Kết quả bóng đá trận Chengdu Rongcheng B vs Hubei Istar, 18:35 ngày 08/08/2026

Football Association Yi League (Trung Quốc) · 18:35 ngày 08/08/2026
Chengdu Rongcheng B
3 Kết thúc HT 1-0 2
Hubei Istar
🟨 2 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 1 - 3
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 31℃~32℃

Diễn biến trận đấu

Chengdu Rongcheng B Phút Hubei Istar
Yao Zixuan(Assists:Moyu Li) (Kiến tạo: Moyu Li) 1 - 0 37'
44' Shen Hongxiang
HT 1-0
46' ▲ Feiyang Lin ▼ Chengji Zhang
46' ▲ Nie AoShuang ▼ Shen Hongxiang
▲ Cui Xinglong ▼ Yao Zixuan46'
Zhang Zili 46'
46' Wen Jialong
46' ▲ Biao Li ▼ Mingyu Liu
Moyu Li 2 - 0 54'
57' ▲ Nur Sherzat ▼ Yubing Li
60' 2 - 1 Biao Li
62' 2 - 2 Nie AoShuang(Assists:Biao Li) (Kiến tạo: Biao Li)
▲ Zhenghan Huang ▼ Zhang Zili66'
▲ Kongzhi Zhang ▼ Li Wenle73'
▲ Yao Younan ▼ Junjie Huang73'
Kongzhi Zhang(Assists:Cui Xinglong) (Kiến tạo: Cui Xinglong) 3 - 2 86'
88' ▲ Shan Huanhuan ▼ Feiyang Lin
▲ Siliang Chen ▼ Moyu Li89'
Cui Xinglong 90+5'
FT 3-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 23
Hòa 10 44
Bại 12 43
Ghi bàn 33 912
Mất bàn 34 911
Điểm 43 1013

Chủ = Chengdu Rongcheng B · Khách = Hubei Istar

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Chengdu Rongcheng B (22)Hiệp 1 / Cả trậnHubei Istar (25)
3 (14%)Thắng/Thắng6 (24%)
1 (5%)Thắng/Hòa2 (8%)
2 (9%)Hòa/Thắng3 (12%)
5 (23%)Hòa/Hòa6 (24%)
4 (18%)Hòa/Bại3 (12%)
1 (5%)Bại/Hòa1 (4%)
6 (27%)Bại/Bại4 (16%)

Bảng xếp hạng

Chengdu Rongcheng B

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2157918232210
Sân nhà103431511138
Sân khách11236312912
6 gần612366--

Hubei Istar

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng218762823314
Sân nhà11443139165
Sân khách104331514153
6 gần623197--

Thành tích đối đầu (1 trận)

Chengdu Rongcheng B 0 (0%)Hòa 0 (0%)Hubei Istar 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA D222/05/26Hubei Istar3-0 (1-0)Chengdu Rongcheng B4-102B

Thành tích gần đây — Chengdu Rongcheng B

TBHHBBHBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 8/11 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 3/2/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA D202/08/26Chengdu Rongcheng B5-1 (2-1)Xiamen10265-7-0.252T
CHA D227/07/26Guangdong Mingtu2-0 (1-0)Chengdu Rongcheng B3-3-0.252B
CHA D219/07/26Hangzhou Linping Wuyue0-0 (0-0)Chengdu Rongcheng B3-5-0.252H
CHA D211/07/26Ganzhou Ruishi1-1 (1-1)Chengdu Rongcheng B2-3-0.52H
CHA D204/07/26Chengdu Rongcheng B0-1 (0-0)Wuhan Three Towns B6-6+0.252B
CHA D228/06/26Shenzhen 20281-0 (0-0)Chengdu Rongcheng B5-7-0.752.25B
CHA D224/06/26Chengdu Rongcheng B0-0 (0-0)Guangzhou dandelion FC3-5-0.252H
CHA D220/06/26Chengdu Rongcheng B1-2 (0-1)Wenzhou Professional7-6+0.252.25B
CHA D213/06/26Jiangxi Liansheng FC1-0 (1-0)Chengdu Rongcheng B3-10-0.752.25B
CHA D226/05/26Chengdu Rongcheng B1-2 (0-0)Guizhou Guiyang Athletic FC2-1-0.52.25B
CHA D222/05/26Hubei Istar3-0 (1-0)Chengdu Rongcheng B4-102B
CHA D210/05/26Xiamen10262-0 (2-0)Chengdu Rongcheng B5-3-0.252.25B
CHA D204/05/26Chengdu Rongcheng B1-1 (0-1)Guangdong Mingtu6-3+12.5H
CHA D229/04/26Chengdu Rongcheng B1-1 (1-0)Hangzhou Linping Wuyue0-8+0.52.25H
CHA D224/04/26Chengdu Rongcheng B0-0 (0-0)Ganzhou Ruishi4-4+12.25H
CHA D215/04/26Wuhan Three Towns B0-1 (0-0)Chengdu Rongcheng B4-002.25T
CHA D211/04/26Chengdu Rongcheng B3-1 (2-1)Shenzhen 20283-13--T
CHA D204/04/26Guangzhou dandelion FC2-0 (2-0)Chengdu Rongcheng B7-5-0.252.25B
CHA D222/03/26Wenzhou Professional0-1 (0-0)Chengdu Rongcheng B2-102T
CHA D226/10/25Chengdu Rongcheng B4-2 (1-2)Changchun XIdu Football Club9-3+1.52.75T

Thành tích gần đây — Hubei Istar

BHHTHTHTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/12 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA D205/08/26Hubei Istar0-1 (0-0)Jiangxi Liansheng FC1-202.25B
CHA D201/08/26Hubei Istar0-0 (0-0)Guangdong Mingtu4-3--H
CHA D226/07/26Hubei Istar1-1 (1-1)Wuhan Three Towns B2-9+0.52.25H
CHA D218/07/26Wenzhou Professional1-2 (0-2)Hubei Istar16-5-0.252T
CHA D204/07/26Ganzhou Ruishi4-4 (0-2)Hubei Istar2-0+0.252.25H
CHA D227/06/26Hubei Istar2-0 (2-0)Guizhou Guiyang Athletic FC2-6-0.252.25T
CHA D223/06/26Xiamen10260-0 (0-0)Hubei Istar3-5-0.52.25H
CHA D219/06/26Guangzhou dandelion FC2-3 (0-2)Hubei Istar5-0-0.52.25T
CHA D214/06/26Hubei Istar1-2 (1-1)Shenzhen 20284-402.25B
CHA D226/05/26Hangzhou Linping Wuyue1-0 (1-0)Hubei Istar4-4+0.252B
CHA D222/05/26Hubei Istar3-0 (1-0)Chengdu Rongcheng B4-102T
CFC17/05/26Hubei Istar0-4 (0-2)Guangxi Hengchen3-6-0.752.25B
CHA D210/05/26Guangdong Mingtu1-2 (0-0)Hubei Istar5-3--T
CHA D204/05/26Wuhan Three Towns B0-0 (0-0)Hubei Istar2-202.25H
CHA D229/04/26Hubei Istar1-1 (0-1)Wenzhou Professional8-202H
CHA D225/04/26Jiangxi Liansheng FC0-1 (0-1)Hubei Istar12-2--T
CFC19/04/26Hubei Istar0-0 (0-0)Haimen Codion0-1102.25H
CHA D214/04/26Hubei Istar2-1 (1-0)Ganzhou Ruishi1-2+0.252.25T
CHA D209/04/26Guizhou Guiyang Athletic FC2-1 (1-0)Hubei Istar6-0-0.752.25B
CHA D205/04/26Hubei Istar2-2 (1-1)Xiamen10262-802.25H

Đội hình

Chengdu Rongcheng BHubei Istar
55Haochen Peng17CWenhao Dai27Wang Yueheng42Jiajun Xiong59Ziteng Wang23Li Wenle41Junjie Huang45Ezimet Qeyser48Moyu Li7Zhang Zili29Yao Zixuan1Derui Meng3CXin Tang4Tianyu Sun13Jinglue Pan27Zhang Yixuan55Mingyu Liu7Guo yI14Chengji Zhang30Yubing Li33Shen Hongxiang10Wen Jialong

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 442
Khách · 541

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
3
Phạt góc (HT)
1
1
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
15
14
Sút cầu môn
5
4
Tấn công
57
45
Tấn công nguy hiểm
34
28
Sút ngoài cầu môn
7
5
Cản bóng
3
5
Đá phạt trực tiếp
13
19
TL kiểm soát bóng
55%
45%
TL kiểm soát bóng (HT)
67%
33%
Chuyền bóng
505
410
TL chuyền bóng thành công
85%
81%
Phạm lỗi
19
13
Việt vị
3
4
Cứu thua
2
2
Tắc bóng
5
6
Quả ném biên
23
16
Cắt bóng
4
6
Tạt bóng thành công
1
5
Chuyền dài
12
17
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.68
2.05
Cơ hội rõ rệt
0
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

44 56
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Chengdu Rongcheng B (22 trận)
Ghi 0.82 bàn/trậnMất 1.09 bàn/trận
Hubei Istar (25 trận)
Ghi 1.24 bàn/trậnMất 1.16 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 2 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

Chengdu Rongcheng B (18 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 12 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (22%)Hòa 2 (11%)Xỉu 12 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVUVUU

Hubei Istar (16 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (44%)Hòa 3 (19%)Bại 6 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (50%)Hòa 1 (6%)Xỉu 7 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOUU

Thời gian ghi bàn

104
0 Bàn
75
1 Bàn
04
2 Bàn
02
3 Bàn
11
4+ Bàn
413
B.thắng H1
810
B.thắng H2
Chengdu Rongcheng BHubei Istar

Chi tiết về HT/FT

15
T/T
11
T/H
00
T/B
21
H/T
44
H/H
32
H/B
00
B/T
11
B/H
62
B/B
Chengdu Rongcheng BHubei Istar

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

32
Thắng 2+
25
Thắng 1
68
Hòa
54
Thua 1
41
Thua 2+
Chengdu Rongcheng BHubei Istar

Chengdu Rongcheng B

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
48Moyu Li
Tiền vệ
8.4113/132/360
45Ezimet Qeyser
Tiền đạo
83/062/692
29Yao Zixuan
Tiền vệ
7.814/19/100
27Wang Yueheng
Tiền vệ
6.90/045/501
7Zhang Zili
Tiền vệ
6.71/136/400🟨
59Ziteng Wang
Hậu vệ
6.60/047/622
23Li Wenle
Hậu vệ
6.60/020/241
41Junjie Huang
Tiền đạo
6.60/058/630
17Wenhao Dai
Hậu vệ
6.50/051/581
42Jiajun Xiong
Hậu vệ
5.90/042/491
55Haochen Peng
Thủ môn
5.60/08/140
43Kongzhi Zhang (dự bị)
Tiền vệ
7.611/15/70
21Cui Xinglong (dự bị)
Tiền vệ
711/110/120🟨
38Zhenghan Huang (dự bị)
Tiền đạo
6.81/01/60
16Yao Younan (dự bị)
Tiền vệ
6.41/02/51
53Siliang Chen (dự bị)
Hậu vệ
-0/00/00

Hubei Istar

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
3Xin Tang
Hậu vệ
6.60/045/571
33Shen Hongxiang
Tiền vệ
6.40/021/242🟨
55Mingyu Liu
Hậu vệ
6.40/07/92
13Jinglue Pan
Tiền vệ
6.31/016/242
7Guo yI
Tiền vệ
6.22/022/310
10Wen Jialong
Tiền đạo
6.15/224/291🟨
1Derui Meng
Thủ môn
6.10/09/150
14Chengji Zhang
Tiền vệ
5.90/06/60
4Tianyu Sun
Tiền vệ
5.82/068/771
30Yubing Li
Hậu vệ
5.80/021/240
27Zhang Yixuan
Trung vệ
5.70/047/580
21Biao Li (dự bị)
Hậu vệ
7.613/17/111
20Nie AoShuang (dự bị)
Tiền vệ
7.411/116/172
12Feiyang Lin (dự bị)
Tiền vệ
7.210/07/90
15Nur Sherzat (dự bị)
Tiền vệ
6.20/017/200
9Shan Huanhuan (dự bị)
Trung phong
-0/00/00

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Chengdu Rongcheng B Thông tin Hubei Istar
Thành lập
Sân nhà XinHua Rd stadium
0 Sức chứa 0
Xu Jianye HLV Feng Gao
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.093.003.401.012.250.760.790.250.96
Live1.02 ↓19.00 ↑81.00 ↑5.30 ↑5.500.03 ↓0.83 ↑0.000.98 ↑
VcbetSớm2.053.133.500.972.250.830.780.251.03
Live1.02 ↓9.00 ↑176.00 ↑3.45 ↑5.500.17 ↓0.84 ↑0.000.95 ↓
Mansion88Sớm1.993.053.151.012.250.750.990.500.77
Live1.04 ↓5.40 ↑150.00 ↑4.34 ↑5.500.09 ↓0.88 ↓0.000.88 ↑
InterwettenSớm2.503.052.801.202.500.55---
Live1.01 ↓12.00 ↑90.00 ↑7.00 ↑5.500.03 ↓---
10BETSớm2.403.002.700.972.250.69---
Live1.06 ↓8.21 ↑100.00 ↑2.92 ↑5.500.19 ↓---
12betSớm1.923.003.901.012.250.750.710.251.05
Live1.04 ↓5.50 ↑150.00 ↑4.34 ↑5.500.09 ↓0.88 ↑0.000.88 ↓
SbobetSớm2.012.803.370.902.000.861.010.500.75
Live1.05 ↓5.20 ↑95.00 ↑3.70 ↑5.500.09 ↓0.78 ↓0.000.98 ↑
WewbetSớm2.482.892.720.712.000.990.740.000.96
Live1.04 ↓4.81 ↑28.00 ↑3.70 ↑5.500.05 ↓0.87 ↑0.000.87 ↓
LadbrokesSớm2.053.003.301.252.500.57---
Live1.01 ↓17.00 ↑81.00 ↑0.50 ↓2.501.30 ↑---
18BetSớm2.352.902.750.642.000.900.640.000.90
Live1.09 ↓5.75 ↑157.00 ↑4.18 ↑5.500.10 ↓0.82 ↑0.000.82 ↓
PinnacleSớm2.232.833.301.042.250.740.900.250.85
Live6.00 ↑1.25 ↓7.37 ↑2.75 ↑5.500.26 ↓0.81 ↓0.000.97 ↑
BwinSớm2.052.953.301.252.500.57---
Live1.01 ↓19.00 ↑151.00 ↑1.30 ↑4.500.50 ↓---
1xBetSớm2.473.102.871.302.500.550.730.001.00
Live1.02 ↓21.00 ↑96.00 ↑4.11 ↑5.500.17 ↓0.87 ↑0.000.93 ↓
Bet 365Sớm2.403.002.750.752.001.050.780.001.03
Live1.01 ↓26.00 ↑126.00 ↑9.50 ↑5.500.05 ↓0.83 ↑0.000.98 ↓
William HillSớm1.853.004.001.252.500.55---
Live1.01 ↓101.00 ↑151.00 ↑11.00 ↑5.500.03 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Chengdu Rongcheng B0Chưa có trận cùng mức
Hubei Istar0111

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).