Kết quả bóng đá trận Chester FC vs Morecambe, 21:00 ngày 31/08/2026

National League North (Anh) · 21:00 ngày 31/08/2026
Chester FC
0 Kết thúc HT 0-0 1
Morecambe
🟨 2 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 3
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 17°C

Diễn biến trận đấu

Chester FC Phút Morecambe
18'
18'
18'
HT 0-0
52'
52' 0 - 1 Paul Lewis
52'
52' 0 - 2 Lewis P.
52'
53' 0 - 3
88'
88'
90'
90'
FT 0-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 63
Hòa 10 22
Bại 11 25
Ghi bàn 24 119
Mất bàn 23 413
Điểm 46 2011

Chủ = Chester FC · Khách = Morecambe

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Chester FC (13)Hiệp 1 / Cả trậnMorecambe (9)
5 (38%)Thắng/Thắng2 (22%)
3 (23%)Hòa/Thắng1 (11%)
2 (15%)Hòa/Hòa1 (11%)
2 (15%)Hòa/Bại4 (44%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (11%)
1 (8%)Bại/Bại0 (0%)

Bảng xếp hạng

Chester FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng641173134
Sân nhà32013167
Sân khách32104272
6 gần642072--

Morecambe

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng621356713
Sân nhà311133416
Sân khách310223313
6 gần611447--

Thành tích đối đầu (9 trận)

Chester FC 1 (11%)Hòa 4 (44%)Morecambe 4 (44%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 1 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG FAC15/10/25Chester FC2-0 (0-0)Morecambe8-0--T
ENG FAC11/10/25Morecambe1-1 (1-0)Chester FC-03.25H
INT CF16/07/22Chester FC1-1 (0-1)Morecambe1-7-0.753H
INT CF25/07/18Chester FC2-2 (1-1)Morecambe4-8-0.53.25H
ENG L214/02/09Morecambe3-1 (3-0)Chester FC--0.752.5B
ENG L215/11/08Chester FC1-2 (0-1)Morecambe-+0.252.5B
EFL Trophy08/10/08Chester FC1-1 (0-1)Morecambe-+0.252.25H
ENG L226/12/07Morecambe5-3 (4-1)Chester FC-02.5B
ENG L208/09/07Chester FC0-1 (0-0)Morecambe-+0.52.5B

Thành tích gần đây — Chester FC

HTTTTHTTBT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 13/3 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG NLN29/08/26Hereford FC1-1 (1-1)Chester FC3-5+0.252.5H
ENG NLN22/08/26Chester FC1-0 (0-0)Spalding United9-2+0.752.5T
ENG NLN19/08/26Darlington0-1 (0-0)Chester FC4-4+0.252.5T
ENG NLN15/08/26Chester FC2-0 (2-0)Kings Lynn11-3+0.752.5T
ENG NLN08/08/26Chorley FC1-2 (0-1)Chester FC1-502.25T
INT CF01/08/26Chester FC0-0 (0-0)Crewe Alexandra4-6-0.753H
INT CF29/07/26Nantwich Town0-3 (0-2)Chester FC---T
INT CF25/07/26Hyde F.C.0-1 (0-1)Chester FC7-2+12.75T
INT CF22/07/26Chester FC0-1 (0-0)Stoke City U2111-003B
INT CF18/07/26Warrington Town AFC0-2 (0-0)Chester FC9-2--T
INT CF14/07/26Fleetwood Town2-0 (1-0)Chester FC---B
INT CF11/07/26Vauxhall Motors0-2 (0-1)Chester FC---T
ENG NLN30/04/26Macclesfield Town2-1 (0-1)Chester FC8-0-0.252.5B
ENG NLN25/04/26Chester FC0-0 (0-0)Kings Lynn5-3+0.52.5H
ENG NLN18/04/26Oxford City1-2 (0-2)Chester FC4-3+0.252.5T
ENG NLN11/04/26Chester FC1-0 (0-0)AFC Fylde5-7-0.52.75T
ENG NLN06/04/26Macclesfield Town0-2 (0-1)Chester FC7-4-0.52.75T
ENG NLN03/04/26Chester FC2-1 (0-0)AFC Telford United5-902.75T
ENG NLN28/03/26Curzon Ashton FC0-1 (0-1)Chester FC6-6+0.53T
ENG NLN21/03/26Chester FC1-2 (0-0)Southport FC3-8+0.52.5B

Thành tích gần đây — Morecambe

TBBBHBHTBB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 8/16 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 3/1/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG NLN29/08/26Morecambe2-1 (2-0)AFC Telford United6-4+0.252.75T
ENG NLN22/08/26Radcliffe Borough2-1 (0-0)Morecambe3-2+0.253B
ENG NLN19/08/26Morecambe0-1 (0-0)South Shields4-8-0.52.5B
ENG NLN15/08/26Harborough Town1-0 (0-0)Morecambe8-2-0.252.75B
ENG NLN08/08/26Morecambe1-1 (0-1)Spennymoor Town6-8+0.753H
INT CF01/08/26Morecambe0-1 (0-0)Barrow2-9-0.53B
INT CF29/07/26Morecambe1-1 (0-0)AFC Fylde4-703.25H
INT CF18/07/26Bamber Bridge0-3 (0-2)Morecambe3-3--T
ENG NL25/04/26Forest Green Rovers5-0 (2-0)Morecambe6-2-1.53.5B
ENG NL18/04/26Morecambe0-3 (0-1)Boreham Wood6-7-13.5B
ENG NL11/04/26Woking5-1 (2-1)Morecambe8-6-0.753B
ENG NL06/04/26Morecambe2-2 (1-0)Carlisle United2-4-0.53.25H
ENG NL03/04/26Rochdale2-4 (1-1)Morecambe15-2-1.53.25T
ENG NL28/03/26Morecambe0-2 (0-0)Aldershot Town5-603.25B
ENG NL26/03/26Morecambe2-3 (1-1)Hartlepool United7-6-0.253B
ENG NL21/03/26Yeovil Town3-2 (1-1)Morecambe3-4-0.252.75B
ENG NL15/03/26Morecambe1-1 (0-0)Braintree Town5-7+0.52.75H
ENG NL07/03/26Sutton United0-5 (0-4)Morecambe7-3-0.53T
ENG NL04/03/26Wealdstone FC2-3 (1-2)Morecambe5-1-0.52.75T
ENG NL01/03/26Morecambe0-1 (0-0)York City3-12-1.53.5B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
3
Phạt góc (HT)
2
0
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
6
3
Sút cầu môn
0
1
Tấn công
60
35
Tấn công nguy hiểm
37
20
Sút ngoài cầu môn
6
2
Đá phạt trực tiếp
20
12
TL kiểm soát bóng
61%
39%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%
44%
Phạm lỗi
11
17
Việt vị
0
3
Quả ném biên
23
28
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

60 40
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T1 H4 B4
T4 H4 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H3 B2
T2 H3 B1
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn
1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn
1.2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Chester FC (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận
Morecambe (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.87 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 1 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Chester FC (5 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (80%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (20%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (20%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (80%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUO

Morecambe (5 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (20%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (80%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (20%)Hòa 1 (20%)Xỉu 3 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVUUU

Thời gian ghi bàn

02
0 Bàn
32
1 Bàn
21
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
42
B.thắng H1
32
B.thắng H2
Chester FCMorecambe

Chi tiết về HT/FT

21
T/T
00
T/H
00
T/B
20
H/T
10
H/H
03
H/B
00
B/T
01
B/H
00
B/B
Chester FCMorecambe

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

53
Thắng 2+
82
Thắng 1
34
Hòa
37
Thua 1
14
Thua 2+
Chester FCMorecambe

Thông tin đội bóng

Chester FC Thông tin Morecambe
1885 Thành lập 1920
Saunders Honda Stadium Sân nhà Globe Arena
5376 Sức chứa 6300
HLV Derek Adams
Chester Khu vực Morecambe
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.673.803.900.842.750.990.890.750.94
Live67.00 ↑9.00 ↑1.08 ↓5.30 ↑1.500.03 ↓0.31 ↓0.002.10 ↑
VcbetSớm1.953.503.400.982.750.801.000.500.79
Live101.00 ↑7.50 ↑1.04 ↓2.70 ↑1.500.24 ↓0.37 ↓0.001.96 ↑
Mansion88Sớm1.653.804.000.762.501.001.010.500.75
Live150.00 ↑6.00 ↑1.06 ↓5.55 ↑1.500.08 ↓0.19 ↓0.002.85 ↑
InterwettenSớm2.053.403.250.752.500.90---
Live50.00 ↑5.25 ↑1.15 ↓2.80 ↑1.500.20 ↓---
10BETSớm1.953.203.000.892.750.72---
Live62.35 ↑5.19 ↑1.14 ↓2.57 ↑1.500.22 ↓---
12betSớm1.653.804.000.762.501.001.010.500.75
Live150.00 ↑6.70 ↑1.04 ↓8.33 ↑1.500.02 ↓0.19 ↓0.002.85 ↑
CrownSớm1.663.603.700.782.750.920.850.750.85
Live23.00 ↑8.00 ↑1.02 ↓2.77 ↑1.500.06 ↓2.56 ↑0.250.09 ↓
SbobetSớm1.603.614.150.802.751.000.920.750.90
Live60.00 ↑5.80 ↑1.07 ↓6.25 ↑1.500.02 ↓0.29 ↓0.002.22 ↑
WewbetSớm1.863.513.620.972.750.790.860.500.92
Live38.00 ↑6.20 ↑1.05 ↓4.00 ↑1.500.05 ↓0.18 ↓0.002.77 ↑
LadbrokesSớm1.673.704.000.612.501.20---
Live71.00 ↑17.00 ↑1.01 ↓11.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm1.953.353.050.652.500.880.890.500.65
Live23.00 ↑18.00 ↑1.01 ↓9.01 ↑1.500.01 ↓9.01 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.614.004.360.993.000.780.810.750.96
Live29.92 ↑5.07 ↑1.20 ↓2.89 ↑1.500.25 ↓0.38 ↓0.002.06 ↑
BwinSớm1.663.704.000.602.501.15---
Live46.00 ↑7.25 ↑1.07 ↓0.93 ↑1.500.72 ↓---
1xBetSớm2.073.303.170.752.500.950.500.001.33
Live144.00 ↑21.00 ↑1.02 ↓5.23 ↑1.500.10 ↓0.35 ↓0.002.21 ↑
Bet 365Sớm1.953.503.101.002.750.801.030.500.78
Live151.00 ↑21.00 ↑1.01 ↓6.80 ↑1.500.09 ↓0.35 ↓0.002.10 ↑
William HillSớm2.053.303.100.752.500.95---
Live81.00 ↑8.00 ↑1.07 ↓5.00 ↑1.500.10 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Chester FC+1/2001
Morecambe-1/2001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).