Kết quả bóng đá trận Chengdu Rongcheng B vs Bei Li Gong, 13:30 ngày 31/10/2026
Football Association Yi League (Trung Quốc) · 13:30 ngày 31/10/2026
Chengdu Rongcheng B 1 Kết thúc HT 0-0 1
Bei Li Gong
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 2
Nhiệt độ: 21°C
Diễn biến trận đấu
| Chengdu Rongcheng B | Phút | |
| 23' | ||
| 23' | Longjian M. | |
| Qin Wanzhun | 34' | |
| 37' | Jiajun Deng | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Yao Zixuan ▼ | 60' ⇄ | |
| 65' ⇄ | ▲ Li Q. ▼ | |
| 66' | Hu J. | |
| Shuai Weihao | 66' | |
| Li Moyu (Kiến tạo: Yao Zixuan) 1 - 0 ⚽ | 69' | |
| 74' | ⚽ 1 - 1 Li Q. (Kiến tạo: Kunyi Yu) | |
| 77' ⇄ | ▲ Lijunxiong Sun ▼ | |
| ▲ Huang Junjie ▼ | 86' ⇄ | |
| 90' | Hu J. | |
| 90' ⇄ | ▲ Ren Shizhe ▼ | |
| ▲ Zhetao Liu ▼ | 90' ⇄ | |
| 90' ⇄ | ▲ Xiangyi Zhao ▼ | |
| 90' ⇄ | ▲ Runchao Hu ▼ | |
| 90' ⇄ | ▲ Jia Hanlin ▼ | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 1 | 3 |
| Hòa | 1 | 2 | 5 | 5 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 8 | 14 |
| Mất bàn | 4 | 6 | 13 | 16 |
| Điểm | 4 | 2 | 8 | 14 |
Chủ = Chengdu Rongcheng B · Khách = Bei Li Gong
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Chengdu Rongcheng B | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (14%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (9%) | Hòa/Thắng | 2 (9%) |
| 5 (23%) | Hòa/Hòa | 8 (35%) |
| 4 (18%) | Hòa/Bại | 5 (22%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (27%) | Bại/Bại | 7 (30%) |
Bảng xếp hạng
Chengdu Rongcheng B
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 5 | 7 | 10 | 18 | 24 | 22 | 10 |
| Sân nhà | 11 | 3 | 4 | 4 | 15 | 12 | 13 | 8 |
| Sân khách | 11 | 2 | 3 | 6 | 3 | 12 | 9 | 12 |
Bei Li Gong
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 3 | 7 | 12 | 21 | 42 | 16 | 11 |
| Sân nhà | 11 | 1 | 4 | 6 | 10 | 17 | 7 | 11 |
| Sân khách | 11 | 2 | 3 | 6 | 11 | 25 | 9 | 12 |
Đội hình
Chengdu Rongcheng B
Bei Li Gong
55Peng Haochen31Qin Wanzhun42Xiong J.53Siliang Chen59Wang Ziteng23Li Wenle44Luo S.45Q.Ezimet48Li Moyu52Shuai Weihao56Yi Yuchong24Jiawei Su2Liu Tianyang15Longjian M.16Bai Jiong39Zheng Zehao45Jiajun Deng6Hu J.9Li Libo25Kunyi Yu44Xinyao Li41Zihao Wang
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 23Li Wenle
- 31Qin Wanzhun🟨 Thẻ vàng 34'
- 42Xiong J.
- 44Luo S.
- 45Q.Ezimet
- 48Li Moyu⚽ Ghi bàn 69'
- 52Shuai Weihao🟨 Thẻ vàng 66'
- 53Siliang Chen
- 55Peng Haochen
- 56Yi Yuchong
- 59Wang Ziteng
Khách · 541
- 2Liu Tianyang
- 6Hu J.🟨 Thẻ vàng 66' · 🟨 Thẻ vàng 90'
- 9Li Libo
- 15Longjian M.🟨 Thẻ vàng 23'
- 16Bai Jiong
- 24Jiawei Su
- 25Kunyi Yu🎯 Kiến tạo 74'
- 39Zheng Zehao
- 41Zihao Wang
- 44Xinyao Li
- 45Jiajun Deng🟨 Thẻ vàng 37'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
22
Thẻ vàng
23
Sút bóng
158
Sút cầu môn
34
Sút ngoài cầu môn
73
Cản bóng
51
TL kiểm soát bóng
76%24%
Chuyền bóng
558171
TL chuyền bóng thành công
85%49%
Phạm lỗi
1914
Việt vị
11
Cứu thua
32
Quả ném biên
3320
Chuyền dài
4614
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Chengdu Rongcheng B (30 trận)
Ghi 0.87 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Bei Li Gong (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Chengdu Rongcheng B | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 2000 | |
| Sân nhà | Beijing Institute of Technology Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 16000 |
| Xu Jianye | HLV | Yu Fei |
| Khu vực | Beijing |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.19 | 3.10 | 3.10 | 0.79 | 2.25 | 0.95 | 0.96 | 0.50 | 0.77 |
| Live | 6.10 ↑ | 1.23 ↓ | 9.10 ↑ | 3.10 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 2.80 ↑ | 0.25 | 0.16 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.25 | 3.20 | 3.00 | 0.79 | 2.25 | 1.00 | 0.91 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.06 ↓ | 18.00 ↑ | 2.10 ↑ | 2.50 | 0.32 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.99 | 2.88 | 3.35 | 0.96 | 2.00 | 0.80 | 0.99 | 0.50 | 0.77 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.02 ↓ | 13.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.05 | 3.20 | 3.30 | 0.95 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 18.00 ↑ | 1.01 ↓ | 28.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.79 | 3.50 | 3.65 | 0.75 | 2.25 | 1.01 | 0.88 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 9.80 ↑ | 1.04 ↓ | 12.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 3.10 | 3.00 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 10.00 ↑ | 1.05 ↓ | 13.00 ↑ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.88 | 3.20 | 3.45 | 0.71 | 2.25 | 0.81 | 0.81 | 0.50 | 0.71 |
| Live | 10.50 ↑ | 1.08 ↓ | 12.50 ↑ | 6.32 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 0.99 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.02 | 3.30 | 3.44 | 1.00 | 2.50 | 0.72 | 0.48 | 0.00 | 1.47 |
| Live | 18.80 ↑ | 1.03 ↓ | 21.00 ↑ | 5.95 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.74 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.05 | 3.30 | 3.10 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 0.95 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 5.25 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Chengdu Rongcheng B | +1/4 | 0 | 0 | 1 |
| Bei Li Gong | -1/4 | 1 | 0 | 3 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).