Kết quả bóng đá trận Chertsey Town vs Berkhamsted Town, 01:45 ngày 12/08/2026
Southern Ngoại hạng Anh · 01:45 ngày 12/08/2026
Chertsey Town 4 Kết thúc HT 2-0 1
Berkhamsted Town
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 23°C
Diễn biến trận đấu
| Chertsey Town | Phút | |
| Nathan Minhas 1 - 0 ⚽ | 12' | |
| 21' | ||
| 21' | ||
| 22' | ||
| Luke Robertson 2 - 0 ⚽ | 33' | |
| 38' | ||
| HT 2-0 | ||
| Nathan Minhas 3 - 0 ⚽ | 57' | |
| Darryl Harrison 4 - 0 ⚽ | 61' | |
| 77' | ||
| 79' | ⚽ 4 - 1 Ryan Blake | |
| FT 4-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 23 | 11 |
| Mất bàn | 5 | 4 | 16 | 14 |
| Điểm | 4 | 3 | 17 | 13 |
Chủ = Chertsey Town · Khách = Berkhamsted Town
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Chertsey Town | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (21%) | Thắng/Thắng | 2 (17%) |
| 2 (14%) | Thắng/Bại | 1 (8%) |
| 4 (29%) | Hòa/Thắng | 2 (17%) |
| 1 (7%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (17%) |
| 1 (7%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (14%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Bại/Bại | 4 (33%) |
Bảng xếp hạng
Chertsey Town
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 1 | 2 | 12 | 10 | 10 | 7 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 6 | 4 | 4 | 11 |
| Sân khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 6 | 6 | 4 |
| 6 gần | 6 | 5 | 1 | 0 | 14 | 5 | - | - |
Berkhamsted Town
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 | 10 | 9 | 9 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 3 | 6 | 7 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 7 | 3 | 15 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Chertsey Town 1 (33%)Hòa 0 (0%)Berkhamsted Town 2 (67%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/12/25 | Berkhamsted Town | 1-2 (0-1) | Chertsey Town | - | - | T |
| 13/08/25 | Chertsey Town | 0-1 (0-1) | Berkhamsted Town | +0.25 | 2.75 | B |
| 17/10/20 | Chertsey Town | 1-2 (0-1) | Berkhamsted Town | - | - | B |
Thành tích gần đây — Chertsey Town
TTTHTTTBBT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 18/12 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Gloucester City | 0-1 (0-0) | Chertsey Town | - | - | T |
| 01/08/26 | Chertsey Town | 4-2 (2-2) | Westfields | - | - | T |
| 29/07/26 | Chertsey Town | 2-1 (2-0) | Chesham United | -0.5 | 3.5 | T |
| 25/07/26 | Chertsey Town | 1-1 (0-1) | Hampton Richmond Borough | - | - | H |
| 22/07/26 | Chertsey Town | 2-0 (0-0) | Wealdstone FC | -0.75 | 2.75 | T |
| 15/07/26 | Egham Town | 1-4 (0-0) | Chertsey Town | - | - | T |
| 25/04/26 | Chertsey Town | 1-0 (0-0) | Hungerford Town | - | - | T |
| 18/04/26 | Weymouth | 5-1 (1-0) | Chertsey Town | - | - | B |
| 11/04/26 | Chertsey Town | 0-1 (0-1) | Poole Town | - | - | B |
| 06/04/26 | Walton Hersham | 1-2 (1-0) | Chertsey Town | - | - | T |
| 03/04/26 | Chertsey Town | 2-2 (1-1) | Yate Town | - | - | H |
| 28/03/26 | Farnham Town | 1-0 (0-0) | Chertsey Town | - | - | B |
| 21/03/26 | Chertsey Town | 3-0 (2-0) | Wimborne Town | - | - | T |
| 18/03/26 | Plymouth Parkway | 3-1 (2-0) | Chertsey Town | - | - | B |
| 14/03/26 | Sholing FC | 4-0 (3-0) | Chertsey Town | - | - | B |
| 11/03/26 | Chertsey Town | 3-1 (1-1) | Taunton Town | - | - | T |
| 07/03/26 | Chertsey Town | 4-2 (1-0) | Basingstoke Town | - | - | T |
| 04/03/26 | Chertsey Town | 2-1 (0-1) | Dorchester Town | - | - | T |
| 28/02/26 | Bracknell Town | 2-4 (0-3) | Chertsey Town | - | - | T |
| 14/02/26 | Chertsey Town | 2-2 (0-1) | Gloucester City | - | - | H |
Thành tích gần đây — Berkhamsted Town
TBBTBTBTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/13 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Berkhamsted Town | 2-0 (1-0) | Havant Waterlooville | - | - | T |
| 15/07/26 | Berkhamsted Town | 1-4 (1-0) | Chesham United | - | - | B |
| 11/07/26 | Bedford FC | 2-0 (1-0) | Berkhamsted Town | - | - | B |
| 08/07/26 | Ware | 1-3 (0-1) | Berkhamsted Town | +0.75 | 3.25 | T |
| 30/04/26 | Farnham Town | 2-1 (1-0) | Berkhamsted Town | -0.5 | 2.75 | B |
| 25/04/26 | Berkhamsted Town | 2-0 (0-0) | Weymouth | - | - | T |
| 18/04/26 | Farnham Town | 1-0 (0-0) | Berkhamsted Town | - | - | B |
| 11/04/26 | Wimborne Town | 0-1 (0-1) | Berkhamsted Town | - | - | T |
| 06/04/26 | Berkhamsted Town | 4-1 (0-0) | Hungerford Town | - | - | T |
| 03/04/26 | Dorchester Town | 2-3 (1-3) | Berkhamsted Town | - | - | T |
| 28/03/26 | Berkhamsted Town | 2-1 (1-1) | Gosport Borough | - | - | T |
| 21/03/26 | Havant Waterlooville | 0-1 (0-0) | Berkhamsted Town | - | - | T |
| 14/03/26 | Berkhamsted Town | 1-0 (0-0) | Gloucester City | - | - | T |
| 11/03/26 | Berkhamsted Town | 2-3 (1-3) | Hanwell Town | - | - | B |
| 07/03/26 | Evesham United | 0-2 (0-1) | Berkhamsted Town | - | - | T |
| 28/02/26 | Berkhamsted Town | 3-0 (2-0) | Tiverton Town | - | - | T |
| 21/02/26 | Poole Town | 3-1 (0-0) | Berkhamsted Town | - | - | B |
| 14/02/26 | Berkhamsted Town | 3-2 (1-1) | Taunton Town | - | - | T |
| 11/02/26 | Bracknell Town | 1-1 (0-0) | Berkhamsted Town | - | - | H |
| 07/02/26 | Plymouth Parkway | 2-0 (1-0) | Berkhamsted Town | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
83
Phạt góc (HT)
53
Thẻ vàng
23
Sút bóng
88
Sút cầu môn
43
Tấn công
7375
Tấn công nguy hiểm
4026
Sút ngoài cầu môn
45
Đá phạt trực tiếp
85
TL kiểm soát bóng
47%53%
TL kiểm soát bóng (HT)
60%40%
Việt vị
02
Quả ném biên
1410
So Sánh Sức Mạnh
53 47
62% So Sánh Đối đầu 38%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B2T2 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B2T2 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.5 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Chertsey Town (30 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Berkhamsted Town (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Chertsey Town | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.20 | 3.40 | 2.88 | 0.81 | 2.50 | 0.98 | 0.93 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 46.00 ↑ | 3.30 ↑ | 5.50 | 0.21 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.22 | 3.25 | 2.74 | 0.88 | 2.50 | 0.94 | 1.05 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.10 ↑ | 60.00 ↑ | 6.25 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.20 | 3.40 | 2.80 | 0.75 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 2.30 ↑ | 3.15 ↓ | 2.85 ↑ | 0.75 | 2.50 | 0.90 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.10 | 3.25 | 2.65 | 0.72 | 2.50 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 2.22 ↑ | 3.10 ↓ | 2.70 ↑ | 0.77 ↑ | 2.50 | 0.87 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.22 | 3.25 | 2.74 | 0.88 | 2.50 | 0.94 | 1.05 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.60 ↑ | 60.00 ↑ | 8.33 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.27 | 3.16 | 2.74 | 0.87 | 2.50 | 0.95 | 1.04 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.20 ↑ | 38.00 ↑ | 4.54 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.24 | 3.35 | 2.84 | 0.79 | 2.50 | 0.97 | 0.95 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.40 ↑ | 40.00 ↑ | 4.75 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.25 | 3.20 | 2.75 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 56.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.60 ↓ | 2.50 | 1.10 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.15 | 3.35 | 2.70 | 0.66 | 2.50 | 0.87 | 0.82 | 0.25 | 0.71 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.25 ↑ | 61.00 ↑ | 7.59 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.33 | 3.16 | 2.79 | 0.85 | 2.50 | 0.91 | 1.03 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 1.06 ↓ | 10.90 ↑ | 30.18 ↑ | 2.65 ↑ | 5.50 | 0.27 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.25 | 3.20 | 2.75 | 0.80 | 2.50 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 276.00 ↑ | 4.50 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.25 | 3.60 | 2.82 | 0.76 | 2.50 | 0.95 | 0.95 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 34.00 ↑ | 5.23 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.15 | 3.50 | 2.75 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.95 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 8.00 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.30 | 2.90 | 2.80 | 0.83 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 10.00 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Chertsey Town | +1/4 | 1 | 0 | 1 |
| Berkhamsted Town | -1/4 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).