Kết quả bóng đá trận Cheonan City vs Suwon Samsung Bluewings, 17:30 ngày 22/08/2026
K League 2 · 17:30 ngày 22/08/2026
Cheonan City 0 Kết thúc HT 0-0 1
Suwon Samsung Bluewings
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 1
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 30℃~31℃
Diễn biến trận đấu
| Cheonan City | Phút | |
| Choi Jun Hyeok | 16' | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Jefferson Gabriel Nascimento Brito,Fessin ▼ Kang Seong-Jin | |
| 46' ⇄ | ▲ Edgaras Dubickas ▼ Gyeol Kim | |
| 46' ⇄ | ▲ Luis Mina ▼ Kang Hyun Muk | |
| ▲ Seong-Ju Kim ▼ Choi Jun Hyeok | 46' ⇄ | |
| ▲ Ji-hoon Lee ▼ Kyu min Lee | 46' ⇄ | |
| 56' | ⚽ 0 - 1 Luis Mina | |
| ▲ Ivanildo Silva Nhaga ▼ Sang-jun Lee | 68' ⇄ | |
| ▲ Gustavo Sarjani ▼ Joon ho Lee | 68' ⇄ | |
| 68' ⇄ | ▲ Min-woo Kim ▼ Sang-min Lee | |
| 74' | ⚽ 0 - 2 | |
| 84' ⇄ | ▲ Hong Jung Ho ▼ Hyeon-seo Han | |
| ▲ Dong-min Her ▼ Seung-Hyeon Cha | 85' ⇄ | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 1 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Bại | 2 | 0 | 6 | 1 |
| Ghi bàn | 1 | 7 | 11 | 17 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 16 | 9 |
| Điểm | 1 | 7 | 6 | 19 |
Chủ = Cheonan City · Khách = Suwon Samsung Bluewings
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Cheonan City | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (17%) | Thắng/Thắng | 7 (27%) |
| 4 (7%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 2 (8%) |
| 7 (12%) | Hòa/Thắng | 6 (23%) |
| 11 (19%) | Hòa/Hòa | 5 (19%) |
| 10 (17%) | Hòa/Bại | 3 (12%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 5 (8%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 10 (17%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Cheonan City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 28 | 12 | 8 | 8 | 32 | 33 | 44 | 2 |
| Sân nhà | 14 | 7 | 3 | 4 | 17 | 16 | 24 | 5 |
| Sân khách | 14 | 5 | 5 | 4 | 15 | 17 | 20 | 5 |
| 6 gần | 6 | 0 | 2 | 4 | 8 | 12 | - | - |
Suwon Samsung Bluewings
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 14 | 5 | 4 | 36 | 20 | 47 | 1 |
| Sân nhà | 11 | 6 | 4 | 1 | 14 | 8 | 22 | 5 |
| Sân khách | 12 | 8 | 1 | 3 | 22 | 12 | 25 | 1 |
| 6 gần | 6 | 2 | 4 | 0 | 10 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (8 trận)
Cheonan City 2 (25%)Hòa 1 (13%)Suwon Samsung Bluewings 5 (63%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 1 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/05/26 | Suwon Samsung Bluewings | 3-2 (1-0) | Cheonan City | -1 | 2.5 | B |
| 12/10/25 | Suwon Samsung Bluewings | 5-0 (4-0) | Cheonan City | -1 | 3 | B |
| 02/08/25 | Cheonan City | 1-2 (0-2) | Suwon Samsung Bluewings | -0.75 | 3 | B |
| 11/05/25 | Suwon Samsung Bluewings | 2-0 (2-0) | Cheonan City | -1.25 | 2.75 | B |
| 14/09/24 | Suwon Samsung Bluewings | 1-2 (0-1) | Cheonan City | -1 | 2.75 | T |
| 13/07/24 | Cheonan City | 1-2 (1-0) | Suwon Samsung Bluewings | -0.5 | 2.5 | B |
| 11/05/24 | Suwon Samsung Bluewings | 0-1 (0-0) | Cheonan City | -1.25 | 2.75 | T |
| 08/08/18 | Cheonan City | 2-2 (1-0) | Suwon Samsung Bluewings | -1.25 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Cheonan City
HBHBBBTBBH
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 13/18 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Gimpo FC | 1-1 (1-1) | Cheonan City | -0.5 | 2.5 | H |
| 08/08/26 | Seongnam FC | 3-2 (2-1) | Cheonan City | -0.25 | 2.5 | B |
| 01/08/26 | Cheonan City | 2-2 (1-1) | Yong-in FC | 0 | 2.5 | H |
| 29/07/26 | Gwangju Football Club | 1-0 (1-0) | Cheonan City | -0.75 | 2.75 | B |
| 24/07/26 | Seoul E-Land FC | 4-3 (1-1) | Cheonan City | -1 | 2.75 | B |
| 19/07/26 | Chungbuk Cheongju | 1-0 (1-0) | Cheonan City | 0 | 2.5 | B |
| 15/07/26 | Cheonan City | 2-1 (1-1) | Mokpo City | +1.5 | 2.75 | T |
| 10/07/26 | Cheonan City | 0-1 (0-1) | Gimhae City | +0.25 | 2.25 | B |
| 05/07/26 | Gyeongnam FC | 2-1 (0-0) | Cheonan City | 0 | 2.25 | B |
| 07/06/26 | Cheonan City | 2-2 (1-0) | Suwon FC | -0.25 | 2.75 | H |
| 31/05/26 | Ansan Greeners FC | 1-3 (1-1) | Cheonan City | +0.5 | 2.25 | T |
| 25/05/26 | Suwon Samsung Bluewings | 3-2 (1-0) | Cheonan City | -1 | 2.5 | B |
| 16/05/26 | Cheonan City | 0-0 (0-0) | Paju Frontier FC | 0 | 2.25 | H |
| 10/05/26 | Busan I Park | 1-0 (1-0) | Cheonan City | -0.75 | 2.5 | B |
| 03/05/26 | Cheonan City | 1-0 (1-0) | Chungnam Asan | -0.5 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | Cheonan City | 1-1 (0-1) | Seongnam FC | -0.5 | 2.25 | H |
| 18/04/26 | Daegu FC | 1-2 (1-0) | Cheonan City | -1 | 2.5 | T |
| 12/04/26 | Cheonan City | 2-2 (0-1) | Chungbuk Cheongju | +0.25 | 2.25 | H |
| 28/03/26 | Cheonan City | 1-0 (1-0) | Jeonnam Dragons | -0.25 | 2.5 | T |
| 21/03/26 | Cheonan City | 0-0 (0-0) | Seoul E-Land FC | -0.5 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Suwon Samsung Bluewings
HTHTHHBTTB
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 15/11 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Suwon Samsung Bluewings | 2-2 (1-1) | Suwon FC | +0.5 | 2.75 | H |
| 07/08/26 | Suwon Samsung Bluewings | 1-0 (0-0) | Gimhae City | +1.5 | 3 | T |
| 01/08/26 | Chungbuk Cheongju | 2-2 (1-0) | Suwon Samsung Bluewings | +1 | 2.5 | H |
| 25/07/26 | Busan I Park | 1-4 (1-1) | Suwon Samsung Bluewings | +0.25 | 2.5 | T |
| 19/07/26 | Suwon Samsung Bluewings | 0-0 (0-0) | Paju Frontier FC | +1.25 | 2.75 | H |
| 15/07/26 | Busan Transportation Corporation | 1-1 (0-1) | Suwon Samsung Bluewings | +0.75 | 3 | H |
| 11/07/26 | Ansan Greeners FC | 2-1 (0-1) | Suwon Samsung Bluewings | +1.25 | 2.75 | B |
| 04/07/26 | Suwon Samsung Bluewings | 1-0 (1-0) | Seongnam FC | +0.5 | 2.25 | T |
| 06/06/26 | Hwaseong FC | 1-2 (1-0) | Suwon Samsung Bluewings | +0.5 | 2.5 | T |
| 30/05/26 | Chungnam Asan | 2-1 (0-0) | Suwon Samsung Bluewings | +0.5 | 2.5 | B |
| 25/05/26 | Suwon Samsung Bluewings | 3-2 (1-0) | Cheonan City | +1 | 2.5 | T |
| 09/05/26 | Suwon Samsung Bluewings | 0-0 (0-0) | Daegu FC | +0.5 | 2.5 | H |
| 03/05/26 | Suwon FC | 3-1 (0-1) | Suwon Samsung Bluewings | +0.25 | 2.75 | B |
| 25/04/26 | Suwon Samsung Bluewings | 3-2 (1-0) | Busan I Park | +0.5 | 2.25 | T |
| 18/04/26 | Gyeongnam FC | 0-1 (0-0) | Suwon Samsung Bluewings | +1 | 2.75 | T |
| 12/04/26 | Suwon Samsung Bluewings | 0-1 (0-0) | Gimpo FC | +0.5 | 2.25 | B |
| 05/04/26 | Suwon Samsung Bluewings | 0-0 (0-0) | Chungbuk Cheongju | +1 | 2.5 | H |
| 28/03/26 | Yong-in FC | 0-1 (0-1) | Suwon Samsung Bluewings | +0.75 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | Gimhae City | 0-3 (0-1) | Suwon Samsung Bluewings | +0.75 | 2.5 | T |
| 14/03/26 | Suwon Samsung Bluewings | 2-0 (1-0) | Jeonnam Dragons | +0.5 | 2.75 | T |
Đội hình
Cheonan City
Suwon Samsung Bluewings
1Park Joo Won5CTae-won Ko20Lee Sang Yong24Yong-seung Kwon4Choi Jun Hyeok17Ji-seung Lee27Park Chang Woo72Seung-Hyeon Cha7Sang-jun Lee9Joon ho Lee77Kyu min Lee30Jun-hong Kim5Ko Jong Hyun27Geon-hee Lee66Hyeon-seo Han92Sang-min Lee14CJeong Ho Yeon22Kang Seong-Jin24Seung-Beom Ko58Bruno Da Silva Costa17Kang Hyun Muk90Gyeol Kim
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 1Park Joo Won
- 4Choi Jun Hyeok🟨 Thẻ vàng 16' · ▼ Rời sân 46'
- 5Tae-won Ko C
- 7Sang-jun Lee▼ Rời sân 68'
- 9Joon ho Lee▼ Rời sân 68'
- 17Ji-seung Lee
- 20Lee Sang Yong
- 24Yong-seung Kwon
- 27Park Chang Woo
- 72Seung-Hyeon Cha▼ Rời sân 85'
- 77Kyu min Lee▼ Rời sân 46'
Khách · 442
- 5Ko Jong Hyun
- 14Jeong Ho Yeon C
- 17Kang Hyun Muk▼ Rời sân 46'
- 22Kang Seong-Jin▼ Rời sân 46'
- 24Seung-Beom Ko
- 27Geon-hee Lee
- 30Jun-hong Kim
- 58Bruno Da Silva Costa
- 66Hyeon-seo Han▼ Rời sân 84'
- 90Gyeol Kim▼ Rời sân 46'
- 92Sang-min Lee▼ Rời sân 68'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
11
Phạt góc (HT)
10
Thẻ vàng
10
Sút bóng
1010
Sút cầu môn
45
Tấn công
84109
Tấn công nguy hiểm
3947
Sút ngoài cầu môn
34
Cản bóng
31
Đá phạt trực tiếp
1214
TL kiểm soát bóng
40%60%
TL kiểm soát bóng (HT)
38%62%
Phạm lỗi
1210
Việt vị
22
Quả ném biên
1913
So Sánh Sức Mạnh
41 59
38% So Sánh Đối đầu 62%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B5T5 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B2T2 H1 B0
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn2.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Cheonan City (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Suwon Samsung Bluewings (28 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 0.86 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Cheonan City (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (48%)Hòa 4 (19%)Bại 7 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (52%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (48%)
6 trận gần — Châu Á:
WLVVLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOUU
Suwon Samsung Bluewings (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (38%)Hòa 4 (19%)Bại 9 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (52%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (48%)
6 trận gần — Châu Á:
LLVWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Cheonan City | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1996 | |
| Sân nhà | Suwon World Cup Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 43188 |
| Park Jin Sub | HLV | Lee Jung-hyo |
| Cheonan | Khu vực | Suwon |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 4.25 | 3.78 | 1.48 | 0.75 | 2.75 | 0.87 | 0.67 | -1.00 | 1.03 |
| Live | 4.25 | 3.78 | 1.48 | 0.75 | 2.75 | 0.87 | 0.85 ↑ | -1.00 | 0.85 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 4.40 | 4.00 | 1.61 | 0.82 | 2.75 | 0.93 | 0.92 | -0.75 | 0.84 |
| Live | 501.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.50 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 1.50 ↑ | 0.00 | 0.51 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 4.60 | 3.80 | 1.65 | 0.86 | 2.75 | 0.93 | 0.92 | -0.75 | 0.80 |
| Live | 201.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.00 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | 1.63 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.05 | 3.80 | 1.64 | 0.82 | 2.75 | 0.94 | 0.95 | -0.75 | 0.81 |
| Live | 150.00 ↑ | 9.60 ↑ | 1.01 ↓ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 1.78 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 4.60 | 3.90 | 1.63 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | 1.10 | -0.50 | 0.60 |
| Live | 100.00 ↑ | 7.25 ↑ | 1.07 ↓ | 2.05 ↑ | 1.50 | 0.27 ↓ | 0.55 ↓ | -1.50 | 1.20 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 4.60 | 4.00 | 1.57 | 0.76 | 2.75 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 9.97 ↑ | 1.04 ↓ | 2.50 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.05 | 3.80 | 1.64 | 0.82 | 2.75 | 0.94 | 0.95 | -0.75 | 0.81 |
| Live | 150.00 ↑ | 9.60 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.75 ↑ | 0.00 | 0.47 ↓ | |
| Crown | Sớm | 4.55 | 4.05 | 1.58 | 0.84 | 2.75 | 0.96 | 0.79 | -1.00 | 1.03 |
| Live | 17.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.88 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 6.66 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 4.57 | 3.69 | 1.53 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.80 | -1.00 | 1.02 |
| Live | 180.00 ↑ | 7.80 ↑ | 1.04 ↓ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 1.75 ↑ | 0.00 | 0.47 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 4.41 | 3.89 | 1.58 | 0.85 | 2.75 | 0.97 | 0.80 | -1.00 | 1.04 |
| Live | 56.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.09 ↓ | 4.75 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 1.66 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.40 | 3.80 | 1.60 | 0.65 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.70 | 4.10 | 1.55 | 0.78 | 2.75 | 0.90 | 0.73 | -1.00 | 0.96 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.18 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.76 | 4.07 | 1.60 | 0.93 | 2.75 | 0.83 | 1.01 | -0.75 | 0.78 |
| Live | 30.70 ↑ | 5.92 ↑ | 1.16 ↓ | 3.20 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 1.68 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 4.55 | 3.80 | 1.54 | 0.79 | 2.75 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 4.55 | 3.80 | 1.54 | 0.79 | 2.75 | 0.91 | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 4.40 | 3.80 | 1.58 | 0.63 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.82 ↑ | 1.50 | 0.78 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.80 | 4.15 | 1.57 | 0.63 | 2.50 | 1.13 | 0.45 | -1.50 | 1.55 |
| Live | 501.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 2.13 ↑ | 1.50 | 0.37 ↓ | 1.69 ↑ | 0.00 | 0.47 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 4.75 | 4.00 | 1.52 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 5.25 ↑ | 4.00 | 1.48 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 4.20 | 3.70 | 1.65 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.95 | -0.75 | 0.85 |
| Live | 501.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.40 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 1.50 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 4.60 | 3.90 | 1.57 | 0.62 | 2.50 | 1.15 | 1.25 | -0.50 | 0.57 |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.65 ↑ | 1.50 | 1.10 ↓ | 0.95 ↓ | -1.00 | 0.77 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Cheonan City | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
| Suwon Samsung Bluewings | +3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).