Kết quả bóng đá trận Chelyabinsk B vs Dinamo Barnaul, 16:00 ngày 03/08/2026
Second League Hạng B Nga · 16:00 ngày 03/08/2026
Chelyabinsk B 2 Kết thúc HT 2-1 3
Dinamo Barnaul
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 5
Thời tiết: Isilated T-Stoms Nhiệt độ: 21°C
Diễn biến trận đấu
| Chelyabinsk B | Phút | |
| Borisov Georgy Vladimirovich 1 - 0 ⚽ | 8' | |
| 12' | ⚽ 1 - 1 Nikita Vorona | |
| Nikita Zyryanov 2 - 1 ⚽ | 38' | |
| HT 2-1 | ||
| 58' | ⚽ 2 - 2 Roman Kolmakov | |
| 65' | ⚽ 2 - 3 Roman Kolmakov | |
| FT 2-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 1 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 8 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 8 | 9 | 19 |
| Mất bàn | 6 | 4 | 20 | 18 |
| Điểm | 3 | 6 | 4 | 19 |
Chủ = Chelyabinsk B · Khách = Dinamo Barnaul
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Chelyabinsk B | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (13%) | Thắng/Thắng | 5 (19%) |
| 2 (9%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Hòa/Thắng | 2 (8%) |
| 3 (13%) | Hòa/Hòa | 5 (19%) |
| 3 (13%) | Hòa/Bại | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 10 (43%) | Bại/Bại | 9 (35%) |
Bảng xếp hạng
Chelyabinsk B
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 6 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 6 |
| 6 gần | 6 | 0 | 1 | 5 | 2 | 10 | - | - |
Dinamo Barnaul
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 3 | 2 | 0 | 9 | 6 | 11 | 1 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 3 | 7 | 2 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 4 | 2 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 8 | 14 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Chelyabinsk B 0 (0%)Hòa 2 (67%)Dinamo Barnaul 1 (33%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 2 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 2 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/05/26 | Dinamo Barnaul | 0-0 (0-0) | Chelyabinsk B | - | - | H |
| 02/08/25 | Chelyabinsk B | 0-0 (0-0) | Dinamo Barnaul | - | - | H |
| 26/04/25 | Dinamo Barnaul | 3-1 (2-1) | Chelyabinsk B | - | - | B |
Thành tích gần đây — Chelyabinsk B
BBHBBBHTHH
Thắng 1 (10%)Hòa 4 (40%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 5/12 (10 trận) Châu Á: 1/4/5 T/X: 7/2/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Akron Togliatti B | 2-0 (1-0) | Chelyabinsk B | - | - | B |
| 12/07/26 | Chelyabinsk B | 0-1 (0-0) | Pobeda Nizhniy Novgorod | - | - | B |
| 05/07/26 | FK Ural-2 | 2-2 (0-1) | Chelyabinsk B | - | - | H |
| 01/07/26 | Krylia Sovetov II | 1-0 (1-0) | Chelyabinsk B | -0.5 | 2.5 | B |
| 28/06/26 | Chelyabinsk B | 0-3 (0-2) | Khimik Dzerzhinsk | - | - | B |
| 21/06/26 | FK Zenit Izhevsk | 1-0 (1-0) | Chelyabinsk B | - | - | B |
| 14/06/26 | Chelyabinsk B | 0-0 (0-0) | KDV Tomsk | - | - | H |
| 07/06/26 | Rubin Kazan B | 1-2 (0-1) | Chelyabinsk B | - | - | T |
| 31/05/26 | Chelyabinsk B | 1-1 (1-0) | Nosta Novotroitsk | - | - | H |
| 24/05/26 | Dinamo Barnaul | 0-0 (0-0) | Chelyabinsk B | - | - | H |
| 17/05/26 | Chelyabinsk B | 3-1 (2-1) | Akron Togliatti B | - | - | T |
| 10/05/26 | Pobeda Nizhniy Novgorod | 3-2 (2-1) | Chelyabinsk B | - | - | B |
| 03/05/26 | Chelyabinsk B | 1-1 (0-0) | FK Ural-2 | - | - | H |
| 29/04/26 | Chelyabinsk B | 1-0 (1-0) | Krylia Sovetov II | -1.5 | 3 | T |
| 26/04/26 | Khimik Dzerzhinsk | 4-0 (1-0) | Chelyabinsk B | - | - | B |
| 19/04/26 | Chelyabinsk B | 0-2 (0-1) | FK Zenit Izhevsk | - | - | B |
| 12/04/26 | KDV Tomsk | 3-0 (1-0) | Chelyabinsk B | - | - | B |
| 05/04/26 | Chelyabinsk B | 0-1 (0-0) | FK Orenburg-2 | - | - | B |
| 19/10/25 | Chelyabinsk B | 0-0 (0-0) | FK Ural-2 | - | - | H |
| 12/10/25 | Uralets Nizhny Tagil | 6-0 (3-0) | Chelyabinsk B | - | - | B |
Thành tích gần đây — Dinamo Barnaul
TBBBTTTHBB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/23 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/07/26 | Anri Vladivostok | 1-2 (1-1) | Dinamo Barnaul | - | - | T |
| 26/07/26 | Dinamo Barnaul | 0-4 (0-2) | Khimik Dzerzhinsk | -2 | 3.25 | B |
| 09/07/26 | FK Zenit Izhevsk | 4-0 (1-0) | Dinamo Barnaul | - | - | B |
| 05/07/26 | Dinamo Barnaul | 0-2 (0-2) | KDV Tomsk | -1.25 | 2.5 | B |
| 01/07/26 | Dinamo Barnaul | 4-3 (3-1) | FK Orenburg-2 | - | - | T |
| 28/06/26 | Dinamo Barnaul | 2-0 (0-0) | Rubin Kazan B | 0 | 2.5 | T |
| 21/06/26 | Nosta Novotroitsk | 0-1 (0-1) | Dinamo Barnaul | - | - | T |
| 14/06/26 | Dinamo Barnaul | 1-1 (0-1) | Krylia Sovetov II | - | - | H |
| 07/06/26 | Dinamo Barnaul | 0-2 (0-1) | Pobeda Nizhniy Novgorod | - | - | B |
| 30/05/26 | FK Ural-2 | 6-3 (3-1) | Dinamo Barnaul | - | - | B |
| 24/05/26 | Dinamo Barnaul | 0-0 (0-0) | Chelyabinsk B | - | - | H |
| 17/05/26 | Khimik Dzerzhinsk | 4-1 (2-0) | Dinamo Barnaul | - | - | B |
| 10/05/26 | Dinamo Barnaul | 1-1 (1-1) | FK Zenit Izhevsk | - | - | H |
| 03/05/26 | KDV Tomsk | 3-1 (0-1) | Dinamo Barnaul | - | - | B |
| 29/04/26 | FK Orenburg-2 | 1-1 (1-1) | Dinamo Barnaul | - | - | H |
| 26/04/26 | Rubin Kazan B | 1-1 (0-0) | Dinamo Barnaul | - | - | H |
| 19/04/26 | Dinamo Barnaul | 2-3 (2-2) | Nosta Novotroitsk | - | - | B |
| 09/04/26 | Krylia Sovetov II | 4-1 (2-0) | Dinamo Barnaul | - | - | B |
| 06/04/26 | Akron Togliatti B | 5-0 (3-0) | Dinamo Barnaul | - | - | B |
| 19/10/25 | Dinamo Barnaul | 1-3 (0-0) | Amkar Perm | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
45
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
21
Sút bóng
99
Sút cầu môn
23
Tấn công
7469
Tấn công nguy hiểm
2225
Sút ngoài cầu môn
76
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%41%
So Sánh Sức Mạnh
46 54
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H2 B1T1 H2 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
0.3 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Chelyabinsk B (23 trận)
Ghi 0.83 bàn/trậnMất 1.65 bàn/trận
Dinamo Barnaul (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.97 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Chelyabinsk B (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU
Dinamo Barnaul (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Chelyabinsk B | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.30 | 3.30 | 3.00 | 0.97 | 2.75 | 0.84 | 0.98 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 82.00 ↑ | 5.80 ↑ | 1.10 ↓ | 3.00 ↑ | 5.75 | 0.13 ↓ | 0.59 ↓ | -0.25 | 1.30 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.17 | 2.95 | 2.80 | 0.72 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 7.26 ↑ | 1.06 ↓ | 3.19 ↑ | 5.50 | 0.16 ↓ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 2.12 | 3.40 | 2.61 | 0.90 | 2.75 | 0.80 | 0.93 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 19.00 ↑ | 9.20 ↑ | 1.01 ↓ | 3.03 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 3.03 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.26 | 3.31 | 2.69 | 0.94 | 2.75 | 0.76 | 0.95 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 2.24 ↓ | 3.32 ↑ | 2.70 ↑ | 0.90 ↓ | 2.75 | 0.84 ↑ | 0.98 ↑ | 0.25 | 0.76 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 2.20 | 3.60 | 2.75 | 0.87 | 2.75 | 0.77 | 0.90 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 2.05 ↓ | 3.60 | 3.00 ↑ | 0.87 | 2.75 | 0.77 | 0.72 ↓ | 0.25 | 0.93 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.27 | 3.10 | 2.96 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.65 | 0.00 | 1.10 |
| Live | 95.00 ↑ | 6.11 ↑ | 1.10 ↓ | 8.86 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.18 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.