Kết quả bóng đá trận Chiangrai United vs Chonburi Shark FC, 18:00 ngày 05/09/2026
League 1 (Thái Lan) · 18:00 ngày 05/09/2026
Chiangrai United 1 Kết thúc HT 1-0 0
Chonburi Shark FC
🟨 4 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 3
Địa điểm: Shengshi Stadium Nhiệt độ: 27℃~28℃
Diễn biến trận đấu
| Chiangrai United | Phút | |
| 13' | Kike Linares | |
| HT 1-0 | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 3 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 2 | 2 | 9 | 15 |
| Mất bàn | 2 | 5 | 7 | 15 |
| Điểm | 4 | 0 | 15 | 11 |
Chủ = Chiangrai United · Khách = Chonburi Shark FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Chiangrai United | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (24%) | Thắng/Thắng | 7 (18%) |
| 5 (13%) | Thắng/Hòa | 3 (8%) |
| 2 (5%) | Thắng/Bại | 2 (5%) |
| 2 (5%) | Hòa/Thắng | 5 (13%) |
| 7 (18%) | Hòa/Hòa | 6 (16%) |
| 3 (8%) | Hòa/Bại | 5 (13%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 4 (11%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 5 (13%) | Bại/Bại | 8 (21%) |
Bảng xếp hạng
Chiangrai United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 |
Chonburi Shark FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
10
Thẻ vàng
01
Sút bóng
11
Sút cầu môn
10
Cản bóng
01
TL kiểm soát bóng
56%44%
Chuyền bóng
5350
TL chuyền bóng thành công
74%68%
Phạm lỗi
12
Cứu thua
01
Quả ném biên
65
Chuyền dài
44
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Chiangrai United (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Chonburi Shark FC (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Chiangrai United | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Shengshi Stadium | Sân nhà | |
| 4000 | Sức chứa | 8600 |
| Worawut Wangsawad | HLV | Rangsan Viwatchaichok |
| Khu vực | Thailand |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.13 | 3.15 | 2.55 | 0.69 | 2.25 | 0.93 | 0.69 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 2.25 ↑ | 3.12 ↓ | 2.43 ↓ | 0.72 ↑ | 2.25 | 0.90 ↓ | 0.78 ↑ | 0.00 | 0.92 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.32 | 3.20 | 2.80 | 0.82 | 2.25 | 1.00 | 0.78 | 0.00 | 1.06 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.70 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.20 | 2.88 | 2.50 | 0.62 | 2.25 | 0.72 | 0.79 | 0.25 | 0.56 |
| Live | 1.04 ↓ | 4.80 ↑ | 36.00 ↑ | 1.83 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 0.61 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.30 | 3.05 | 2.80 | 0.76 | 2.25 | 1.00 | 0.70 | 0.00 | 1.06 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.80 ↑ | 200.00 ↑ | 5.88 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.86 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.45 | 3.00 | 2.80 | 0.95 | 2.50 | 0.70 | 1.45 | 0.50 | 0.45 |
| Live | 1.07 ↓ | 6.75 ↑ | 95.00 ↑ | 3.00 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | 1.45 | 0.50 | 0.45 | |
| 12bet | Sớm | 2.30 | 3.05 | 2.80 | 0.76 | 2.25 | 1.00 | 0.70 | 0.00 | 1.06 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.80 ↑ | 200.00 ↑ | 5.88 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.33 | 3.35 | 2.70 | 0.79 | 2.25 | 0.97 | 0.74 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.50 ↑ | 21.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 5.26 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.26 | 3.03 | 2.70 | 0.77 | 2.25 | 1.03 | 0.74 | 0.00 | 1.08 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.10 ↑ | 260.00 ↑ | 5.55 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.87 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.45 | 3.00 | 2.62 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 67.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.50 | 3.15 | 2.70 | 0.98 | 2.50 | 0.75 | 0.79 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 1.05 ↓ | 8.00 ↑ | 204.00 ↑ | 5.89 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.81 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.27 | 3.50 | 2.87 | 0.95 | 2.50 | 0.76 | 0.66 | 0.00 | 1.10 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.76 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.20 | 3.40 | 2.75 | 0.78 | 2.25 | 1.03 | 1.05 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.40 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 1.03 ↓ | 0.00 | 0.78 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.