Kết quả bóng đá trận Chemik Bydgoszcz vs Unia Swarzedz, 17:00 ngày 24/10/2026
III Liga (Ba Lan) · 17:00 ngày 24/10/2026
Chemik Bydgoszcz 1 Kết thúc HT 1-1 3
Unia Swarzedz
🟨 3 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 3
Nhiệt độ: 12°C
Diễn biến trận đấu
| Chemik Bydgoszcz | Phút | |
| 3' | ⚽ 0 - 1 | |
| 3' | ⚽ 0 - 2 Pietrzak M. | |
| 1 - 2 ⚽ | 30' | |
| HT 1-1 | ||
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Hòa | 0 | 2 | 4 | 3 |
| Bại | 3 | 0 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 14 | 18 |
| Mất bàn | 8 | 2 | 23 | 13 |
| Điểm | 0 | 5 | 7 | 12 |
Chủ = Chemik Bydgoszcz · Khách = Unia Swarzedz
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Chemik Bydgoszcz | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (9%) | Thắng/Thắng | 9 (31%) |
| 1 (9%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 2 (18%) | Hòa/Thắng | 5 (17%) |
| 2 (18%) | Hòa/Hòa | 3 (10%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 3 (10%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (7%) |
| 1 (9%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (36%) | Bại/Bại | 6 (21%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
20
Sút bóng
43
Sút cầu môn
02
Sút ngoài cầu môn
41
TL kiểm soát bóng
52%48%
Quả ném biên
01
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Chemik Bydgoszcz (17 trận)
Ghi 1.82 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Unia Swarzedz (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Chemik Bydgoszcz | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 2.85 | 3.50 | 2.20 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 3.05 ↑ | 3.50 | 2.10 ↓ | 0.65 ↓ | 2.50 | 1.05 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.05 | 3.40 | 2.03 | 0.92 | 2.75 | 0.84 | 0.90 | -0.25 | 0.86 |
| Live | 24.00 ↑ | 4.15 ↑ | 1.20 ↓ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.86 | 3.55 | 2.04 | 0.86 | 3.00 | 0.84 | 0.88 | -0.25 | 0.82 |
| Live | 16.50 ↑ | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 3.03 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.70 | 3.60 | 2.10 | 0.50 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.22 ↓ | 2.50 | 2.70 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.75 | 3.45 | 2.10 | 0.71 | 3.00 | 0.86 | 0.76 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 101.00 ↑ | 31.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.19 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.74 | 3.70 | 2.20 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 1.07 | 0.00 | 0.67 |
| Live | 33.00 ↑ | 16.50 ↑ | 1.01 ↓ | 2.98 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 0.98 ↓ | 0.00 | 0.78 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.75 | 3.60 | 2.10 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.85 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.90 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Chemik Bydgoszcz | -1/4 | 0 | 0 | 4 |
| Unia Swarzedz | +1/4 | 4 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).