Kết quả bóng đá trận Chelyabinsk B vs Rubin Kazan B, 19:00 ngày 16/08/2026
Second League Hạng B Nga · 19:00 ngày 16/08/2026
Chelyabinsk B 3 Kết thúc HT 2-2 2
Rubin Kazan B
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 7
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 15°C
Diễn biến trận đấu
| Chelyabinsk B | Phút | |
| 4' | ⚽ 0 - 1 Adel Rafikovich Gainulin | |
| Vsevolod Buradzhiev 1 - 1 ⚽ | 11' | |
| 18' | ⚽ 1 - 2 Emil Galimullin | |
| Nikita Zyryanov 2 - 2 ⚽ | 36' | |
| HT 2-2 | ||
| Nikolay Kozlov 3 - 2 ⚽ | 52' | |
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 1 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 3 |
| Bại | 2 | 3 | 8 | 5 |
| Ghi bàn | 5 | 4 | 9 | 13 |
| Mất bàn | 6 | 8 | 19 | 16 |
| Điểm | 3 | 0 | 4 | 9 |
Chủ = Chelyabinsk B · Khách = Rubin Kazan B
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Chelyabinsk B | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (14%) | Thắng/Thắng | 4 (17%) |
| 2 (9%) | Thắng/Hòa | 2 (8%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 1 (5%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (14%) | Hòa/Hòa | 5 (21%) |
| 3 (14%) | Hòa/Bại | 4 (17%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 3 (13%) |
| 9 (41%) | Bại/Bại | 5 (21%) |
Bảng xếp hạng
Chelyabinsk B
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 4 | 5 | 13 | 19 | 36 | 17 | 12 |
| Sân nhà | 11 | 3 | 3 | 5 | 11 | 15 | 12 | 10 |
| Sân khách | 11 | 1 | 2 | 8 | 8 | 21 | 5 | 12 |
| 6 gần | 6 | 0 | 1 | 5 | 5 | 11 | - | - |
Rubin Kazan B
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 4 | 8 | 10 | 25 | 35 | 20 | 10 |
| Sân nhà | 11 | 3 | 3 | 5 | 16 | 16 | 12 | 9 |
| Sân khách | 11 | 1 | 5 | 5 | 9 | 19 | 8 | 7 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 9 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Chelyabinsk B 2 (67%)Hòa 0 (0%)Rubin Kazan B 1 (33%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/06/26 | Rubin Kazan B | 1-2 (0-1) | Chelyabinsk B | - | - | T |
| 05/10/25 | Chelyabinsk B | 1-2 (0-2) | Rubin Kazan B | - | - | B |
| 29/06/25 | Rubin Kazan B | 0-1 (0-1) | Chelyabinsk B | - | - | T |
Thành tích gần đây — Chelyabinsk B
BBBBHBBBHT
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 7/16 (10 trận) Châu Á: 1/2/7 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Nosta Novotroitsk | 2-1 (1-0) | Chelyabinsk B | - | - | B |
| 03/08/26 | Chelyabinsk B | 2-3 (2-1) | Dinamo Barnaul | +0.25 | 2.75 | B |
| 26/07/26 | Akron Togliatti B | 2-0 (1-0) | Chelyabinsk B | - | - | B |
| 12/07/26 | Chelyabinsk B | 0-1 (0-0) | Pobeda Nizhniy Novgorod | - | - | B |
| 05/07/26 | FK Ural-2 | 2-2 (0-1) | Chelyabinsk B | - | - | H |
| 01/07/26 | Krylia Sovetov II | 1-0 (1-0) | Chelyabinsk B | -0.5 | 2.5 | B |
| 28/06/26 | Chelyabinsk B | 0-3 (0-2) | Khimik Dzerzhinsk | - | - | B |
| 21/06/26 | FK Zenit Izhevsk | 1-0 (1-0) | Chelyabinsk B | - | - | B |
| 14/06/26 | Chelyabinsk B | 0-0 (0-0) | KDV Tomsk | - | - | H |
| 07/06/26 | Rubin Kazan B | 1-2 (0-1) | Chelyabinsk B | - | - | T |
| 31/05/26 | Chelyabinsk B | 1-1 (1-0) | Nosta Novotroitsk | - | - | H |
| 24/05/26 | Dinamo Barnaul | 0-0 (0-0) | Chelyabinsk B | - | - | H |
| 17/05/26 | Chelyabinsk B | 3-1 (2-1) | Akron Togliatti B | - | - | T |
| 10/05/26 | Pobeda Nizhniy Novgorod | 3-2 (2-1) | Chelyabinsk B | - | - | B |
| 03/05/26 | Chelyabinsk B | 1-1 (0-0) | FK Ural-2 | - | - | H |
| 29/04/26 | Chelyabinsk B | 1-0 (1-0) | Krylia Sovetov II | -1.5 | 3 | T |
| 26/04/26 | Khimik Dzerzhinsk | 4-0 (1-0) | Chelyabinsk B | - | - | B |
| 19/04/26 | Chelyabinsk B | 0-2 (0-1) | FK Zenit Izhevsk | - | - | B |
| 12/04/26 | KDV Tomsk | 3-0 (1-0) | Chelyabinsk B | - | - | B |
| 05/04/26 | Chelyabinsk B | 0-1 (0-0) | FK Orenburg-2 | - | - | B |
Thành tích gần đây — Rubin Kazan B
BHBHHTBTBB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 11/19 (10 trận) Châu Á: 2/3/5 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Rubin Kazan B | 1-3 (0-1) | Khimik Dzerzhinsk | - | - | B |
| 02/08/26 | FK Zenit Izhevsk | 2-2 (2-1) | Rubin Kazan B | - | - | H |
| 26/07/26 | Rubin Kazan B | 1-2 (1-0) | KDV Tomsk | - | - | B |
| 12/07/26 | FK Orenburg-2 | 0-0 (0-0) | Rubin Kazan B | - | - | H |
| 05/07/26 | Rubin Kazan B | 2-2 (2-2) | Krylia Sovetov II | - | - | H |
| 01/07/26 | Rubin Kazan B | 3-0 (1-0) | Nosta Novotroitsk | +1 | 2.5 | T |
| 28/06/26 | Dinamo Barnaul | 2-0 (0-0) | Rubin Kazan B | 0 | 2.5 | B |
| 21/06/26 | Rubin Kazan B | 1-0 (1-0) | Akron Togliatti B | - | - | T |
| 14/06/26 | Pobeda Nizhniy Novgorod | 6-0 (1-0) | Rubin Kazan B | - | - | B |
| 07/06/26 | Rubin Kazan B | 1-2 (0-1) | Chelyabinsk B | - | - | B |
| 30/05/26 | Khimik Dzerzhinsk | 1-1 (1-0) | Rubin Kazan B | - | - | H |
| 24/05/26 | Rubin Kazan B | 2-2 (1-1) | FK Zenit Izhevsk | - | - | H |
| 17/05/26 | KDV Tomsk | 1-0 (1-0) | Rubin Kazan B | - | - | B |
| 10/05/26 | Rubin Kazan B | 3-0 (2-0) | FK Orenburg-2 | - | - | T |
| 03/05/26 | Krylia Sovetov II | 0-1 (0-1) | Rubin Kazan B | - | - | T |
| 29/04/26 | Nosta Novotroitsk | 2-2 (2-1) | Rubin Kazan B | - | - | H |
| 26/04/26 | Rubin Kazan B | 1-1 (0-0) | Dinamo Barnaul | - | - | H |
| 19/04/26 | Akron Togliatti B | 1-0 (0-0) | Rubin Kazan B | - | - | B |
| 12/04/26 | Rubin Kazan B | 0-2 (0-2) | Pobeda Nizhniy Novgorod | - | - | B |
| 07/04/26 | FK Ural-2 | 1-1 (1-1) | Rubin Kazan B | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
57
Phạt góc (HT)
32
Thẻ vàng
12
Sút bóng
75
Sút cầu môn
43
Tấn công
117103
Tấn công nguy hiểm
6364
Sút ngoài cầu môn
32
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%45%
So Sánh Sức Mạnh
48 52
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B1T1 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Chelyabinsk B (22 trận)
Ghi 0.86 bàn/trậnMất 1.64 bàn/trận
Rubin Kazan B (24 trận)
Ghi 1.29 bàn/trậnMất 1.71 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 2 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Chelyabinsk B (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUU
Rubin Kazan B (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Chelyabinsk B | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 2.42 | 2.80 | 2.60 | 0.84 | 2.25 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 6.75 ↑ | 3.93 ↑ | 1.45 ↓ | 0.77 ↓ | 4.50 | 0.95 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.53 | 2.99 | 2.59 | 0.87 | 2.25 | 0.83 | 0.80 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 2.53 | 2.99 | 2.59 | 0.89 ↑ | 2.25 | 0.85 ↑ | 0.82 ↑ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.50 | 2.90 | 2.70 | 1.17 | 2.50 | 0.62 | 0.80 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 7.62 ↑ | 3.81 ↑ | 1.46 ↓ | 0.74 ↓ | 4.50 | 1.02 ↑ | 0.78 ↓ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.