Kết quả bóng đá trận Chengdu Rongcheng B vs Xiamen1026, 18:35 ngày 02/08/2026

Football Association Yi League (Trung Quốc) · 18:35 ngày 02/08/2026
Chengdu Rongcheng B
5 Kết thúc HT 2-1 1
Xiamen1026
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 7
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 24°C

Diễn biến trận đấu

Chengdu Rongcheng B Phút Xiamen1026
13' 0 - 1 Cui Wei(Assists:Piao Taoyu) (Kiến tạo: Piao Taoyu)
Wenhao Dai(Assists:Moyu Li) (Kiến tạo: Moyu Li) 1 - 1 19'
Li Wenle 2 - 1 23'
HT 2-1
Ezimet Qeyser(Assists:Moyu Li) (Kiến tạo: Moyu Li) 3 - 1 55'
57' ▲ Li Diantong ▼ Cui Wei
57' ▲ Jiayi Gu ▼ Letian Shi
57' ▲ Qeyser Tursun ▼ Nu ai li·Zi ming
▲ Zhenghan Huang ▼ Zhang Zili64'
67' Bowen Li
Wanzhun Qin 67'
68' ▲ Chen Zeng ▼ Jialiang Gao
74' ▲ Wei Wu ▼ Piao Taoyu
▲ Siliang Chen ▼ Wanzhun Qin77'
▲ Kongzhi Zhang ▼ Li Wenle77'
▲ Sang Luo ▼ Wang Yueheng85'
Ezimet Qeyser(Assists:Kongzhi Zhang) (Kiến tạo: Kongzhi Zhang) 4 - 1 90+1'
Weihao Shuai 5 - 1 90+3'
FT 5-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 22
Hòa 11 44
Bại 11 44
Ghi bàn 32 97
Mất bàn 32 912
Điểm 44 1010

Chủ = Chengdu Rongcheng B · Khách = Xiamen1026

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Chengdu Rongcheng B (22)Hiệp 1 / Cả trậnXiamen1026 (23)
3 (14%)Thắng/Thắng3 (13%)
1 (5%)Thắng/Hòa0 (0%)
0 (0%)Thắng/Bại2 (9%)
2 (9%)Hòa/Thắng4 (17%)
5 (23%)Hòa/Hòa8 (35%)
4 (18%)Hòa/Bại3 (13%)
1 (5%)Bại/Hòa0 (0%)
6 (27%)Bại/Bại3 (13%)

Bảng xếp hạng

Chengdu Rongcheng B

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng22571018242210
Sân nhà113441512138
Sân khách11236312912
6 gần603315--

Xiamen1026

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng227872928296
Sân nhà11452128173
Sân khách113351720128
6 gần613245--

Thành tích đối đầu (1 trận)

Chengdu Rongcheng B 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xiamen1026 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA D210/05/26Xiamen10262-0 (2-0)Chengdu Rongcheng B5-3-0.252.25B

Thành tích gần đây — Chengdu Rongcheng B

BHHBBHBBBB
Thắng 0 (0%)Hòa 3 (30%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 3/13 (10 trận) Châu Á: 0/0/10 T/X: 3/2/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA D227/07/26Guangdong Mingtu2-0 (1-0)Chengdu Rongcheng B3-3-0.252B
CHA D219/07/26Hangzhou Linping Wuyue0-0 (0-0)Chengdu Rongcheng B3-5-0.252H
CHA D211/07/26Ganzhou Ruishi1-1 (1-1)Chengdu Rongcheng B2-3-0.52H
CHA D204/07/26Chengdu Rongcheng B0-1 (0-0)Wuhan Three Towns B6-6+0.252B
CHA D228/06/26Shenzhen 20281-0 (0-0)Chengdu Rongcheng B5-7-0.752.25B
CHA D224/06/26Chengdu Rongcheng B0-0 (0-0)Guangzhou dandelion FC3-5-0.252H
CHA D220/06/26Chengdu Rongcheng B1-2 (0-1)Wenzhou Professional7-6+0.252.25B
CHA D213/06/26Jiangxi Liansheng FC1-0 (1-0)Chengdu Rongcheng B3-10-0.752.25B
CHA D226/05/26Chengdu Rongcheng B1-2 (0-0)Guizhou Guiyang Athletic FC2-1-0.52.25B
CHA D222/05/26Hubei Istar3-0 (1-0)Chengdu Rongcheng B4-102B
CHA D210/05/26Xiamen10262-0 (2-0)Chengdu Rongcheng B5-3-0.252.25B
CHA D204/05/26Chengdu Rongcheng B1-1 (0-1)Guangdong Mingtu6-3+12.5H
CHA D229/04/26Chengdu Rongcheng B1-1 (1-0)Hangzhou Linping Wuyue0-8+0.52.25H
CHA D224/04/26Chengdu Rongcheng B0-0 (0-0)Ganzhou Ruishi4-4+12.25H
CHA D215/04/26Wuhan Three Towns B0-1 (0-0)Chengdu Rongcheng B4-002.25T
CHA D211/04/26Chengdu Rongcheng B3-1 (2-1)Shenzhen 20283-13--T
CHA D204/04/26Guangzhou dandelion FC2-0 (2-0)Chengdu Rongcheng B7-5-0.252.25B
CHA D222/03/26Wenzhou Professional0-1 (0-0)Chengdu Rongcheng B2-102T
CHA D226/10/25Chengdu Rongcheng B4-2 (1-2)Changchun XIdu Football Club9-3+1.52.75T
CHA D219/10/25Wuxi Wugou2-1 (0-0)Chengdu Rongcheng B11-1-1.52.5B

Thành tích gần đây — Xiamen1026

BBHHTHBBTT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 9/8 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA D229/07/26Wuhan Three Towns B2-1 (1-1)Xiamen10262-9+0.252B
CHA D226/07/26Xiamen10261-2 (1-0)Hangzhou Linping Wuyue7-5+1.252.25B
CHA D218/07/26Xiamen10260-0 (0-0)Ganzhou Ruishi9-0+0.752H
CHA D205/07/26Xiamen10260-0 (0-0)Shenzhen 20282-602.25H
CHA D227/06/26Guangdong Mingtu1-2 (1-1)Xiamen10266-3+0.252.25T
CHA D223/06/26Xiamen10260-0 (0-0)Hubei Istar3-5+0.52.25H
CHA D219/06/26Guizhou Guiyang Athletic FC1-0 (1-0)Xiamen10263-2-0.752.5B
CHA D213/06/26Wenzhou Professional1-0 (1-0)Xiamen10266-5+0.752.25B
CHA D227/05/26Xiamen10262-0 (1-0)Jiangxi Liansheng FC1-602.5T
CHA D223/05/26Guangzhou dandelion FC1-3 (0-0)Xiamen10265-1--T
CHA D210/05/26Xiamen10262-0 (2-0)Chengdu Rongcheng B5-3+0.252.25T
CHA D204/05/26Hangzhou Linping Wuyue2-2 (1-1)Xiamen10265-4+0.252.25H
CHA D229/04/26Ganzhou Ruishi2-1 (0-1)Xiamen10262-2+0.52B
CHA D225/04/26Xiamen10262-1 (1-0)Wuhan Three Towns B6-6--T
CFC18/04/26Wuhan Lianzhen1-0 (0-0)Xiamen10264-3--B
CHA D215/04/26Shenzhen 20283-3 (2-2)Xiamen10268-202H
CHA D210/04/26Xiamen10263-3 (2-2)Guangdong Mingtu4-6--H
CHA D205/04/26Hubei Istar2-2 (1-1)Xiamen10262-802.25H
CHA D221/03/26Xiamen10262-0 (0-0)Guizhou Guiyang Athletic FC3-13--T
CHN CH26/10/25Xiamen10262-0 (1-0)Shanghai Second---T

Đội hình

Chengdu Rongcheng BXiamen1026
55Haochen Peng17CWenhao Dai27Wang Yueheng31Wanzhun Qin42Jiajun Xiong23Li Wenle41Junjie Huang45Ezimet Qeyser48Moyu Li7Zhang Zili52Weihao Shuai1Li Yuefeng13Liao Lei16Bowen Li20Jialiang Gao59Piao Taoyu9CXu Wu17Nu ai li·Zi ming23Cui Wei48Han Kunda7Ziming Liu11Letian Shi

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 442
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
7
Phạt góc (HT)
3
3
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
14
12
Sút cầu môn
8
4
Tấn công
77
88
Tấn công nguy hiểm
35
60
Sút ngoài cầu môn
4
4
Cản bóng
2
4
Đá phạt trực tiếp
17
19
TL kiểm soát bóng
47%
53%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%
49%
Chuyền bóng
280
397
TL chuyền bóng thành công
74%
80%
Phạm lỗi
19
17
Việt vị
1
2
Cứu thua
3
3
Tắc bóng
11
8
Quả ném biên
9
30
Cắt bóng
8
7
Tạt bóng thành công
2
10
Chuyền dài
19
22
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.23
0.51
Cơ hội rõ rệt
5
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

42 58
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Chengdu Rongcheng B (22 trận)
Ghi 0.82 bàn/trậnMất 1.09 bàn/trận
Xiamen1026 (23 trận)
Ghi 1.26 bàn/trậnMất 1.26 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 1 — Chủ thắng
Cả trận (FT)5 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 23 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Chengdu Rongcheng B (17 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (29%)Hòa 0 (0%)Bại 12 (71%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (18%)Hòa 2 (12%)Xỉu 12 (71%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUVUUU

Xiamen1026 (14 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (21%)Hòa 3 (21%)Bại 8 (57%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLVWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUOU

Thời gian ghi bàn

105
0 Bàn
73
1 Bàn
05
2 Bàn
01
3 Bàn
00
4+ Bàn
211
B.thắng H1
55
B.thắng H2
Chengdu Rongcheng BXiamen1026

Chi tiết về HT/FT

02
T/T
10
T/H
02
T/B
21
H/T
46
H/H
31
H/B
00
B/T
10
B/H
62
B/B
Chengdu Rongcheng BXiamen1026

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

25
Thắng 2+
22
Thắng 1
67
Hòa
66
Thua 1
40
Thua 2+
Chengdu Rongcheng BXiamen1026

Chengdu Rongcheng B

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
48Moyu Li
Tiền vệ
8.721/122/251
45Ezimet Qeyser
Tiền đạo
8.424/230/386
52Weihao Shuai
Tiền đạo
7.713/214/181
23Li Wenle
Hậu vệ
7.612/19/121
17Wenhao Dai
Hậu vệ
7.311/127/360
42Jiajun Xiong
Hậu vệ
7.10/027/343
31Wanzhun Qin
Tiền vệ
6.80/011/163🟨
27Wang Yueheng
Tiền vệ
6.70/017/221
41Junjie Huang
Tiền đạo
6.70/019/222
55Haochen Peng
Thủ môn
6.60/014/310
7Zhang Zili
Tiền vệ
6.12/18/80
43Kongzhi Zhang (dự bị)
Tiền vệ
710/03/40
38Zhenghan Huang (dự bị)
Tiền đạo
6.51/01/20
53Siliang Chen (dự bị)
Hậu vệ
6.40/04/81
44Sang Luo (dự bị)
Hậu vệ
-0/02/40

Xiamen1026

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
23Cui Wei
Tiền vệ trung tâm
711/125/281
59Piao Taoyu
Tiền đạo
6.910/020/291
9Xu Wu
Tiền vệ
6.71/042/472
7Ziming Liu
Tiền đạo
6.55/318/240
16Bowen Li
Hậu vệ
6.40/043/523🟨
20Jialiang Gao
Hậu vệ
6.40/026/302
13Liao Lei
Hậu vệ
6.30/039/531
17Nu ai li·Zi ming
Tiền vệ trái
61/014/170
48Han Kunda
Tiền vệ
60/024/331
11Letian Shi
Hậu vệ
5.80/011/130
1Li Yuefeng
Thủ môn
4.90/06/100
18Qeyser Tursun (dự bị)
Tiền vệ
6.80/018/252
24Li Diantong (dự bị)
Tiền vệ
6.70/08/81
22Wei Wu (dự bị)
Hậu vệ
6.41/06/80
8Chen Zeng (dự bị)
Tiền vệ
6.31/010/131
39Jiayi Gu (dự bị)
Tiền vệ
6.22/07/70

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Chengdu Rongcheng B Thông tin Xiamen1026
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Xu Jianye HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm3.302.902.170.812.000.960.85-0.250.89
Live1.02 ↓51.00 ↑71.00 ↑4.00 ↑4.500.16 ↓0.13 ↓-0.253.50 ↑
VcbetSớm3.102.902.380.952.000.830.75-0.250.99
Live1.01 ↓12.00 ↑61.00 ↑3.45 ↑4.500.17 ↓1.27 ↑0.000.63 ↓
Mansion88Sớm3.052.902.270.992.000.770.75-0.251.01
Live1.01 ↓6.50 ↑150.00 ↑4.16 ↑4.500.10 ↓1.16 ↑0.000.62 ↓
InterwettenSớm3.203.002.201.302.500.50---
Live1.01 ↓24.00 ↑90.00 ↑6.00 ↑5.500.05 ↓---
10BETSớm3.103.002.160.762.000.88---
Live1.01 ↓10.23 ↑87.64 ↑2.70 ↑4.500.21 ↓---
12betSớm3.052.902.270.992.000.770.75-0.251.01
Live1.01 ↓6.50 ↑150.00 ↑4.34 ↑5.500.09 ↓1.21 ↑0.000.58 ↓
CrownSớm2.892.852.210.982.000.720.75-0.250.95
Live3.15 ↑2.89 ↑2.06 ↓0.90 ↓2.000.80 ↑0.90 ↑-0.250.80 ↓
SbobetSớm3.322.762.051.012.000.750.99-0.250.77
Live1.01 ↓7.30 ↑38.00 ↑4.00 ↑4.500.07 ↓1.21 ↑0.000.58 ↓
WewbetSớm3.132.872.220.782.000.920.83-0.250.87
Live1.01 ↓4.89 ↑26.00 ↑3.44 ↑4.500.05 ↓1.16 ↑0.000.60 ↓
LadbrokesSớm3.202.872.201.452.500.50---
Live3.50 ↑3.00 ↑2.00 ↓0.18 ↓2.503.00 ↑---
18BetSớm3.152.952.100.642.000.900.71-0.250.81
Live1.01 ↓51.00 ↑81.00 ↑9.01 ↑5.500.01 ↓1.12 ↑0.000.59 ↓
PinnacleSớm3.422.742.240.912.000.840.85-0.250.90
Live1.07 ↓9.62 ↑30.75 ↑2.73 ↑4.500.26 ↓1.66 ↑0.000.44 ↓
BwinSớm3.202.852.201.452.500.49---
Live1.01 ↓56.00 ↑276.00 ↑1.15 ↓4.500.60 ↑---
1xBetSớm3.323.102.221.042.250.681.210.000.57
Live1.00 ↓51.00 ↑81.00 ↑4.76 ↑4.500.14 ↓1.22 ↑0.000.66 ↑
Bet 365Sớm3.203.002.150.832.000.980.88-0.250.93
Live1.01 ↓51.00 ↑81.00 ↑7.75 ↑5.500.08 ↓1.20 ↑0.000.65 ↓
William HillSớm3.252.752.200.501.501.40---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑12.00 ↑5.500.03 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Chengdu Rongcheng B-1/4002
Xiamen1026+1/4001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).