Kết quả bóng đá trận Cherno More Varna vs FC Dunav Ruse, 01:15 ngày 22/08/2026

First League (Bulgaria) · 01:15 ngày 22/08/2026
Cherno More Varna
3 Kết thúc HT 0-0 1
FC Dunav Ruse
🟨 2 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 4
Địa điểm: Ticha Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 22℃~23℃

Diễn biến trận đấu

Cherno More Varna Phút FC Dunav Ruse
Ventsislav Kerchev 34'
44' Andre Alves
HT 0-0
David Teles 1 - 0 55'
62' ▲ Ibrahim Keita ▼ Stefan Gavrilov
62' ▲ Ilker Budinov ▼ Mario Dilchovski
70' 1 - 1 Ibrahim Keita
76' ▲ Jose Carlos Cabarcas Perez ▼ Denislav Minchev
▲ Joao Bandaro ▼ Ventsislav Kerchev78'
▲ Ivan Tasev ▼ Celso Sidney78'
▲ Idris Bounaas ▼ David Teles78'
82' Alexander Valino
▲ Jorge Padilla ▼ Miguel Barandas83'
▲ Petar Dimitrov Andreev ▼ Mohamed Achi88'
Luciano Squadrone 2 - 1 90+2'
Luciano Squadrone 90+3'
Petar Dimitrov Andreev 3 - 1 90+4'
FT 3-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 11
Hòa 01 33
Bại 22 66
Ghi bàn 43 119
Mất bàn 56 2017
Điểm 31 66

Chủ = Cherno More Varna · Khách = FC Dunav Ruse

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Cherno More Varna (20)Hiệp 1 / Cả trậnFC Dunav Ruse (17)
4 (20%)Thắng/Thắng2 (12%)
0 (0%)Thắng/Hòa3 (18%)
1 (5%)Thắng/Bại1 (6%)
3 (15%)Hòa/Thắng0 (0%)
2 (10%)Hòa/Hòa2 (12%)
1 (5%)Hòa/Bại4 (24%)
1 (5%)Bại/Thắng1 (6%)
2 (10%)Bại/Hòa0 (0%)
6 (30%)Bại/Bại4 (24%)

Bảng xếp hạng

Cherno More Varna

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng7115816411
Sân nhà310257312
Sân khách401339111
6 gần6024513--

FC Dunav Ruse

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng3220935316691
Sân nhà161141284372
Sân khách169522512322
6 gần6114510--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Cherno More Varna 11 (55%)Hòa 5 (25%)FC Dunav Ruse 4 (20%)
Châu Á: Ăn 14 / Hòa 3 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 4 / Xỉu 9
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF11/07/26Cherno More Varna1-1 (0-1)FC Dunav Ruse11-3+0.752.5H
INT CF01/02/25Cherno More Varna2-1 (1-0)FC Dunav Ruse8-5--T
INT CF11/07/24Cherno More Varna4-0 (1-0)FC Dunav Ruse2-1--T
INT CF07/02/24Cherno More Varna0-0 (0-0)FC Dunav Ruse3-2--H
INT CF05/07/23Cherno More Varna1-2 (0-1)FC Dunav Ruse10-4+13B
INT CF01/02/23Cherno More Varna2-1 (1-0)FC Dunav Ruse-+13T
INT CF09/02/22Cherno More Varna4-1 (1-0)FC Dunav Ruse---T
INT CF01/09/21FC Dunav Ruse0-0 (0-0)Cherno More Varna---H
INT CF27/05/20Cherno More Varna0-1 (0-0)FC Dunav Ruse---B
BUL FL16/02/20FC Dunav Ruse0-2 (0-1)Cherno More Varna4-10+0.52.5T
BUL FL30/08/19Cherno More Varna1-1 (0-1)FC Dunav Ruse13-2+12.5H
INT CF07/07/19Cherno More Varna4-0 (2-0)FC Dunav Ruse6-4--T
BUL FL17/03/19FC Dunav Ruse1-1 (1-1)Cherno More Varna4-6+0.252.5H
INT CF06/02/19Cherno More Varna2-0 (0-0)FC Dunav Ruse5-2+0.52.5T
BUL FL26/10/18Cherno More Varna3-2 (2-1)FC Dunav Ruse9-1+12.25T
BUL FL19/11/17FC Dunav Ruse0-1 (0-1)Cherno More Varna4-302.25T
BUL FL28/07/17Cherno More Varna1-0 (0-0)FC Dunav Ruse8-5+0.52.25T
BUL FL17/05/17Cherno More Varna1-2 (0-1)FC Dunav Ruse10-2+0.252.5B
BUL FL15/04/17FC Dunav Ruse1-0 (1-0)Cherno More Varna2-5-0.252.25B
BUL FL11/12/16Cherno More Varna1-0 (1-0)FC Dunav Ruse7-7+0.52.25T

Thành tích gần đây — Cherno More Varna

BBBBHHHTTH
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 9/15 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 5/2/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BUL FL15/08/26CSKA 1948 Sofia4-1 (1-1)Cherno More Varna7-3-0.752.25B
BUL FL09/08/26Cherno More Varna2-3 (1-0)Ludogorets Razgrad3-3-0.752.25B
BUL FL02/08/26Botev Plovdiv1-0 (1-0)Cherno More Varna4-6-0.52.5B
BUL FL26/07/26Cherno More Varna0-3 (0-1)Spartak Varna9-1+0.752.25B
BUL FL19/07/26Botev Vratsa1-1 (0-0)Cherno More Varna5-402H
INT CF11/07/26Cherno More Varna1-1 (0-1)FC Dunav Ruse11-3+0.752.5H
INT CF08/07/26Cherno More Varna2-2 (0-2)FC Dobrudzha10-2--H
INT CF08/07/26Farul Constanta0-1 (0-0)Cherno More Varna---T
INT CF03/07/26Cherno More Varna1-0 (1-0)Spartak Pleven3-0+1.53T
INT CF01/07/26Cherno More Varna0-0 (0-0)Lokomotiv Gorna Oryahovitsa4-1--H
INT CF24/06/26Cherno More Varna1-0 (1-0)Yantra Gabrovo7-4+12.75T
BUL FL25/05/26Cherno More Varna2-3 (1-0)FC Arda Kardzhali3-302B
BUL FL16/05/26Botev Plovdiv5-0 (1-0)Cherno More Varna4-302.25B
BUL FL12/05/26Cherno More Varna2-0 (1-0)Lokomotiv Plovdiv2-5+0.52.25T
BUL FL09/05/26Cherno More Varna2-0 (1-0)Botev Plovdiv4-302.25T
BUL FL03/05/26FC Arda Kardzhali0-0 (0-0)Cherno More Varna8-1-0.252H
BUL FL26/04/26Lokomotiv Plovdiv0-1 (0-1)Cherno More Varna1-5-0.252T
BUL FL15/04/26Cherno More Varna0-4 (0-3)CSKA 1948 Sofia2-402.5B
BUL FL09/04/26Ludogorets Razgrad0-0 (0-0)Cherno More Varna7-2-1.252.5H
BUL FL05/04/26Cherno More Varna1-3 (0-1)Slavia Sofia6-1+0.752.25B

Thành tích gần đây — FC Dunav Ruse

TBBBBHHHBT
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 9/14 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BUL FL17/08/26Lokomotiv Plovdiv1-2 (1-0)FC Dunav Ruse11-2-0.752.25T
BUL FL09/08/26FC Dunav Ruse0-2 (0-1)FC Arda Kardzhali5-3-0.52.25B
BUL FL03/08/26CSKA Sofia2-1 (1-1)FC Dunav Ruse5-2-1.52.5B
BUL FL27/07/26FC Dunav Ruse0-2 (0-1)Ludogorets Razgrad2-5-1.52.75B
BUL FL18/07/26Levski Sofia2-1 (1-0)FC Dunav Ruse9-0-2.253B
INT CF11/07/26Cherno More Varna1-1 (0-1)FC Dunav Ruse11-3-0.752.5H
INT CF01/07/26FC Dunav Ruse1-1 (0-0)FC Dobrudzha5-1--H
INT CF27/06/26Spartak Varna0-0 (0-0)FC Dunav Ruse10-5-0.252.25H
INT CF20/06/26FC Dunav Ruse1-2 (1-0)Lokomotiv Gorna Oryahovitsa3-7--B
BUL SL23/05/26Minyor Pernik1-2 (1-0)FC Dunav Ruse---T
BUL SL15/05/26FC Dunav Ruse0-1 (0-1)Yantra Gabrovo3-302.25B
BUL SL12/05/26Fratria2-2 (0-1)FC Dunav Ruse8-502.25H
BUL SL02/05/26FC Dunav Ruse2-0 (0-0)FC Sevlievo10-0--T
BUL SL26/04/26Sportist Svoge3-2 (1-2)FC Dunav Ruse2-1--B
BUL SL17/04/26FC Dunav Ruse0-0 (0-0)Marek Dupnitza2-3+1.252.25H
BUL SL13/04/26Etar0-0 (0-0)FC Dunav Ruse5-3+0.252.5H
BUL SL04/04/26FC Dunav Ruse0-0 (0-0)FC Hebar Pazardzhik2-2--H
BUL SL29/03/26FK Chernomorets 1919 Burgas1-1 (1-1)FC Dunav Ruse3-4+0.252.25H
BUL SL25/03/26CSKA Sofia B1-0 (0-0)FC Dunav Ruse2-2+0.252.25B
BUL SL21/03/26FC Dunav Ruse0-0 (0-0)Pirin Blagoevgrad2-5--H

Đội hình

Cherno More VarnaFC Dunav Ruse
81Kristian Tomov3Zhivko Atanasov5Luciano Squadrone37Ventsislav Kerchev50Ertan Tombak24David Teles71CVasil Panayotov7Miguel Barandas10Celso Sidney11Mohamed Achi19Georgi Lazarov33Georgi Kitanov5Kyriakos Antoniou22Stoyan Predev39Andre Alves2Mario Dilchovski11Denislav Minchev14Radoslav Apostolov24Stefan Gavrilov44Vladan Vidakovic10Kristiyan Boychev9Alexander Valino

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 3511

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
4
Phạt góc (HT)
5
1
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
12
5
Sút cầu môn
5
1
Tấn công
101
74
Tấn công nguy hiểm
48
22
Sút ngoài cầu môn
7
4
Đá phạt trực tiếp
13
19
TL kiểm soát bóng
64%
36%
TL kiểm soát bóng (HT)
68%
32%
Phạm lỗi
18
11
Việt vị
1
2
Quả ném biên
30
21
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

55 45
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T11 H5 B4
T4 H5 B11
Chủ khách tương đồng
T9 H3 B3
T3 H3 B9
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn
0.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn
0.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Cherno More Varna (22 trận)
Ghi 1.32 bàn/trậnMất 1.18 bàn/trận
FC Dunav Ruse (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)3 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 23 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Cherno More Varna (5 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (20%)Bại 4 (80%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (60%)Hòa 1 (20%)Xỉu 1 (20%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOV

FC Dunav Ruse (5 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (40%)Hòa 1 (20%)Xỉu 2 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUV

Thời gian ghi bàn

22
0 Bàn
22
1 Bàn
11
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
21
B.thắng H1
23
B.thắng H2
Cherno More VarnaFC Dunav Ruse

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
10
T/B
00
H/T
10
H/H
11
H/B
01
B/T
00
B/H
23
B/B
Cherno More VarnaFC Dunav Ruse

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

21
Thắng 2+
42
Thắng 1
69
Hòa
36
Thua 1
52
Thua 2+
Cherno More VarnaFC Dunav Ruse

Thông tin đội bóng

Cherno More Varna Thông tin FC Dunav Ruse
1945 Thành lập
Ticha Sân nhà
8250 Sức chứa 0
Ilian Iliev HLV Emanuel Lukanov
VARNA Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.583.905.401.052.500.751.051.000.76
Live1.02 ↓19.00 ↑501.00 ↑5.90 ↑2.500.02 ↓0.56 ↓0.001.40 ↑
VcbetSớm1.533.905.500.822.500.980.951.000.78
Live1.01 ↓10.50 ↑201.00 ↑4.00 ↑2.500.15 ↓0.30 ↓0.002.30 ↑
Mansion88Sớm1.563.754.750.802.250.961.001.000.76
Live8.70 ↑1.04 ↓23.00 ↑6.25 ↑2.500.06 ↓4.54 ↑0.250.06 ↓
InterwettenSớm1.553.806.000.952.500.750.901.000.80
Live7.75 ↑1.10 ↓20.00 ↑4.25 ↑2.500.10 ↓1.05 ↑1.000.70 ↓
10BETSớm1.723.304.300.902.750.74---
Live7.41 ↑1.09 ↓19.43 ↑4.32 ↑2.500.10 ↓---
12betSớm1.563.754.750.802.250.961.001.000.76
Live9.30 ↑1.03 ↓24.00 ↑8.33 ↑3.500.02 ↓0.33 ↓0.002.04 ↑
CrownSớm1.563.805.100.782.250.981.011.000.75
Live10.50 ↑1.03 ↓18.00 ↑4.76 ↑2.500.05 ↓4.34 ↑0.250.09 ↓
SbobetSớm1.523.455.000.842.250.961.051.000.77
Live9.40 ↑1.05 ↓16.00 ↑6.66 ↑2.500.01 ↓0.40 ↓0.001.78 ↑
WewbetSớm1.573.775.150.862.500.941.021.000.80
Live9.25 ↑1.07 ↓16.90 ↑4.00 ↑2.500.09 ↓3.33 ↑0.250.12 ↓
LadbrokesSớm1.533.605.500.952.500.75---
Live8.00 ↑1.06 ↓15.00 ↑5.50 ↑2.500.07 ↓---
18BetSớm1.593.705.000.842.500.840.790.750.90
Live9.50 ↑1.08 ↓19.00 ↑13.18 ↑3.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.593.895.020.892.500.860.760.751.02
Live8.92 ↑1.11 ↓22.39 ↑3.29 ↑2.500.22 ↓0.33 ↓0.002.34 ↑
BwinSớm1.553.705.750.952.500.73---
Live1.01 ↓31.00 ↑351.00 ↑1.25 ↑2.500.51 ↓---
1xBetSớm1.773.404.430.742.500.970.290.002.15
Live1.01 ↓26.00 ↑501.00 ↑6.82 ↑3.500.06 ↓0.57 ↑0.001.41 ↓
Bet 365Sớm1.494.005.500.982.750.830.901.000.90
Live1.01 ↓29.00 ↑501.00 ↑9.00 ↑3.500.06 ↓0.55 ↓0.001.38 ↑
William HillSớm1.573.705.000.752.501.00---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑28.00 ↑3.500.01 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.