Kết quả bóng đá trận Chemik Bydgoszcz vs KS Polonia Sroda Wlkp, 23:30 ngày 14/08/2026
III Liga (Ba Lan) · 23:30 ngày 14/08/2026
Chemik Bydgoszcz 1 Kết thúc HT 1-4 4
KS Polonia Sroda Wlkp
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 6
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 25°C
Diễn biến trận đấu
| Chemik Bydgoszcz | Phút | |
| 5' | ⚽ 0 - 1 Patryk Mikita | |
| Damian Zagorski 1 - 1 ⚽ | 14' | |
| 17' | ⚽ 1 - 2 Pawel Ratajczak | |
| 31' | ⚽ 1 - 3 Mateusz Ciapa | |
| 39' | ⚽ 1 - 4 Mateusz Pienczak | |
| HT 1-4 | ||
| 55' | ||
| FT 1-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 1 | 7 |
| Hòa | 0 | 1 | 4 | 3 |
| Bại | 3 | 0 | 5 | 0 |
| Ghi bàn | 3 | 5 | 14 | 30 |
| Mất bàn | 8 | 2 | 23 | 17 |
| Điểm | 0 | 7 | 7 | 24 |
Chủ = Chemik Bydgoszcz · Khách = KS Polonia Sroda Wlkp
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Chemik Bydgoszcz | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (9%) | Thắng/Thắng | 12 (36%) |
| 1 (9%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 2 (18%) | Hòa/Thắng | 3 (9%) |
| 2 (18%) | Hòa/Hòa | 3 (9%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 3 (9%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 3 (9%) |
| 1 (9%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 4 (36%) | Bại/Bại | 6 (18%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Chemik Bydgoszcz 0 (0%)Hòa 0 (0%)KS Polonia Sroda Wlkp 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/10/18 | KS Polonia Sroda Wlkp | 2-0 (1-0) | Chemik Bydgoszcz | - | - | B |
Thành tích gần đây — Chemik Bydgoszcz
HHTTTBHTTH
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 22/9 (10 trận) Châu Á: 5/4/1 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Lech II Poznan | 1-1 (1-1) | Chemik Bydgoszcz | - | - | H |
| 01/08/26 | Chemik Bydgoszcz | 3-3 (1-0) | ZKS Kluczevia | - | - | H |
| 18/07/26 | Wikielec | 0-7 (0-2) | Chemik Bydgoszcz | - | - | T |
| 11/07/26 | Wisla II Plock | 0-1 (0-0) | Chemik Bydgoszcz | - | - | T |
| 22/04/26 | Orleta Aleksandrow Kujawski | 0-2 (0-0) | Chemik Bydgoszcz | - | - | T |
| 07/02/26 | Wikielec | 3-2 (2-1) | Chemik Bydgoszcz | - | - | B |
| 30/08/25 | Chemik Bydgoszcz | 0-0 (0-0) | Mustang Ostaszewo | - | - | H |
| 20/08/25 | Chemik Bydgoszcz | 3-1 (2-0) | Lokietek Brzesc Kujawski | - | - | T |
| 08/06/25 | Chemik Bydgoszcz | 3-1 (1-0) | Unia Solec Kujawski | - | - | T |
| 19/04/25 | Chemik Bydgoszcz | 0-0 (0-0) | Sparta Brodnica | - | - | H |
| 29/03/25 | Lokietek Brzesc Kujawski | 2-4 (0-2) | Chemik Bydgoszcz | - | - | T |
| 08/02/25 | Chemik Bydgoszcz | 1-0 (0-0) | Sokol Kleczew | - | - | T |
| 08/02/25 | Chemik Bydgoszcz | 0-3 (0-1) | Wikielec | - | - | B |
| 01/02/25 | Elana Torun | 2-3 (1-2) | Chemik Bydgoszcz | - | - | T |
| 25/01/25 | Zawisza Bydgoszcz SA | 2-3 (2-1) | Chemik Bydgoszcz | - | - | T |
| 20/07/24 | Elana Torun | 1-0 (0-0) | Chemik Bydgoszcz | - | - | B |
| 17/07/24 | Chemik Bydgoszcz | 2-3 (1-0) | Wda Swiecie | - | - | B |
| 06/04/24 | Chemik Bydgoszcz | 2-0 (1-0) | Unia Wabrzezno | - | - | T |
| 03/02/24 | Gedania Gdansk | 4-3 (4-3) | Chemik Bydgoszcz | - | - | B |
| 20/01/24 | Zawisza Bydgoszcz SA | 1-0 (0-0) | Chemik Bydgoszcz | - | - | B |
Thành tích gần đây — KS Polonia Sroda Wlkp
TTTBBTBTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 20/8 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | KS Polonia Sroda Wlkp | 1-0 (1-0) | Victoria Wrzesnia | - | - | T |
| 01/08/26 | Baltyk Koszalin | 0-3 (0-1) | KS Polonia Sroda Wlkp | - | - | T |
| 25/07/26 | KS Polonia Sroda Wlkp | 4-0 (1-0) | LKS Goluchow | - | - | T |
| 18/07/26 | Olimpia Grudziadz | 3-0 (0-0) | KS Polonia Sroda Wlkp | - | - | B |
| 15/07/26 | Sieradz | 2-1 (1-0) | KS Polonia Sroda Wlkp | - | - | B |
| 11/07/26 | Piast Kobylin | 0-3 (0-2) | KS Polonia Sroda Wlkp | - | - | T |
| 08/07/26 | Zawisza Bydgoszcz SA | 1-0 (1-0) | KS Polonia Sroda Wlkp | -0.5 | 3 | B |
| 30/05/26 | KS Polonia Sroda Wlkp | 2-1 (1-0) | KS Pogon Nowe Skalmierzyce | - | - | T |
| 23/05/26 | ZKS Kluczevia | 1-2 (1-0) | KS Polonia Sroda Wlkp | - | - | T |
| 17/05/26 | KS Polonia Sroda Wlkp | 4-0 (2-0) | Rewal | - | - | T |
| 13/05/26 | MKS Notec Czarnkow | 2-0 (1-0) | KS Polonia Sroda Wlkp | - | - | B |
| 09/05/26 | KS Polonia Sroda Wlkp | 3-1 (0-1) | Tluchowia Tluchowo | - | - | T |
| 01/05/26 | Wda Swiecie | 3-2 (2-2) | KS Polonia Sroda Wlkp | +0.25 | 3 | B |
| 25/04/26 | KS Polonia Sroda Wlkp | 0-0 (0-0) | Victoria Wrzesnia | - | - | H |
| 19/04/26 | Zawisza Bydgoszcz SA | 1-0 (0-0) | KS Polonia Sroda Wlkp | - | - | B |
| 11/04/26 | KS Polonia Sroda Wlkp | 0-1 (0-1) | Unia Swarzedz | - | - | B |
| 04/04/26 | KS Lipno Steszew | 1-1 (1-0) | KS Polonia Sroda Wlkp | - | - | H |
| 01/04/26 | KS Polonia Sroda Wlkp | 6-2 (4-2) | Flota Swinoujscie | +0.75 | 3.25 | T |
| 28/03/26 | KS Polonia Sroda Wlkp | 2-1 (0-0) | Cartusia | - | - | T |
| 21/03/26 | Lech II Poznan | 1-1 (0-0) | KS Polonia Sroda Wlkp | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
56
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
10
Sút bóng
1314
Sút cầu môn
37
Tấn công
7481
Tấn công nguy hiểm
3338
Sút ngoài cầu môn
107
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
So Sánh Sức Mạnh
51 49
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Chemik Bydgoszcz (17 trận)
Ghi 1.82 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
KS Polonia Sroda Wlkp (30 trận)
Ghi 2.27 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 4 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
KS Polonia Sroda Wlkp (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Chemik Bydgoszcz | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.80 | 3.80 | 1.67 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.90 | -0.75 | 0.90 |
| Live | 91.00 ↑ | 71.00 ↑ | 1.03 ↓ | 2.70 ↑ | 5.50 | 0.25 ↓ | 0.24 ↓ | -0.25 | 2.40 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 5.20 | 4.00 | 1.48 | 0.83 | 3.00 | 0.97 | 0.95 | -1.00 | 0.85 |
| Live | 80.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 1.37 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 4.10 | 4.00 | 1.70 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↑ | 8.75 ↑ | 1.08 ↓ | 2.20 ↑ | 5.50 | 0.27 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.75 | 3.65 | 1.61 | 0.78 | 3.00 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 41.94 ↑ | 10.97 ↑ | 1.01 ↓ | 3.11 ↑ | 5.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 5.20 | 4.00 | 1.48 | 0.83 | 3.00 | 0.97 | 0.95 | -1.00 | 0.85 |
| Live | 80.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 1.36 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 4.81 | 3.95 | 1.45 | 0.80 | 3.00 | 0.96 | 0.96 | -1.00 | 0.80 |
| Live | 14.50 ↑ | 7.00 ↑ | 1.07 ↓ | 2.50 ↑ | 5.50 | 0.26 ↓ | 1.58 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.60 | 3.66 | 1.65 | 0.78 | 3.00 | 0.90 | 0.84 | -0.75 | 0.84 |
| Live | 31.00 ↑ | 7.10 ↑ | 1.01 ↓ | 1.92 ↑ | 5.50 | 0.30 ↓ | 1.40 ↑ | 0.00 | 0.49 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.75 | 3.90 | 1.67 | 0.53 | 2.50 | 1.37 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 46.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.22 ↓ | 2.50 | 2.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.70 | 3.80 | 1.64 | 0.76 | 3.00 | 0.81 | 0.77 | -0.75 | 0.79 |
| Live | 56.00 ↑ | 32.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.11 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 1.31 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.97 | 3.73 | 1.65 | 0.83 | 3.00 | 0.88 | 0.88 | -0.75 | 0.82 |
| Live | 20.55 ↑ | 9.26 ↑ | 1.06 ↓ | 2.54 ↑ | 5.50 | 0.25 ↓ | 1.33 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.75 | 3.90 | 1.66 | 1.30 | 3.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 276.00 ↑ | 81.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.60 ↑ | 5.50 | 0.23 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.88 | 3.90 | 1.69 | 0.53 | 2.50 | 1.38 | 0.90 | -0.75 | 0.90 |
| Live | 25.00 ↑ | 19.30 ↑ | 1.01 ↓ | 2.79 ↑ | 5.50 | 0.24 ↓ | 1.42 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.80 | 3.90 | 1.67 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 0.90 | -0.75 | 0.90 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.25 ↑ | 5.50 | 0.12 ↓ | 1.43 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 4.00 | 3.60 | 1.67 | 1.30 | 3.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.50 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Chemik Bydgoszcz | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| KS Polonia Sroda Wlkp | +3/4 | 4 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).