Kết quả bóng đá trận Chertanovo Moscow Youth vs FK Krasnodar Youth, 21:00 ngày 10/07/2026
Championship League Trẻ (Nga) · 21:00 ngày 10/07/2026
Chertanovo Moscow Youth 1 Kết thúc HT 1-0 3
FK Krasnodar Youth
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| Chertanovo Moscow Youth | Phút | |
| Daniil Zhiltsov 1 - 0 ⚽ | 9' | |
| HT 1-0 | ||
| 60' | ⚽ 1 - 1 Oleg Semizarov | |
| 72' | ⚽ 1 - 2 Oleg Semizarov | |
| 77' | ⚽ 1 - 3 Nikita Zakarlyuka | |
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 3 | 8 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 3 | 0 | 4 | 1 |
| Ghi bàn | 1 | 7 | 17 | 36 |
| Mất bàn | 8 | 2 | 24 | 10 |
| Điểm | 0 | 9 | 12 | 25 |
Chủ = Chertanovo Moscow Youth · Khách = FK Krasnodar Youth
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Chertanovo Moscow Youth | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 9 (60%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (21%) | Hòa/Thắng | 1 (7%) |
| 1 (7%) | Hòa/Hòa | 2 (13%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (7%) |
| 1 (7%) | Bại/Thắng | 1 (7%) |
| 2 (14%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (36%) | Bại/Bại | 1 (7%) |
Bảng xếp hạng
Chertanovo Moscow Youth
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 4 | 4 | 6 | 19 | 32 | 16 | 11 |
| Sân nhà | 7 | 3 | 2 | 2 | 13 | 14 | 11 | 8 |
| Sân khách | 7 | 1 | 2 | 4 | 6 | 18 | 5 | 14 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 8 | 15 | - | - |
FK Krasnodar Youth
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 11 | 1 | 2 | 49 | 18 | 34 | 1 |
| Sân nhà | 7 | 6 | 0 | 1 | 26 | 6 | 18 | 2 |
| Sân khách | 7 | 5 | 1 | 1 | 23 | 12 | 16 | 2 |
| 6 gần | 6 | 5 | 1 | 0 | 25 | 4 | - | - |
Thành tích đối đầu (9 trận)
Chertanovo Moscow Youth 4 (44%)Hòa 3 (33%)FK Krasnodar Youth 2 (22%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 1 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/11/24 | Chertanovo Moscow Youth | 2-2 (1-2) | FK Krasnodar Youth | -0.75 | 3.5 | H |
| 27/09/24 | FK Krasnodar Youth | 4-0 (3-0) | Chertanovo Moscow Youth | -0.75 | 3.25 | B |
| 22/09/23 | Chertanovo Moscow Youth | 3-1 (2-0) | FK Krasnodar Youth | 0 | 2.75 | T |
| 09/09/22 | Chertanovo Moscow Youth | 2-2 (1-1) | FK Krasnodar Youth | - | - | H |
| 15/07/22 | FK Krasnodar Youth | 0-2 (0-0) | Chertanovo Moscow Youth | - | - | T |
| 26/11/21 | FK Krasnodar Youth | 1-1 (0-1) | Chertanovo Moscow Youth | -0.75 | 3.25 | H |
| 06/08/21 | Chertanovo Moscow Youth | 2-0 (1-0) | FK Krasnodar Youth | - | - | T |
| 10/03/21 | Chertanovo Moscow Youth | 1-3 (0-1) | FK Krasnodar Youth | -1.25 | 3 | B |
| 16/09/20 | FK Krasnodar Youth | 0-2 (0-1) | Chertanovo Moscow Youth | - | - | T |
Thành tích gần đây — Chertanovo Moscow Youth
BBBHTHTTHB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/24 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/07/26 | Chertanovo Moscow Youth | 0-2 (0-1) | FC Rodina Moscow Youth | -0.5 | 3.25 | B |
| 26/06/26 | Konopliev Youth | 3-0 (1-0) | Chertanovo Moscow Youth | -0.25 | 3.5 | B |
| 22/05/26 | CSKA Moscow (R) | 3-0 (2-0) | Chertanovo Moscow Youth | - | - | B |
| 19/05/26 | Chertanovo Moscow Youth | 4-4 (2-4) | Dinamo Makhachkala Youth | - | - | H |
| 15/05/26 | Chertanovo Moscow Youth | 2-1 (1-1) | Fakel Youth | - | - | T |
| 07/05/26 | Dinamo Moscow Youth | 2-2 (1-2) | Chertanovo Moscow Youth | - | - | H |
| 01/05/26 | Chertanovo Moscow Youth | 3-2 (1-1) | FK Nizhny Novgorod Youth | - | - | T |
| 24/04/26 | Almaz Antey Youth | 2-3 (2-0) | Chertanovo Moscow Youth | - | - | T |
| 17/04/26 | Chertanovo Moscow Youth | 2-2 (1-2) | Lokomotiv Moscow Youth | - | - | H |
| 10/04/26 | Spartak Moscow Youth | 3-0 (1-0) | Chertanovo Moscow Youth | - | - | B |
| 20/03/26 | Rubin Kazan (R) | 0-0 (0-0) | Chertanovo Moscow Youth | -0.25 | 3.25 | H |
| 13/03/26 | Chertanovo Moscow Youth | 1-0 (0-0) | FK Ural Youth | - | - | T |
| 06/03/26 | Zenit St.Petersburg Youth | 5-1 (1-0) | Chertanovo Moscow Youth | - | - | B |
| 08/11/24 | Chertanovo Moscow Youth | 2-2 (1-2) | FK Krasnodar Youth | -0.75 | 3.5 | H |
| 01/11/24 | Lokomotiv Moscow Youth | 7-0 (3-0) | Chertanovo Moscow Youth | -0.75 | 3.5 | B |
| 25/10/24 | Chertanovo Moscow Youth | 3-0 (1-0) | PFC Sochi Youth | -0.25 | 3 | T |
| 18/10/24 | Konopliev Youth | 0-1 (0-0) | Chertanovo Moscow Youth | - | - | T |
| 04/10/24 | Chertanovo Moscow Youth | 2-0 (2-0) | Spartak Moscow Youth | - | - | T |
| 27/09/24 | FK Krasnodar Youth | 4-0 (3-0) | Chertanovo Moscow Youth | -0.75 | 3.25 | B |
| 20/09/24 | Chertanovo Moscow Youth | 1-2 (0-0) | Lokomotiv Moscow Youth | -0.5 | 3.25 | B |
Thành tích gần đây — FK Krasnodar Youth
TTTTHTBTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 36/11 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/07/26 | Fakel Youth | 1-2 (0-0) | FK Krasnodar Youth | - | - | T |
| 26/06/26 | FK Krasnodar Youth | 2-0 (1-0) | Dinamo Moscow Youth | +0.75 | 3.5 | T |
| 22/05/26 | FK Nizhny Novgorod Youth | 2-9 (2-4) | FK Krasnodar Youth | - | - | T |
| 15/05/26 | FK Krasnodar Youth | 8-0 (3-0) | Almaz Antey Youth | - | - | T |
| 07/05/26 | Lokomotiv Moscow Youth | 1-1 (1-1) | FK Krasnodar Youth | - | - | H |
| 01/05/26 | FK Krasnodar Youth | 3-0 (2-0) | Spartak Moscow Youth | - | - | T |
| 24/04/26 | Dinamo Makhachkala Youth | 4-1 (3-1) | FK Krasnodar Youth | - | - | B |
| 17/04/26 | FK Krasnodar Youth | 5-1 (3-0) | Rubin Kazan (R) | - | - | T |
| 10/04/26 | FK Ural Youth | 0-2 (0-1) | FK Krasnodar Youth | - | - | T |
| 03/04/26 | FK Krasnodar Youth | 3-2 (2-1) | Zenit St.Petersburg Youth | - | - | T |
| 20/03/26 | FK Krasnodar Youth | 4-1 (2-1) | Konopliev Youth | +2 | 4.25 | T |
| 13/03/26 | FK Rostov Youth | 3-5 (2-4) | FK Krasnodar Youth | - | - | T |
| 06/03/26 | FK Krasnodar Youth | 1-2 (1-1) | FC Rodina Moscow Youth | - | - | B |
| 20/02/26 | FK Krasnodar Youth | 2-2 (1-1) | CSKA Moscow (R) | - | - | H |
| 21/11/25 | FK Krasnodar Youth | 0-2 (0-1) | CSKA Moscow (R) | +0.75 | 3.75 | B |
| 07/11/25 | Konopliev Youth | 0-2 (0-0) | FK Krasnodar Youth | +1.75 | 4 | T |
| 31/10/25 | FK Krasnodar Youth | 6-0 (1-0) | Fakel Youth | - | - | T |
| 24/10/25 | Dinamo Moscow Youth | 2-0 (0-0) | FK Krasnodar Youth | - | - | B |
| 17/10/25 | FK Krasnodar Youth | 0-1 (0-1) | FK Rostov Youth | - | - | B |
| 03/10/25 | FC Terek Groznyi Youth | 1-0 (1-0) | FK Krasnodar Youth | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
34
Phạt góc (HT)
13
Thẻ vàng
12
Sút bóng
138
Sút cầu môn
74
Tấn công
6966
Tấn công nguy hiểm
4948
Sút ngoài cầu môn
64
Đá phạt trực tiếp
1422
TL kiểm soát bóng
48%52%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%51%
Phạm lỗi
1814
Việt vị
40
Quả ném biên
1821
So Sánh Sức Mạnh
39 61
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T4 H3 B2T2 H3 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H2 B1T1 H2 B2
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Chertanovo Moscow Youth (14 trận)
Ghi 1.36 bàn/trậnMất 2.29 bàn/trận
FK Krasnodar Youth (15 trận)
Ghi 3.40 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 3 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Chertanovo Moscow Youth (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
LLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUU
FK Krasnodar Youth (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Chertanovo Moscow Youth | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 9.00 | 5.40 | 1.29 | 0.94 | 3.75 | 0.77 | 0.96 | -1.50 | 0.75 |
| Live | 2.60 ↓ | 2.80 ↓ | 3.00 ↑ | 0.96 ↑ | 2.75 | 0.75 ↓ | 1.20 ↑ | -0.50 | 0.59 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 6.00 | 4.35 | 1.39 | 0.98 | 3.25 | 0.82 | 0.95 | -1.25 | 0.85 |
| Live | 1.92 ↓ | 3.00 ↓ | 3.75 ↑ | 0.99 ↑ | 2.50 | 0.81 ↓ | 0.71 ↓ | -0.75 | 1.09 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 6.20 | 4.50 | 1.40 | 0.88 | 3.75 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 4.04 ↓ | 4.44 ↓ | 1.57 ↑ | 0.79 ↓ | 4.00 | 0.85 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 9.20 | 6.10 | 1.18 | 0.96 | 3.50 | 0.80 | 0.81 | -2.00 | 0.95 |
| Live | 1.96 ↓ | 2.98 ↓ | 3.65 ↑ | 0.98 ↑ | 2.50 | 0.82 ↑ | 0.96 ↑ | -0.50 | 0.84 ↓ | |
| Crown | Sớm | 8.80 | 5.80 | 1.16 | 0.95 | 3.50 | 0.75 | 0.80 | -2.00 | 0.90 |
| Live | 2.05 ↓ | 2.78 ↓ | 3.30 ↑ | 0.98 ↑ | 2.50 | 0.78 ↑ | 0.77 ↓ | -0.75 | 0.99 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 6.00 | 4.65 | 1.30 | 0.95 | 3.25 | 0.85 | 0.85 | -1.50 | 0.95 |
| Live | 2.06 ↓ | 2.59 ↓ | 3.56 ↑ | 1.19 ↑ | 2.75 | 0.64 ↓ | 0.79 ↓ | -0.75 | 1.01 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 6.00 | 4.83 | 1.34 | 0.95 | 3.75 | 0.79 | 0.84 | -1.50 | 0.90 |
| Live | 2.04 ↓ | 2.90 ↓ | 3.56 ↑ | 0.75 ↓ | 2.25 | 1.03 ↑ | 1.04 ↑ | -0.50 | 0.74 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 7.64 | 6.32 | 1.19 | 0.92 | 3.75 | 0.79 | 0.81 | -2.00 | 0.88 |
| Live | 1.96 ↓ | 3.13 ↓ | 3.49 ↑ | 0.93 ↑ | 2.50 | 0.81 ↑ | 0.96 ↑ | -0.50 | 0.77 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 6.54 | 4.50 | 1.43 | 0.75 | 3.50 | 0.95 | 0.77 | -1.50 | 0.93 |
| Live | 2.61 ↓ | 2.87 ↓ | 2.97 ↑ | 0.86 ↑ | 2.50 | 0.94 ↓ | 1.08 ↑ | -0.75 | 0.75 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.