Kết quả bóng đá trận Cheonan City vs Gyeongnam FC, 14:30 ngày 10/10/2026
K League 2 · 14:30 ngày 10/10/2026
Cheonan City 1 Kết thúc HT 0-0 0
Gyeongnam FC
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 2
Nhiệt độ: 26℃~27℃
Diễn biến trận đấu
| Cheonan City | Phút | |
| ▲ Lee Sang-Jun ▼ | 18' ⇄ | |
| 28' | ||
| 29' | Jung Hyun Wook | |
| 29' | Jeong Hyeon-wook | |
| HT 0-0 | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 1 | 2 |
| Hòa | 1 | 2 | 4 | 6 |
| Bại | 1 | 1 | 5 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 0 | 9 | 6 |
| Mất bàn | 4 | 1 | 14 | 6 |
| Điểm | 4 | 2 | 7 | 12 |
Chủ = Cheonan City · Khách = Gyeongnam FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Cheonan City | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (16%) | Thắng/Thắng | 2 (6%) |
| 4 (6%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 8 (13%) | Hòa/Thắng | 5 (16%) |
| 12 (19%) | Hòa/Hòa | 11 (35%) |
| 10 (16%) | Hòa/Bại | 5 (16%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 2 (6%) |
| 5 (8%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 11 (18%) | Bại/Bại | 4 (13%) |
Bảng xếp hạng
Cheonan City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 28 | 12 | 8 | 8 | 32 | 33 | 44 | 2 |
| Sân nhà | 14 | 7 | 3 | 4 | 17 | 16 | 24 | 5 |
| Sân khách | 14 | 5 | 5 | 4 | 15 | 17 | 20 | 5 |
Gyeongnam FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 7 | 9 | 7 | 30 | 30 | 30 | 9 |
| Sân nhà | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 | 16 | 20 | 8 |
| Sân khách | 11 | 1 | 7 | 3 | 10 | 14 | 10 | 13 |
Đội hình
Cheonan City
Gyeongnam FC
21Park Dae-Han6Choi Kyu-Baek24Yong-seung Kwon66Ji-hwang Jeong17Lee Ji-Seung27Park Chang Woo77Lee Gyu Min99Bruno Lamas10Toungara A.14Jong-Uk Koo94Willyan13Lee Ki-Hyun2Bae Hyun Seo14Min-su Jeon30Jung Hyun Wook39Lucao22Hyeong-won Kim23Kwon Ki-Pyo55Seung-woo Jang66Cho Sang-Jun77Ha-min Kim90Kim H.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
Khách · 451
- 2Bae Hyun Seo
- 13Lee Ki-Hyun
- 14Min-su Jeon
- 22Hyeong-won Kim
- 23Kwon Ki-Pyo
- 30Jung Hyun Wook🟨 Thẻ vàng 29'
- 39Lucao
- 55Seung-woo Jang
- 66Cho Sang-Jun
- 77Ha-min Kim
- 90Kim H.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
20
Thẻ vàng
01
Sút bóng
75
Sút cầu môn
21
Sút ngoài cầu môn
43
Cản bóng
11
TL kiểm soát bóng
53%47%
Phạm lỗi
79
Quả ném biên
129
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Cheonan City (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Gyeongnam FC (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Cheonan City | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 2005 | |
| Sân nhà | Changwon Civil Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 27085 |
| Park Jin Sub | HLV | Sung-jae Bae |
| Cheonan | Khu vực | Korea Republic |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.17 | 3.18 | 2.48 | 0.92 | 2.50 | 0.70 | 0.73 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 2.03 ↓ | 3.23 ↑ | 2.67 ↑ | 0.88 ↓ | 2.50 | 0.74 ↑ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.41 | 3.40 | 2.70 | 0.98 | 2.50 | 0.78 | 0.76 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 1.03 ↓ | 23.00 ↑ | 506.00 ↑ | 6.90 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.40 | 3.25 | 2.75 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.74 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 201.00 ↑ | 2.70 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.29 | 3.15 | 2.73 | 0.96 | 2.50 | 0.80 | 0.72 | 0.00 | 1.04 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.00 ↑ | 200.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.89 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.45 | 3.25 | 2.75 | 0.90 | 2.50 | 0.75 | 1.30 | 0.50 | 0.50 |
| Live | 1.10 ↓ | 6.25 ↑ | 80.00 ↑ | 2.60 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | 1.20 ↓ | 0.50 | 0.55 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 2.29 | 3.15 | 2.73 | 0.96 | 2.50 | 0.80 | 0.72 | 0.00 | 1.04 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.00 ↑ | 200.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.32 | 3.40 | 2.68 | 0.99 | 2.50 | 0.81 | 0.77 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 19.00 ↑ | 5.55 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 6.25 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.30 | 3.02 | 2.66 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.77 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.80 ↑ | 250.00 ↑ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.91 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.37 | 3.10 | 2.70 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 81.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.35 | 3.25 | 2.70 | 0.74 | 2.25 | 0.96 | 0.73 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 27.00 ↑ | 13.18 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.41 | 3.60 | 2.78 | 0.97 | 2.50 | 0.84 | 0.74 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 473.00 ↑ | 7.65 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.30 | 3.10 | 2.75 | 0.98 | 2.50 | 0.83 | 1.05 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.75 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 1.05 | 0.00 | 0.75 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Cheonan City | +1/4 | 0 | 0 | 1 |
| Gyeongnam FC | -1/4 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).