Kết quả bóng đá trận Chemnitzer vs SV Babelsberg 03, 00:00 ngày 17/09/2026
Regionalliga (Đức) · 00:00 ngày 17/09/2026
Chemnitzer 0 Kết thúc HT 0-0 1
SV Babelsberg 03
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Nhiệt độ: 15°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 2 | 7 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 4 |
| Bại | 0 | 0 | 1 | 4 |
| Ghi bàn | 9 | 4 | 20 | 12 |
| Mất bàn | 2 | 2 | 6 | 15 |
| Điểm | 9 | 7 | 23 | 10 |
Chủ = Chemnitzer · Khách = SV Babelsberg 03
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Chemnitzer | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (44%) | Thắng/Thắng | 5 (28%) |
| 2 (11%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (6%) |
| 2 (11%) | Hòa/Thắng | 2 (11%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 2 (11%) |
| 2 (11%) | Hòa/Bại | 2 (11%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 2 (11%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 3 (17%) |
Bảng xếp hạng
Chemnitzer
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 5 | 2 | 0 | 16 | 3 | 17 | 2 |
| Sân nhà | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 | 3 | 10 | 2 |
| Sân khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 0 | 7 | 4 |
SV Babelsberg 03
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 1 | 2 | 4 | 9 | 12 | 5 | 13 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 2 | 1 | 5 | 6 | 2 | 12 |
| Sân khách | 4 | 1 | 0 | 3 | 4 | 6 | 3 | 13 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Chemnitzer (30 trận)
Ghi 2.13 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
SV Babelsberg 03 (30 trận)
Ghi 2.23 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Chemnitzer | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1966-1-15 | Thành lập | 1991-12-10 |
| Stadion an der Gellertstrasse | Sân nhà | |
| 15000 | Sức chứa | 9254 |
| HLV | Dietmar Demuth | |
| Chemnitz | Khu vực | GER |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.60 | 4.20 | 4.00 | 0.95 | 3.25 | 0.80 | 1.02 | 1.00 | 0.75 |
| Live | 1.48 ↓ | 4.90 ↑ | 4.90 ↑ | 0.89 ↓ | 3.25 | 0.89 ↑ | 0.98 ↓ | 1.00 | 0.81 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.55 | 4.00 | 3.90 | 0.92 | 3.25 | 0.78 | 0.74 | 0.75 | 0.96 |
| Live | 1.54 ↓ | 4.15 ↑ | 3.85 ↓ | 0.70 ↓ | 3.25 | 1.00 ↑ | 0.94 ↑ | 1.00 | 0.76 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.57 | 4.20 | 4.00 | 0.44 | 2.50 | 1.60 | - | - | - |
| Live | 1.57 | 4.33 ↑ | 4.00 | 0.40 ↓ | 2.50 | 1.70 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.27 | 5.17 | 7.70 | 1.20 | 3.50 | 0.57 | 0.91 | 1.50 | 0.76 |
| Live | 5.47 ↑ | 1.38 ↓ | 6.38 ↓ | 2.64 ↑ | 1.50 | 0.26 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.46 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.