Kết quả bóng đá trận Chemnitzer vs Rot-Weiss Erfurt, 21:00 ngày 11/10/2026
Regionalliga (Đức) · 21:00 ngày 11/10/2026
Chemnitzer 3 Kết thúc HT 1-0 1
Rot-Weiss Erfurt
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 6
Nhiệt độ: 11°C
Diễn biến trận đấu
| Chemnitzer | Phút | |
| 19' | ||
| 23' | ||
| 32' | ||
| 1 - 0 ⚽ | 44' | |
| HT 1-0 | ||
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 7 | 6 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Ghi bàn | 9 | 7 | 20 | 28 |
| Mất bàn | 2 | 8 | 6 | 14 |
| Điểm | 9 | 4 | 23 | 21 |
Chủ = Chemnitzer · Khách = Rot-Weiss Erfurt
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Chemnitzer | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (44%) | Thắng/Thắng | 7 (44%) |
| 2 (11%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (11%) | Hòa/Thắng | 2 (13%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 3 (19%) |
| 2 (11%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 2 (11%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 3 (19%) |
Bảng xếp hạng
Chemnitzer
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 5 | 2 | 0 | 16 | 3 | 17 | 2 |
| Sân nhà | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 | 3 | 10 | 2 |
| Sân khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 0 | 7 | 4 |
Rot-Weiss Erfurt
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 5 | 2 | 0 | 23 | 5 | 17 | 1 |
| Sân nhà | 4 | 3 | 1 | 0 | 15 | 3 | 10 | 1 |
| Sân khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 8 | 2 | 7 | 3 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
23
Thẻ vàng
21
TL kiểm soát bóng
49%51%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Chemnitzer (30 trận)
Ghi 2.13 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Rot-Weiss Erfurt (30 trận)
Ghi 2.47 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Chemnitzer | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1966-1-15 | Thành lập | 1895-5-25 |
| Stadion an der Gellertstrasse | Sân nhà | Gechichte des |
| 15000 | Sức chứa | 8000 |
| HLV | ||
| Chemnitz | Khu vực | Erfurt |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.25 | 3.50 | 2.60 | 0.78 | 3.00 | 0.99 | 0.77 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 67.00 ↑ | 4.50 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.86 ↑ | 0.00 | 0.96 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.22 | 3.75 | 2.49 | 0.77 | 3.00 | 0.99 | 0.77 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 2.24 ↑ | 3.65 ↓ | 2.51 ↑ | 0.85 ↑ | 3.00 | 0.97 ↓ | 0.81 ↑ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.30 | 3.30 | 2.60 | 0.48 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 2.25 ↓ | 3.60 ↑ | 2.50 ↓ | 0.48 | 2.50 | 1.50 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.45 | 4.12 | 2.11 | 0.79 | 3.50 | 0.87 | 0.98 | 0.00 | 0.70 |
| Live | 1.06 ↓ | 10.00 ↑ | 67.00 ↑ | 4.43 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.20 | 3.60 | 2.63 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 1.00 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 67.00 ↑ | 4.75 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.