Kết quả bóng đá trận Chester FC vs Merthyr Town, 01:45 ngày 09/09/2026
National League North (Anh) · 01:45 ngày 09/09/2026
Chester FC 0 Kết thúc HT 0-1 1
Merthyr Town
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 2
Nhiệt độ: 15°C
Diễn biến trận đấu
| Chester FC | Phút | |
| 36' | ⚽ 0 - 1 | |
| 44' | ⚽ 0 - 2 Lee Lucas | |
| HT 0-1 | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Hòa | 0 | 2 | 2 | 4 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 11 | 9 |
| Mất bàn | 7 | 5 | 15 | 13 |
| Điểm | 3 | 2 | 11 | 10 |
Chủ = Chester FC · Khách = Merthyr Town
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Chester FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (32%) | Thắng/Thắng | 4 (21%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 3 (16%) |
| 4 (21%) | Hòa/Thắng | 2 (11%) |
| 2 (11%) | Hòa/Hòa | 3 (16%) |
| 3 (16%) | Hòa/Bại | 3 (16%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 3 (16%) | Bại/Bại | 3 (16%) |
Bảng xếp hạng
Chester FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 4 | 1 | 1 | 7 | 3 | 13 | 4 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 0 | 1 | 3 | 1 | 6 | 7 |
| Sân khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 2 | 7 | 2 |
Merthyr Town
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 3 | 2 | 8 | 8 | 6 | 15 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 | 3 | 5 | 9 |
| Sân khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 5 | 1 | 21 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
62
Sút bóng
157
Sút cầu môn
157
TL kiểm soát bóng
26%74%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Chester FC (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Merthyr Town (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Chester FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1885 | Thành lập | |
| Saunders Honda Stadium | Sân nhà | |
| 5376 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Chester | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.60 | 3.80 | 4.50 | 0.97 | 3.00 | 0.87 | 1.04 | 1.00 | 0.79 |
| Live | 1.60 | 3.80 | 4.50 | 0.82 ↓ | 2.75 | 1.02 ↑ | 0.79 ↓ | 0.75 | 1.04 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.62 | 3.80 | 4.75 | 0.89 | 2.75 | 0.88 | 0.80 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 111.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.03 ↓ | 2.70 ↑ | 1.50 | 0.24 ↓ | 0.80 | 0.00 | 0.94 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.63 | 3.80 | 4.00 | 0.88 | 2.75 | 0.88 | 0.77 | 0.75 | 0.99 |
| Live | 150.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.03 ↓ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.57 | 4.00 | 4.90 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.63 ↑ | 3.70 ↓ | 4.50 ↓ | 0.55 ↓ | 2.50 | 1.20 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.63 | 3.80 | 4.00 | 0.88 | 2.75 | 0.88 | 0.77 | 0.75 | 0.99 |
| Live | 150.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.03 ↓ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.54 | 3.80 | 4.25 | 0.84 | 2.75 | 0.86 | 0.73 | 0.75 | 0.97 |
| Live | 1.57 ↑ | 3.85 ↑ | 3.95 ↓ | 0.86 ↑ | 3.00 | 0.84 ↓ | 0.77 ↑ | 0.75 | 0.93 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.57 | 3.60 | 4.40 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.80 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 200.00 ↑ | 6.40 ↑ | 1.04 ↓ | 4.16 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.60 | 3.80 | 4.40 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.52 | 3.90 | 4.50 | 0.64 | 2.75 | 0.90 | 0.64 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 20.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.59 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.58 | 3.95 | 4.83 | 0.60 | 2.50 | 1.15 | 0.23 | 0.00 | 2.60 |
| Live | 61.00 ↑ | 6.70 ↑ | 1.08 ↓ | 8.86 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.89 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.55 | 3.90 | 4.75 | 1.03 | 3.00 | 0.78 | 0.98 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 1.60 ↑ | 3.75 ↓ | 4.50 ↓ | 0.95 ↓ | 3.00 | 0.85 ↑ | 1.03 ↑ | 1.00 | 0.78 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Chester FC | +1 | 2 | 0 | 0 |
| Merthyr Town | -1 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).