Kết quả bóng đá trận Chemnitzer vs Erzgebirge Aue, 21:00 ngày 15/08/2026
Regionalliga (Đức) · 21:00 ngày 15/08/2026
Chemnitzer 3 Kết thúc HT 2-0 1
Erzgebirge Aue
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 10 - 8
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 34°C
Diễn biến trận đấu
| Chemnitzer | Phút | |
| 12' | ||
| Tom Baumgart 1 - 0 ⚽ | 33' | |
| 39' | ||
| 40' | ||
| Tom Baumgart 2 - 0 ⚽ | 41' | |
| HT 2-0 | ||
| 53' | ⚽ 2 - 1 Marcel Bar | |
| 3 - 1 ⚽ | 90+6' | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 7 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Ghi bàn | 6 | 2 | 24 | 21 |
| Mất bàn | 2 | 5 | 7 | 18 |
| Điểm | 7 | 4 | 23 | 17 |
Chủ = Chemnitzer · Khách = Erzgebirge Aue
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Chemnitzer | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (40%) | Thắng/Thắng | 8 (53%) |
| 2 (13%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (13%) | Hòa/Thắng | 1 (7%) |
| 1 (7%) | Hòa/Hòa | 2 (13%) |
| 1 (7%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (13%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 4 (27%) |
Bảng xếp hạng
Chemnitzer
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 5 | 2 | 0 | 16 | 3 | 17 | 2 |
| Sân nhà | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 | 3 | 10 | 2 |
| Sân khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 0 | 7 | 4 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 14 | 5 | - | - |
Erzgebirge Aue
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 4 | 2 | 1 | 13 | 10 | 14 | 3 |
| Sân nhà | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 | 6 | 8 | 4 |
| Sân khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 4 | 6 | 8 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 18 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Chemnitzer 1 (33%)Hòa 0 (0%)Erzgebirge Aue 2 (67%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 1 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/03/23 | Chemnitzer | 3-0 (2-0) | Erzgebirge Aue | -0.25 | 3 | T |
| 24/04/16 | Erzgebirge Aue | 2-0 (1-0) | Chemnitzer | -0.5 | 2.25 | B |
| 07/11/15 | Chemnitzer | 1-2 (1-2) | Erzgebirge Aue | +0.25 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Chemnitzer
HTTTBTTHHT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 24/10 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Hallescher FC | 0-0 (0-0) | Chemnitzer | -0.75 | 3 | H |
| 05/08/26 | Chemnitzer | 3-1 (2-0) | Zwickau | - | - | T |
| 01/08/26 | Chemnitzer | 3-0 (0-0) | BFC Preussen | - | - | T |
| 25/07/26 | Hertha BSC Berlin Youth | 0-4 (0-1) | Chemnitzer | - | - | T |
| 18/07/26 | Chemnitzer | 1-4 (0-0) | Greuther Furth (Youth) | - | - | B |
| 15/07/26 | Chemnitzer | 3-0 (3-0) | Unterhaching | +0.75 | 3.5 | T |
| 11/07/26 | Chemnitzer | 4-0 (2-0) | Schweinfurt 05 FC | - | - | T |
| 09/07/26 | Chemnitzer | 1-1 (0-1) | Union Berlin | -2.25 | 3.5 | H |
| 16/05/26 | Berliner FC Dynamo | 2-2 (0-1) | Chemnitzer | -0.25 | 3 | H |
| 09/05/26 | Chemnitzer | 3-2 (0-0) | Zwickau | - | - | T |
| 03/05/26 | VSG Altglienicke | 1-2 (0-0) | Chemnitzer | -0.5 | 2.75 | T |
| 26/04/26 | Chemnitzer | 3-2 (1-1) | ZFC Meuselwitz | +0.5 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | Hertha Zehlendorf | 1-2 (1-1) | Chemnitzer | - | - | T |
| 11/04/26 | Chemnitzer | 0-1 (0-1) | Hertha BSC Berlin Youth | +0.25 | 2.75 | B |
| 08/04/26 | BFC Preussen | 2-1 (2-0) | Chemnitzer | 0 | 2.5 | B |
| 03/04/26 | Eilenburg | 1-1 (1-1) | Chemnitzer | +0.25 | 2.5 | H |
| 22/03/26 | Chemnitzer | 4-1 (1-1) | Carl Zeiss Jena | 0 | 2.75 | T |
| 14/03/26 | Chemnitzer | 0-4 (0-4) | Rot-Weiss Erfurt | +0.25 | 2.75 | B |
| 07/03/26 | Hallescher FC | 3-1 (3-0) | Chemnitzer | -0.5 | 2.5 | B |
| 05/03/26 | BSG Chemie Leipzig | 2-1 (0-1) | Chemnitzer | +0.5 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Erzgebirge Aue
TTTHBTTTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 33/12 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Erzgebirge Aue | 2-1 (1-0) | BFC Preussen | - | - | T |
| 07/08/26 | Erzgebirge Aue | 3-2 (2-1) | Berliner FC Dynamo | - | - | T |
| 01/08/26 | SV Tasmania Berlin | 0-2 (0-1) | Erzgebirge Aue | - | - | T |
| 25/07/26 | Erzgebirge Aue | 3-3 (2-2) | VSG Altglienicke | - | - | H |
| 19/07/26 | Erzgebirge Aue | 2-4 (0-2) | Schalke 04 | -1.5 | 3.25 | B |
| 15/07/26 | FC Zeitz | 0-6 (0-2) | Erzgebirge Aue | - | - | T |
| 11/07/26 | Erzgebirge Aue | 2-0 (1-0) | SK Kladno | +0.75 | 3.5 | T |
| 08/07/26 | Erzgebirge Aue | 7-1 (1-0) | VfL Halle 96 | - | - | T |
| 03/07/26 | ZFC Meuselwitz | 0-3 (0-3) | Erzgebirge Aue | - | - | T |
| 01/07/26 | Erzgebirge Aue | 3-1 (2-0) | Vysocina jihlava | -0.25 | 2.75 | T |
| 16/05/26 | Schweinfurt 05 FC | 2-4 (1-2) | Erzgebirge Aue | +0.5 | 3.25 | T |
| 09/05/26 | Erzgebirge Aue | 0-0 (0-0) | MSV Duisburg | -0.75 | 3 | H |
| 04/05/26 | Ingolstadt | 3-5 (3-1) | Erzgebirge Aue | -0.5 | 3 | T |
| 25/04/26 | Erzgebirge Aue | 2-2 (1-1) | SV Wehen Wiesbaden | 0 | 2.75 | H |
| 19/04/26 | VfB Stuttgart II | 2-2 (2-0) | Erzgebirge Aue | -0.5 | 3.25 | H |
| 12/04/26 | Erzgebirge Aue | 1-1 (0-1) | SC Verl | -0.75 | 3.25 | H |
| 08/04/26 | Jahn Regensburg | 1-0 (1-0) | Erzgebirge Aue | -0.25 | 2.75 | B |
| 04/04/26 | Erzgebirge Aue | 3-5 (1-4) | TSG Hoffenheim (Youth) | 0 | 3 | B |
| 21/03/26 | SV Waldhof Mannheim | 2-1 (0-1) | Erzgebirge Aue | -0.5 | 2.75 | B |
| 14/03/26 | Rot-Weiss Essen | 4-2 (3-1) | Erzgebirge Aue | -0.75 | 3 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
108
Phạt góc (HT)
34
Thẻ vàng
12
Sút bóng
108
Sút cầu môn
62
Tấn công
9396
Tấn công nguy hiểm
6046
Sút ngoài cầu môn
46
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%49%
So Sánh Sức Mạnh
50 50
58% So Sánh Đối đầu 42%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B2T2 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B1T1 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Chemnitzer (30 trận)
Ghi 2.20 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Erzgebirge Aue (30 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Chemnitzer (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Chemnitzer | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1966-1-15 | Thành lập | 1946-3-4 |
| Stadion an der Gellertstrasse | Sân nhà | Erzgebirgsstadion |
| 15000 | Sức chứa | 16403 |
| HLV | Jorg Emmerich | |
| Chemnitz | Khu vực | Aue |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.37 | 3.50 | 2.50 | 0.85 | 3.00 | 0.88 | 0.85 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 2.70 ↑ | 3.50 | 2.28 ↓ | 0.83 ↓ | 3.00 | 0.91 ↑ | 0.83 ↓ | -0.25 | 0.98 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.43 | 3.35 | 2.43 | 0.98 | 3.00 | 0.84 | 0.92 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 2.41 ↓ | 3.40 ↑ | 2.43 | 0.90 ↓ | 3.00 | 0.92 ↑ | 0.91 ↓ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.27 | 3.35 | 2.44 | 0.75 | 3.00 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 1.10 ↓ | 6.36 ↑ | 87.24 ↑ | 2.45 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.43 | 3.35 | 2.43 | 0.98 | 3.00 | 0.84 | 0.92 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 2.41 ↓ | 3.40 ↑ | 2.43 | 0.90 ↓ | 3.00 | 0.92 ↑ | 0.91 ↓ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.28 | 3.75 | 2.54 | 0.92 | 3.00 | 0.84 | 0.78 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 2.42 ↑ | 3.35 ↓ | 2.56 ↑ | 1.01 ↑ | 3.00 | 0.81 ↓ | 0.94 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.36 | 3.33 | 2.51 | 0.99 | 3.00 | 0.83 | 0.86 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 2.37 ↑ | 3.39 ↑ | 2.47 ↓ | 0.88 ↓ | 3.00 | 0.94 ↑ | 0.88 ↑ | 0.00 | 0.96 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.38 | 3.62 | 2.50 | 0.82 | 3.00 | 0.94 | 0.82 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 2.44 ↑ | 3.60 ↓ | 2.44 ↓ | 0.86 ↑ | 3.00 | 0.94 | 0.88 ↑ | 0.00 | 0.94 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.30 | 3.50 | 2.50 | 0.50 | 2.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 67.00 ↑ | 0.17 ↓ | 2.50 | 3.20 ↑ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 2.36 | 3.39 | 2.68 | 0.95 | 3.00 | 0.84 | 0.78 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 2.68 ↑ | 3.32 ↓ | 2.48 ↓ | 0.82 ↓ | 3.00 | 0.85 ↑ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.32 | 3.60 | 2.48 | 0.60 | 2.75 | 1.18 | 0.78 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 1.06 ↓ | 10.00 ↑ | 67.00 ↑ | 4.31 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.30 | 3.60 | 2.50 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 0.80 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.40 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.30 | 3.30 | 2.63 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Chemnitzer | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Erzgebirge Aue | 0 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).