Kết quả bóng đá trận Chernomorets Odessa vs FC Livyi Bereh, 17:40 ngày 04/09/2026
Ngoại hạng Ukraina · 17:40 ngày 04/09/2026
Chernomorets Odessa 0 Kết thúc HT 0-0 0
FC Livyi Bereh
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 3
Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| Chernomorets Odessa | Phút | |
| Vladyslav Klymenko | 18' | |
| ▲ Gusev O. ▼ | 29' ⇄ | |
| 41' | ||
| 41' | Wendell | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Fall P. ▼ | |
| 60' ⇄ | ▲ Oleh Kryvoruchko ▼ | |
| 60' ⇄ | ▲ Sergiy Kosovskyi ▼ | |
| 61' ⇄ | ▲ Oleh Kryvoruchko ▼ | |
| 61' ⇄ | ▲ Sergiy Kosovskyi ▼ | |
| ▲ Artur Avagimyan ▼ | 66' ⇄ | |
| ▲ Christian Mba ▼ | 67' ⇄ | |
| 68' ⇄ | ▲ Ilya Kvasnytsya ▼ | |
| ▲ Alefirenko D. ▼ | 83' ⇄ | |
| 85' ⇄ | ▲ Voloshyn N. ▼ | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Hòa | 1 | 2 | 2 | 6 |
| Bại | 1 | 0 | 5 | 1 |
| Ghi bàn | 1 | 4 | 8 | 15 |
| Mất bàn | 1 | 1 | 12 | 12 |
| Điểm | 4 | 5 | 11 | 15 |
Chủ = Chernomorets Odessa · Khách = FC Livyi Bereh
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Chernomorets Odessa | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (7%) | Thắng/Thắng | 5 (33%) |
| 1 (7%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (20%) | Hòa/Thắng | 2 (13%) |
| 2 (13%) | Hòa/Hòa | 4 (27%) |
| 4 (27%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 3 (20%) |
| 4 (27%) | Bại/Bại | 1 (7%) |
Bảng xếp hạng
Chernomorets Odessa
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 4 | 3 | 13 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 14 |
FC Livyi Bereh
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 3 | 0 | 2 | 2 | 3 | 12 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 11 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 11 |
Đội hình
Chernomorets Odessa
FC Livyi Bereh
12Chijioke Aniagboso19Kogut M.21Vladyslav Klymenko24Moses Jarju74M.Faryna5Vasyl Kurko18Robakidze G.11Kiril Popov13Faraseyenko V.27Pushkaryov O.70Yoka J. D.12Zhmurko R.2Sokolov O.6Sidnney13Kovalenko I.97Andriy Yakymiv10Diego17Nazariy Vorobchak44Banada E.90Bonsu N. O.7Shastal D.9Wendell
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 5Vasyl Kurko
- 11Kiril Popov
- 12Chijioke Aniagboso
- 13Faraseyenko V.
- 18Robakidze G.
- 19Kogut M.
- 21Vladyslav Klymenko🟨 Thẻ vàng 18'
- 24Moses Jarju
- 27Pushkaryov O.
- 70Yoka J. D.
- 74M.Faryna
Khách · 4411
- 2Sokolov O.
- 6Sidnney
- 7Shastal D.
- 9Wendell🟨 Thẻ vàng 41'
- 10Diego
- 12Zhmurko R.
- 13Kovalenko I.
- 17Nazariy Vorobchak
- 44Banada E.
- 90Bonsu N. O.
- 97Andriy Yakymiv
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
33
Thẻ vàng
11
Sút bóng
98
Sút cầu môn
02
Sút ngoài cầu môn
96
TL kiểm soát bóng
50%50%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Chernomorets Odessa (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
FC Livyi Bereh (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Chernomorets Odessa | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1958 | Thành lập | |
| Tsentralnyi-Chornomorets | Sân nhà | |
| 34362 | Sức chứa | 0 |
| Roman Grygorchuk | HLV | Oleksandr Ryabokon |
| Odessa | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.71 | 2.87 | 2.17 | 0.84 | 2.00 | 0.78 | 0.75 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 2.73 ↑ | 2.98 ↑ | 2.10 ↓ | 0.92 ↑ | 2.25 | 0.70 ↓ | 0.81 ↑ | -0.25 | 0.89 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 3.10 | 3.00 | 2.40 | 0.94 | 2.00 | 0.83 | 0.80 | -0.25 | 0.97 |
| Live | 4.30 ↑ | 1.83 ↓ | 3.40 ↑ | 0.74 ↓ | 0.50 | 1.09 ↑ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.20 | 2.80 | 2.23 | 1.01 | 2.25 | 0.75 | 0.91 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.08 ↓ | 10.00 ↑ | 10.00 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 1.23 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.85 | 3.05 | 2.50 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | 0.95 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.04 ↓ | 16.00 ↑ | 8.00 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.85 | 3.00 | 2.46 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.85 | 3.00 | 2.46 | - | - | - | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.20 | 2.80 | 2.23 | 1.01 | 2.25 | 0.75 | 0.91 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.08 ↓ | 10.00 ↑ | 10.00 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 1.23 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.60 | 3.15 | 2.50 | 1.02 | 2.25 | 0.78 | 0.95 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 3.05 ↑ | 3.05 ↓ | 2.26 ↓ | 1.04 ↑ | 2.25 | 0.82 ↑ | 0.95 | -0.25 | 0.93 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.88 | 2.81 | 2.28 | 0.94 | 2.00 | 0.90 | 0.80 | -0.25 | 1.06 |
| Live | 3.03 ↑ | 2.99 ↑ | 2.19 ↓ | 1.04 ↑ | 2.25 | 0.82 ↓ | 0.90 ↑ | -0.25 | 0.98 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.75 | 2.90 | 2.40 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 0.02 ↓ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.80 | 3.00 | 2.50 | 0.98 | 2.25 | 0.75 | 0.92 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.03 ↓ | 19.00 ↑ | 10.11 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.97 | 3.08 | 2.58 | 1.00 | 2.25 | 0.76 | 1.01 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.03 ↓ | 21.00 ↑ | 4.52 ↑ | 0.50 | 0.13 ↓ | 1.15 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.63 | 3.00 | 2.45 | 1.03 | 2.25 | 0.78 | 0.95 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 5.60 ↑ | 0.50 | 0.11 ↓ | 1.15 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Chernomorets Odessa | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
| FC Livyi Bereh | 0 | 0 | 1 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).