Kết quả bóng đá trận Chesterfield vs Fleetwood Town, 21:00 ngày 15/08/2026
League 2 (Anh) · 21:00 ngày 15/08/2026
Chesterfield 0 Kết thúc HT 0-1 1
Fleetwood Town
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 1
Địa điểm: Proact Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 16℃~17℃
Diễn biến trận đấu
| Chesterfield | Phút | |
| Kyle McFadzean | 28' | |
| 30' | Ched Evans | |
| 35' | ⚽ 0 - 1 Ched Evans | |
| 45+3' | Rafaele Cirino | |
| HT 0-1 | ||
| 55' ⇄ | ▲ Andy Cannon ▼ Kane Thompson Sommers | |
| ▲ Liam Mandeville ▼ Ruel Sotiriou | 67' ⇄ | |
| ▲ Fraser Bryden ▼ Lee Bonis | 67' ⇄ | |
| 71' ⇄ | ▲ Danny Andrew ▼ Rafaele Cirino | |
| 78' ⇄ | ▲ Aaron Loupalo ▼ Ched Evans | |
| 81' | Harrison Neal | |
| ▲ Tom Naylor ▼ George McEachran | 87' ⇄ | |
| ▲ Danni Anisjko ▼ Josh Koroma | 87' ⇄ | |
| ▲ Malik Owolabi Belewu ▼ Lewis Gordon | 88' ⇄ | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 2 | 6 |
| Hòa | 1 | 0 | 4 | 3 |
| Bại | 2 | 1 | 4 | 1 |
| Ghi bàn | 1 | 2 | 8 | 17 |
| Mất bàn | 3 | 1 | 9 | 6 |
| Điểm | 1 | 6 | 10 | 21 |
Chủ = Chesterfield · Khách = Fleetwood Town
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Chesterfield | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 5 (63%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (13%) |
| 2 (40%) | Hòa/Hòa | 1 (13%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (13%) |
| 3 (60%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Chesterfield
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 17 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 22 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8 |
| 6 gần | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 | 6 | - | - |
Fleetwood Town
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 10 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 8 | 3 | - | - |
Thành tích đối đầu (18 trận)
Chesterfield 6 (33%)Hòa 5 (28%)Fleetwood Town 7 (39%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 1 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 11
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Fleetwood Town | 1-0 (1-0) | Chesterfield | 0 | 2.5 | B |
| 18/04/26 | Fleetwood Town | 1-1 (0-0) | Chesterfield | +0.25 | 2.5 | H |
| 18/10/25 | Chesterfield | 1-1 (1-1) | Fleetwood Town | +0.75 | 2.5 | H |
| 12/04/25 | Chesterfield | 3-0 (0-0) | Fleetwood Town | +0.5 | 2.5 | T |
| 26/12/24 | Fleetwood Town | 2-0 (1-0) | Chesterfield | 0 | 2.75 | B |
| 06/12/17 | Fleetwood Town | 2-0 (1-0) | Chesterfield | -1 | 2.5 | B |
| 19/11/16 | Fleetwood Town | 2-1 (1-0) | Chesterfield | -0.75 | 2.5 | B |
| 19/10/16 | Chesterfield | 0-1 (0-1) | Fleetwood Town | 0 | 2.5 | B |
| 26/03/16 | Chesterfield | 0-0 (0-0) | Fleetwood Town | +0.25 | 2.5 | H |
| 31/10/15 | Fleetwood Town | 0-1 (0-1) | Chesterfield | -0.25 | 2.5 | T |
| 28/02/15 | Chesterfield | 3-0 (2-0) | Fleetwood Town | +0.25 | 2.25 | T |
| 23/08/14 | Fleetwood Town | 0-0 (0-0) | Chesterfield | -0.25 | 2.5 | H |
| 03/05/14 | Chesterfield | 2-1 (0-1) | Fleetwood Town | +0.5 | 2.25 | T |
| 19/02/14 | Chesterfield | 0-1 (0-0) | Fleetwood Town | +0.5 | 2.5 | B |
| 05/02/14 | Fleetwood Town | 1-3 (1-2) | Chesterfield | 0 | 2.5 | T |
| 12/10/13 | Fleetwood Town | 1-1 (0-0) | Chesterfield | 0 | 2.5 | H |
| 20/04/13 | Fleetwood Town | 1-3 (0-2) | Chesterfield | 0 | 2.25 | T |
| 24/10/12 | Chesterfield | 1-2 (1-1) | Fleetwood Town | 0 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Chesterfield
BHBHHBTTHT
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 10/9 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Fleetwood Town | 1-0 (1-0) | Chesterfield | 0 | 2.5 | B |
| 01/08/26 | Scunthorpe United | 1-1 (0-0) | Chesterfield | +0.5 | 3.25 | H |
| 15/07/26 | Halifax Town | 3-2 (1-0) | Chesterfield | +0.75 | 2.75 | B |
| 11/07/26 | Chesterfield | 0-0 (0-0) | Sheffield United | -0.5 | 2.5 | H |
| 16/05/26 | Notts County | 0-0 (0-0) | Chesterfield | -0.25 | 2.25 | H |
| 11/05/26 | Chesterfield | 0-1 (0-1) | Notts County | +0.25 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | Swindon Town | 1-2 (1-1) | Chesterfield | +0.25 | 2.75 | T |
| 25/04/26 | Chesterfield | 2-0 (1-0) | Crewe Alexandra | +0.75 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | Fleetwood Town | 1-1 (0-0) | Chesterfield | +0.25 | 2.5 | H |
| 15/04/26 | Chesterfield | 2-1 (2-1) | Grimsby Town | +0.25 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Chesterfield | 1-1 (1-0) | Tranmere Rovers | +1 | 2.5 | H |
| 06/04/26 | Barrow | 0-1 (0-0) | Chesterfield | +0.25 | 2.5 | T |
| 03/04/26 | Chesterfield | 1-0 (1-0) | Cheltenham Town | +1 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | Accrington Stanley | 0-1 (0-0) | Chesterfield | +0.5 | 2.5 | T |
| 18/03/26 | Chesterfield | 0-3 (0-2) | Oldham Athletic | +0.5 | 2.5 | B |
| 14/03/26 | Notts County | 2-3 (2-2) | Chesterfield | -0.25 | 2.5 | T |
| 07/03/26 | Chesterfield | 2-3 (1-1) | Shrewsbury Town | +0.75 | 2.25 | B |
| 04/03/26 | Chesterfield | 3-0 (2-0) | Colchester United | 0 | 2.5 | T |
| 28/02/26 | Barnet | 1-0 (0-0) | Chesterfield | -0.5 | 2.75 | B |
| 21/02/26 | Crawley Town | 1-1 (0-1) | Chesterfield | +0.25 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Fleetwood Town
TBHTTTTHHH
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 17/7 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Fleetwood Town | 1-0 (1-0) | Chesterfield | 0 | 2.5 | T |
| 01/08/26 | Hartlepool United | 1-0 (0-0) | Fleetwood Town | +0.25 | 2.5 | B |
| 29/07/26 | Fleetwood Town | 1-1 (0-0) | Bolton Wanderers | -1.25 | 2.75 | H |
| 22/07/26 | Fleetwood Town | 2-1 (1-1) | Huddersfield Town | 0 | 2.75 | T |
| 18/07/26 | Southport FC | 0-2 (0-1) | Fleetwood Town | - | - | T |
| 14/07/26 | Fleetwood Town | 2-0 (1-0) | Chester FC | - | - | T |
| 11/07/26 | Bamber Bridge | 0-5 (0-1) | Fleetwood Town | - | - | T |
| 02/05/26 | Fleetwood Town | 1-1 (1-1) | Milton Keynes Dons | -0.25 | 2.5 | H |
| 25/04/26 | Shrewsbury Town | 2-2 (0-1) | Fleetwood Town | +0.25 | 2.25 | H |
| 18/04/26 | Fleetwood Town | 1-1 (0-0) | Chesterfield | -0.25 | 2.5 | H |
| 11/04/26 | Accrington Stanley | 1-2 (0-1) | Fleetwood Town | +0.25 | 2.25 | T |
| 06/04/26 | Fleetwood Town | 2-5 (0-1) | Barnet | -0.25 | 2.5 | B |
| 03/04/26 | Bristol Rovers | 1-0 (0-0) | Fleetwood Town | -0.25 | 2.5 | B |
| 28/03/26 | Swindon Town | 1-1 (1-0) | Fleetwood Town | -0.5 | 2.5 | H |
| 21/03/26 | Fleetwood Town | 1-0 (0-0) | Crawley Town | +0.75 | 2.5 | T |
| 18/03/26 | Grimsby Town | 1-0 (0-0) | Fleetwood Town | -0.5 | 2.5 | B |
| 14/03/26 | Fleetwood Town | 0-0 (0-0) | Tranmere Rovers | +0.75 | 2.75 | H |
| 11/03/26 | Fleetwood Town | 2-2 (2-0) | Cheltenham Town | +0.5 | 2.5 | H |
| 07/03/26 | Gillingham | 1-1 (0-0) | Fleetwood Town | -0.25 | 2.25 | H |
| 04/03/26 | Walsall | 0-1 (0-1) | Fleetwood Town | -0.5 | 2.5 | T |
Đội hình
Chesterfield
Fleetwood Town
23Ryan Boot5CKyle McFadzean6Jack Simpson19Lewis Gordon33Remeao Hutton8Ryan Stirk20George McEachran17Ruel Sotiriou24Dilan Markanday37Josh Koroma10Lee Bonis1Jay Lynch5Finley Potter6Rhys Bennett26Shaun Rooney4Harrison Neal8Kane Thompson Sommers10Mark Helm14Lewis McCann29Rafaele Cirino9Will Davies17CChed Evans
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 5Kyle McFadzean C🟨 Thẻ vàng 28'6.8
- 6Jack Simpson7.3
- 8Ryan Stirk6.8
- 10Lee Bonis▼ Rời sân 67'6.1
- 17Ruel Sotiriou▼ Rời sân 67'6.5
- 19Lewis Gordon▼ Rời sân 88'7
- 20George McEachran▼ Rời sân 87'7
- 23Ryan Boot6.5
- 24Dilan Markanday6.5
- 33Remeao Hutton7
- 37Josh Koroma▼ Rời sân 87'6.6
Khách · 3142
- 1Jay Lynch8.8
- 4Harrison Neal🟨 Thẻ vàng 81'7.3
- 5Finley Potter7.1
- 6Rhys Bennett7.2
- 8Kane Thompson Sommers▼ Rời sân 55'6.4
- 9Will Davies6.2
- 10Mark Helm7.1
- 14Lewis McCann7.2
- 17Ched Evans C⚽ Ghi bàn 35' · 🟨 Thẻ vàng 30' · ▼ Rời sân 78'6.8
- 26Shaun Rooney7.2
- 29Rafaele Cirino🟨 Thẻ vàng 45+3' · ▼ Rời sân 71'6.9
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
51
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
13
Sút bóng
1514
Sút cầu môn
37
Tấn công
9771
Tấn công nguy hiểm
7324
Sút ngoài cầu môn
107
Cản bóng
20
Đá phạt trực tiếp
148
TL kiểm soát bóng
66%34%
TL kiểm soát bóng (HT)
61%39%
Chuyền bóng
531273
TL chuyền bóng thành công
82%63%
Phạm lỗi
814
Việt vị
31
Cứu thua
63
Tắc bóng
914
Quả ném biên
3015
Cắt bóng
1011
Tạt bóng thành công
53
Chuyền dài
2528
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.710.77
Cơ hội rõ rệt
32
So Sánh Sức Mạnh
48 52
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T6 H5 B7T7 H5 B6
Chủ khách tương đồng
T3 H2 B3T3 H2 B3
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn0.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Chesterfield (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Fleetwood Town (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Chesterfield
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6Jack Simpson Hậu vệ | 7.3 | 0/0 | 76/84 | 3 | |||
| 20George McEachran Tiền vệ | 7 | 0/0 | 44/52 | 4 | |||
| 33Remeao Hutton Tiền vệ | 7 | 0/0 | 47/62 | 2 | |||
| 19Lewis Gordon Hậu vệ | 7 | 1/0 | 57/68 | 3 | |||
| 5Kyle McFadzean Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 68/79 | 5 | 🟨 | ||
| 8Ryan Stirk Tiền vệ | 6.8 | 0/0 | 54/62 | 1 | |||
| 37Josh Koroma Tiền đạo | 6.6 | 3/1 | 22/25 | 0 | |||
| 23Ryan Boot Thủ môn | 6.5 | 0/0 | 23/36 | 0 | |||
| 17Ruel Sotiriou Tiền đạo | 6.5 | 5/1 | 10/12 | 0 | |||
| 24Dilan Markanday Tiền đạo | 6.5 | 2/0 | 19/29 | 3 | |||
| 10Lee Bonis Tiền đạo | 6.1 | 3/0 | 3/6 | 3 | |||
| 9Fraser Bryden (dự bị) Tiền đạo | 7 | 1/1 | 0/0 | 0 | |||
| 2Malik Owolabi Belewu (dự bị) Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 6/8 | 1 | |||
| 7Liam Mandeville (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 6/6 | 0 | |||
| 21Danni Anisjko (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 1/2 | 0 | |||
| 4Tom Naylor (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 0/0 | 0 |
Fleetwood Town
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Jay Lynch Thủ môn | 8.8 | 0/0 | 19/41 | 0 | |||
| 4Harrison Neal Tiền vệ | 7.3 | 0/0 | 24/35 | 5 | 🟨 | ||
| 26Shaun Rooney Tiền vệ | 7.2 | 0/0 | 14/22 | 4 | |||
| 14Lewis McCann Tiền đạo | 7.2 | 2/1 | 12/17 | 6 | |||
| 6Rhys Bennett Hậu vệ | 7.2 | 0/0 | 22/27 | 3 | |||
| 10Mark Helm Tiền vệ | 7.1 | 2/1 | 19/24 | 0 | |||
| 5Finley Potter Hậu vệ | 7.1 | 0/0 | 18/33 | 5 | |||
| 29Rafaele Cirino Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 9/17 | 5 | 🟨 | ||
| 17Ched Evans Tiền đạo | 6.8 | 1 | 4/2 | 4/9 | 1 | 🟨 | |
| 8Kane Thompson Sommers Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 9/11 | 0 | |||
| 9Will Davies Tiền đạo | 6.2 | 3/1 | 9/18 | 0 | |||
| 7Andy Cannon (dự bị) Tiền vệ | 7.2 | 3/2 | 9/13 | 2 | |||
| 3Danny Andrew (dự bị) Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 0/1 | 0 | |||
| 20Aaron Loupalo (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 4/5 | 2 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Chesterfield | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1866 | Thành lập | 1908 |
| Proact Stadium | Sân nhà | Highbury Stadium |
| 10500 | Sức chứa | 5094 |
| Paul Cook | HLV | Mark Little |
| Chesterfield | Khu vực | Fleetwood |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.81 | 3.40 | 4.40 | 0.99 | 2.50 | 0.80 | 0.83 | 0.50 | 1.01 |
| Live | 1.77 ↓ | 3.40 | 4.40 | 0.80 ↓ | 2.25 | 0.98 ↑ | 0.82 ↓ | 0.50 | 1.07 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.65 | 3.60 | 4.75 | 0.96 | 2.50 | 0.87 | 0.92 | 0.75 | 0.91 |
| Live | 251.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.04 ↓ | 2.55 ↑ | 1.50 | 0.27 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.81 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.82 | 3.30 | 3.70 | 1.02 | 2.50 | 0.78 | 0.82 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 150.00 ↑ | 7.80 ↑ | 1.04 ↓ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.67 | 3.50 | 4.80 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.65 | 0.50 | 1.10 |
| Live | 70.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.04 ↓ | 4.70 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.80 ↑ | 0.50 | 0.90 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.64 | 3.65 | 4.50 | 0.85 | 2.50 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 63.71 ↑ | 5.26 ↑ | 1.14 ↓ | 2.54 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.82 | 3.30 | 3.70 | 1.02 | 2.50 | 0.78 | 0.82 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 150.00 ↑ | 7.80 ↑ | 1.04 ↓ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.67 | 3.65 | 4.40 | 0.96 | 2.50 | 0.80 | 0.88 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 29.00 ↑ | 12.50 ↑ | 1.02 ↓ | 5.26 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.83 | 3.12 | 3.65 | 0.77 | 2.25 | 1.03 | 0.83 | 0.50 | 0.99 |
| Live | 90.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.06 ↓ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.67 | 3.66 | 4.89 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.89 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 39.00 ↑ | 5.20 ↑ | 1.12 ↓ | 7.65 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.88 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.67 | 3.70 | 5.00 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.04 ↓ | 14.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.67 | 3.60 | 4.80 | 0.91 | 2.50 | 0.81 | 0.85 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 38.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.11 ↑ | 1.75 | 0.02 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.68 | 3.69 | 4.75 | 0.94 | 2.50 | 0.83 | 0.88 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 30.24 ↑ | 5.31 ↑ | 1.18 ↓ | 3.15 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.77 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.66 | 3.60 | 5.00 | 0.90 | 2.50 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.05 ↓ | 0.93 ↑ | 1.50 | 0.68 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.69 | 3.60 | 4.75 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.93 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 382.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 3.56 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.96 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.80 | 3.50 | 4.25 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.80 | 3.50 | 4.25 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.67 | 3.60 | 4.75 | 0.98 | 2.50 | 0.88 | 0.93 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 501.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.90 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.90 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.73 | 3.50 | 4.50 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | 0.92 | 0.75 | 0.70 |
| Live | 91.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.06 ↓ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 0.80 ↓ | 0.50 | 0.95 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Chesterfield | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
| Fleetwood Town | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).