Kết quả bóng đá trận Chesterfield vs Fleetwood Town, 21:00 ngày 15/08/2026

League 2 (Anh) · 21:00 ngày 15/08/2026
Chesterfield
0 Kết thúc HT 0-1 1
Fleetwood Town
🟨 1 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 1
Địa điểm: Proact Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 16℃~17℃

Diễn biến trận đấu

Chesterfield Phút Fleetwood Town
Kyle McFadzean 28'
30' Ched Evans
35' 0 - 1 Ched Evans
45+3' Rafaele Cirino
HT 0-1
55' ▲ Andy Cannon ▼ Kane Thompson Sommers
▲ Liam Mandeville ▼ Ruel Sotiriou67'
▲ Fraser Bryden ▼ Lee Bonis67'
71' ▲ Danny Andrew ▼ Rafaele Cirino
78' ▲ Aaron Loupalo ▼ Ched Evans
81' Harrison Neal
▲ Tom Naylor ▼ George McEachran87'
▲ Danni Anisjko ▼ Josh Koroma87'
▲ Malik Owolabi Belewu ▼ Lewis Gordon88'
FT 0-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 02 26
Hòa 10 43
Bại 21 41
Ghi bàn 12 817
Mất bàn 31 96
Điểm 16 1021

Chủ = Chesterfield · Khách = Fleetwood Town

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Chesterfield (5)Hiệp 1 / Cả trậnFleetwood Town (8)
0 (0%)Thắng/Thắng5 (63%)
0 (0%)Hòa/Thắng1 (13%)
2 (40%)Hòa/Hòa1 (13%)
0 (0%)Hòa/Bại1 (13%)
3 (60%)Bại/Bại0 (0%)

Bảng xếp hạng

Chesterfield

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng100101017
Sân nhà100101022
Sân khách00000008
6 gần603336--

Fleetwood Town

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng110010310
Sân nhà000000012
Sân khách11001033
6 gần641183--

Thành tích đối đầu (18 trận)

Chesterfield 6 (33%)Hòa 5 (28%)Fleetwood Town 7 (39%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 1 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 11
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG LC08/08/26Fleetwood Town1-0 (1-0)Chesterfield7-902.5B
ENG L218/04/26Fleetwood Town1-1 (0-0)Chesterfield4-6+0.252.5H
ENG L218/10/25Chesterfield1-1 (1-1)Fleetwood Town9-9+0.752.5H
ENG L212/04/25Chesterfield3-0 (0-0)Fleetwood Town9-2+0.52.5T
ENG L226/12/24Fleetwood Town2-0 (1-0)Chesterfield5-502.75B
EFL Trophy06/12/17Fleetwood Town2-0 (1-0)Chesterfield4-1-12.5B
ENG L119/11/16Fleetwood Town2-1 (1-0)Chesterfield10-10-0.752.5B
ENG L119/10/16Chesterfield0-1 (0-1)Fleetwood Town9-202.5B
ENG L126/03/16Chesterfield0-0 (0-0)Fleetwood Town5-4+0.252.5H
ENG L131/10/15Fleetwood Town0-1 (0-1)Chesterfield1-2-0.252.5T
ENG L128/02/15Chesterfield3-0 (2-0)Fleetwood Town8-2+0.252.25T
ENG L123/08/14Fleetwood Town0-0 (0-0)Chesterfield6-6-0.252.5H
ENG L203/05/14Chesterfield2-1 (0-1)Fleetwood Town-+0.52.25T
EFL Trophy19/02/14Chesterfield0-1 (0-0)Fleetwood Town8-6+0.52.5B
EFL Trophy05/02/14Fleetwood Town1-3 (1-2)Chesterfield-02.5T
ENG L212/10/13Fleetwood Town1-1 (0-0)Chesterfield-02.5H
ENG L220/04/13Fleetwood Town1-3 (0-2)Chesterfield-02.25T
ENG L224/10/12Chesterfield1-2 (1-1)Fleetwood Town-02.5B

Thành tích gần đây — Chesterfield

BHBHHBTTHT
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 10/9 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG LC08/08/26Fleetwood Town1-0 (1-0)Chesterfield7-902.5B
INT CF01/08/26Scunthorpe United1-1 (0-0)Chesterfield-+0.53.25H
INT CF15/07/26Halifax Town3-2 (1-0)Chesterfield7-2+0.752.75B
INT CF11/07/26Chesterfield0-0 (0-0)Sheffield United5-8-0.52.5H
ENG L216/05/26Notts County0-0 (0-0)Chesterfield3-8-0.252.25H
ENG L211/05/26Chesterfield0-1 (0-1)Notts County3-3+0.252.5B
ENG L202/05/26Swindon Town1-2 (1-1)Chesterfield8-3+0.252.75T
ENG L225/04/26Chesterfield2-0 (1-0)Crewe Alexandra0-3+0.752.75T
ENG L218/04/26Fleetwood Town1-1 (0-0)Chesterfield4-6+0.252.5H
ENG L215/04/26Chesterfield2-1 (2-1)Grimsby Town8-4+0.252.5T
ENG L211/04/26Chesterfield1-1 (1-0)Tranmere Rovers6-7+12.5H
ENG L206/04/26Barrow0-1 (0-0)Chesterfield1-12+0.252.5T
ENG L203/04/26Chesterfield1-0 (1-0)Cheltenham Town6-1+12.75T
ENG L221/03/26Accrington Stanley0-1 (0-0)Chesterfield4-7+0.52.5T
ENG L218/03/26Chesterfield0-3 (0-2)Oldham Athletic13-4+0.52.5B
ENG L214/03/26Notts County2-3 (2-2)Chesterfield2-5-0.252.5T
ENG L207/03/26Chesterfield2-3 (1-1)Shrewsbury Town8-1+0.752.25B
ENG L204/03/26Chesterfield3-0 (2-0)Colchester United4-402.5T
ENG L228/02/26Barnet1-0 (0-0)Chesterfield4-4-0.52.75B
ENG L221/02/26Crawley Town1-1 (0-1)Chesterfield4-4+0.252.75H

Thành tích gần đây — Fleetwood Town

TBHTTTTHHH
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 17/7 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG LC08/08/26Fleetwood Town1-0 (1-0)Chesterfield7-902.5T
INT CF01/08/26Hartlepool United1-0 (0-0)Fleetwood Town5-4+0.252.5B
INT CF29/07/26Fleetwood Town1-1 (0-0)Bolton Wanderers6-6-1.252.75H
INT CF22/07/26Fleetwood Town2-1 (1-1)Huddersfield Town7-602.75T
INT CF18/07/26Southport FC0-2 (0-1)Fleetwood Town---T
INT CF14/07/26Fleetwood Town2-0 (1-0)Chester FC---T
INT CF11/07/26Bamber Bridge0-5 (0-1)Fleetwood Town---T
ENG L202/05/26Fleetwood Town1-1 (1-1)Milton Keynes Dons5-3-0.252.5H
ENG L225/04/26Shrewsbury Town2-2 (0-1)Fleetwood Town5-2+0.252.25H
ENG L218/04/26Fleetwood Town1-1 (0-0)Chesterfield4-6-0.252.5H
ENG L211/04/26Accrington Stanley1-2 (0-1)Fleetwood Town4-8+0.252.25T
ENG L206/04/26Fleetwood Town2-5 (0-1)Barnet9-6-0.252.5B
ENG L203/04/26Bristol Rovers1-0 (0-0)Fleetwood Town5-4-0.252.5B
ENG L228/03/26Swindon Town1-1 (1-0)Fleetwood Town6-9-0.52.5H
ENG L221/03/26Fleetwood Town1-0 (0-0)Crawley Town4-10+0.752.5T
ENG L218/03/26Grimsby Town1-0 (0-0)Fleetwood Town10-1-0.52.5B
ENG L214/03/26Fleetwood Town0-0 (0-0)Tranmere Rovers9-3+0.752.75H
ENG L211/03/26Fleetwood Town2-2 (2-0)Cheltenham Town8-2+0.52.5H
ENG L207/03/26Gillingham1-1 (0-0)Fleetwood Town1-3-0.252.25H
ENG L204/03/26Walsall0-1 (0-1)Fleetwood Town5-5-0.52.5T

Đội hình

ChesterfieldFleetwood Town
23Ryan Boot5CKyle McFadzean6Jack Simpson19Lewis Gordon33Remeao Hutton8Ryan Stirk20George McEachran17Ruel Sotiriou24Dilan Markanday37Josh Koroma10Lee Bonis1Jay Lynch5Finley Potter6Rhys Bennett26Shaun Rooney4Harrison Neal8Kane Thompson Sommers10Mark Helm14Lewis McCann29Rafaele Cirino9Will Davies17CChed Evans

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 3142

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
1
Phạt góc (HT)
3
1
Thẻ vàng
1
3
Sút bóng
15
14
Sút cầu môn
3
7
Tấn công
97
71
Tấn công nguy hiểm
73
24
Sút ngoài cầu môn
10
7
Cản bóng
2
0
Đá phạt trực tiếp
14
8
TL kiểm soát bóng
66%
34%
TL kiểm soát bóng (HT)
61%
39%
Chuyền bóng
531
273
TL chuyền bóng thành công
82%
63%
Phạm lỗi
8
14
Việt vị
3
1
Cứu thua
6
3
Tắc bóng
9
14
Quả ném biên
30
15
Cắt bóng
10
11
Tạt bóng thành công
5
3
Chuyền dài
25
28
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.71
0.77
Cơ hội rõ rệt
3
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

48 52
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T6 H5 B7
T7 H5 B6
Chủ khách tương đồng
T3 H2 B3
T3 H2 B3
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn
0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn
0.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Chesterfield (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Fleetwood Town (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 1 — Khách thắng
Hiệp 20 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
ChesterfieldFleetwood Town

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
ChesterfieldFleetwood Town

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

23
Thắng 2+
65
Thắng 1
68
Hòa
53
Thua 1
11
Thua 2+
ChesterfieldFleetwood Town

Chesterfield

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
6Jack Simpson
Hậu vệ
7.30/076/843
20George McEachran
Tiền vệ
70/044/524
33Remeao Hutton
Tiền vệ
70/047/622
19Lewis Gordon
Hậu vệ
71/057/683
5Kyle McFadzean
Hậu vệ
6.80/068/795🟨
8Ryan Stirk
Tiền vệ
6.80/054/621
37Josh Koroma
Tiền đạo
6.63/122/250
23Ryan Boot
Thủ môn
6.50/023/360
17Ruel Sotiriou
Tiền đạo
6.55/110/120
24Dilan Markanday
Tiền đạo
6.52/019/293
10Lee Bonis
Tiền đạo
6.13/03/63
9Fraser Bryden (dự bị)
Tiền đạo
71/10/00
2Malik Owolabi Belewu (dự bị)
Hậu vệ
6.70/06/81
7Liam Mandeville (dự bị)
Tiền vệ
6.60/06/60
21Danni Anisjko (dự bị)
Tiền đạo
6.50/01/20
4Tom Naylor (dự bị)
Tiền vệ
6.40/00/00

Fleetwood Town

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
1Jay Lynch
Thủ môn
8.80/019/410
4Harrison Neal
Tiền vệ
7.30/024/355🟨
26Shaun Rooney
Tiền vệ
7.20/014/224
14Lewis McCann
Tiền đạo
7.22/112/176
6Rhys Bennett
Hậu vệ
7.20/022/273
10Mark Helm
Tiền vệ
7.12/119/240
5Finley Potter
Hậu vệ
7.10/018/335
29Rafaele Cirino
Hậu vệ
6.90/09/175🟨
17Ched Evans
Tiền đạo
6.814/24/91🟨
8Kane Thompson Sommers
Tiền vệ
6.40/09/110
9Will Davies
Tiền đạo
6.23/19/180
7Andy Cannon (dự bị)
Tiền vệ
7.23/29/132
3Danny Andrew (dự bị)
Hậu vệ
6.60/00/10
20Aaron Loupalo (dự bị)
Tiền đạo
6.50/04/52

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Chesterfield Thông tin Fleetwood Town
1866 Thành lập 1908
Proact Stadium Sân nhà Highbury Stadium
10500 Sức chứa 5094
Paul Cook HLV Mark Little
Chesterfield Khu vực Fleetwood
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.813.404.400.992.500.800.830.501.01
Live1.77 ↓3.404.400.80 ↓2.250.98 ↑0.82 ↓0.501.07 ↑
VcbetSớm1.653.604.750.962.500.870.920.750.91
Live251.00 ↑10.50 ↑1.04 ↓2.55 ↑1.500.27 ↓0.45 ↓0.001.81 ↑
Mansion88Sớm1.823.303.701.022.500.780.820.500.98
Live150.00 ↑7.80 ↑1.04 ↓9.09 ↑1.500.02 ↓0.42 ↓0.001.85 ↑
InterwettenSớm1.673.504.800.902.500.800.650.501.10
Live70.00 ↑9.00 ↑1.04 ↓4.70 ↑1.500.08 ↓0.80 ↑0.500.90 ↓
10BETSớm1.643.654.500.852.500.76---
Live63.71 ↑5.26 ↑1.14 ↓2.54 ↑1.500.23 ↓---
12betSớm1.823.303.701.022.500.780.820.500.98
Live150.00 ↑7.80 ↑1.04 ↓9.09 ↑1.500.02 ↓0.42 ↓0.001.85 ↑
CrownSớm1.673.654.400.962.500.800.880.750.88
Live29.00 ↑12.50 ↑1.02 ↓5.26 ↑1.500.03 ↓5.00 ↑0.250.06 ↓
SbobetSớm1.833.123.650.772.251.030.830.500.99
Live90.00 ↑6.00 ↑1.06 ↓6.66 ↑1.500.03 ↓0.45 ↓0.001.75 ↑
WewbetSớm1.673.664.890.952.500.850.890.750.93
Live39.00 ↑5.20 ↑1.12 ↓7.65 ↑1.500.01 ↓0.39 ↓0.001.88 ↑
LadbrokesSớm1.673.705.000.912.500.80---
Live81.00 ↑12.00 ↑1.04 ↓14.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm1.673.604.800.912.500.810.850.750.88
Live38.00 ↑20.00 ↑1.01 ↓10.11 ↑1.750.02 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.683.694.750.942.500.830.880.750.88
Live30.24 ↑5.31 ↑1.18 ↓3.15 ↑1.500.23 ↓0.44 ↓0.001.77 ↑
BwinSớm1.663.605.000.902.500.78---
Live71.00 ↑9.00 ↑1.05 ↓0.93 ↑1.500.68 ↓---
1xBetSớm1.693.604.750.952.500.850.930.750.93
Live382.00 ↑13.00 ↑1.04 ↓3.56 ↑1.500.20 ↓0.40 ↓0.001.96 ↑
SNAISớm1.803.504.25------
Live1.803.504.25------
Bet 365Sớm1.673.604.750.982.500.880.930.750.93
Live501.00 ↑21.00 ↑1.01 ↓4.90 ↑1.500.14 ↓0.43 ↓0.001.90 ↑
William HillSớm1.733.504.500.912.500.800.920.750.70
Live91.00 ↑9.00 ↑1.06 ↓5.00 ↑1.500.11 ↓0.80 ↓0.500.95 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Chesterfield+3/4100
Fleetwood Town-3/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).