Kết quả bóng đá trận Chengdu Rongcheng B vs Hubei Istar, 18:35 ngày 08/08/2026
Football Association Yi League (Trung Quốc) · 18:35 ngày 08/08/2026
Chengdu Rongcheng B 3 Kết thúc HT 1-0 2
Hubei Istar
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 3
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 31℃~32℃
Diễn biến trận đấu
| Chengdu Rongcheng B | Phút | |
| Yao Zixuan(Assists:Moyu Li) (Kiến tạo: Moyu Li) 1 - 0 ⚽ | 37' | |
| 44' | Shen Hongxiang | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Feiyang Lin ▼ Chengji Zhang | |
| 46' ⇄ | ▲ Nie AoShuang ▼ Shen Hongxiang | |
| ▲ Cui Xinglong ▼ Yao Zixuan | 46' ⇄ | |
| Zhang Zili | 46' | |
| 46' | Wen Jialong | |
| 46' ⇄ | ▲ Biao Li ▼ Mingyu Liu | |
| Moyu Li 2 - 0 ⚽ | 54' | |
| 57' ⇄ | ▲ Nur Sherzat ▼ Yubing Li | |
| 60' | ⚽ 2 - 1 Biao Li | |
| 62' | ⚽ 2 - 2 Nie AoShuang(Assists:Biao Li) (Kiến tạo: Biao Li) | |
| ▲ Zhenghan Huang ▼ Zhang Zili | 66' ⇄ | |
| ▲ Kongzhi Zhang ▼ Li Wenle | 73' ⇄ | |
| ▲ Yao Younan ▼ Junjie Huang | 73' ⇄ | |
| Kongzhi Zhang(Assists:Cui Xinglong) (Kiến tạo: Cui Xinglong) 3 - 2 ⚽ | 86' | |
| 88' ⇄ | ▲ Shan Huanhuan ▼ Feiyang Lin | |
| ▲ Siliang Chen ▼ Moyu Li | 89' ⇄ | |
| Cui Xinglong | 90+5' | |
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 4 | 4 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 9 | 12 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 9 | 11 |
| Điểm | 4 | 3 | 10 | 13 |
Chủ = Chengdu Rongcheng B · Khách = Hubei Istar
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Chengdu Rongcheng B | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (14%) | Thắng/Thắng | 6 (24%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 2 (8%) |
| 2 (9%) | Hòa/Thắng | 3 (12%) |
| 5 (23%) | Hòa/Hòa | 6 (24%) |
| 4 (18%) | Hòa/Bại | 3 (12%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 6 (27%) | Bại/Bại | 4 (16%) |
Bảng xếp hạng
Chengdu Rongcheng B
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 5 | 7 | 9 | 18 | 23 | 22 | 10 |
| Sân nhà | 10 | 3 | 4 | 3 | 15 | 11 | 13 | 8 |
| Sân khách | 11 | 2 | 3 | 6 | 3 | 12 | 9 | 12 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 6 | 6 | - | - |
Hubei Istar
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 8 | 7 | 6 | 28 | 23 | 31 | 4 |
| Sân nhà | 11 | 4 | 4 | 3 | 13 | 9 | 16 | 5 |
| Sân khách | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 | 14 | 15 | 3 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Chengdu Rongcheng B 0 (0%)Hòa 0 (0%)Hubei Istar 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/05/26 | Hubei Istar | 3-0 (1-0) | Chengdu Rongcheng B | 0 | 2 | B |
Thành tích gần đây — Chengdu Rongcheng B
TBHHBBHBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 8/11 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 3/2/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Chengdu Rongcheng B | 5-1 (2-1) | Xiamen1026 | -0.25 | 2 | T |
| 27/07/26 | Guangdong Mingtu | 2-0 (1-0) | Chengdu Rongcheng B | -0.25 | 2 | B |
| 19/07/26 | Hangzhou Linping Wuyue | 0-0 (0-0) | Chengdu Rongcheng B | -0.25 | 2 | H |
| 11/07/26 | Ganzhou Ruishi | 1-1 (1-1) | Chengdu Rongcheng B | -0.5 | 2 | H |
| 04/07/26 | Chengdu Rongcheng B | 0-1 (0-0) | Wuhan Three Towns B | +0.25 | 2 | B |
| 28/06/26 | Shenzhen 2028 | 1-0 (0-0) | Chengdu Rongcheng B | -0.75 | 2.25 | B |
| 24/06/26 | Chengdu Rongcheng B | 0-0 (0-0) | Guangzhou dandelion FC | -0.25 | 2 | H |
| 20/06/26 | Chengdu Rongcheng B | 1-2 (0-1) | Wenzhou Professional | +0.25 | 2.25 | B |
| 13/06/26 | Jiangxi Liansheng FC | 1-0 (1-0) | Chengdu Rongcheng B | -0.75 | 2.25 | B |
| 26/05/26 | Chengdu Rongcheng B | 1-2 (0-0) | Guizhou Guiyang Athletic FC | -0.5 | 2.25 | B |
| 22/05/26 | Hubei Istar | 3-0 (1-0) | Chengdu Rongcheng B | 0 | 2 | B |
| 10/05/26 | Xiamen1026 | 2-0 (2-0) | Chengdu Rongcheng B | -0.25 | 2.25 | B |
| 04/05/26 | Chengdu Rongcheng B | 1-1 (0-1) | Guangdong Mingtu | +1 | 2.5 | H |
| 29/04/26 | Chengdu Rongcheng B | 1-1 (1-0) | Hangzhou Linping Wuyue | +0.5 | 2.25 | H |
| 24/04/26 | Chengdu Rongcheng B | 0-0 (0-0) | Ganzhou Ruishi | +1 | 2.25 | H |
| 15/04/26 | Wuhan Three Towns B | 0-1 (0-0) | Chengdu Rongcheng B | 0 | 2.25 | T |
| 11/04/26 | Chengdu Rongcheng B | 3-1 (2-1) | Shenzhen 2028 | - | - | T |
| 04/04/26 | Guangzhou dandelion FC | 2-0 (2-0) | Chengdu Rongcheng B | -0.25 | 2.25 | B |
| 22/03/26 | Wenzhou Professional | 0-1 (0-0) | Chengdu Rongcheng B | 0 | 2 | T |
| 26/10/25 | Chengdu Rongcheng B | 4-2 (1-2) | Changchun XIdu Football Club | +1.5 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Hubei Istar
BHHTHTHTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/12 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/08/26 | Hubei Istar | 0-1 (0-0) | Jiangxi Liansheng FC | 0 | 2.25 | B |
| 01/08/26 | Hubei Istar | 0-0 (0-0) | Guangdong Mingtu | - | - | H |
| 26/07/26 | Hubei Istar | 1-1 (1-1) | Wuhan Three Towns B | +0.5 | 2.25 | H |
| 18/07/26 | Wenzhou Professional | 1-2 (0-2) | Hubei Istar | -0.25 | 2 | T |
| 04/07/26 | Ganzhou Ruishi | 4-4 (0-2) | Hubei Istar | +0.25 | 2.25 | H |
| 27/06/26 | Hubei Istar | 2-0 (2-0) | Guizhou Guiyang Athletic FC | -0.25 | 2.25 | T |
| 23/06/26 | Xiamen1026 | 0-0 (0-0) | Hubei Istar | -0.5 | 2.25 | H |
| 19/06/26 | Guangzhou dandelion FC | 2-3 (0-2) | Hubei Istar | -0.5 | 2.25 | T |
| 14/06/26 | Hubei Istar | 1-2 (1-1) | Shenzhen 2028 | 0 | 2.25 | B |
| 26/05/26 | Hangzhou Linping Wuyue | 1-0 (1-0) | Hubei Istar | +0.25 | 2 | B |
| 22/05/26 | Hubei Istar | 3-0 (1-0) | Chengdu Rongcheng B | 0 | 2 | T |
| 17/05/26 | Hubei Istar | 0-4 (0-2) | Guangxi Hengchen | -0.75 | 2.25 | B |
| 10/05/26 | Guangdong Mingtu | 1-2 (0-0) | Hubei Istar | - | - | T |
| 04/05/26 | Wuhan Three Towns B | 0-0 (0-0) | Hubei Istar | 0 | 2.25 | H |
| 29/04/26 | Hubei Istar | 1-1 (0-1) | Wenzhou Professional | 0 | 2 | H |
| 25/04/26 | Jiangxi Liansheng FC | 0-1 (0-1) | Hubei Istar | - | - | T |
| 19/04/26 | Hubei Istar | 0-0 (0-0) | Haimen Codion | 0 | 2.25 | H |
| 14/04/26 | Hubei Istar | 2-1 (1-0) | Ganzhou Ruishi | +0.25 | 2.25 | T |
| 09/04/26 | Guizhou Guiyang Athletic FC | 2-1 (1-0) | Hubei Istar | -0.75 | 2.25 | B |
| 05/04/26 | Hubei Istar | 2-2 (1-1) | Xiamen1026 | 0 | 2.25 | H |
Đội hình
Chengdu Rongcheng B
Hubei Istar
55Haochen Peng17CWenhao Dai27Wang Yueheng42Jiajun Xiong59Ziteng Wang23Li Wenle41Junjie Huang45Ezimet Qeyser48Moyu Li7Zhang Zili29Yao Zixuan1Derui Meng3CXin Tang4Tianyu Sun13Jinglue Pan27Zhang Yixuan55Mingyu Liu7Guo yI14Chengji Zhang30Yubing Li33Shen Hongxiang10Wen Jialong
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 7Zhang Zili🟨 Thẻ vàng 46' · ▼ Rời sân 66'6.7
- 17Wenhao Dai C6.5
- 23Li Wenle▼ Rời sân 73'6.6
- 27Wang Yueheng6.9
- 29Yao Zixuan⚽ Ghi bàn 37' · ▼ Rời sân 46'7.8
- 41Junjie Huang▼ Rời sân 73'6.6
- 42Jiajun Xiong5.9
- 45Ezimet Qeyser8
- 48Moyu Li⚽ Ghi bàn 54' · 🎯 Kiến tạo 37' · ▼ Rời sân 89'8.4
- 55Haochen Peng5.6
- 59Ziteng Wang6.6
Khách · 541
- 1Derui Meng6.1
- 3Xin Tang C6.6
- 4Tianyu Sun5.8
- 7Guo yI6.2
- 10Wen Jialong🟨 Thẻ vàng 46'6.1
- 13Jinglue Pan6.3
- 14Chengji Zhang▼ Rời sân 46'5.9
- 27Zhang Yixuan5.7
- 30Yubing Li▼ Rời sân 57'5.8
- 33Shen Hongxiang🟨 Thẻ vàng 44' · ▼ Rời sân 46'6.4
- 55Mingyu Liu▼ Rời sân 46'6.4
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
13
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
22
Sút bóng
1514
Sút cầu môn
54
Tấn công
5745
Tấn công nguy hiểm
3428
Sút ngoài cầu môn
75
Cản bóng
35
Đá phạt trực tiếp
1319
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
67%33%
Chuyền bóng
505410
TL chuyền bóng thành công
85%81%
Phạm lỗi
1913
Việt vị
34
Cứu thua
22
Tắc bóng
56
Quả ném biên
2316
Cắt bóng
46
Tạt bóng thành công
15
Chuyền dài
1217
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.682.05
Cơ hội rõ rệt
01
So Sánh Sức Mạnh
44 56
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Chengdu Rongcheng B (22 trận)
Ghi 0.82 bàn/trậnMất 1.09 bàn/trận
Hubei Istar (25 trận)
Ghi 1.24 bàn/trậnMất 1.16 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Chengdu Rongcheng B (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 12 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (22%)Hòa 2 (11%)Xỉu 12 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVUVUU
Hubei Istar (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (44%)Hòa 3 (19%)Bại 6 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (50%)Hòa 1 (6%)Xỉu 7 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Chengdu Rongcheng B
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 48Moyu Li Tiền vệ | 8.4 | 1 | 1 | 3/1 | 32/36 | 0 | |
| 45Ezimet Qeyser Tiền đạo | 8 | 3/0 | 62/69 | 2 | |||
| 29Yao Zixuan Tiền vệ | 7.8 | 1 | 4/1 | 9/10 | 0 | ||
| 27Wang Yueheng Tiền vệ | 6.9 | 0/0 | 45/50 | 1 | |||
| 7Zhang Zili Tiền vệ | 6.7 | 1/1 | 36/40 | 0 | 🟨 | ||
| 59Ziteng Wang Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 47/62 | 2 | |||
| 23Li Wenle Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 20/24 | 1 | |||
| 41Junjie Huang Tiền đạo | 6.6 | 0/0 | 58/63 | 0 | |||
| 17Wenhao Dai Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 51/58 | 1 | |||
| 42Jiajun Xiong Hậu vệ | 5.9 | 0/0 | 42/49 | 1 | |||
| 55Haochen Peng Thủ môn | 5.6 | 0/0 | 8/14 | 0 | |||
| 43Kongzhi Zhang (dự bị) Tiền vệ | 7.6 | 1 | 1/1 | 5/7 | 0 | ||
| 21Cui Xinglong (dự bị) Tiền vệ | 7 | 1 | 1/1 | 10/12 | 0 | 🟨 | |
| 38Zhenghan Huang (dự bị) Tiền đạo | 6.8 | 1/0 | 1/6 | 0 | |||
| 16Yao Younan (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 1/0 | 2/5 | 1 | |||
| 53Siliang Chen (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 |
Hubei Istar
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3Xin Tang Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 45/57 | 1 | |||
| 33Shen Hongxiang Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 21/24 | 2 | 🟨 | ||
| 55Mingyu Liu Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 7/9 | 2 | |||
| 13Jinglue Pan Tiền vệ | 6.3 | 1/0 | 16/24 | 2 | |||
| 7Guo yI Tiền vệ | 6.2 | 2/0 | 22/31 | 0 | |||
| 10Wen Jialong Tiền đạo | 6.1 | 5/2 | 24/29 | 1 | 🟨 | ||
| 1Derui Meng Thủ môn | 6.1 | 0/0 | 9/15 | 0 | |||
| 14Chengji Zhang Tiền vệ | 5.9 | 0/0 | 6/6 | 0 | |||
| 4Tianyu Sun Tiền vệ | 5.8 | 2/0 | 68/77 | 1 | |||
| 30Yubing Li Hậu vệ | 5.8 | 0/0 | 21/24 | 0 | |||
| 27Zhang Yixuan Trung vệ | 5.7 | 0/0 | 47/58 | 0 | |||
| 21Biao Li (dự bị) Hậu vệ | 7.6 | 1 | 3/1 | 7/11 | 1 | ||
| 20Nie AoShuang (dự bị) Tiền vệ | 7.4 | 1 | 1/1 | 16/17 | 2 | ||
| 12Feiyang Lin (dự bị) Tiền vệ | 7.2 | 1 | 0/0 | 7/9 | 0 | ||
| 15Nur Sherzat (dự bị) Tiền vệ | 6.2 | 0/0 | 17/20 | 0 | |||
| 9Shan Huanhuan (dự bị) Trung phong | - | 0/0 | 0/0 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Chengdu Rongcheng B | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | XinHua Rd stadium | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Xu Jianye | HLV | Feng Gao |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.09 | 3.00 | 3.40 | 1.01 | 2.25 | 0.76 | 0.79 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.30 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.83 ↑ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.05 | 3.13 | 3.50 | 0.97 | 2.25 | 0.83 | 0.78 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.00 ↑ | 176.00 ↑ | 3.45 ↑ | 5.50 | 0.17 ↓ | 0.84 ↑ | 0.00 | 0.95 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.99 | 3.05 | 3.15 | 1.01 | 2.25 | 0.75 | 0.99 | 0.50 | 0.77 |
| Live | 1.04 ↓ | 5.40 ↑ | 150.00 ↑ | 4.34 ↑ | 5.50 | 0.09 ↓ | 0.88 ↓ | 0.00 | 0.88 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.50 | 3.05 | 2.80 | 1.20 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 90.00 ↑ | 7.00 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.40 | 3.00 | 2.70 | 0.97 | 2.25 | 0.69 | - | - | - |
| Live | 1.06 ↓ | 8.21 ↑ | 100.00 ↑ | 2.92 ↑ | 5.50 | 0.19 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.92 | 3.00 | 3.90 | 1.01 | 2.25 | 0.75 | 0.71 | 0.25 | 1.05 |
| Live | 1.04 ↓ | 5.50 ↑ | 150.00 ↑ | 4.34 ↑ | 5.50 | 0.09 ↓ | 0.88 ↑ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.01 | 2.80 | 3.37 | 0.90 | 2.00 | 0.86 | 1.01 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 1.05 ↓ | 5.20 ↑ | 95.00 ↑ | 3.70 ↑ | 5.50 | 0.09 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.48 | 2.89 | 2.72 | 0.71 | 2.00 | 0.99 | 0.74 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 1.04 ↓ | 4.81 ↑ | 28.00 ↑ | 3.70 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 0.87 ↑ | 0.00 | 0.87 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 3.00 | 3.30 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 81.00 ↑ | 0.50 ↓ | 2.50 | 1.30 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.35 | 2.90 | 2.75 | 0.64 | 2.00 | 0.90 | 0.64 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 1.09 ↓ | 5.75 ↑ | 157.00 ↑ | 4.18 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 0.82 ↑ | 0.00 | 0.82 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.23 | 2.83 | 3.30 | 1.04 | 2.25 | 0.74 | 0.90 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 6.00 ↑ | 1.25 ↓ | 7.37 ↑ | 2.75 ↑ | 5.50 | 0.26 ↓ | 0.81 ↓ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.05 | 2.95 | 3.30 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.30 ↑ | 4.50 | 0.50 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.47 | 3.10 | 2.87 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | 0.73 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 96.00 ↑ | 4.11 ↑ | 5.50 | 0.17 ↓ | 0.87 ↑ | 0.00 | 0.93 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.40 | 3.00 | 2.75 | 0.75 | 2.00 | 1.05 | 0.78 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 126.00 ↑ | 9.50 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 0.83 ↑ | 0.00 | 0.98 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.85 | 3.00 | 4.00 | 1.25 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 151.00 ↑ | 11.00 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Chengdu Rongcheng B | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Hubei Istar | 0 | 1 | 1 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).