Kết quả bóng đá trận Chesham United vs Walton Hersham, 21:00 ngày 22/08/2026
National League South (Anh) · 21:00 ngày 22/08/2026
Chesham United 2 Kết thúc HT 1-0 0
Walton Hersham
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 4
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 21°C
Diễn biến trận đấu
| Chesham United | Phút | |
| 15' | ||
| Alex Babos 1 - 0 ⚽ | 16' | |
| 33' | ||
| 37' | ||
| HT 1-0 | ||
| Hisham Kasimu 2 - 0 ⚽ | 55' | |
| 84' | ||
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 4 | 1 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 0 | 3 | 4 | 8 |
| Ghi bàn | 8 | 2 | 23 | 7 |
| Mất bàn | 2 | 11 | 16 | 27 |
| Điểm | 7 | 0 | 14 | 4 |
Chủ = Chesham United · Khách = Walton Hersham
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Chesham United | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (33%) | Thắng/Thắng | 1 (9%) |
| 1 (11%) | Hòa/Bại | 3 (27%) |
| 1 (11%) | Bại/Thắng | 1 (9%) |
| 1 (11%) | Bại/Hòa | 1 (9%) |
| 3 (33%) | Bại/Bại | 5 (45%) |
Bảng xếp hạng
Chesham United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 1 | 3 | 10 | 9 | 7 | 14 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 4 | 6 |
| Sân khách | 4 | 1 | 0 | 3 | 6 | 7 | 3 | 16 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 13 | 12 | - | - |
Walton Hersham
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 0 | 0 | 6 | 3 | 21 | 0 | 24 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 9 | 0 | 24 |
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 12 | 0 | 24 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 | 14 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Chesham United 2 (67%)Hòa 1 (33%)Walton Hersham 0 (0%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/01/24 | Chesham United | 3-0 (2-0) | Walton Hersham | - | - | T |
| 27/09/23 | Walton Hersham | 2-2 (0-1) | Chesham United | - | - | H |
| 02/09/23 | Walton Hersham | 1-3 (0-2) | Chesham United | - | - | T |
Thành tích gần đây — Chesham United
BBBBTTHBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 21/21 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/08/26 | Farnborough Town | 1-0 (0-0) | Chesham United | +0.25 | 2.75 | B |
| 15/08/26 | Braintree Town | 3-2 (2-1) | Chesham United | -0.25 | 2.5 | B |
| 08/08/26 | Weston Super Mare | 3-0 (1-0) | Chesham United | 0 | 2.25 | B |
| 29/07/26 | Chertsey Town | 2-1 (2-0) | Chesham United | +0.5 | 3.5 | B |
| 22/07/26 | Basingstoke Town | 2-6 (2-4) | Chesham United | - | - | T |
| 15/07/26 | Berkhamsted Town | 1-4 (1-0) | Chesham United | - | - | T |
| 25/04/26 | Dover Athletic | 2-2 (1-1) | Chesham United | +0.75 | 3 | H |
| 18/04/26 | Chesham United | 0-2 (0-0) | Chelmsford City | 0 | 2.75 | B |
| 11/04/26 | Bath City | 4-2 (3-2) | Chesham United | +0.75 | 2.75 | B |
| 06/04/26 | Chesham United | 4-1 (1-0) | Slough Town | +0.75 | 2.75 | T |
| 03/04/26 | Hemel Hempstead Town | 0-3 (0-2) | Chesham United | -0.25 | 2.5 | T |
| 01/04/26 | Enfield Town | 3-4 (2-1) | Chesham United | +0.25 | 2.5 | T |
| 28/03/26 | Chesham United | 1-0 (0-0) | Tonbridge Angels | +0.25 | 2.5 | T |
| 25/03/26 | Chesham United | 1-2 (0-1) | Hornchurch | 0 | 2.5 | B |
| 21/03/26 | Chesham United | 4-2 (2-0) | Maidstone United | 0 | 2.25 | T |
| 18/03/26 | Chesham United | 1-2 (0-0) | AFC Totton | +0.5 | 2.5 | B |
| 14/03/26 | Torquay United | 2-1 (1-1) | Chesham United | -0.5 | 2.75 | B |
| 07/03/26 | Chesham United | 4-0 (4-0) | Weston Super Mare | +0.25 | 2.25 | T |
| 04/03/26 | Worthing | 2-0 (1-0) | Chesham United | -1 | 3 | B |
| 28/02/26 | Dorking | 1-1 (0-0) | Chesham United | -1 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Walton Hersham
BBBTHBBTBH
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 12/19 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/08/26 | Walton Hersham | 0-2 (0-0) | Dagenham Redbridge | -0.75 | 2.75 | B |
| 15/08/26 | Walton Hersham | 0-3 (0-2) | Maidstone United | -0.5 | 2.75 | B |
| 08/08/26 | Folkestone | 5-1 (3-0) | Walton Hersham | -0.5 | 2.75 | B |
| 25/07/26 | Oxford City | 1-2 (1-0) | Walton Hersham | - | - | T |
| 22/07/26 | Sutton United | 1-1 (1-0) | Walton Hersham | -1 | 3 | H |
| 18/07/26 | Bedford Town | 2-0 (0-0) | Walton Hersham | -0.5 | 3.25 | B |
| 11/07/26 | Tamworth | 2-1 (1-1) | Walton Hersham | -1 | 3.25 | B |
| 08/07/26 | Bracknell Town | 1-6 (0-3) | Walton Hersham | +0.5 | 3.25 | T |
| 25/04/26 | Gloucester City | 1-0 (1-0) | Walton Hersham | - | - | B |
| 18/04/26 | Walton Hersham | 1-1 (1-0) | Uxbridge | - | - | H |
| 11/04/26 | Evesham United | 3-1 (2-1) | Walton Hersham | - | - | B |
| 06/04/26 | Walton Hersham | 1-2 (1-0) | Chertsey Town | - | - | B |
| 03/04/26 | Taunton Town | 3-0 (2-0) | Walton Hersham | - | - | B |
| 28/03/26 | Walton Hersham | 3-1 (2-0) | Dorchester Town | - | - | T |
| 25/03/26 | Sholing FC | 1-3 (0-2) | Walton Hersham | 0 | 3 | T |
| 21/03/26 | Tiverton Town | 0-1 (0-0) | Walton Hersham | - | - | T |
| 18/03/26 | Wimborne Town | 1-4 (1-2) | Walton Hersham | - | - | T |
| 14/03/26 | Walton Hersham | 1-0 (0-0) | Farnham Town | - | - | T |
| 07/03/26 | Havant Waterlooville | 1-3 (1-1) | Walton Hersham | - | - | T |
| 28/02/26 | Walton Hersham | 3-1 (1-1) | Yate Town | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
44
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
22
Sút bóng
1315
Sút cầu môn
35
Tấn công
6767
Tấn công nguy hiểm
2927
Sút ngoài cầu môn
1010
Đá phạt trực tiếp
1015
TL kiểm soát bóng
49%51%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%52%
Phạm lỗi
1010
Việt vị
40
Quả ném biên
1216
So Sánh Sức Mạnh
49 51
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B0T0 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
2.7 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Chesham United (30 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Walton Hersham (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Chesham United (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOO
Walton Hersham (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Chesham United | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.44 | 4.33 | 5.75 | 0.90 | 3.00 | 0.87 | 1.02 | 1.25 | 0.77 |
| Live | 1.40 ↓ | 4.50 ↑ | 6.50 ↑ | 0.87 ↓ | 3.00 | 0.90 ↑ | 0.96 ↓ | 1.25 | 0.82 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.47 | 4.10 | 5.20 | 0.94 | 3.00 | 0.82 | 0.74 | 1.00 | 1.02 |
| Live | 1.44 ↓ | 4.20 ↑ | 5.40 ↑ | 0.88 ↓ | 3.00 | 0.94 ↑ | 0.72 ↓ | 1.00 | 1.13 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.67 | 3.80 | 4.40 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 27.00 ↑ | 100.00 ↑ | 5.40 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.64 | 3.45 | 3.90 | 0.74 | 3.00 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.40 ↓ | 4.10 ↑ | 5.40 ↑ | 0.82 ↑ | 3.00 | 0.82 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.47 | 4.05 | 5.20 | 0.94 | 3.00 | 0.82 | 0.74 | 1.00 | 1.02 |
| Live | 1.44 ↓ | 4.20 ↑ | 5.40 ↑ | 0.88 ↓ | 3.00 | 0.94 ↑ | 0.72 ↓ | 1.00 | 1.13 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.41 | 4.15 | 4.95 | 0.90 | 3.00 | 0.80 | 0.97 | 1.25 | 0.73 |
| Live | 1.37 ↓ | 4.30 ↑ | 5.30 ↑ | 0.82 ↓ | 3.00 | 0.88 ↑ | 0.88 ↓ | 1.25 | 0.82 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.44 | 3.94 | 5.10 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.82 | 1.00 | 1.00 |
| Live | 1.42 ↓ | 4.19 ↑ | 5.50 ↑ | 0.90 ↓ | 3.00 | 0.92 ↑ | 1.02 ↑ | 1.25 | 0.82 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.66 | 3.88 | 4.12 | 0.93 | 3.00 | 0.83 | 0.86 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.70 ↑ | 23.00 ↑ | 2.38 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 1.69 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.48 | 4.20 | 5.25 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.44 ↓ | 4.20 | 5.50 ↑ | 0.50 ↓ | 2.50 | 1.37 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.61 | 3.70 | 4.00 | 0.81 | 3.00 | 0.71 | 0.76 | 0.75 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 9.01 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.67 | 3.79 | 4.23 | 0.78 | 2.75 | 0.98 | 0.85 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 1.22 ↓ | 5.35 ↑ | 18.13 ↑ | 3.13 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.47 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.74 | 3.80 | 4.19 | 1.16 | 3.25 | 0.62 | 0.90 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.00 ↓ | 41.00 ↑ | 101.00 ↑ | 3.56 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.70 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.65 | 3.70 | 4.20 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 1.03 | 1.25 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 6.80 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.68 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.44 | 4.00 | 5.80 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 151.00 ↑ | 2.90 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | - | - | - | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | - | - | - | 1.25 ↑ | 3.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.