Kết quả bóng đá trận Cheltenham Town vs Charlton Athletic, 23:30 ngày 08/08/2026

Cúp Liên đoàn Anh · 23:30 ngày 08/08/2026
Cheltenham Town
1 Kết thúc HT 0-3 3
Charlton Athletic
🟨 1 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 3
Địa điểm: Whaddon Road Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 26℃~27℃

Tường thuật trực tiếp

Cheltenham TownCharlton Athletic
1' Bắt đầu trận đấu
4'
🎯 Dứt điểm - Matt Godden (chân phải) — chệch khung thành
12'
🎯 Dứt điểm - Tyreece Campbell (đánh đầu) — chệch khung thành
13'
🎯 Dứt điểm - Karlan Ahearne-Grant (chân phải) — chệch khung thành
16'
🎯 Dứt điểm - Sonny Carey (chân trái) — bị cản phá
16'
🎯 Dứt điểm - Tyreece Campbell (chân trái) — bị chặn
22'
BÀN THẮNG - Matt Godden 0-1, kiến tạo: Sonny Carey
22'
🎯 Dứt điểm - Matt Godden (chân phải) — vào lưới
24'
BÀN THẮNG - Sonny Carey 0-2, kiến tạo: Nathaniel Chalobah
24'
🎯 Dứt điểm - Sonny Carey (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Joseph Tomlinson (chân phải) — bị chặn
27'
🎯 Dứt điểm - Shaun McWilliams (chân phải) — chệch khung thành
27'
37'
BÀN THẮNG - T·坎Amarii Bell 0-3, kiến tạo: Conor Coventry
37'
🎯 Dứt điểm - Tyreece Campbell (chân phải) — vào lưới
43'
🎯 Dứt điểm - Karlan Ahearne-Grant (chân phải) — bị cản phá
44'
Phạt góc
45'
🎯 Dứt điểm - Matt Godden (chân phải) — bị cản phá
45+1'
🎯 Dứt điểm - Tyreece Campbell (chân trái) Post
Hết hiệp 1 (0-3)
48'
🎯 Dứt điểm - Sonny Carey (chân phải) — bị chặn
50'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Charlie McCann (chân phải) — bị chặn
54'
Phạt góc
55'
BÀN THẮNG - George Miller 1-3, kiến tạo: Joseph Tomlinson
55'
🎯 Dứt điểm - George Miller (đánh đầu) — vào lưới
55'
🎯 Dứt điểm - George Miller (chân phải) — bị chặn
57'
🎯 Dứt điểm - Charlie McCann (chân phải) — chệch khung thành
57'
🎯 Dứt điểm - Joseph Tomlinson (chân trái) — bị cản phá
59'
🔁 Thay người: vào Wyll Stanway, ra Joe Day
65'
🔁 Thay người: vào Ryan Broom, ra George Nurse
65'
🔁 Thay người: vào Kirsten Otchere, ra George Miller
65'
70'
🔁 Thay người: vào Miles Leaburn, ra Matt Godden
70'
🔁 Thay người: vào Ivan Mesik, ra Dan McNamara
🟨 Thẻ vàng - Joseph Tomlinson
71'
78'
🔁 Thay người: vào Sichenje Collins, ra Amarii Bell
78'
🔁 Thay người: vào Millenic Alli, ra Karlan Ahearne-Grant
🔁 Thay người: vào Favour Onukwuli, ra Jordan Shipley
79'
🔁 Thay người: vào Jake Bickerstaff, ra Shaun McWilliams
79'
Phạt góc
82'
85'
Phạt góc
85'
🎯 Dứt điểm - Conor Coventry (chân trái) — bị chặn
90'
🎯 Dứt điểm - Tyreece Campbell (chân phải) — bị cản phá
90+1'
🎯 Dứt điểm - Sonny Carey (chân trái) — bị cản phá
90+2'
🔁 Thay người: vào Alan Mwamba, ra Nathaniel Chalobah
90+3'
🎯 Dứt điểm - Sonny Carey (đánh đầu) — bị cản phá
90+4'
🎯 Dứt điểm - Millenic Alli (chân trái) — bị chặn
Kết thúc trận đấu (1-3)

Diễn biến trận đấu

Cheltenham Town Phút Charlton Athletic
22' 0 - 1 Matt Godden(Assists:Sonny Carey) (Kiến tạo: Sonny Carey)
24' 0 - 2 Sonny Carey(Assists:Nathaniel Chalobah) (Kiến tạo: Nathaniel Chalobah)
37' 0 - 3 Tyreece Campbell(Assists:Conor Coventry) (Kiến tạo: Conor Coventry)
HT 0-3
George Miller(Assists:Joseph Tomlinson) (Kiến tạo: Joseph Tomlinson) 1 - 3 55'
▲ Wyll Stanway ▼ Joe Day65'
▲ Ryan Broom ▼ George Nurse65'
▲ Kirsten Otchere ▼ George Miller65'
70' ▲ Miles Leaburn ▼ Matt Godden
70' ▲ Ivan Mesik ▼ Dan McNamara
Joseph Tomlinson 71'
78' ▲ Sichenje Collins ▼ Amarii Bell
78' ▲ Millenic Alli ▼ Karlan Ahearne-Grant
▲ Favour Onukwuli ▼ Jordan Shipley79'
▲ Jake Bickerstaff ▼ Shaun McWilliams79'
90+2' ▲ Alan Mwamba ▼ Nathaniel Chalobah
FT 1-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 56
Hòa 00 01
Bại 21 53
Ghi bàn 35 1513
Mất bàn 65 1812
Điểm 36 1519

Chủ = Cheltenham Town · Khách = Charlton Athletic

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Cheltenham Town (4)Hiệp 1 / Cả trậnCharlton Athletic (8)
2 (50%)Thắng/Thắng3 (38%)
0 (0%)Hòa/Thắng1 (13%)
0 (0%)Hòa/Hòa1 (13%)
1 (25%)Hòa/Bại0 (0%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (13%)
1 (25%)Bại/Bại2 (25%)

Thành tích đối đầu (7 trận)

Cheltenham Town 3 (43%)Hòa 2 (29%)Charlton Athletic 2 (29%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 2 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG L106/03/24Cheltenham Town1-3 (0-1)Charlton Athletic2-902.5B
ENG L129/11/23Charlton Athletic2-1 (1-1)Cheltenham Town9-4-12.75B
ENG L107/05/23Cheltenham Town2-2 (0-1)Charlton Athletic5-302.75H
ENG L103/12/22Charlton Athletic0-1 (0-0)Cheltenham Town11-4-0.52.25T
ENG L115/01/22Cheltenham Town1-1 (1-0)Charlton Athletic4-502.25H
ENG L111/09/21Charlton Athletic1-2 (0-2)Cheltenham Town3-3-0.52.5T
ENG LC10/08/16Cheltenham Town1-0 (1-0)Charlton Athletic0-10-0.252.5T

Thành tích gần đây — Cheltenham Town

BTBBBTTTHB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/16 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF01/08/26Cheltenham Town0-2 (0-0)Milton Keynes Dons0-6-0.52.75B
INT CF18/07/26Evesham United0-3 (0-1)Cheltenham Town1-3--T
ENG L202/05/26Cheltenham Town1-4 (0-3)Colchester United9-1-0.252.5B
ENG L225/04/26Bristol Rovers4-0 (2-0)Cheltenham Town1-7-0.752.5B
ENG L222/04/26Cheltenham Town1-3 (1-0)Tranmere Rovers4-5+0.252.25B
ENG L218/04/26Cheltenham Town1-0 (0-0)Newport County2-8+0.252.5T
ENG L215/04/26Cheltenham Town2-1 (0-1)Gillingham8-402.25T
ENG L211/04/26Walsall0-4 (0-0)Cheltenham Town0-5-0.752.25T
ENG L206/04/26Cheltenham Town1-1 (0-1)Cambridge United3-6-0.752.25H
ENG L203/04/26Chesterfield1-0 (1-0)Cheltenham Town6-1-12.75B
ENG L221/03/26Notts County5-2 (2-2)Cheltenham Town7-3-12.5B
ENG L218/03/26Cheltenham Town1-1 (0-0)Crewe Alexandra4-302.5H
ENG L214/03/26Shrewsbury Town0-2 (0-0)Cheltenham Town1-2-0.52.25T
ENG L211/03/26Fleetwood Town2-2 (2-0)Cheltenham Town8-2-0.52.5H
ENG L207/03/26Cheltenham Town2-2 (1-1)Barrow1-302.25H
ENG L228/02/26Harrogate Town1-1 (0-0)Cheltenham Town9-502.25H
ENG L221/02/26Cheltenham Town3-2 (0-1)Salford City8-3-0.52.5T
ENG L218/02/26Bromley1-1 (1-1)Cheltenham Town7-3-12.5H
ENG L214/02/26Barnet0-0 (0-0)Cheltenham Town9-1-12.5H
ENG L207/02/26Cheltenham Town2-3 (1-2)Milton Keynes Dons7-8-0.52.25B

Thành tích gần đây — Charlton Athletic

BTBTHTBTBH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 10/13 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF01/08/26Reading3-0 (1-0)Charlton Athletic---B
INT CF29/07/26Colchester United0-2 (0-2)Charlton Athletic2-3+0.52.75T
INT CF25/07/26AFC Wimbledon2-0 (1-0)Charlton Athletic4-5+0.52.75B
INT CF18/07/26Gillingham0-1 (0-0)Charlton Athletic1-4+0.52.5T
INT CF10/07/26Maribor1-1 (0-0)Charlton Athletic3-602.75H
INT CF04/07/26Dartford0-1 (0-1)Charlton Athletic1-8+1.753.25T
ENG LCH02/05/26Swansea City3-1 (0-0)Charlton Athletic10-4-0.752.5B
ENG LCH25/04/26Charlton Athletic2-1 (1-1)Hull City5-1102.5T
ENG LCH23/04/26Charlton Athletic1-2 (1-1)Ipswich Town1-4-0.752.5B
ENG LCH18/04/26Sheffield Wednesday1-1 (0-0)Charlton Athletic7-2+0.52.25H
ENG LCH11/04/26Charlton Athletic1-2 (1-1)Preston North End7-4+0.252.25B
ENG LCH06/04/26Watford1-1 (0-0)Charlton Athletic17-3-0.52.25H
ENG LCH03/04/26Charlton Athletic1-2 (1-1)Bristol City7-302.25B
ENG LCH21/03/26Charlton Athletic0-1 (0-1)Norwich City7-7-0.252.5B
ENG LCH14/03/26Oxford United1-1 (0-0)Charlton Athletic3-6-0.252.25H
ENG LCH12/03/26Middlesbrough0-1 (0-0)Charlton Athletic11-2-1.252.5T
ENG LCH07/03/26Charlton Athletic1-0 (0-0)Birmingham City3-3-0.252.25T
ENG LCH28/02/26Charlton Athletic0-1 (0-1)Wrexham4-2-0.252.25B
ENG LCH25/02/26West Bromwich(WBA)1-1 (1-0)Charlton Athletic7-0-0.252.25H
ENG LCH21/02/26Southampton1-1 (0-0)Charlton Athletic9-1-0.752.5H

Đội hình

Cheltenham TownCharlton Athletic
1Joe Day3Jonathan Tomkinson5Robbie Cundy21George Nurse25Pierce Sweeney7Ben Edward Stevenson4Joseph Tomlinson8Charlie McCann17Shaun McWilliams26Jordan Shipley10George Miller25Will Mannion5CLloyd Jones12Billy Koumetio17Amarii Bell20Dan McNamara6Conor Coventry15Nathaniel Chalobah7Tyreece Campbell9Karlan Ahearne-Grant14Sonny Carey24Matt Godden

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4141
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
3
Phạt góc (HT)
0
1
Thẻ vàng
1
0
Sút bóng
7
17
Sút cầu môn
2
9
Tấn công
95
126
Tấn công nguy hiểm
39
40
Sút ngoài cầu môn
2
4
Cản bóng
3
4
Đá phạt trực tiếp
8
11
TL kiểm soát bóng
46%
54%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%
50%
Chuyền bóng
448
546
TL chuyền bóng thành công
80%
83%
Phạm lỗi
11
8
Việt vị
2
2
Cứu thua
6
1
Tắc bóng
14
7
Quả ném biên
27
24
Cắt bóng
4
10
Tạt bóng thành công
1
1
Chuyền dài
22
24
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.86
0.96
Cơ hội rõ rệt
1
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

51 49
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T3 H2 B2
T2 H2 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H2 B1
T1 H2 B1
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn
1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn
1.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Cheltenham Town (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận
Charlton Athletic (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 3 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 3 — Khách thắng
Hiệp 21 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Cheltenham TownCharlton Athletic

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Cheltenham TownCharlton Athletic

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

31
Thắng 2+
35
Thắng 1
76
Hòa
25
Thua 1
53
Thua 2+
Cheltenham TownCharlton Athletic

Cheltenham Town

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
10George Miller
Trung phong
7.112/18/100
4Joseph Tomlinson
Tiền vệ trái
6.712/118/241🟨
7Ben Edward Stevenson
Tiền vệ trung tâm
6.40/041/524
1Joe Day
Thủ môn
6.30/025/370
3Jonathan Tomkinson
Trung vệ
6.30/034/515
25Pierce Sweeney
Hậu vệ
6.20/064/712
5Robbie Cundy
Trung vệ
6.20/038/432
21George Nurse
Hậu vệ
6.20/037/460
8Charlie McCann
Tiền vệ phòng ngự
6.12/031/351
26Jordan Shipley
Tiền vệ
60/021/270
17Shaun McWilliams
Tiền vệ
5.81/025/313
20Favour Onukwuli (dự bị)
Tiền vệ
6.40/02/20
11Jake Bickerstaff (dự bị)
Trung phong
6.30/00/00
23Wyll Stanway (dự bị)
Thủ môn
6.30/09/110
14Ryan Broom (dự bị)
Tiền vệ phải
6.10/05/70
9Kirsten Otchere (dự bị)
Tiền đạo
5.80/01/10

Charlton Athletic

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
7Tyreece Campbell
Tiền đạo cánh trái
8.515/216/224
14Sonny Carey
Tiền vệ tấn công
8.3115/443/480
15Nathaniel Chalobah
Tiền vệ phòng ngự
8.210/057/622
6Conor Coventry
Tiền vệ phòng ngự
7.811/067/791
5Lloyd Jones
Trung vệ
7.50/057/702
24Matt Godden
Trung phong
7.413/29/141
20Dan McNamara
Hậu vệ phải
7.20/029/351
12Billy Koumetio
Trung vệ
7.20/065/701
25Will Mannion
Thủ môn
6.80/023/380
17Amarii Bell
Trung vệ
6.70/027/363
9Karlan Ahearne-Grant
Trung phong
6.52/125/300
19Millenic Alli (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
7.11/07/70
11Miles Leaburn (dự bị)
Trung phong
70/08/111
18Ivan Mesik (dự bị)
Trung vệ
6.90/08/101
28Sichenje Collins (dự bị)
Trung vệ
6.60/09/100
32Alan Mwamba (dự bị)
Tiền vệ
-0/04/40

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Cheltenham Town Thông tin Charlton Athletic
1892-3-12 Thành lập 1905
Whaddon Road Stadium Sân nhà The Valley stadium
7066 Sức chứa 27111
Steve Cotterill HLV Nathan Jones
Cheltenham Khu vực London
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm4.303.731.480.842.750.780.72-1.000.98
Live4.303.731.480.842.750.780.68 ↓-1.001.02 ↑
EasybetsSớm4.503.701.570.902.750.850.89-0.750.86
Live126.00 ↑29.00 ↑1.02 ↓4.10 ↑4.500.03 ↓1.47 ↑0.000.53 ↓
VcbetSớm5.254.001.530.922.750.910.83-1.000.97
Live67.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓3.30 ↑4.500.20 ↓1.51 ↑0.000.55 ↓
Mansion88Sớm4.553.851.560.912.750.850.80-1.000.96
Live250.00 ↑9.40 ↑1.01 ↓10.00 ↑4.500.02 ↓1.47 ↑0.000.58 ↓
InterwettenSớm6.004.201.500.702.501.050.90-1.000.80
Live65.00 ↑21.00 ↑1.01 ↓8.00 ↑4.500.03 ↓0.70 ↓-1.001.05 ↑
10BETSớm6.004.301.500.872.750.87---
Live100.00 ↑12.98 ↑1.01 ↓6.16 ↑4.500.07 ↓---
12betSớm4.553.851.560.912.750.850.80-1.000.96
Live250.00 ↑9.40 ↑1.01 ↓9.09 ↑4.500.03 ↓1.47 ↑0.000.58 ↓
CrownSớm4.804.051.550.892.750.870.81-1.000.95
Live20.00 ↑16.00 ↑1.01 ↓6.66 ↑4.500.01 ↓0.01 ↓-0.257.69 ↑
SbobetSớm4.563.571.480.892.750.890.82-1.000.96
Live29.00 ↑9.60 ↑1.04 ↓6.25 ↑4.500.06 ↓1.53 ↑0.000.55 ↓
WewbetSớm5.254.121.500.902.750.900.96-1.000.86
Live42.00 ↑11.40 ↑1.03 ↓6.65 ↑4.500.03 ↓3.44 ↑0.000.17 ↓
LadbrokesSớm5.004.201.600.672.501.05---
Live151.00 ↑41.00 ↑1.01 ↓0.13 ↓2.504.25 ↑---
18BetSớm5.504.001.520.872.750.870.93-1.000.82
Live501.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓11.21 ↑4.750.02 ↓0.01 ↓-0.5014.43 ↑
PinnacleSớm5.754.141.490.882.750.870.93-1.000.83
Live13.65 ↑5.22 ↑1.24 ↓3.29 ↑4.500.22 ↓1.48 ↑0.000.55 ↓
HK Jockey ClubSớm5.103.851.470.922.750.78---
Live5.103.851.470.922.750.78---
BwinSớm5.254.201.600.682.501.05---
Live351.00 ↑176.00 ↑1.01 ↓1.00 ↑4.500.71 ↓---
1xBetSớm5.984.301.510.652.501.100.68-1.251.11
Live501.00 ↑51.00 ↑1.00 ↓6.38 ↑4.500.07 ↓1.43 ↑0.000.56 ↓
SNAISớm5.004.001.60------
Live5.004.001.60------
Bet 365Sớm5.504.001.500.932.750.930.98-1.000.88
Live501.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓9.00 ↑4.500.06 ↓1.45 ↑0.000.58 ↓
William HillSớm5.004.001.500.702.501.050.76-1.000.94
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓10.00 ↑4.500.04 ↓0.89 ↑-0.750.74 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.