Kết quả bóng đá trận Cheltenham Town vs Fleetwood Town, 01:45 ngày 21/10/2026
League 2 (Anh) · 01:45 ngày 21/10/2026
Cheltenham Town 4 Kết thúc HT 3-0 2
Fleetwood Town
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 5
Địa điểm: Whaddon Road Stadium Nhiệt độ: 9℃~10℃
Diễn biến trận đấu
| Cheltenham Town | Phút | |
| 11' | A.Murphy | |
| Lynch J. 0 - 1 ⚽ | 17' | |
| Stevenson B. | 20' | |
| Otchere K. 1 - 1 ⚽ | 25' | |
| 31' | Rooney S. | |
| J.Evans (Kiến tạo: Charlie McCann) 2 - 1 ⚽ | 39' | |
| HT 3-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Haughey C. ▼ | |
| 46' ⇄ | ▲ McLean C. ▼ | |
| 46' ⇄ | ▲ Evans C. ▼ | |
| 50' | ⚽ 2 - 2 Evans C. (Kiến tạo: Crispin McLean) | |
| J.Tomkinson | 64' | |
| 65' | ⚽ 2 - 3 Evans C. | |
| ▲ Broom R. ▼ | 74' ⇄ | |
| 76' ⇄ | ▲ Loupalo A. ▼ | |
| F.Willcox 3 - 3 ⚽ | 80' | |
| ▲ Miller G. ▼ | 84' ⇄ | |
| ▲ Nurse G. ▼ | 85' ⇄ | |
| 88' ⇄ | ▲ Rafaele Cirino ▼ | |
| ▲ Bickerstaff J. ▼ | 88' ⇄ | |
| 89' | R.Bennett | |
| FT 4-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 4 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 5 | 5 | 17 | 13 |
| Mất bàn | 8 | 5 | 19 | 14 |
| Điểm | 3 | 4 | 13 | 11 |
Chủ = Cheltenham Town · Khách = Fleetwood Town
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Cheltenham Town | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (33%) | Thắng/Thắng | 7 (33%) |
| 2 (13%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 3 (14%) |
| 1 (7%) | Hòa/Hòa | 4 (19%) |
| 3 (20%) | Hòa/Bại | 4 (19%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 3 (20%) | Bại/Bại | 2 (10%) |
Bảng xếp hạng
Cheltenham Town
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 5 | 4 | 12 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 12 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 4 | 1 | 13 |
Fleetwood Town
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 2 | 0 | 3 | 2 | 5 | 10 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 19 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 4 | 1 |
Đội hình
Cheltenham Town
Fleetwood Town
23W.Stanway3J.Tomkinson6Wilson J.25Sweeney P.33F.Willcox7Stevenson B.8McCann C.9Otchere K.19J.Evans26Shipley J.18Weimann A.1Lynch J.5F.Potter6R.Bennett26Rooney S.4Neal H.10Helm M.14McCann L.15A.Murphy24J.Batty9Davies W.19Coughlan R.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 3J.Tomkinson🟨 Thẻ vàng 64'
- 6Wilson J.
- 7Stevenson B.🟨 Thẻ vàng 20'
- 8McCann C.🎯 Kiến tạo 39'
- 9Otchere K.⚽ Ghi bàn 25'
- 18Weimann A.
- 19J.Evans⚽ Ghi bàn 39'
- 23W.Stanway
- 25Sweeney P.
- 26Shipley J.
- 33F.Willcox⚽ Ghi bàn 80'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
65
Thẻ vàng
23
Sút bóng
1013
Sút cầu môn
54
Sút ngoài cầu môn
35
Cản bóng
24
TL kiểm soát bóng
43%57%
Chuyền bóng
356472
TL chuyền bóng thành công
65%74%
Phạm lỗi
1711
Việt vị
01
Cứu thua
12
Quả ném biên
1929
Chuyền dài
2529
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Cheltenham Town (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
Fleetwood Town (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Cheltenham Town | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1892-3-12 | Thành lập | 1908 |
| Whaddon Road Stadium | Sân nhà | Highbury Stadium |
| 7066 | Sức chứa | 5094 |
| Steve Cotterill | HLV | Mark Little |
| Cheltenham | Khu vực | Fleetwood |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.80 | 3.30 | 2.38 | 0.80 | 2.50 | 0.99 | 0.77 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 401.00 ↑ | 4.60 ↑ | 6.50 | 0.06 ↓ | 1.80 ↑ | 0.00 | 0.41 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.63 | 3.40 | 2.40 | 0.83 | 2.50 | 1.01 | 1.01 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 101.00 ↑ | 2.90 ↑ | 6.50 | 0.23 ↓ | 1.63 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.60 | 3.30 | 2.31 | 0.81 | 2.50 | 0.99 | 0.99 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.70 ↑ | 150.00 ↑ | 9.09 ↑ | 6.50 | 0.02 ↓ | 1.58 ↑ | 0.00 | 0.51 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.75 | 3.30 | 2.40 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.95 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 3.15 ↑ | 3.25 ↓ | 2.20 ↓ | 0.80 ↑ | 2.50 | 0.90 ↓ | 0.65 ↓ | -0.50 | 1.10 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 2.60 | 3.30 | 2.31 | 0.81 | 2.50 | 0.99 | 0.99 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.70 ↑ | 150.00 ↑ | 8.33 ↑ | 6.50 | 0.03 ↓ | 1.58 ↑ | 0.00 | 0.51 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.64 | 3.50 | 2.30 | 0.82 | 2.50 | 0.98 | 1.04 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 20.00 ↑ | 5.55 ↑ | 6.50 | 0.04 ↓ | 0.06 ↓ | -0.25 | 5.55 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.70 | 3.10 | 2.23 | 0.82 | 2.50 | 0.98 | 1.09 | 0.00 | 0.73 |
| Live | 1.33 ↓ | 3.48 ↑ | 12.00 ↑ | 7.69 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.80 | 3.50 | 2.37 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 126.00 ↑ | 0.12 ↓ | 2.50 | 4.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.70 | 3.25 | 2.45 | 0.77 | 2.50 | 0.96 | 0.95 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 76.00 ↑ | 476.00 ↑ | 10.11 ↑ | 6.75 | 0.02 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.50 | 3.40 | 2.45 | 0.76 | 2.50 | 0.95 | 0.88 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 430.00 ↑ | 6.45 ↑ | 6.50 | 0.07 ↓ | 1.86 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.57 | 3.40 | 2.35 | 0.83 | 2.50 | 1.03 | 1.03 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 7.00 ↑ | 6.50 | 0.09 ↓ | 1.80 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Cheltenham Town | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Fleetwood Town | 0 | 2 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).