Kết quả bóng đá trận Chernomorets Odessa vs FC Karpaty Lviv, 18:00 ngày 25/10/2026
Ngoại hạng Ukraina · 18:00 ngày 25/10/2026
Chernomorets Odessa 0 Kết thúc HT 0-0 0
FC Karpaty Lviv
🟨 2 - 5 🟥 0 - 1 ⛳ 3 - 3
Nhiệt độ: 13℃~14℃
Diễn biến trận đấu
| Chernomorets Odessa | Phút | |
| 5' | Jean Pedroso | |
| 8' | ||
| Moses Jarju | 8' | |
| Pushkaryov O. | 8' | |
| 11' ⇄ | ▲ Stetskov T. ▼ | |
| HT 0-0 | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 2 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 6 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 7 | 6 | 19 |
| Mất bàn | 2 | 1 | 11 | 11 |
| Điểm | 4 | 7 | 8 | 18 |
Chủ = Chernomorets Odessa · Khách = FC Karpaty Lviv
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Chernomorets Odessa | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (13%) | Thắng/Thắng | 6 (29%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (19%) | Hòa/Thắng | 5 (24%) |
| 2 (13%) | Hòa/Hòa | 3 (14%) |
| 4 (25%) | Hòa/Bại | 5 (24%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 4 (25%) | Bại/Bại | 1 (5%) |
Bảng xếp hạng
Chernomorets Odessa
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 4 | 3 | 13 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 14 |
FC Karpaty Lviv
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 1 | 0 | 11 | 2 | 10 | 1 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 0 | 6 | 1 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 5 | 2 | 4 | 3 |
Đội hình
Chernomorets Odessa
FC Karpaty Lviv
12Chijioke Aniagboso24Moses Jarju27Pushkaryov O.60Melnychenko M.74M.Faryna5Vasyl Kurko18Robakidze G.30Jobe M.7Alefirenko D.9Andrii Khoma99Christian Mba80Roman Mysak4Vladislav Baboglo11Miroshnichenko D.17Vantukh R.47Jean Pedroso7Cardoso F.8Ambrosiy Chachua18Eriki9Sery J.31Rusyn N.70Alkain X.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 5Vasyl Kurko
- 7Alefirenko D.
- 9Andrii Khoma
- 12Chijioke Aniagboso
- 18Robakidze G.
- 24Moses Jarju🟨 Thẻ vàng 8'
- 27Pushkaryov O.🟨 Thẻ vàng 8'
- 30Jobe M.
- 60Melnychenko M.
- 74M.Faryna
- 99Christian Mba
Khách · 433
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
10
Thẻ vàng
20
Sút bóng
42
Sút ngoài cầu môn
42
TL kiểm soát bóng
47%53%
Việt vị
10
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Chernomorets Odessa (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
FC Karpaty Lviv (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 0.73 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Chernomorets Odessa | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1958 | Thành lập | 1963 |
| Tsentralnyi-Chornomorets | Sân nhà | Ukraina Stadium |
| 34362 | Sức chứa | 28051 |
| Roman Grygorchuk | HLV | Francisco Javier Fernandez Diaz |
| Odessa | Khu vực | Lviv |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 6.10 | 4.20 | 1.49 | 0.98 | 2.75 | 0.83 | 0.80 | -1.25 | 1.00 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 5.80 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 5.00 | 4.05 | 1.47 | 0.98 | 2.75 | 0.82 | 0.99 | -1.00 | 0.81 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.03 ↓ | 18.00 ↑ | 6.25 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 4.80 | 3.70 | 1.67 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 1.10 | -0.50 | 0.65 |
| Live | 3.15 ↓ | 2.15 ↓ | 3.35 ↑ | 0.37 ↓ | 0.50 | 1.65 ↑ | 0.65 ↓ | -1.00 | 1.10 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 5.00 | 4.05 | 1.47 | 0.98 | 2.75 | 0.82 | 0.99 | -1.00 | 0.81 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.03 ↓ | 18.00 ↑ | 6.25 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Crown | Sớm | 5.60 | 4.20 | 1.46 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 1.01 | -1.00 | 0.81 |
| Live | 16.50 ↑ | 1.02 ↓ | 18.50 ↑ | 6.25 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 5.50 | 4.20 | 1.44 | 0.75 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 5.00 | 3.60 | 1.63 | 0.74 | 2.25 | 1.01 | 0.92 | -0.75 | 0.81 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 33.00 ↑ | 7.03 ↑ | 0.75 | 0.06 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 4.91 | 3.75 | 1.73 | 0.80 | 2.25 | 0.96 | 0.87 | -0.75 | 0.87 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.03 ↓ | 21.00 ↑ | 7.54 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 5.25 | 3.90 | 1.50 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.93 | -1.00 | 0.88 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 8.00 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.