Kết quả bóng đá trận Chengdu Rongcheng B vs Taian Tiankuang, 18:35 ngày 19/09/2026
Football Association Yi League (Trung Quốc) · 18:35 ngày 19/09/2026
Chengdu Rongcheng B 1 Kết thúc HT 1-1 1
Taian Tiankuang
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 10 - 3
Nhiệt độ: 23°C
Diễn biến trận đấu
| Chengdu Rongcheng B | Phút | |
| Huang Zhenghan (Kiến tạo: Li Wenle) 1 - 0 ⚽ | 16' | |
| Wang Ziteng | 22' | |
| HT 1-1 | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Hòa | 2 | 3 | 5 | 5 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 3 | 11 | 10 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 10 | 11 |
| Điểm | 2 | 3 | 11 | 11 |
Chủ = Chengdu Rongcheng B · Khách = Taian Tiankuang
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Chengdu Rongcheng B | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (14%) | Thắng/Thắng | 4 (17%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (9%) | Hòa/Thắng | 4 (17%) |
| 5 (23%) | Hòa/Hòa | 6 (26%) |
| 4 (18%) | Hòa/Bại | 3 (13%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 6 (27%) | Bại/Bại | 5 (22%) |
Bảng xếp hạng
Chengdu Rongcheng B
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 5 | 7 | 10 | 18 | 24 | 22 | 10 |
| Sân nhà | 11 | 3 | 4 | 4 | 15 | 12 | 13 | 8 |
| Sân khách | 11 | 2 | 3 | 6 | 3 | 12 | 9 | 12 |
Taian Tiankuang
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 8 | 7 | 7 | 25 | 23 | 31 | 5 |
| Sân nhà | 11 | 5 | 3 | 3 | 11 | 9 | 18 | 5 |
| Sân khách | 11 | 3 | 4 | 4 | 14 | 14 | 13 | 5 |
Đội hình
Chengdu Rongcheng B
Taian Tiankuang
55Peng Haochen17Wenhao Dai27Wang Yueheng42Xiong J.59Wang Ziteng7Zhang Z.23Li Wenle41Huang Junjie45Q.Ezimet38Huang Zhenghan52Shuai Weihao1Zichao Wei3Jiayi Zhu14Hai Xiaorui29Yao Xuejian31Tong Zhicheng8Yuan Xiuqi20Halimurat Kamiran28Yongjian A.30Jian Gao18Memet-Raim Memet-Ali36Muhtar Ular
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 7Zhang Z.
- 17Wenhao Dai
- 23Li Wenle🎯 Kiến tạo 16'
- 27Wang Yueheng
- 38Huang Zhenghan⚽ Ghi bàn 16'
- 41Huang Junjie
- 42Xiong J.
- 45Q.Ezimet
- 52Shuai Weihao
- 55Peng Haochen
- 59Wang Ziteng🟨 Thẻ vàng 22'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
22
Thẻ vàng
10
Sút bóng
47
Sút cầu môn
43
Sút ngoài cầu môn
03
Cản bóng
01
TL kiểm soát bóng
40%60%
Chuyền bóng
91136
TL chuyền bóng thành công
77%86%
Phạm lỗi
43
Việt vị
10
Cứu thua
33
Quả ném biên
38
Chuyền dài
76
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Chengdu Rongcheng B (24 trận)
Ghi 0.83 bàn/trậnMất 1.08 bàn/trận
Taian Tiankuang (25 trận)
Ghi 1.08 bàn/trậnMất 1.04 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Chengdu Rongcheng B | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | Taishan Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Xu Jianye | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.40 | 2.90 | 2.80 | 0.88 | 2.00 | 0.88 | 0.73 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.07 ↓ | 13.00 ↑ | 4.60 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.21 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.88 | 2.90 | 2.50 | 0.93 | 2.00 | 0.85 | 1.02 | 0.00 | 0.72 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 17.00 ↑ | 3.30 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.18 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.72 | 3.00 | 2.23 | 0.94 | 2.25 | 0.82 | 0.73 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.02 ↓ | 14.00 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.45 | 2.90 | 2.85 | 0.45 | 1.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 6.75 ↑ | 1.20 ↓ | 8.75 ↑ | 2.60 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.97 | 2.69 | 2.43 | 0.91 | 2.00 | 0.85 | 1.06 | 0.00 | 0.70 |
| Live | 8.60 ↑ | 1.06 ↓ | 11.00 ↑ | 4.76 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.87 | 2.75 | 2.45 | 1.50 | 2.50 | 0.44 | - | - | - |
| Live | 8.00 ↑ | 1.11 ↓ | 9.50 ↑ | 5.50 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.35 | 2.85 | 2.75 | 0.76 | 2.00 | 0.76 | 0.62 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.05 ↓ | 15.00 ↑ | 6.32 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.62 | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.44 | 3.00 | 2.80 | 0.49 | 1.50 | 1.44 | 0.75 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 8.16 ↑ | 1.18 ↓ | 9.79 ↑ | 3.82 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.40 | 2.90 | 2.80 | 0.90 | 2.00 | 0.90 | 0.75 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Chengdu Rongcheng B | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Taian Tiankuang | 0 | 0 | 1 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).