50 | 0.30 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.57 | 3.90 | 4.90 | 0.98 | 3.00 | 0.80 | 1.02 | 1.00 | 0.76 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.53 | 4.10 | 5.00 | 0.93 | 3.00 | 0.85 | 0.91 | 1.00 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 61.00 ↑ | 3.30 ↑ | 2.50 | 0.21 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.70 | 3.65 | 3.90 | 0.98 | 3.00 | 0.82 | 0.94 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 300.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.83 | 3.80 | 3.85 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.80 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.02 ↓ | 16.00 ↑ | 90.00 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.80 | 1.00 | 0.90 | |
| 10BET | Sớm | 1.77 | 3.60 | 3.65 | 0.89 | 3.00 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.14 ↑ | 100.00 ↑ | 6.48 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.70 | 3.65 | 3.90 | 0.98 | 3.00 | 0.82 | 0.94 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 300.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.85 | 3.90 | 3.55 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.85 | 0.50 | 0.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 31.00 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.67 | 3.56 | 3.83 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.95 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 70.00 ↑ | 5.26 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.86 | 3.50 | 3.41 | 1.03 | 3.00 | 0.83 | 0.86 | 0.50 | 1.02 |
| Live | 1.25 ↓ | 4.66 ↑ | 15.90 ↑ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.21 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.67 | 3.70 | 4.20 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 91.00 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.81 | 3.70 | 3.80 | 1.28 | 3.25 | 0.59 | 0.78 | 0.50 | 0.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 59.00 ↑ | 501.00 ↑ | 11.58 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.83 | 3.81 | 3.86 | 1.00 | 3.00 | 0.79 | 0.83 | 0.50 | 0.97 |
| Live | 1.25 ↓ | 4.85 ↑ | 19.43 ↑ | 4.26 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.43 | 4.25 | 5.00 | 1.19 | 3.50 | 0.60 | 0.86 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 1.00 ↓ | 11.50 ↑ | 70.00 ↑ | 5.25 ↑ | 2.75 | 0.07 ↓ | 2.30 ↑ | 2.25 | 0.29 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.65 | 3.70 | 4.10 | 0.58 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 81.00 ↑ | 351.00 ↑ | 0.77 ↑ | 2.50 | 0.83 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.84 | 3.75 | 3.80 | 0.59 | 2.50 | 1.25 | 0.37 | 0.00 | 1.77 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 473.00 ↑ | 7.40 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.73 ↑ | 0.00 | 1.14 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 3.70 | 3.75 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.83 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.80 | 3.40 | 3.60 | 0.60 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Chicago Fire | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Necaxa | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).