Kết quả bóng đá trận Chesterfield vs Tranmere Rovers, 18:30 ngày 03/10/2026
League 2 (Anh) · 18:30 ngày 03/10/2026
Chesterfield 4 Kết thúc HT 1-0 2
Tranmere Rovers
🟨 3 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 12 - 1
Địa điểm: Proact Stadium Nhiệt độ: 15℃~16℃
Diễn biến trận đấu
| Chesterfield | Phút | |
| Markanday D. (Kiến tạo: Remeao Hutton) 1 - 0 ⚽ | 15' | |
| 18' | Conlon T. | |
| L.Bonis | 21' | |
| HT 1-0 | ||
| FT 4-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 5 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 7 | 4 | 19 | 13 |
| Mất bàn | 4 | 5 | 15 | 12 |
| Điểm | 6 | 4 | 16 | 14 |
Chủ = Chesterfield · Khách = Tranmere Rovers
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Chesterfield | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (23%) | Thắng/Thắng | 3 (27%) |
| 2 (15%) | Hòa/Thắng | 1 (9%) |
| 2 (15%) | Hòa/Hòa | 3 (27%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (9%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 2 (18%) |
| 5 (38%) | Bại/Bại | 1 (9%) |
Bảng xếp hạng
Chesterfield
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 3 | 3 | 16 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 23 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 3 | 7 |
Tranmere Rovers
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 | 3 | 5 | 8 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 10 |
| Sân khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 3 | 3 | 2 | 8 |
Đội hình
Chesterfield
Tranmere Rovers
23R.Boot5McFadzean K.6Simpson J.19Gordon L.33Hutton R.8Stirk R.20McEachran G.18L.Marsh24Markanday D.31Randall J.10L.Bonis12Male H.2Senior J.3Slater J.5Smith N.16Faulkner B.6Vaulks W.11Conlon T.7Whitaker C.10Ince T.17Okoro Z.9Ironside J.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 5McFadzean K.
- 6Simpson J.
- 8Stirk R.
- 10L.Bonis🟨 Thẻ vàng 21'
- 18L.Marsh
- 19Gordon L.
- 20McEachran G.
- 23R.Boot
- 24Markanday D.⚽ Ghi bàn 15'
- 31Randall J.
- 33Hutton R.🎯 Kiến tạo 15'
Khách · 4231
- 2Senior J.
- 3Slater J.
- 5Smith N.
- 6Vaulks W.
- 7Whitaker C.
- 9Ironside J.
- 10Ince T.
- 11Conlon T.🟨 Thẻ vàng 18'
- 12Male H.
- 16Faulkner B.
- 17Okoro Z.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
10
Thẻ vàng
11
Sút bóng
91
Sút cầu môn
20
Sút ngoài cầu môn
41
Cản bóng
30
TL kiểm soát bóng
64%36%
Chuyền bóng
181101
TL chuyền bóng thành công
83%70%
Phạm lỗi
55
Việt vị
10
Cứu thua
01
Quả ném biên
63
Chuyền dài
1212
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Chesterfield (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Tranmere Rovers (30 trận)
Ghi 0.90 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Chesterfield | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1866 | Thành lập | 1881 |
| Proact Stadium | Sân nhà | Prenton Park |
| 10500 | Sức chứa | 16587 |
| Paul Cook | HLV | Darrell Clarke |
| Chesterfield | Khu vực | Wirral |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.55 | 4.05 | 4.35 | 0.83 | 2.75 | 0.89 | 0.86 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 1.48 ↓ | 4.20 ↑ | 4.70 ↑ | 0.76 ↓ | 2.75 | 0.96 ↑ | 0.75 ↓ | 0.75 | 1.03 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.66 | 4.00 | 4.50 | 0.89 | 2.75 | 0.91 | 0.85 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 1.08 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 5.60 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.70 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.67 | 3.75 | 4.33 | 0.92 | 2.75 | 0.91 | 0.93 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 56.00 ↑ | 71.00 ↑ | 3.45 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.69 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.68 | 3.75 | 3.90 | 0.88 | 2.75 | 0.92 | 0.86 | 0.75 | 0.94 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.90 ↑ | 117.00 ↑ | 7.69 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.61 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.73 | 3.60 | 4.40 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.70 | 0.50 | 1.05 |
| Live | 1.07 ↓ | 7.50 ↑ | 45.00 ↑ | 4.25 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 0.70 | 0.50 | 1.05 | |
| 12bet | Sớm | 1.68 | 3.75 | 3.90 | 0.88 | 2.75 | 0.92 | 0.86 | 0.75 | 0.94 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.90 ↑ | 117.00 ↑ | 6.25 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.64 | 3.95 | 4.20 | 0.86 | 2.75 | 0.90 | 0.84 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 1.06 ↓ | 8.10 ↑ | 31.00 ↑ | 3.84 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 3.70 ↑ | 0.25 | 0.15 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.61 | 3.55 | 4.19 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.92 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.00 ↑ | 70.00 ↑ | 4.76 ↑ | 5.50 | 0.09 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.58 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.73 | 3.90 | 4.33 | 0.75 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 56.00 ↑ | 201.00 ↑ | 1.10 ↑ | 2.50 | 0.65 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.59 | 3.80 | 5.25 | 0.85 | 2.50 | 0.87 | 0.76 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 3.00 ↑ | 1.53 ↓ | 11.50 ↑ | 8.26 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 11.51 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.70 | 4.00 | 4.19 | 0.90 | 2.75 | 0.81 | 0.49 | 0.25 | 1.46 |
| Live | 1.00 ↓ | 41.00 ↑ | 351.00 ↑ | 3.56 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | 0.49 | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.68 | 3.50 | 4.33 | 0.85 | 2.50 | 1.00 | 1.03 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 6.25 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.65 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Chesterfield | +3/4 | 1 | 0 | 1 |
| Tranmere Rovers | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).