Kết quả bóng đá trận Chennai Titans vs Kerala Blasters FC, 18:30 ngày 31/10/2026
Super League (Ấn Độ) · 18:30 ngày 31/10/2026
Chennai Titans 0 Kết thúc HT 0-0 0
Kerala Blasters FC
🟨 3 - 0 🟥 1 - 1 ⛳ 8 - 3
Nhiệt độ: 30°C
Diễn biến trận đấu
| Chennai Titans | Phút | |
| Bhutia N. | 4' | |
| HT 0-0 | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 1 | 6 |
| Hòa | 1 | 2 | 3 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 6 | 1 |
| Ghi bàn | 5 | 1 | 9 | 15 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 18 | 9 |
| Điểm | 4 | 2 | 6 | 21 |
Chủ = Chennai Titans · Khách = Kerala Blasters FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Chennai Titans | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (13%) | Thắng/Thắng | 2 (13%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 4 (25%) |
| 3 (19%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (31%) | Hòa/Bại | 2 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 5 (31%) | Bại/Bại | 5 (31%) |
Bảng xếp hạng
Chennai Titans
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 13 | 2 | 3 | 8 | 9 | 21 | 9 | 13 |
| Sân nhà | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 8 | 5 | 11 |
| Sân khách | 7 | 1 | 1 | 5 | 4 | 13 | 4 | 13 |
Kerala Blasters FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 13 | 5 | 2 | 6 | 15 | 17 | 17 | 8 |
| Sân nhà | 9 | 4 | 1 | 4 | 12 | 11 | 13 | 4 |
| Sân khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 3 | 6 | 4 | 11 |
Đội hình
Chennai Titans
Kerala Blasters FC
13Nawaz M.2Imanishimwe E.3P.Laldinpuia5Saheef M.27Bhutia N.8N.Stojanović10M.Talal14A.Chhetri7Ramon Tanque24Yadwad I.42B.Fernandes1Singh A.4H.Ruivah13Bolton J.27Dohling A.50H.Singh6Lallawmawma F.23Kosovic N.7Singh K.10Luna A.11Sanan M.9Green A.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 2Imanishimwe E.
- 3P.Laldinpuia
- 5Saheef M.
- 7Ramon Tanque
- 8N.Stojanović
- 10M.Talal
- 13Nawaz M.
- 14A.Chhetri
- 24Yadwad I.
- 27Bhutia N.🟨 Thẻ vàng 4'
- 42B.Fernandes
Khách · 4231
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
30
Thẻ vàng
10
Sút bóng
21
Sút cầu môn
01
Sút ngoài cầu môn
20
TL kiểm soát bóng
66%34%
Chuyền bóng
17391
TL chuyền bóng thành công
89%79%
Phạm lỗi
44
Việt vị
12
Cứu thua
10
Quả ném biên
64
Chuyền dài
77
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Chennai Titans (21 trận)
Ghi 0.76 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Kerala Blasters FC (20 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Chennai Titans | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Clifford Miranda | HLV | David Catala Jimenez |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.28 | 3.25 | 2.31 | 0.85 | 2.50 | 0.77 | 0.84 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 2.13 ↓ | 3.51 ↑ | 2.35 ↑ | 0.74 ↓ | 2.75 | 0.88 ↑ | 0.76 ↓ | 0.00 | 0.94 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.50 | 3.30 | 2.47 | 0.94 | 2.50 | 0.86 | 0.90 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 3.70 ↑ | 1.50 ↓ | 6.00 ↑ | 1.27 ↑ | 0.50 | 0.58 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.50 | 3.20 | 2.50 | 0.90 | 2.50 | 0.84 | 0.84 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 2.70 ↑ | 2.15 ↓ | 3.80 ↑ | 1.16 ↑ | 1.25 | 0.65 ↓ | 1.19 ↑ | 0.25 | 0.67 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.44 | 3.20 | 2.52 | 0.90 | 2.50 | 0.86 | 0.85 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.04 ↓ | 26.00 ↑ | 8.33 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.35 | 3.35 | 2.10 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 1.10 | 0.00 | 0.65 |
| Live | 2.15 ↓ | 2.85 ↓ | 3.50 ↑ | 1.85 ↑ | 2.50 | 0.37 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 2.44 | 3.20 | 2.52 | 0.90 | 2.50 | 0.86 | 0.85 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.04 ↓ | 26.00 ↑ | 9.09 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.27 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.56 | 3.35 | 2.56 | 0.93 | 2.50 | 0.87 | 0.91 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 13.50 ↑ | 1.05 ↓ | 19.00 ↑ | 5.00 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.45 | 3.03 | 2.48 | 0.94 | 2.50 | 0.86 | 0.90 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 9.20 ↑ | 1.06 ↓ | 14.50 ↑ | 5.88 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.27 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.45 | 3.20 | 2.50 | 0.85 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 4.33 ↑ | 1.28 ↓ | 7.50 ↑ | 3.60 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.30 | 3.30 | 2.05 | 0.85 | 2.50 | 0.84 | 0.93 | -0.25 | 0.76 |
| Live | 3.70 ↑ | 1.43 ↓ | 8.25 ↑ | 1.31 ↑ | 0.50 | 0.57 ↓ | 1.89 ↑ | 0.25 | 0.38 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 3.02 | 3.30 | 2.27 | 0.87 | 2.50 | 0.83 | 1.13 | 0.00 | 0.64 |
| Live | 3.41 ↑ | 1.74 ↓ | 5.02 ↑ | 0.86 ↓ | 0.50 | 0.94 ↑ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.50 | 3.40 | 2.50 | 0.93 | 2.50 | 0.88 | 0.90 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 4.00 ↑ | 1.50 ↓ | 6.00 ↑ | 1.25 ↑ | 0.50 | 0.63 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Chennai Titans | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Kerala Blasters FC | 0 | 0 | 1 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).