Kết quả bóng đá trận Cheltenham Town vs Rotherham United, 21:00 ngày 15/08/2026
League 2 (Anh) · 21:00 ngày 15/08/2026
Cheltenham Town 2 Kết thúc HT 1-0 1
Rotherham United
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 4
Địa điểm: Whaddon Road Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 16℃~17℃
Diễn biến trận đấu
| Cheltenham Town | Phút | |
| Charlie McCann(Assists:Ryan Broom) (Kiến tạo: Ryan Broom) 1 - 0 ⚽ | 30' | |
| 35' | Kian Spence | |
| Jonathan Tomkinson | 38' | |
| Shaun McWilliams | 40' | |
| HT 1-0 | ||
| ▲ Jake Evans ▼ Shaun McWilliams | 46' ⇄ | |
| ▲ Jake Bickerstaff ▼ Kirsten Otchere | 58' ⇄ | |
| 62' | ⚽ 1 - 1 Jili Buyabu(Assists:Fabio Tavares) (Kiến tạo: Fabio Tavares) | |
| ▲ Joseph Tomlinson ▼ Ryan Broom | 70' ⇄ | |
| ▲ Andreas Weimann ▼ Jordan Shipley | 70' ⇄ | |
| Jake Evans(Assists:Robbie Cundy) (Kiến tạo: Robbie Cundy) 2 - 1 ⚽ | 71' | |
| 72' ⇄ | ▲ Tom Bradshaw ▼ Sonny Aljofree | |
| 72' ⇄ | ▲ Ossama Ashley ▼ Brandon Cover | |
| Pierce Sweeney | 73' | |
| 79' ⇄ | ▲ Arjany Martha ▼ Jili Buyabu | |
| ▲ Freddie Willcox ▼ Charlie McCann | 90+1' ⇄ | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Hòa | 2 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 6 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 13 | 10 |
| Mất bàn | 6 | 3 | 23 | 13 |
| Điểm | 2 | 4 | 8 | 12 |
Chủ = Cheltenham Town · Khách = Rotherham United
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Cheltenham Town | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (29%) | Thắng/Thắng | 3 (25%) |
| 1 (14%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (17%) |
| 1 (14%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (14%) | Bại/Hòa | 2 (17%) |
| 2 (29%) | Bại/Bại | 4 (33%) |
Bảng xếp hạng
Cheltenham Town
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 5 | 4 | 12 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 12 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 6 gần | 6 | 1 | 0 | 5 | 6 | 16 | - | - |
Rotherham United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 46 | 10 | 11 | 25 | 41 | 71 | 41 | 23 |
| Sân nhà | 23 | 6 | 9 | 8 | 24 | 32 | 27 | 22 |
| Sân khách | 23 | 4 | 2 | 17 | 17 | 39 | 14 | 23 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (13 trận)
Cheltenham Town 5 (38%)Hòa 3 (23%)Rotherham United 5 (38%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 1 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/11/24 | Rotherham United | 1-3 (1-2) | Cheltenham Town | -1.25 | 2.75 | T |
| 22/01/22 | Rotherham United | 1-0 (1-0) | Cheltenham Town | -1.25 | 2.75 | B |
| 02/10/21 | Cheltenham Town | 0-2 (0-0) | Rotherham United | -0.5 | 2.25 | B |
| 16/03/13 | Cheltenham Town | 3-0 (2-0) | Rotherham United | +0.25 | 2.5 | T |
| 17/11/12 | Rotherham United | 4-2 (3-2) | Cheltenham Town | -0.5 | 2.5 | B |
| 09/04/12 | Rotherham United | 1-0 (0-0) | Cheltenham Town | -0.25 | 2.5 | B |
| 31/12/11 | Cheltenham Town | 1-0 (1-0) | Rotherham United | +0.5 | 2.75 | T |
| 09/04/11 | Cheltenham Town | 1-1 (0-1) | Rotherham United | -0.25 | 2.5 | H |
| 21/08/10 | Rotherham United | 6-4 (2-3) | Cheltenham Town | -0.75 | 2.5 | B |
| 17/04/10 | Rotherham United | 0-0 (0-0) | Cheltenham Town | -0.75 | 2.5 | H |
| 19/09/09 | Cheltenham Town | 1-1 (0-1) | Rotherham United | 0 | 2.25 | H |
| 28/04/07 | Rotherham United | 2-4 (2-1) | Cheltenham Town | +0.25 | 2.25 | T |
| 16/12/06 | Cheltenham Town | 2-0 (0-0) | Rotherham United | 0 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Cheltenham Town
BBTBBBTTTH
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/18 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Cheltenham Town | 1-3 (0-3) | Charlton Athletic | -1 | 2.75 | B |
| 01/08/26 | Cheltenham Town | 0-2 (0-0) | Milton Keynes Dons | -0.5 | 2.75 | B |
| 18/07/26 | Evesham United | 0-3 (0-1) | Cheltenham Town | - | - | T |
| 02/05/26 | Cheltenham Town | 1-4 (0-3) | Colchester United | -0.25 | 2.5 | B |
| 25/04/26 | Bristol Rovers | 4-0 (2-0) | Cheltenham Town | -0.75 | 2.5 | B |
| 22/04/26 | Cheltenham Town | 1-3 (1-0) | Tranmere Rovers | +0.25 | 2.25 | B |
| 18/04/26 | Cheltenham Town | 1-0 (0-0) | Newport County | +0.25 | 2.5 | T |
| 15/04/26 | Cheltenham Town | 2-1 (0-1) | Gillingham | 0 | 2.25 | T |
| 11/04/26 | Walsall | 0-4 (0-0) | Cheltenham Town | -0.75 | 2.25 | T |
| 06/04/26 | Cheltenham Town | 1-1 (0-1) | Cambridge United | -0.75 | 2.25 | H |
| 03/04/26 | Chesterfield | 1-0 (1-0) | Cheltenham Town | -1 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | Notts County | 5-2 (2-2) | Cheltenham Town | -1 | 2.5 | B |
| 18/03/26 | Cheltenham Town | 1-1 (0-0) | Crewe Alexandra | 0 | 2.5 | H |
| 14/03/26 | Shrewsbury Town | 0-2 (0-0) | Cheltenham Town | -0.5 | 2.25 | T |
| 11/03/26 | Fleetwood Town | 2-2 (2-0) | Cheltenham Town | -0.5 | 2.5 | H |
| 07/03/26 | Cheltenham Town | 2-2 (1-1) | Barrow | 0 | 2.25 | H |
| 28/02/26 | Harrogate Town | 1-1 (0-0) | Cheltenham Town | 0 | 2.25 | H |
| 21/02/26 | Cheltenham Town | 3-2 (0-1) | Salford City | -0.5 | 2.5 | T |
| 18/02/26 | Bromley | 1-1 (1-1) | Cheltenham Town | -1 | 2.5 | H |
| 14/02/26 | Barnet | 0-0 (0-0) | Cheltenham Town | -1 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Rotherham United
BHTBTHHTBH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 11/13 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Rotherham United | 1-4 (0-2) | West Bromwich(WBA) | -1 | 2.75 | B |
| 05/08/26 | Rotherham United | 1-1 (0-1) | Derby County | -0.75 | 2.75 | H |
| 29/07/26 | Darlington | 0-2 (0-2) | Rotherham United | +0.75 | 2.75 | T |
| 25/07/26 | Rotherham United | 0-2 (0-1) | Sheffield United | -0.75 | 2.75 | B |
| 22/07/26 | Alfreton Town | 0-1 (0-1) | Rotherham United | +1.25 | 2.75 | T |
| 18/07/26 | Matlock Town | 1-1 (1-0) | Rotherham United | - | - | H |
| 15/07/26 | AFC Emley | 1-1 (1-1) | Rotherham United | - | - | H |
| 11/07/26 | Parkgate | 0-1 (0-0) | Rotherham United | - | - | T |
| 02/05/26 | Wycombe Wanderers | 3-2 (2-2) | Rotherham United | -1.25 | 3 | B |
| 25/04/26 | Rotherham United | 1-1 (1-0) | Reading | -0.25 | 2.25 | H |
| 22/04/26 | Rotherham United | 0-2 (0-2) | Luton Town | -0.5 | 2.75 | B |
| 18/04/26 | Leyton Orient | 0-2 (0-1) | Rotherham United | -0.75 | 2.5 | T |
| 15/04/26 | Wigan Athletic | 3-0 (1-0) | Rotherham United | -0.5 | 2.25 | B |
| 11/04/26 | Rotherham United | 1-3 (0-1) | Barnsley | 0 | 2.75 | B |
| 08/04/26 | Port Vale | 1-0 (1-0) | Rotherham United | 0 | 2.5 | B |
| 03/04/26 | Rotherham United | 0-0 (0-0) | Stevenage Borough | -0.25 | 2.25 | H |
| 21/03/26 | Lincoln City | 3-0 (3-0) | Rotherham United | -1.25 | 2.75 | B |
| 18/03/26 | Peterborough United | 5-0 (2-0) | Rotherham United | -0.25 | 2.75 | B |
| 14/03/26 | Rotherham United | 2-2 (2-0) | Bolton Wanderers | -0.75 | 2.75 | H |
| 07/03/26 | Huddersfield Town | 1-0 (0-0) | Rotherham United | -1 | 2.5 | B |
Đội hình
Cheltenham Town
Rotherham United
23Wyll Stanway3Jonathan Tomkinson5Robbie Cundy21George Nurse25Pierce Sweeney7CBen Edward Stevenson8Charlie McCann14Ryan Broom17Shaun McWilliams26Jordan Shipley9Kirsten Otchere1Ted Cann3Ewan Otoo12Denzel Hall14Sonny Aljofree18Lenny Agbaire8Kian Spence22Jamie Jellis28Brandon Cover7Fabio Tavares10CPaul Mullin24Jili Buyabu
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 3Jonathan Tomkinson🟨 Thẻ vàng 38'6.5
- 5Robbie Cundy🎯 Kiến tạo 71'7.5
- 7Ben Edward Stevenson C7
- 8Charlie McCann⚽ Ghi bàn 30' · ▼ Rời sân 90+1'8
- 9Kirsten Otchere▼ Rời sân 58'6
- 14Ryan Broom🎯 Kiến tạo 30' · ▼ Rời sân 70'6.7
- 17Shaun McWilliams🟨 Thẻ vàng 40' · ▼ Rời sân 46'6.3
- 21George Nurse6.8
- 23Wyll Stanway6.6
- 25Pierce Sweeney🟨 Thẻ vàng 73'6.7
- 26Jordan Shipley▼ Rời sân 70'6.2
Khách · 433
- 1Ted Cann5.9
- 3Ewan Otoo6.8
- 7Fabio Tavares🎯 Kiến tạo 62'6.4
- 8Kian Spence🟨 Thẻ vàng 35'6.5
- 10Paul Mullin C6.2
- 12Denzel Hall7
- 14Sonny Aljofree▼ Rời sân 72'6.7
- 18Lenny Agbaire6.6
- 22Jamie Jellis6.3
- 24Jili Buyabu⚽ Ghi bàn 62' · ▼ Rời sân 79'7.5
- 28Brandon Cover▼ Rời sân 72'6.7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
54
Phạt góc (HT)
30
Thẻ vàng
31
Sút bóng
619
Sút cầu môn
45
Tấn công
75134
Tấn công nguy hiểm
3556
Sút ngoài cầu môn
17
Cản bóng
17
Đá phạt trực tiếp
1110
TL kiểm soát bóng
40%60%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%53%
Chuyền bóng
306460
TL chuyền bóng thành công
59%71%
Phạm lỗi
1011
Việt vị
21
Cứu thua
42
Tắc bóng
124
Quả ném biên
2338
Cắt bóng
107
Tạt bóng thành công
25
Chuyền dài
2138
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.641.74
Cơ hội rõ rệt
12
So Sánh Sức Mạnh
55 45
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T5 H3 B5T5 H3 B5
Chủ khách tương đồng
T3 H2 B1T1 H2 B3
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn0.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Cheltenham Town (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
Rotherham United (30 trận)
Ghi 0.73 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Cheltenham Town
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8Charlie McCann Tiền vệ | 8 | 1 | 1/1 | 26/30 | 4 | ||
| 5Robbie Cundy Hậu vệ | 7.5 | 1 | 1/0 | 20/32 | 4 | ||
| 7Ben Edward Stevenson Tiền vệ trung tâm | 7 | 0/0 | 20/30 | 3 | |||
| 21George Nurse Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 19/30 | 5 | |||
| 25Pierce Sweeney Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 19/30 | 1 | 🟨 | ||
| 14Ryan Broom Tiền vệ | 6.7 | 1 | 0/0 | 8/13 | 1 | ||
| 23Wyll Stanway Thủ môn | 6.6 | 0/0 | 12/42 | 0 | |||
| 3Jonathan Tomkinson Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 14/29 | 3 | 🟨 | ||
| 17Shaun McWilliams Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 8/12 | 3 | 🟨 | ||
| 26Jordan Shipley Tiền vệ | 6.2 | 1/1 | 11/23 | 0 | |||
| 9Kirsten Otchere Tiền đạo | 6 | 1/0 | 4/5 | 0 | |||
| 19Jake Evans (dự bị) Tiền đạo | 7.2 | 1 | 1/1 | 5/8 | 0 | ||
| 18Andreas Weimann (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 6/8 | 1 | |||
| 11Jake Bickerstaff (dự bị) Trung phong | 6.6 | 0/0 | 3/4 | 1 | |||
| 4Joseph Tomlinson (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 1/1 | 4/7 | 1 | |||
| 33Freddie Willcox (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 2/3 | 0 |
Rotherham United
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24Jili Buyabu Hậu vệ | 7.5 | 1 | 3/1 | 15/22 | 1 | ||
| 12Denzel Hall Hậu vệ | 7 | 2/1 | 48/59 | 4 | |||
| 3Ewan Otoo Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 40/55 | 2 | |||
| 14Sonny Aljofree Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 30/44 | 4 | |||
| 28Brandon Cover Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 19/25 | 1 | |||
| 18Lenny Agbaire Hậu vệ | 6.6 | 1/0 | 41/57 | 3 | |||
| 8Kian Spence Tiền vệ | 6.5 | 4/0 | 35/44 | 0 | 🟨 | ||
| 7Fabio Tavares Tiền đạo | 6.4 | 1 | 1/1 | 22/25 | 1 | ||
| 22Jamie Jellis Tiền vệ | 6.3 | 3/0 | 30/46 | 1 | |||
| 10Paul Mullin Tiền đạo | 6.2 | 3/2 | 15/19 | 0 | |||
| 1Ted Cann Thủ môn | 5.9 | 0/0 | 14/43 | 0 | |||
| 6Ossama Ashley (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 11/12 | 0 | |||
| 11Arjany Martha (dự bị) Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 7/8 | 1 | |||
| 9Tom Bradshaw (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 2/0 | 0/1 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Cheltenham Town | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1892-3-12 | Thành lập | 1884 |
| Whaddon Road Stadium | Sân nhà | New York Stadium |
| 7066 | Sức chứa | 11514 |
| Steve Cotterill | HLV | Alex Bruce |
| Cheltenham | Khu vực | Yorkshire |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.60 | 3.30 | 2.50 | 0.97 | 2.50 | 0.82 | 0.95 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 2.60 | 3.20 ↓ | 2.70 ↑ | 1.05 ↑ | 2.50 | 0.79 ↓ | 0.92 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.88 | 3.25 | 2.30 | 0.95 | 2.50 | 0.88 | 0.80 | -0.25 | 1.04 |
| Live | 1.03 ↓ | 11.00 ↑ | 301.00 ↑ | 2.15 ↑ | 3.50 | 0.33 ↓ | 1.28 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.58 | 3.20 | 2.38 | 0.93 | 2.50 | 0.87 | 0.95 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.20 ↑ | 150.00 ↑ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.19 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.85 | 3.25 | 2.30 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 1.10 | 0.00 | 0.65 |
| Live | 1.07 ↓ | 7.25 ↑ | 55.00 ↑ | 2.75 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 0.85 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.80 | 3.30 | 2.23 | 0.85 | 2.50 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 1.16 ↓ | 4.90 ↑ | 42.80 ↑ | 1.57 ↑ | 3.50 | 0.43 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.55 | 3.20 | 2.42 | 0.93 | 2.50 | 0.87 | 0.95 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.80 ↑ | 150.00 ↑ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.67 | 3.40 | 2.32 | 0.93 | 2.50 | 0.83 | 1.01 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 21.00 ↑ | 5.55 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.55 | 3.04 | 2.38 | 0.94 | 2.50 | 0.86 | 0.98 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 1.10 ↓ | 5.30 ↑ | 48.00 ↑ | 5.88 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.90 | 3.33 | 2.37 | 0.94 | 2.50 | 0.86 | 0.80 | -0.25 | 1.02 |
| Live | 1.13 ↓ | 5.75 ↑ | 43.00 ↑ | 5.55 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.10 | 3.25 | 2.30 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 12.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.73 ↓ | 2.50 | 1.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.90 | 3.20 | 2.30 | 0.90 | 2.50 | 0.82 | 0.74 | -0.25 | 0.99 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 38.00 ↑ | 10.11 ↑ | 3.75 | 0.02 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.77 | 3.22 | 2.49 | 0.91 | 2.50 | 0.86 | 1.00 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 1.18 ↓ | 5.36 ↑ | 30.81 ↑ | 3.10 ↑ | 3.50 | 0.24 ↓ | 1.30 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.10 | 3.20 | 2.25 | 0.85 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 176.00 ↑ | 0.87 ↑ | 3.50 | 0.73 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.93 | 3.20 | 2.32 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.80 | -0.25 | 1.05 |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 382.00 ↑ | 6.36 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 1.29 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.60 | 3.40 | 2.45 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.60 | 3.40 | 2.45 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.90 | 3.20 | 2.30 | 0.95 | 2.50 | 0.90 | 0.80 | -0.25 | 1.05 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.75 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.00 | 3.20 | 2.25 | 0.91 | 2.50 | 0.83 | 0.50 | -0.50 | 1.45 |
| Live | 1.25 ↓ | 4.33 ↑ | 17.00 ↑ | 0.80 ↓ | 3.50 | 0.91 ↑ | 0.50 | -0.50 | 1.45 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Cheltenham Town | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
| Rotherham United | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).