Kết quả bóng đá trận Chengdu Rongcheng FC vs Shanghai Shenhua, 18:35 ngày 22/08/2026
Super League (Trung Quốc) · 18:35 ngày 22/08/2026
Chengdu Rongcheng FC 4 Kết thúc HT 2-1 5
Shanghai Shenhua
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 8
Địa điểm: Wuliangye Cultural Sports Center Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 30℃~31℃
Diễn biến trận đấu
| Chengdu Rongcheng FC | Phút | |
| Yiran He 1 - 0 ⚽ | 2' | |
| 21' | ⚽ 1 - 1 Luis Miguel Nlavo Asue(Assists:Joao Carlos Teixeira) (Kiến tạo: Joao Carlos Teixeira) | |
| Wellington Alves da Silva(Assists:Wang Ziming) (Kiến tạo: Wang Ziming) 2 - 1 ⚽ | 35' | |
| 📺 VAR | 45+4' | |
| HT 2-1 | ||
| Wang Ziming | 50' | |
| 51' | ⚽ 2 - 2 Luis Miguel Nlavo Asue | |
| 53' | ⚽ 3 - 2 Yiran He (phản lưới) | |
| ▲ Romulo Jose Pacheco da Silva ▼ Wang Ziming | 61' ⇄ | |
| ▲ Liao Lisheng ▼ Yang MingYang | 61' ⇄ | |
| 61' ⇄ | ▲ Xie PengFei ▼ Xu Haoyang | |
| 67' | ⚽ 3 - 3 Luis Miguel Nlavo Asue(Assists:Wu Xi) (Kiến tạo: Wu Xi) | |
| ▲ Li Yang ▼ Egor Sorokin | 70' ⇄ | |
| 74' | ⚽ 3 - 4 Xie PengFei(Assists:Chan Shinichi) (Kiến tạo: Chan Shinichi) | |
| ▲ Rongxiang Liao ▼ Wei Shihao | 75' ⇄ | |
| ▲ Behram Abduweli ▼ Yiran He | 75' ⇄ | |
| 79' | Qinghao Xue | |
| Felipe Silva 4 - 4 ⚽ | 82' | |
| 83' ⇄ | ▲ Saulo Rodrigues da Silva ▼ Luis Miguel Nlavo Asue | |
| 83' ⇄ | ▲ Wang Haijian ▼ Gao Tianyi | |
| Han Pengfei(Reason:Penalty awarded) 📺 VAR | 89' | |
| 90+1' ⇄ | ▲ Yang Shuai ▼ Joao Carlos Teixeira | |
| 90+1' ⇄ | ▲ Yang Zexiang ▼ Chan Shinichi | |
| 90+1' | Zhu Chenjie | |
| Felipe Silva 5 - 4 ⚽ | 90+2' | |
| Han Pengfei | 90+7' | |
| Han Pengfei | 90+7' | |
| FT 4-5 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 2 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 6 | 0 |
| Bại | 1 | 2 | 2 | 5 |
| Ghi bàn | 9 | 7 | 18 | 20 |
| Mất bàn | 8 | 10 | 18 | 21 |
| Điểm | 6 | 3 | 12 | 15 |
Chủ = Chengdu Rongcheng FC · Khách = Shanghai Shenhua
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Chengdu Rongcheng FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (23%) | Thắng/Thắng | 7 (18%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 3 (8%) |
| 2 (5%) | Thắng/Bại | 3 (8%) |
| 6 (15%) | Hòa/Thắng | 6 (15%) |
| 9 (23%) | Hòa/Hòa | 4 (10%) |
| 4 (10%) | Hòa/Bại | 4 (10%) |
| 3 (8%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 2 (5%) |
| 4 (10%) | Bại/Bại | 9 (23%) |
Bảng xếp hạng
Chengdu Rongcheng FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 15 | 6 | 4 | 51 | 30 | 51 | 1 |
| Sân nhà | 13 | 8 | 3 | 2 | 31 | 14 | 27 | 1 |
| Sân khách | 12 | 7 | 3 | 2 | 20 | 16 | 24 | 1 |
| 6 gần | 6 | 1 | 4 | 1 | 10 | 10 | - | - |
Shanghai Shenhua
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 11 | 5 | 9 | 49 | 45 | 28 | 9 |
| Sân nhà | 13 | 6 | 2 | 5 | 27 | 24 | 20 | 9 |
| Sân khách | 12 | 5 | 3 | 4 | 22 | 21 | 18 | 3 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 10 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (9 trận)
Chengdu Rongcheng FC 5 (56%)Hòa 3 (33%)Shanghai Shenhua 1 (11%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 1 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/05/26 | Shanghai Shenhua | 2-3 (2-1) | Chengdu Rongcheng FC | -0.25 | 3 | T |
| 21/09/25 | Shanghai Shenhua | 1-1 (0-0) | Chengdu Rongcheng FC | -0.25 | 2.75 | H |
| 02/05/25 | Chengdu Rongcheng FC | 1-0 (1-0) | Shanghai Shenhua | +0.25 | 2.75 | T |
| 02/11/24 | Chengdu Rongcheng FC | 1-2 (1-1) | Shanghai Shenhua | -0.5 | 2.75 | B |
| 16/06/24 | Shanghai Shenhua | 1-1 (1-1) | Chengdu Rongcheng FC | -0.5 | 2.5 | H |
| 26/08/23 | Shanghai Shenhua | 1-1 (1-1) | Chengdu Rongcheng FC | 0 | 2.25 | H |
| 23/05/23 | Chengdu Rongcheng FC | 2-1 (1-1) | Shanghai Shenhua | +0.5 | 2.5 | T |
| 12/11/22 | Chengdu Rongcheng FC | 3-2 (1-2) | Shanghai Shenhua | +0.25 | 2.5 | T |
| 17/08/22 | Shanghai Shenhua | 0-2 (0-1) | Chengdu Rongcheng FC | -0.5 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Chengdu Rongcheng FC
TBHHHHHHTT
Thắng 3 (30%)Hòa 6 (60%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 19/14 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Zhejiang Professional FC | 2-3 (2-1) | Chengdu Rongcheng FC | +0.25 | 3.25 | T |
| 08/08/26 | Yunnan Yukun | 1-0 (0-0) | Chengdu Rongcheng FC | +0.5 | 3.25 | B |
| 01/08/26 | Chengdu Rongcheng FC | 1-1 (0-0) | Wuhan Three Towns | +1.5 | 3.25 | H |
| 26/07/26 | Chengdu Rongcheng FC | 2-2 (0-0) | Beijing Guoan | +0.25 | 3 | H |
| 21/07/26 | Yunnan Yukun | 3-3 (2-2) | Chengdu Rongcheng FC | +0.75 | 3.25 | H |
| 17/07/26 | Qingdao West Coast | 1-1 (1-0) | Chengdu Rongcheng FC | +0.75 | 2.75 | H |
| 11/07/26 | Chengdu Rongcheng FC | 1-1 (1-0) | Chongqing Tonglianglong | +1.25 | 3 | H |
| 05/07/26 | Qingdao Manatee | 1-1 (0-0) | Chengdu Rongcheng FC | +0.75 | 2.75 | H |
| 27/06/26 | Shenzhen Xinpengcheng | 2-3 (0-1) | Chengdu Rongcheng FC | +0.75 | 3 | T |
| 20/06/26 | Shanghai Zetian | 0-4 (0-1) | Chengdu Rongcheng FC | +2 | 3 | T |
| 30/05/26 | Chengdu Rongcheng FC | 1-0 (1-0) | Shandong Taishan | +0.5 | 3.25 | T |
| 23/05/26 | Dalian Zhixing | 2-0 (0-0) | Chengdu Rongcheng FC | +0.5 | 2.75 | B |
| 19/05/26 | Chengdu Rongcheng FC | 0-1 (0-0) | Shanghai Port | +1.25 | 3.25 | B |
| 15/05/26 | Tianjin Tigers | 1-2 (1-1) | Chengdu Rongcheng FC | +1 | 2.75 | T |
| 09/05/26 | Chengdu Rongcheng FC | 3-0 (1-0) | Henan Football Club | +1 | 3 | T |
| 05/05/26 | Liaoning Tieren | 0-1 (0-0) | Chengdu Rongcheng FC | +1 | 2.75 | T |
| 01/05/26 | Shanghai Shenhua | 2-3 (2-1) | Chengdu Rongcheng FC | -0.25 | 3 | T |
| 25/04/26 | Chengdu Rongcheng FC | 4-0 (3-0) | Zhejiang Professional FC | +1 | 3 | T |
| 21/04/26 | Chengdu Rongcheng FC | 2-1 (0-1) | Yunnan Yukun | +1.25 | 3 | T |
| 17/04/26 | Wuhan Three Towns | 0-1 (0-0) | Chengdu Rongcheng FC | +1.25 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Shanghai Shenhua
BTTBBTBTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 19/15 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/08/26 | Shanghai Shenhua | 0-3 (0-1) | Beijing Guoan | +0.25 | 3.25 | B |
| 15/08/26 | Shanghai Shenhua | 4-1 (1-1) | Henan Football Club | +0.5 | 3.25 | T |
| 08/08/26 | Qingdao Manatee | 0-1 (0-0) | Shanghai Shenhua | +0.75 | 3.25 | T |
| 02/08/26 | Liaoning Tieren | 3-1 (2-0) | Shanghai Shenhua | +0.25 | 3.25 | B |
| 25/07/26 | Shanghai Port | 2-0 (2-0) | Shanghai Shenhua | -0.25 | 3.25 | B |
| 21/07/26 | Shanghai Shenhua | 4-1 (4-1) | Qingdao Manatee | +1.75 | 3.25 | T |
| 18/07/26 | Shanghai Shenhua | 0-2 (0-0) | Tianjin Tigers | +1.25 | 3 | B |
| 05/07/26 | Shanghai Shenhua | 3-2 (1-0) | Zhejiang Professional FC | +0.75 | 3.5 | T |
| 28/06/26 | Dalian Zhixing | 1-4 (1-2) | Shanghai Shenhua | 0 | 2.75 | T |
| 20/06/26 | Shijiazhuang Kungfu | 0-2 (0-1) | Shanghai Shenhua | +1.75 | 2.75 | T |
| 30/05/26 | Qingdao West Coast | 2-2 (1-1) | Shanghai Shenhua | 0 | 2.75 | H |
| 24/05/26 | Shanghai Shenhua | 1-2 (1-2) | Shenzhen Xinpengcheng | +0.75 | 3.25 | B |
| 20/05/26 | Shanghai Shenhua | 2-2 (2-1) | Wuhan Three Towns | +1 | 3 | H |
| 16/05/26 | Yunnan Yukun | 1-0 (0-0) | Shanghai Shenhua | 0 | 3.5 | B |
| 09/05/26 | Shanghai Shenhua | 2-2 (0-2) | Chongqing Tonglianglong | +1.25 | 3 | H |
| 05/05/26 | Shandong Taishan | 4-1 (2-0) | Shanghai Shenhua | 0 | 3.25 | B |
| 01/05/26 | Shanghai Shenhua | 2-3 (2-1) | Chengdu Rongcheng FC | +0.25 | 3 | B |
| 26/04/26 | Henan Football Club | 0-3 (0-1) | Shanghai Shenhua | +0.5 | 2.75 | T |
| 22/04/26 | Shanghai Shenhua | 2-0 (0-0) | Qingdao Manatee | +1.5 | 3.25 | T |
| 18/04/26 | Shanghai Shenhua | 3-1 (3-0) | Liaoning Tieren | +1.25 | 3 | T |
Đội hình
Chengdu Rongcheng FC
Shanghai Shenhua
32Liu Dianzuo2Hu Hetao4Yiran He18Han Pengfei28Egor Sorokin5Matheus Isaias dos Santos16Yang MingYang7CWei Shihao11Wellington Alves da Silva20Wang Ziming9Felipe Silva1Qinghao Xue5Zhu Chenjie6Li Songyi13Wilson Migueis Manafa Janco27Chan Shinichi15CWu Xi17Gao Tianyi19Luis Miguel Nlavo Asue21Xu Haoyang9Rafael Rogerio da Silva, Rafael Ratao10Joao Carlos Teixeira
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 2Hu Hetao
- 4Yiran He⚽ Ghi bàn 2' · ⚽ Phản lưới 53' · ▼ Rời sân 75'
- 5Matheus Isaias dos Santos
- 7Wei Shihao C▼ Rời sân 75'
- 9Felipe Silva⚽ Ghi bàn 82' · ⚽ Ghi bàn 90+2'
- 11Wellington Alves da Silva⚽ Ghi bàn 35'
- 16Yang MingYang▼ Rời sân 61'
- 18Han Pengfei🟨 Thẻ vàng 90+7' · 🟨 Thẻ vàng 90+7'
- 20Wang Ziming🎯 Kiến tạo 35' · 🟨 Thẻ vàng 50' · ▼ Rời sân 61'
- 28Egor Sorokin▼ Rời sân 70'
- 32Liu Dianzuo
Khách · 442
- 1Qinghao Xue🟨 Thẻ vàng 79'
- 5Zhu Chenjie🟨 Thẻ vàng 90+1'
- 6Li Songyi
- 9Rafael Rogerio da Silva, Rafael Ratao
- 10Joao Carlos Teixeira🎯 Kiến tạo 21' · ▼ Rời sân 90+1'
- 13Wilson Migueis Manafa Janco
- 15Wu Xi C🎯 Kiến tạo 67'
- 17Gao Tianyi▼ Rời sân 83'
- 19Luis Miguel Nlavo Asue⚽ Ghi bàn 21' · ⚽ Ghi bàn 51' · ⚽ Ghi bàn 67' · ▼ Rời sân 83'
- 21Xu Haoyang▼ Rời sân 61'
- 27Chan Shinichi🎯 Kiến tạo 74' · ▼ Rời sân 90+1'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
28
Phạt góc (HT)
06
Thẻ vàng
22
Sút bóng
1216
Sút cầu môn
58
Tấn công
10175
Tấn công nguy hiểm
4930
Sút ngoài cầu môn
66
Cản bóng
12
Đá phạt trực tiếp
1010
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%50%
Chuyền bóng
411376
TL chuyền bóng thành công
89%86%
Phạm lỗi
1012
Việt vị
44
Cứu thua
31
Tắc bóng
48
Quả ném biên
1814
Cắt bóng
67
Tạt bóng thành công
34
Chuyền dài
2116
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.931.55
Cơ hội rõ rệt
74
So Sánh Sức Mạnh
54 46
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T5 H3 B1T1 H3 B5
Chủ khách tương đồng
T3 H0 B1T1 H0 B3
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Chengdu Rongcheng FC (30 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Shanghai Shenhua (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 5 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 4 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Chengdu Rongcheng FC (23 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (39%)Hòa 2 (9%)Bại 12 (52%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (39%)Hòa 3 (13%)Xỉu 11 (48%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOUU
Shanghai Shenhua (22 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (45%)Hòa 2 (9%)Bại 10 (45%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 13 (57%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Chengdu Rongcheng FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1993-12-10 | |
| Phoenix Mountain Stadium | Sân nhà | Shanghai Stadium |
| 0 | Sức chứa | 35000 |
| John Aloisi | HLV | Mao Yijun |
| Khu vực | Shanghai |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.85 | 3.38 | 2.90 | 0.69 | 3.25 | 0.93 | 0.85 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.80 ↓ | 3.38 | 3.00 ↑ | 0.90 ↑ | 3.50 | 0.72 ↓ | 0.80 ↓ | 0.50 | 0.90 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.92 | 4.00 | 3.30 | 1.04 | 3.50 | 0.83 | 0.94 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 501.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.03 ↓ | 4.50 ↑ | 9.50 | 0.01 ↓ | 3.90 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.87 | 3.90 | 3.30 | 0.81 | 3.25 | 0.97 | 0.86 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 101.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.07 ↓ | 1.75 ↑ | 8.50 | 0.43 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.90 | 3.75 | 3.05 | 0.77 | 3.25 | 1.01 | 0.90 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 299.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 6.25 ↑ | 9.50 | 0.07 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.95 | 3.90 | 3.35 | 0.90 | 3.50 | 0.80 | 0.85 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 85.00 ↑ | 8.25 ↑ | 1.06 ↓ | 3.75 ↑ | 9.50 | 0.14 ↓ | 0.80 ↓ | 0.50 | 0.90 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.86 | 4.00 | 3.30 | 0.89 | 3.50 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 9.68 ↑ | 1.04 ↓ | 6.09 ↑ | 9.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.90 | 3.75 | 3.05 | 0.77 | 3.25 | 1.01 | 0.90 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 300.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 1.81 ↑ | 8.50 | 0.41 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.85 | 4.00 | 3.05 | 0.92 | 3.50 | 0.78 | 0.85 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 29.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.14 ↑ | 9.50 | 0.02 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.88 | 3.50 | 3.00 | 0.76 | 3.25 | 1.00 | 0.88 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 55.00 ↑ | 4.67 ↑ | 1.12 ↓ | 3.70 ↑ | 9.50 | 0.15 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.56 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.90 | 3.61 | 2.92 | 0.78 | 3.25 | 1.00 | 0.90 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 74.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.15 ↑ | 9.50 | 0.10 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 5.55 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.85 | 3.75 | 3.20 | 0.36 | 2.50 | 1.87 | - | - | - |
| Live | 34.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.06 ↓ | 0.07 ↓ | 2.50 | 5.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.89 | 4.00 | 3.30 | 0.80 | 3.25 | 0.93 | 0.79 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 299.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.01 ↓ | 1.45 ↑ | 8.50 | 0.55 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.86 | 3.98 | 3.56 | 0.98 | 3.50 | 0.81 | 0.87 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 30.40 ↑ | 8.90 ↑ | 1.10 ↓ | 1.74 ↑ | 8.50 | 0.47 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.87 | 3.90 | 3.30 | 0.90 | 3.50 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.05 ↓ | 0.60 ↓ | 7.50 | 1.05 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.93 | 4.17 | 3.46 | 0.97 | 3.50 | 0.86 | 0.71 | 0.25 | 1.16 |
| Live | 281.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 3.77 ↑ | 9.50 | 0.18 ↓ | 0.71 | 0.00 | 1.14 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 1.80 | 4.00 | 3.25 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.85 ↑ | 4.00 | 3.25 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.90 | 4.00 | 3.30 | 1.00 | 3.50 | 0.80 | 0.90 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 501.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.60 ↑ | 9.50 | 0.11 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.85 | 3.80 | 3.40 | 0.95 | 3.50 | 0.75 | 0.80 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 151.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 9.00 ↑ | 9.50 | 0.05 ↓ | 0.94 ↑ | 0.75 | 0.78 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Chengdu Rongcheng FC | +1/2 | 2 | 0 | 1 |
| Shanghai Shenhua | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).