Kết quả bóng đá trận Chemik Bydgoszcz U19 vs OKS Stomil Olsztyn, 17:00 ngày 25/07/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 17:00 ngày 25/07/2026
Chemik Bydgoszcz U19
1 Hiệp 1 - HT 0-0 1
OKS Stomil Olsztyn
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 1
Trận đấu đang diễn ra trực tiếp.

Diễn biến trận đấu

Chemik Bydgoszcz U19 Phút OKS Stomil Olsztyn
1 - 0 9'
HT 0-0
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 03 07
Thắng 01 04
Hòa 01 01
Bại 01 02
Ghi bàn 03 014
Mất bàn 02 07
Điểm 04 013

Chủ = Chemik Bydgoszcz U19 · Khách = OKS Stomil Olsztyn

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Chemik Bydgoszcz U19 (0)Hiệp 1 / Cả trậnOKS Stomil Olsztyn (7)
0 (0%)Thắng/Thắng3 (43%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (14%)
0 (0%)Hòa/Thắng1 (14%)
0 (0%)Hòa/Hòa1 (14%)
0 (0%)Bại/Bại1 (14%)

Thành tích gần đây — Chemik Bydgoszcz U19

TTTT
Thắng 4 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 19/3 (4 trận) Châu Á: 4/0/0 T/X: 4/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Pol U1905/06/22Chemik Bydgoszcz U196-1 (2-0)Blekitni Stargard U194-903.5T
Pol U1922/05/22Chemik Bydgoszcz U194-2 (1-2)Lechia Gdansk U191-3--T
Pol U1920/06/21Chemik Bydgoszcz U193-0 (2-0)Blekitni Stargard U193-2--T
Pol U1915/06/21Chemik Bydgoszcz U196-0 (2-0)Vineta Wolin U193-1--T

Thành tích gần đây — OKS Stomil Olsztyn

BTHTTTBTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 29/11 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Pol L321/06/26Mazovia Minsk Mazowiecki1-0 (1-0)OKS Stomil Olsztyn3-4--B
Pol L317/06/26OKS Stomil Olsztyn2-0 (2-0)Warmia Grajewo6-4--T
Pol L331/05/26Polonia Lidzbark1-1 (0-0)OKS Stomil Olsztyn3-7--H
Pol L316/05/26Sokol Ostroda2-4 (1-2)OKS Stomil Olsztyn6-7--T
Pol L302/05/26OKS Stomil Olsztyn2-0 (0-0)Rominta Goldap9-3--T
Pol L319/04/26Mragowia Mragowo0-3 (0-1)OKS Stomil Olsztyn2-5--T
Pol L304/04/26OKS Stomil Olsztyn2-3 (1-0)Start Nidzica4-3--B
Pol L315/11/25OKS Stomil Olsztyn9-2 (5-0)Drweca Nowe Miasto9-2--T
Pol L325/10/25OKS Stomil Olsztyn1-2 (1-1)Polonia Lidzbark4-5--B
Pol L306/09/25OKS Stomil Olsztyn5-0 (4-0)Olimpia Elblag II12-1--T
Pol L307/06/25OKS Stomil Olsztyn0-4 (0-2)LKS Lomza8-8--B
Pol L331/05/25Jagiellonia Bialystok II1-1 (0-1)OKS Stomil Olsztyn---H
Pol L328/05/25Wigry Suwalki1-2 (1-0)OKS Stomil Olsztyn---T
Pol L324/05/25OKS Stomil Olsztyn2-1 (1-0)Victoria Sulejowek1-10+0.253T
Pol L321/05/25Wisla II Plock0-1 (0-1)OKS Stomil Olsztyn6-5-0.53T
Pol L317/05/25OKS Stomil Olsztyn1-2 (0-1)Swit Nowy Dwor Mazowiecki6-6+0.252.75B
Pol L310/05/25Pelikan Lowicz1-2 (0-0)OKS Stomil Olsztyn7-2--T
Pol L303/05/25GKS Belchatow2-2 (0-0)OKS Stomil Olsztyn6-8--H
Pol L327/04/25OKS Stomil Olsztyn1-1 (1-0)Polonia Lidzbark6-5--H
Pol L317/04/25Legia Warszawa B1-1 (0-1)OKS Stomil Olsztyn13-2--H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
0
1
Phạt góc (HT)
0
1
Sút bóng
3
6
Sút cầu môn
2
2
Tấn công
29
29
Tấn công nguy hiểm
14
13
Sút ngoài cầu môn
1
4
TL kiểm soát bóng
53%
47%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%
47%
Quả ném biên
0
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

44 56
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Chemik Bydgoszcz U19 (0 trận)
Ghi 0.00 bàn/trậnMất 0.00 bàn/trận
OKS Stomil Olsztyn (7 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 21 - 1

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Chemik Bydgoszcz U19OKS Stomil Olsztyn

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Chemik Bydgoszcz U19OKS Stomil Olsztyn

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

46
Thắng 2+
04
Thắng 1
05
Hòa
04
Thua 1
01
Thua 2+
Chemik Bydgoszcz U19OKS Stomil Olsztyn

Thông tin đội bóng

Chemik Bydgoszcz U19 Thông tin OKS Stomil Olsztyn
Thành lập 1945-7-15
Sân nhà OSiR Stadium
0 Sức chứa 16800
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm2.303.752.550.853.250.890.760.000.96
Live2.20 ↓3.70 ↓2.70 ↑0.83 ↓3.250.91 ↑0.92 ↑0.250.79 ↓
LadbrokesSớm2.003.902.750.362.501.80---
Live2.20 ↑2.90 ↓2.87 ↑0.04 ↓2.507.00 ↑---
18BetSớm2.104.102.850.823.250.920.850.250.90
Live2.20 ↑3.40 ↓3.00 ↑0.80 ↓4.250.95 ↑0.92 ↑0.250.82 ↓
PinnacleSớm2.053.522.830.793.250.930.830.250.88
Live2.22 ↑3.06 ↓2.91 ↑0.80 ↑4.250.92 ↓0.93 ↑0.250.79 ↓
BwinSớm2.003.902.750.933.500.75---
Live1.40 ↓4.10 ↑5.75 ↑0.78 ↓3.500.87 ↑---
1xBetSớm2.024.002.800.402.501.750.820.250.91
Live2.21 ↑3.41 ↓3.10 ↑0.83 ↑4.250.98 ↓0.93 ↑0.250.88 ↓
Bet 365Sớm2.004.002.750.803.251.000.850.250.95
Live2.25 ↑3.40 ↓3.00 ↑0.83 ↑4.250.98 ↓0.93 ↑0.250.88 ↓
William HillSớm2.303.502.501.053.500.67---
Live2.20 ↓3.10 ↓2.80 ↑1.00 ↓4.500.67---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.