Kết quả bóng đá trận Chertanovo Moscow Youth vs Rubin Kazan (R), 21:00 ngày 07/08/2026
Championship League Trẻ (Nga) · 21:00 ngày 07/08/2026
Chertanovo Moscow Youth 0 Kết thúc HT 0-0 2
Rubin Kazan (R)
🟨 0 - 2 🟥 1 - 0 ⛳ 3 - 4
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 29°C
Diễn biến trận đấu
| Chertanovo Moscow Youth | Phút | |
| 44' | ||
| HT 0-0 | ||
| 53' | ⚽ 0 - 1 Daniil Maleev | |
| 63' | ⚽ 0 - 2 Rival Gumerov | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 1 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 2 | 3 | 8 | 7 |
| Ghi bàn | 3 | 0 | 8 | 9 |
| Mất bàn | 5 | 10 | 22 | 22 |
| Điểm | 3 | 0 | 4 | 9 |
Chủ = Chertanovo Moscow Youth · Khách = Rubin Kazan (R)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Chertanovo Moscow Youth | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (5%) | Thắng/Thắng | 2 (10%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 2 (10%) |
| 2 (9%) | Thắng/Bại | 2 (10%) |
| 3 (14%) | Hòa/Thắng | 2 (10%) |
| 1 (5%) | Hòa/Hòa | 1 (5%) |
| 2 (9%) | Hòa/Bại | 5 (24%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (14%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 8 (36%) | Bại/Bại | 7 (33%) |
Bảng xếp hạng
Chertanovo Moscow Youth
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 5 | 5 | 11 | 25 | 47 | 20 | 11 |
| Sân nhà | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 | 19 | 14 | 12 |
| Sân khách | 11 | 1 | 3 | 7 | 11 | 28 | 6 | 14 |
| 6 gần | 6 | 0 | 1 | 5 | 4 | 16 | - | - |
Rubin Kazan (R)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 4 | 3 | 13 | 24 | 44 | 15 | 15 |
| Sân nhà | 11 | 2 | 1 | 8 | 14 | 23 | 7 | 15 |
| Sân khách | 9 | 2 | 2 | 5 | 10 | 21 | 8 | 11 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 7 | 12 | - | - |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Chertanovo Moscow Youth 1 (25%)Hòa 1 (25%)Rubin Kazan (R) 2 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/03/26 | Rubin Kazan (R) | 0-0 (0-0) | Chertanovo Moscow Youth | -0.25 | 3.25 | H |
| 15/09/23 | Rubin Kazan (R) | 3-1 (1-1) | Chertanovo Moscow Youth | - | - | B |
| 06/05/22 | Rubin Kazan (R) | 0-3 (0-2) | Chertanovo Moscow Youth | -0.25 | 2.5 | T |
| 01/04/22 | Chertanovo Moscow Youth | 1-2 (1-0) | Rubin Kazan (R) | -0.25 | 3.25 | B |
Thành tích gần đây — Chertanovo Moscow Youth
BBHBBBBHTH
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 12/26 (10 trận) Châu Á: 1/2/7 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/26 | FK Ural Youth | 3-1 (2-0) | Chertanovo Moscow Youth | 0 | 2.75 | B |
| 24/07/26 | Chertanovo Moscow Youth | 0-3 (0-2) | Zenit St.Petersburg Youth | -1.75 | 3.5 | B |
| 17/07/26 | FK Rostov Youth | 2-2 (1-0) | Chertanovo Moscow Youth | -1 | 3.5 | H |
| 10/07/26 | Chertanovo Moscow Youth | 1-3 (1-0) | FK Krasnodar Youth | -2 | 3.5 | B |
| 03/07/26 | Chertanovo Moscow Youth | 0-2 (0-1) | FC Rodina Moscow Youth | -0.5 | 3.25 | B |
| 26/06/26 | Konopliev Youth | 3-0 (1-0) | Chertanovo Moscow Youth | -0.25 | 3.5 | B |
| 22/05/26 | CSKA Moscow (R) | 3-0 (2-0) | Chertanovo Moscow Youth | - | - | B |
| 19/05/26 | Chertanovo Moscow Youth | 4-4 (2-4) | Dinamo Makhachkala Youth | - | - | H |
| 15/05/26 | Chertanovo Moscow Youth | 2-1 (1-1) | Fakel Youth | - | - | T |
| 07/05/26 | Dinamo Moscow Youth | 2-2 (1-2) | Chertanovo Moscow Youth | - | - | H |
| 01/05/26 | Chertanovo Moscow Youth | 3-2 (1-1) | FK Nizhny Novgorod Youth | - | - | T |
| 24/04/26 | Almaz Antey Youth | 2-3 (2-0) | Chertanovo Moscow Youth | - | - | T |
| 17/04/26 | Chertanovo Moscow Youth | 2-2 (1-2) | Lokomotiv Moscow Youth | - | - | H |
| 10/04/26 | Spartak Moscow Youth | 3-0 (1-0) | Chertanovo Moscow Youth | - | - | B |
| 20/03/26 | Rubin Kazan (R) | 0-0 (0-0) | Chertanovo Moscow Youth | -0.25 | 3.25 | H |
| 13/03/26 | Chertanovo Moscow Youth | 1-0 (0-0) | FK Ural Youth | - | - | T |
| 06/03/26 | Zenit St.Petersburg Youth | 5-1 (1-0) | Chertanovo Moscow Youth | - | - | B |
| 08/11/24 | Chertanovo Moscow Youth | 2-2 (1-2) | FK Krasnodar Youth | -0.75 | 3.5 | H |
| 01/11/24 | Lokomotiv Moscow Youth | 7-0 (3-0) | Chertanovo Moscow Youth | -0.75 | 3.5 | B |
| 25/10/24 | Chertanovo Moscow Youth | 3-0 (1-0) | PFC Sochi Youth | -0.25 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Rubin Kazan (R)
BTTBBBHTBH
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 15/19 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/26 | CSKA Moscow (R) | 3-1 (1-1) | Rubin Kazan (R) | - | - | B |
| 24/07/26 | Fakel Youth | 0-1 (0-0) | Rubin Kazan (R) | -0.25 | 3 | T |
| 17/07/26 | Rubin Kazan (R) | 2-0 (1-0) | FK Nizhny Novgorod Youth | -0.5 | 3.25 | T |
| 10/07/26 | Rubin Kazan (R) | 1-3 (0-0) | Dinamo Moscow Youth | -0.75 | 3.5 | B |
| 03/07/26 | Almaz Antey Youth | 3-1 (1-0) | Rubin Kazan (R) | - | - | B |
| 26/06/26 | Rubin Kazan (R) | 1-3 (1-1) | Lokomotiv Moscow Youth | -1.75 | 3.5 | B |
| 22/05/26 | Spartak Moscow Youth | 2-2 (0-1) | Rubin Kazan (R) | - | - | H |
| 15/05/26 | Rubin Kazan (R) | 3-1 (2-1) | Dinamo Makhachkala Youth | - | - | T |
| 07/05/26 | Rubin Kazan (R) | 2-3 (2-0) | Konopliev Youth | - | - | B |
| 01/05/26 | FK Ural Youth | 1-1 (0-1) | Rubin Kazan (R) | - | - | H |
| 24/04/26 | Rubin Kazan (R) | 1-4 (0-4) | Zenit St.Petersburg Youth | - | - | B |
| 17/04/26 | FK Krasnodar Youth | 5-1 (3-0) | Rubin Kazan (R) | - | - | B |
| 10/04/26 | Rubin Kazan (R) | 0-1 (0-0) | FK Rostov Youth | - | - | B |
| 03/04/26 | FC Rodina Moscow Youth | 3-1 (1-0) | Rubin Kazan (R) | - | - | B |
| 20/03/26 | Rubin Kazan (R) | 0-0 (0-0) | Chertanovo Moscow Youth | +0.25 | 3.25 | H |
| 13/03/26 | Rubin Kazan (R) | 2-4 (1-3) | CSKA Moscow (R) | - | - | B |
| 06/03/26 | Rubin Kazan (R) | 2-3 (1-0) | Fakel Youth | - | - | B |
| 21/11/25 | FK Ural Youth | 2-0 (1-0) | Rubin Kazan (R) | - | - | B |
| 07/11/25 | Rubin Kazan (R) | 2-3 (2-1) | Zenit St.Petersburg Youth | -1.25 | 4 | B |
| 31/10/25 | PFC Sochi Youth | 1-3 (1-1) | Rubin Kazan (R) | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
34
Phạt góc (HT)
30
Thẻ vàng
02
Sút bóng
1212
Sút cầu môn
46
Tấn công
5768
Tấn công nguy hiểm
3330
Sút ngoài cầu môn
86
Đá phạt trực tiếp
1420
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
65%35%
Phạm lỗi
2014
Quả ném biên
2520
So Sánh Sức Mạnh
55 45
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B2T2 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Chertanovo Moscow Youth (22 trận)
Ghi 1.18 bàn/trậnMất 2.23 bàn/trận
Rubin Kazan (R) (21 trận)
Ghi 1.14 bàn/trậnMất 2.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Chertanovo Moscow Youth (7 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (29%)Hòa 1 (14%)Bại 4 (57%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (43%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (57%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWVLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOUU
Rubin Kazan (R) (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Chertanovo Moscow Youth | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | Central stadium | |
| 0 | Sức chứa | 30000 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.34 | 3.20 | 2.90 | 1.23 | 3.75 | 0.58 | - | - | - |
| Live | 59.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.02 ↓ | 2.50 ↑ | 2.75 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| Mansion88 | Sớm | 2.13 | 3.35 | 2.76 | 0.96 | 3.00 | 0.80 | 0.94 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 25.00 ↑ | 4.85 ↑ | 1.14 ↓ | 2.85 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 0.19 ↓ | -0.25 | 2.56 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.36 | 3.10 | 2.80 | 0.83 | 3.00 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 2.28 ↓ | 3.30 ↑ | 2.80 | 0.87 ↑ | 3.00 | 0.77 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.08 | 3.35 | 2.83 | 0.96 | 3.00 | 0.80 | 0.90 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 130.00 ↑ | 8.20 ↑ | 1.01 ↓ | 4.34 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 1.85 ↑ | 0.00 | 0.34 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.20 | 3.50 | 2.44 | 0.92 | 3.00 | 0.78 | 0.75 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 16.50 ↑ | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 5.26 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 5.88 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.06 | 3.28 | 2.77 | 0.97 | 3.00 | 0.83 | 0.95 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 16.50 ↑ | 4.91 ↑ | 1.12 ↓ | 3.22 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.25 ↓ | -0.25 | 2.22 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.28 | 3.46 | 2.56 | 0.97 | 3.00 | 0.77 | 1.01 | 0.25 | 0.73 |
| Live | 41.00 ↑ | 7.45 ↑ | 1.02 ↓ | 4.30 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 1.88 ↑ | 0.00 | 0.35 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.35 | 3.34 | 2.50 | 0.88 | 3.00 | 0.83 | 0.80 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 13.89 ↑ | 5.02 ↑ | 1.18 ↓ | 2.25 ↑ | 2.50 | 0.28 ↓ | 2.02 ↑ | 0.00 | 0.32 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.38 | 3.04 | 2.77 | 0.71 | 2.75 | 1.02 | 0.71 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 53.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.02 ↓ | 8.21 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 1.83 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.