Kết quả bóng đá trận Chertsey Town vs Frome Town, 21:00 ngày 29/08/2026
Southern Ngoại hạng Anh · 21:00 ngày 29/08/2026
Chertsey Town 1 Kết thúc HT 0-1 2
Frome Town
🟨 4 - 7 🟥 1 - 1 ⛳ 9 - 4
Thời tiết: Isilated T-Stoms Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| Chertsey Town | Phút | |
| 15' | ||
| 28' | ||
| 28' | ||
| 29' | ||
| 29' | ||
| 37' | ⚽ 0 - 1 Archie Ferris | |
| 39' | ||
| 39' | ||
| HT 0-1 | ||
| 51' | ||
| 60' | ⚽ 0 - 2 Duru D. | |
| 66' | ||
| 69' | ||
| 73' | ||
| 81' | ||
| 89' | ||
| Lachlan Byrd 1 - 2 ⚽ | 90+2' | |
| 90+6' | ||
| 90+6' | Drew Z. | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 5 | 4 |
| Hòa | 1 | 2 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 5 | 23 | 17 |
| Mất bàn | 5 | 7 | 16 | 13 |
| Điểm | 4 | 2 | 17 | 15 |
Chủ = Chertsey Town · Khách = Frome Town
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Chertsey Town | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (21%) | Thắng/Thắng | 4 (31%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 2 (14%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (29%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 1 (7%) | Hòa/Hòa | 3 (23%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (15%) |
| 1 (7%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (14%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 1 (7%) | Bại/Bại | 1 (8%) |
Bảng xếp hạng
Chertsey Town
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 1 | 2 | 12 | 10 | 10 | 7 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 6 | 4 | 4 | 11 |
| Sân khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 6 | 6 | 4 |
| 6 gần | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 | 7 | - | - |
Frome Town
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 4 | 0 | 2 | 10 | 4 | 12 | 4 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 2 | 6 | 8 |
| Sân khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 2 | 6 | 2 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 3 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Chertsey Town 1 (50%)Hòa 1 (50%)Frome Town 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/04/25 | Frome Town | 0-1 (0-1) | Chertsey Town | - | - | T |
| 24/08/24 | Chertsey Town | 1-1 (1-1) | Frome Town | - | - | H |
Thành tích gần đây — Chertsey Town
THTTTTHTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 2 (20%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 24/9 (10 trận) Châu Á: 8/2/0 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Sholing FC | 2-4 (2-0) | Chertsey Town | - | - | T |
| 15/08/26 | Chertsey Town | 1-1 (0-0) | Yate Town | - | - | H |
| 12/08/26 | Chertsey Town | 4-1 (2-0) | Berkhamsted Town | - | - | T |
| 08/08/26 | Gloucester City | 0-1 (0-0) | Chertsey Town | - | - | T |
| 01/08/26 | Chertsey Town | 4-2 (2-2) | Westfields FC | - | - | T |
| 29/07/26 | Chertsey Town | 2-1 (2-0) | Chesham United | -0.5 | 3.5 | T |
| 25/07/26 | Chertsey Town | 1-1 (0-1) | Hampton Richmond Borough | - | - | H |
| 22/07/26 | Chertsey Town | 2-0 (0-0) | Wealdstone FC | -0.75 | 2.75 | T |
| 15/07/26 | Egham Town | 1-4 (0-0) | Chertsey Town | - | - | T |
| 25/04/26 | Chertsey Town | 1-0 (0-0) | Hungerford Town | - | - | T |
| 18/04/26 | Weymouth | 5-1 (1-0) | Chertsey Town | - | - | B |
| 11/04/26 | Chertsey Town | 0-1 (0-1) | Poole Town | - | - | B |
| 06/04/26 | Walton Hersham | 1-2 (1-0) | Chertsey Town | - | - | T |
| 03/04/26 | Chertsey Town | 2-2 (1-1) | Yate Town | - | - | H |
| 28/03/26 | Farnham Town | 1-0 (0-0) | Chertsey Town | - | - | B |
| 21/03/26 | Chertsey Town | 3-0 (2-0) | Wimborne Town | - | - | T |
| 18/03/26 | Plymouth Parkway | 3-1 (2-0) | Chertsey Town | - | - | B |
| 14/03/26 | Sholing FC | 4-0 (3-0) | Chertsey Town | - | - | B |
| 11/03/26 | Chertsey Town | 3-1 (1-1) | Taunton Town | - | - | T |
| 07/03/26 | Chertsey Town | 4-2 (1-0) | Basingstoke Town | - | - | T |
Thành tích gần đây — Frome Town
BBTTHTHTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 18/4 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Frome Town | 1-2 (1-1) | Gosport Borough | - | - | B |
| 15/08/26 | Havant Waterlooville | 1-0 (0-0) | Frome Town | - | - | B |
| 12/08/26 | Evesham United | 0-4 (0-1) | Frome Town | - | - | T |
| 08/08/26 | Frome Town | 2-0 (1-0) | Wimborne Town | - | - | T |
| 01/08/26 | Frome Town | 0-0 (0-0) | Weymouth | - | - | H |
| 25/07/26 | Frome Town | 3-0 (1-0) | Salisbury FC | - | - | T |
| 18/07/26 | Frome Town | 1-1 (1-1) | Worthing | - | - | H |
| 28/03/26 | Frome Town | 2-0 (2-0) | Didcot Town | - | - | T |
| 28/02/26 | Frome Town | 4-0 (1-0) | Bideford AFC | - | - | T |
| 31/01/26 | Frome Town | 1-0 (0-0) | Willand Rovers | - | - | T |
| 11/12/25 | Frome Town | 3-1 (2-0) | Swindon Supermarine | +1 | 2.75 | T |
| 27/11/25 | Frome Town | 2-0 (2-0) | Bashley | - | - | T |
| 15/10/25 | Brixham | 0-4 (0-2) | Frome Town | - | - | T |
| 27/09/25 | AFC Totton | 4-2 (2-0) | Frome Town | - | - | B |
| 18/09/25 | Frome Town | 1-1 (1-1) | Shaftesbury Town | - | - | H |
| 13/09/25 | Shaftesbury Town | 1-1 (1-0) | Frome Town | - | - | H |
| 06/09/25 | Winchester City | 2-0 (1-0) | Frome Town | - | - | B |
| 30/08/25 | Plymouth Parkway | 0-4 (0-3) | Frome Town | - | - | T |
| 26/07/25 | Frome Town | 0-1 (0-0) | Chippenham Town | - | - | B |
| 24/07/25 | Mangotsfield United | 1-0 (1-0) | Frome Town | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
94
Phạt góc (HT)
23
Thẻ vàng
47
Sút bóng
128
Sút cầu môn
32
Tấn công
9380
Tấn công nguy hiểm
5454
Sút ngoài cầu môn
96
TL kiểm soát bóng
57%43%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
So Sánh Sức Mạnh
53 47
73% So Sánh Đối đầu 27%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B0T0 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Chertsey Town (30 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Frome Town (24 trận)
Ghi 1.88 bàn/trậnMất 0.96 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Chertsey Town | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.10 | 3.50 | 3.00 | 0.99 | 3.00 | 0.79 | 0.84 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 2.10 | 3.50 | 3.00 | 0.80 ↓ | 2.75 | 0.98 ↑ | 0.86 ↑ | 0.25 | 0.86 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.10 | 3.45 | 2.90 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 2.15 ↑ | 3.35 ↓ | 2.95 ↑ | 0.60 | 2.50 | 1.10 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.01 | 3.35 | 2.75 | 0.91 | 3.00 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 2.07 ↑ | 3.30 ↓ | 2.85 ↑ | 0.93 ↑ | 3.00 | 0.72 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.12 | 3.57 | 2.90 | 0.98 | 3.00 | 0.78 | 0.87 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 2.14 ↑ | 3.54 ↓ | 2.88 ↓ | 0.77 ↓ | 2.75 | 0.99 ↑ | 0.88 ↑ | 0.25 | 0.90 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.10 | 3.30 | 2.90 | 0.61 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 2.10 | 3.30 | 2.90 | 0.61 | 2.50 | 1.20 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.00 | 3.50 | 2.80 | 0.88 | 3.00 | 0.66 | 0.74 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 2.10 ↑ | 3.50 | 2.85 ↑ | 0.93 ↑ | 3.00 | 0.69 ↑ | 0.80 ↑ | 0.25 | 0.80 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.14 | 3.37 | 2.93 | 0.78 | 2.75 | 0.99 | 0.88 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 2.14 | 3.37 | 2.93 | 0.78 | 2.75 | 0.99 | 0.88 | 0.25 | 0.87 | |
| Bwin | Sớm | 2.10 | 3.30 | 2.90 | 0.60 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 2.10 | 3.30 | 2.90 | 0.60 | 2.50 | 1.15 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.17 | 3.70 | 2.91 | 0.74 | 2.75 | 0.98 | 0.88 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 2.13 ↓ | 3.38 ↓ | 2.98 ↑ | 0.76 ↑ | 2.75 | 0.93 ↓ | 0.85 ↓ | 0.25 | 0.83 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.05 | 3.60 | 2.88 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.88 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 2.05 | 3.60 | 2.88 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.88 | 0.25 | 0.93 | |
| William Hill | Sớm | 2.10 | 3.25 | 2.90 | 0.62 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 2.10 | 3.25 | 2.90 | 0.62 | 2.50 | 1.15 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Chertsey Town | +1/4 | 2 | 0 | 0 |
| Frome Town | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).