Kết quả bóng đá trận Cheltenham Town (W) vs Gwalia United (W), 01:45 ngày 28/08/2026
FA National Cúp Liên đoàn Nữ Anh · 01:45 ngày 28/08/2026
Cheltenham Town (W) 1 Kết thúc HT 0-0 1
Gwalia United (W)
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 1
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 18°C
Diễn biến trận đấu
| Cheltenham Town (W) | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 52' | ||
| 52' | ||
| 1 - 0 ⚽ | 66' | |
| 2 - 0 ⚽ | 66' | |
| 67' | ||
| 67' | ||
| 78' | ⚽ 2 - 1 | |
| 78' | ⚽ 2 - 2 | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 6 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 2 | 15 | 16 |
| Mất bàn | 9 | 2 | 27 | 13 |
| Điểm | 4 | 4 | 8 | 14 |
Chủ = Cheltenham Town (W) · Khách = Gwalia United (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Cheltenham Town (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (30%) | Thắng/Thắng | 1 (17%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (33%) |
| 3 (10%) | Hòa/Hòa | 2 (33%) |
| 4 (13%) | Hòa/Bại | 1 (17%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 12 (40%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích đối đầu (8 trận)
Cheltenham Town (W) 2 (25%)Hòa 4 (50%)Gwalia United (W) 2 (25%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 2 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 1 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/02/26 | Cheltenham Town (W) | 2-2 (2-0) | Gwalia United (W) | - | - | H |
| 31/10/25 | Gwalia United (W) | 1-1 (0-0) | Cheltenham Town (W) | -0.25 | 2.75 | H |
| 29/06/25 | Cheltenham Town (W) | 6-3 (4-2) | Gwalia United (W) | - | - | T |
| 13/02/25 | Gwalia United (W) | 2-1 (1-0) | Cheltenham Town (W) | 0 | 3 | B |
| 27/09/24 | Cheltenham Town (W) | 2-2 (2-0) | Gwalia United (W) | +0.5 | 3.25 | H |
| 18/02/24 | Gwalia United (W) | 2-1 (1-1) | Cheltenham Town (W) | - | - | B |
| 12/11/23 | Gwalia United (W) | 0-3 (0-2) | Cheltenham Town (W) | - | - | T |
| 08/09/23 | Cheltenham Town (W) | 2-2 (0-0) | Gwalia United (W) | - | - | H |
Thành tích gần đây — Cheltenham Town (W)
BBTBHBBBHB
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 12/29 (10 trận) Châu Á: 1/2/7 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | AFC Bournemouth (W) | 2-1 (0-0) | Cheltenham Town (W) | - | - | B |
| 16/08/26 | Cheltenham Town (W) | 1-3 (1-2) | Real Bedford (W) | - | - | B |
| 26/04/26 | Billericay Town (W) | 0-5 (0-2) | Cheltenham Town (W) | - | - | T |
| 05/04/26 | Cheltenham Town (W) | 1-2 (0-1) | Hashtag United (W) | - | - | B |
| 22/03/26 | Cheltenham Town (W) | 2-2 (0-1) | AFC Wimbledon (W) | - | - | H |
| 15/03/26 | Plymouth Argyle (W) | 3-0 (1-0) | Cheltenham Town (W) | - | - | B |
| 08/03/26 | Cheltenham Town (W) | 0-6 (0-5) | AFC Bournemouth (W) | - | - | B |
| 22/02/26 | Watford (W) | 3-0 (2-0) | Cheltenham Town (W) | - | - | B |
| 20/02/26 | Cheltenham Town (W) | 2-2 (2-0) | Gwalia United (W) | - | - | H |
| 08/02/26 | Lewes (W) | 6-0 (4-0) | Cheltenham Town (W) | - | - | B |
| 25/01/26 | Oxford United (W) | 0-0 (0-0) | Cheltenham Town (W) | - | - | H |
| 04/01/26 | Cheltenham Town (W) | 1-5 (0-3) | Real Bedford (W) | +0.25 | 3.25 | B |
| 07/12/25 | Exeter City (W) | 0-4 (0-3) | Cheltenham Town (W) | - | - | T |
| 30/11/25 | Cheltenham Town (W) | 3-0 (1-0) | Billericay Town (W) | - | - | T |
| 23/11/25 | Cheltenham Town (W) | 0-4 (0-2) | Lewes (W) | - | - | B |
| 16/11/25 | Hashtag United (W) | 1-0 (0-0) | Cheltenham Town (W) | - | - | B |
| 09/11/25 | Swindon (W) | 3-1 (2-1) | Cheltenham Town (W) | - | - | B |
| 02/11/25 | Cheltenham Town (W) | 2-1 (2-1) | Lewes (W) | - | - | T |
| 31/10/25 | Gwalia United (W) | 1-1 (0-0) | Cheltenham Town (W) | -0.25 | 2.75 | H |
| 26/10/25 | Millwall (W) | 0-2 (0-1) | Cheltenham Town (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Gwalia United (W)
THBTTBBTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 22/14 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Gwalia United (W) | 1-0 (0-0) | Bournemouth Sports (W) | - | - | T |
| 09/08/26 | Gwalia United (W) | 3-3 (2-2) | Torquay United (W) | - | - | H |
| 02/08/26 | Exeter City (W) | 2-1 (1-1) | Gwalia United (W) | - | - | B |
| 26/07/26 | Plymouth Argyle (W) | 0-3 (0-1) | Gwalia United (W) | - | - | T |
| 19/07/26 | Gwalia United (W) | 4-1 (0-0) | Bridgwater United (W) | - | - | T |
| 26/04/26 | Exeter City (W) | 2-1 (1-1) | Gwalia United (W) | - | - | B |
| 05/04/26 | Gwalia United (W) | 1-3 (0-2) | Watford (W) | - | - | B |
| 29/03/26 | Real Bedford (W) | 0-1 (0-0) | Gwalia United (W) | - | - | T |
| 22/03/26 | Gwalia United (W) | 2-3 (1-1) | Lewes (W) | - | - | B |
| 08/03/26 | Gwalia United (W) | 5-0 (2-0) | AFC Wimbledon (W) | - | - | T |
| 22/02/26 | AFC Bournemouth (W) | 2-0 (1-0) | Gwalia United (W) | - | - | B |
| 20/02/26 | Cheltenham Town (W) | 2-2 (2-0) | Gwalia United (W) | - | - | H |
| 08/02/26 | Gwalia United (W) | 0-0 (0-0) | Plymouth Argyle (W) | - | - | H |
| 25/01/26 | Hashtag United (W) | 0-0 (0-0) | Gwalia United (W) | - | - | H |
| 04/01/26 | Gwalia United (W) | 2-1 (0-0) | Billericay Town (W) | - | - | T |
| 14/12/25 | Gwalia United (W) | 1-6 (1-3) | Exeter City (W) | - | - | B |
| 07/12/25 | Oxford United (W) | 4-1 (2-1) | Gwalia United (W) | - | - | B |
| 23/11/25 | Plymouth Argyle (W) | 0-5 (0-1) | Gwalia United (W) | - | - | T |
| 16/11/25 | Watford (W) | 7-0 (3-0) | Gwalia United (W) | - | - | B |
| 09/11/25 | Gwalia United (W) | 3-2 (2-1) | London Bees (W) | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
51
Phạt góc (HT)
10
Thẻ vàng
02
Sút bóng
138
Sút cầu môn
55
Tấn công
7670
Tấn công nguy hiểm
5841
Sút ngoài cầu môn
83
TL kiểm soát bóng
54%46%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%45%
So Sánh Sức Mạnh
42 58
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T2 H4 B2T2 H4 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H3 B0T0 H3 B1
Ghi
Tất cả
2.3 Bàn1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn2.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Cheltenham Town (W) (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 2.10 bàn/trận
Gwalia United (W) (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Cheltenham Town (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Crown | Sớm | 1.70 | 3.70 | 3.45 | 0.80 | 3.00 | 0.90 | 0.90 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 7.80 ↑ | 1.08 ↓ | 14.50 ↑ | 3.33 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 1.88 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.80 | 3.70 | 3.40 | 0.61 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 7.00 ↑ | 1.10 ↓ | 12.00 ↑ | 4.25 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.52 | 4.00 | 4.40 | 0.70 | 3.00 | 0.83 | 0.80 | 1.00 | 0.72 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.07 ↓ | 15.00 ↑ | 8.07 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 1.67 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.15 | 4.43 | 2.30 | 0.86 | 3.00 | 0.85 | 0.79 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 6.13 ↑ | 1.16 ↓ | 9.93 ↑ | 2.50 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.67 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.80 | 3.70 | 3.40 | 0.60 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 7.50 ↑ | 1.11 ↓ | 14.00 ↑ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.51 | 4.50 | 4.64 | 0.53 | 2.50 | 1.38 | 1.25 | 1.50 | 0.57 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.06 ↓ | 17.70 ↑ | 5.04 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.77 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.50 | 4.50 | 4.50 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.80 | 1.00 | 1.00 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 15.00 ↑ | 6.80 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.50 | 4.50 | 4.50 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 28.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.