Kết quả bóng đá trận Cheltenham Town vs Charlton Athletic, 23:30 ngày 08/08/2026
Cúp Liên đoàn Anh · 23:30 ngày 08/08/2026
Cheltenham Town 1 Kết thúc HT 0-3 3
Charlton Athletic
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 3
Địa điểm: Whaddon Road Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 26℃~27℃
Tường thuật trực tiếp
Cheltenham Town
Charlton Athletic
1' ▶ Bắt đầu trận đấu
4'
🎯 Dứt điểm - Matt Godden (chân phải) — chệch khung thành
12'
🎯 Dứt điểm - Tyreece Campbell (đánh đầu) — chệch khung thành
13'
🎯 Dứt điểm - Karlan Ahearne-Grant (chân phải) — chệch khung thành
16'
🎯 Dứt điểm - Sonny Carey (chân trái) — bị cản phá
16'
🎯 Dứt điểm - Tyreece Campbell (chân trái) — bị chặn
22'
⚽ BÀN THẮNG - Matt Godden 0-1, kiến tạo: Sonny Carey
22'
🎯 Dứt điểm - Matt Godden (chân phải) — vào lưới
24'
⚽ BÀN THẮNG - Sonny Carey 0-2, kiến tạo: Nathaniel Chalobah
24'
🎯 Dứt điểm - Sonny Carey (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Joseph Tomlinson (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Shaun McWilliams (chân phải) — chệch khung thành
37'
⚽ BÀN THẮNG - T·坎Amarii Bell 0-3, kiến tạo: Conor Coventry
37'
🎯 Dứt điểm - Tyreece Campbell (chân phải) — vào lưới
43'
🎯 Dứt điểm - Karlan Ahearne-Grant (chân phải) — bị cản phá
44'
⛳ Phạt góc
45'
🎯 Dứt điểm - Matt Godden (chân phải) — bị cản phá
45+1'
🎯 Dứt điểm - Tyreece Campbell (chân trái) Post
⏸ Hết hiệp 1 (0-3)
48'
🎯 Dứt điểm - Sonny Carey (chân phải) — bị chặn
50'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Charlie McCann (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - George Miller 1-3, kiến tạo: Joseph Tomlinson
🎯 Dứt điểm - George Miller (đánh đầu) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - George Miller (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Charlie McCann (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Joseph Tomlinson (chân trái) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Wyll Stanway, ra Joe Day
🔁 Thay người: vào Ryan Broom, ra George Nurse
🔁 Thay người: vào Kirsten Otchere, ra George Miller
70'
🔁 Thay người: vào Miles Leaburn, ra Matt Godden
70'
🔁 Thay người: vào Ivan Mesik, ra Dan McNamara
🟨 Thẻ vàng - Joseph Tomlinson
78'
🔁 Thay người: vào Sichenje Collins, ra Amarii Bell
78'
🔁 Thay người: vào Millenic Alli, ra Karlan Ahearne-Grant
🔁 Thay người: vào Favour Onukwuli, ra Jordan Shipley
🔁 Thay người: vào Jake Bickerstaff, ra Shaun McWilliams
⛳ Phạt góc
85'
⛳ Phạt góc
85'
🎯 Dứt điểm - Conor Coventry (chân trái) — bị chặn
90'
🎯 Dứt điểm - Tyreece Campbell (chân phải) — bị cản phá
90+1'
🎯 Dứt điểm - Sonny Carey (chân trái) — bị cản phá
90+2'
🔁 Thay người: vào Alan Mwamba, ra Nathaniel Chalobah
90+3'
🎯 Dứt điểm - Sonny Carey (đánh đầu) — bị cản phá
90+4'
🎯 Dứt điểm - Millenic Alli (chân trái) — bị chặn
⏹ Kết thúc trận đấu (1-3)
Diễn biến trận đấu
| Cheltenham Town | Phút | |
| 22' | ⚽ 0 - 1 Matt Godden(Assists:Sonny Carey) (Kiến tạo: Sonny Carey) | |
| 24' | ⚽ 0 - 2 Sonny Carey(Assists:Nathaniel Chalobah) (Kiến tạo: Nathaniel Chalobah) | |
| 37' | ⚽ 0 - 3 Tyreece Campbell(Assists:Conor Coventry) (Kiến tạo: Conor Coventry) | |
| HT 0-3 | ||
| George Miller(Assists:Joseph Tomlinson) (Kiến tạo: Joseph Tomlinson) 1 - 3 ⚽ | 55' | |
| ▲ Wyll Stanway ▼ Joe Day | 65' ⇄ | |
| ▲ Ryan Broom ▼ George Nurse | 65' ⇄ | |
| ▲ Kirsten Otchere ▼ George Miller | 65' ⇄ | |
| 70' ⇄ | ▲ Miles Leaburn ▼ Matt Godden | |
| 70' ⇄ | ▲ Ivan Mesik ▼ Dan McNamara | |
| Joseph Tomlinson | 71' | |
| 78' ⇄ | ▲ Sichenje Collins ▼ Amarii Bell | |
| 78' ⇄ | ▲ Millenic Alli ▼ Karlan Ahearne-Grant | |
| ▲ Favour Onukwuli ▼ Jordan Shipley | 79' ⇄ | |
| ▲ Jake Bickerstaff ▼ Shaun McWilliams | 79' ⇄ | |
| 90+2' ⇄ | ▲ Alan Mwamba ▼ Nathaniel Chalobah | |
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 5 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 5 | 15 | 13 |
| Mất bàn | 6 | 5 | 18 | 12 |
| Điểm | 3 | 6 | 15 | 19 |
Chủ = Cheltenham Town · Khách = Charlton Athletic
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Cheltenham Town | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (50%) | Thắng/Thắng | 3 (38%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (13%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (13%) |
| 1 (25%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (13%) |
| 1 (25%) | Bại/Bại | 2 (25%) |
Thành tích đối đầu (7 trận)
Cheltenham Town 3 (43%)Hòa 2 (29%)Charlton Athletic 2 (29%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 2 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/03/24 | Cheltenham Town | 1-3 (0-1) | Charlton Athletic | 0 | 2.5 | B |
| 29/11/23 | Charlton Athletic | 2-1 (1-1) | Cheltenham Town | -1 | 2.75 | B |
| 07/05/23 | Cheltenham Town | 2-2 (0-1) | Charlton Athletic | 0 | 2.75 | H |
| 03/12/22 | Charlton Athletic | 0-1 (0-0) | Cheltenham Town | -0.5 | 2.25 | T |
| 15/01/22 | Cheltenham Town | 1-1 (1-0) | Charlton Athletic | 0 | 2.25 | H |
| 11/09/21 | Charlton Athletic | 1-2 (0-2) | Cheltenham Town | -0.5 | 2.5 | T |
| 10/08/16 | Cheltenham Town | 1-0 (1-0) | Charlton Athletic | -0.25 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Cheltenham Town
BTBBBTTTHB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/16 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Cheltenham Town | 0-2 (0-0) | Milton Keynes Dons | -0.5 | 2.75 | B |
| 18/07/26 | Evesham United | 0-3 (0-1) | Cheltenham Town | - | - | T |
| 02/05/26 | Cheltenham Town | 1-4 (0-3) | Colchester United | -0.25 | 2.5 | B |
| 25/04/26 | Bristol Rovers | 4-0 (2-0) | Cheltenham Town | -0.75 | 2.5 | B |
| 22/04/26 | Cheltenham Town | 1-3 (1-0) | Tranmere Rovers | +0.25 | 2.25 | B |
| 18/04/26 | Cheltenham Town | 1-0 (0-0) | Newport County | +0.25 | 2.5 | T |
| 15/04/26 | Cheltenham Town | 2-1 (0-1) | Gillingham | 0 | 2.25 | T |
| 11/04/26 | Walsall | 0-4 (0-0) | Cheltenham Town | -0.75 | 2.25 | T |
| 06/04/26 | Cheltenham Town | 1-1 (0-1) | Cambridge United | -0.75 | 2.25 | H |
| 03/04/26 | Chesterfield | 1-0 (1-0) | Cheltenham Town | -1 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | Notts County | 5-2 (2-2) | Cheltenham Town | -1 | 2.5 | B |
| 18/03/26 | Cheltenham Town | 1-1 (0-0) | Crewe Alexandra | 0 | 2.5 | H |
| 14/03/26 | Shrewsbury Town | 0-2 (0-0) | Cheltenham Town | -0.5 | 2.25 | T |
| 11/03/26 | Fleetwood Town | 2-2 (2-0) | Cheltenham Town | -0.5 | 2.5 | H |
| 07/03/26 | Cheltenham Town | 2-2 (1-1) | Barrow | 0 | 2.25 | H |
| 28/02/26 | Harrogate Town | 1-1 (0-0) | Cheltenham Town | 0 | 2.25 | H |
| 21/02/26 | Cheltenham Town | 3-2 (0-1) | Salford City | -0.5 | 2.5 | T |
| 18/02/26 | Bromley | 1-1 (1-1) | Cheltenham Town | -1 | 2.5 | H |
| 14/02/26 | Barnet | 0-0 (0-0) | Cheltenham Town | -1 | 2.5 | H |
| 07/02/26 | Cheltenham Town | 2-3 (1-2) | Milton Keynes Dons | -0.5 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Charlton Athletic
BTBTHTBTBH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 10/13 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Reading | 3-0 (1-0) | Charlton Athletic | - | - | B |
| 29/07/26 | Colchester United | 0-2 (0-2) | Charlton Athletic | +0.5 | 2.75 | T |
| 25/07/26 | AFC Wimbledon | 2-0 (1-0) | Charlton Athletic | +0.5 | 2.75 | B |
| 18/07/26 | Gillingham | 0-1 (0-0) | Charlton Athletic | +0.5 | 2.5 | T |
| 10/07/26 | Maribor | 1-1 (0-0) | Charlton Athletic | 0 | 2.75 | H |
| 04/07/26 | Dartford | 0-1 (0-1) | Charlton Athletic | +1.75 | 3.25 | T |
| 02/05/26 | Swansea City | 3-1 (0-0) | Charlton Athletic | -0.75 | 2.5 | B |
| 25/04/26 | Charlton Athletic | 2-1 (1-1) | Hull City | 0 | 2.5 | T |
| 23/04/26 | Charlton Athletic | 1-2 (1-1) | Ipswich Town | -0.75 | 2.5 | B |
| 18/04/26 | Sheffield Wednesday | 1-1 (0-0) | Charlton Athletic | +0.5 | 2.25 | H |
| 11/04/26 | Charlton Athletic | 1-2 (1-1) | Preston North End | +0.25 | 2.25 | B |
| 06/04/26 | Watford | 1-1 (0-0) | Charlton Athletic | -0.5 | 2.25 | H |
| 03/04/26 | Charlton Athletic | 1-2 (1-1) | Bristol City | 0 | 2.25 | B |
| 21/03/26 | Charlton Athletic | 0-1 (0-1) | Norwich City | -0.25 | 2.5 | B |
| 14/03/26 | Oxford United | 1-1 (0-0) | Charlton Athletic | -0.25 | 2.25 | H |
| 12/03/26 | Middlesbrough | 0-1 (0-0) | Charlton Athletic | -1.25 | 2.5 | T |
| 07/03/26 | Charlton Athletic | 1-0 (0-0) | Birmingham City | -0.25 | 2.25 | T |
| 28/02/26 | Charlton Athletic | 0-1 (0-1) | Wrexham | -0.25 | 2.25 | B |
| 25/02/26 | West Bromwich(WBA) | 1-1 (1-0) | Charlton Athletic | -0.25 | 2.25 | H |
| 21/02/26 | Southampton | 1-1 (0-0) | Charlton Athletic | -0.75 | 2.5 | H |
Đội hình
Cheltenham Town
Charlton Athletic
1Joe Day3Jonathan Tomkinson5Robbie Cundy21George Nurse25Pierce Sweeney7Ben Edward Stevenson4Joseph Tomlinson8Charlie McCann17Shaun McWilliams26Jordan Shipley10George Miller25Will Mannion5CLloyd Jones12Billy Koumetio17Amarii Bell20Dan McNamara6Conor Coventry15Nathaniel Chalobah7Tyreece Campbell9Karlan Ahearne-Grant14Sonny Carey24Matt Godden
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 1Joe Day▼ Rời sân 65'6.3
- 3Jonathan Tomkinson6.3
- 4Joseph Tomlinson🎯 Kiến tạo 55' · 🟨 Thẻ vàng 71'6.7
- 5Robbie Cundy6.2
- 7Ben Edward Stevenson6.4
- 8Charlie McCann6.1
- 10George Miller⚽ Ghi bàn 55' · ▼ Rời sân 65'7.1
- 17Shaun McWilliams▼ Rời sân 79'5.8
- 21George Nurse▼ Rời sân 65'6.2
- 25Pierce Sweeney6.2
- 26Jordan Shipley▼ Rời sân 79'6
Khách · 4231
- 5Lloyd Jones C7.5
- 6Conor Coventry🎯 Kiến tạo 37'7.8
- 7Tyreece Campbell⚽ Ghi bàn 37'8.5
- 9Karlan Ahearne-Grant▼ Rời sân 78'6.5
- 12Billy Koumetio7.2
- 14Sonny Carey⚽ Ghi bàn 24' · 🎯 Kiến tạo 22'8.3
- 15Nathaniel Chalobah🎯 Kiến tạo 24' · ▼ Rời sân 90+2'8.2
- 17Amarii Bell▼ Rời sân 78'6.7
- 20Dan McNamara▼ Rời sân 70'7.2
- 24Matt Godden⚽ Ghi bàn 22' · ▼ Rời sân 70'7.4
- 25Will Mannion6.8
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
23
Phạt góc (HT)
01
Thẻ vàng
10
Sút bóng
717
Sút cầu môn
29
Tấn công
95126
Tấn công nguy hiểm
3940
Sút ngoài cầu môn
24
Cản bóng
34
Đá phạt trực tiếp
811
TL kiểm soát bóng
46%54%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%50%
Chuyền bóng
448546
TL chuyền bóng thành công
80%83%
Phạm lỗi
118
Việt vị
22
Cứu thua
61
Tắc bóng
147
Quả ném biên
2724
Cắt bóng
410
Tạt bóng thành công
11
Chuyền dài
2224
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.860.96
Cơ hội rõ rệt
12
So Sánh Sức Mạnh
51 49
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T3 H2 B2T2 H2 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H2 B1T1 H2 B1
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Cheltenham Town (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận
Charlton Athletic (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Cheltenham Town
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10George Miller Trung phong | 7.1 | 1 | 2/1 | 8/10 | 0 | ||
| 4Joseph Tomlinson Tiền vệ trái | 6.7 | 1 | 2/1 | 18/24 | 1 | 🟨 | |
| 7Ben Edward Stevenson Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 0/0 | 41/52 | 4 | |||
| 1Joe Day Thủ môn | 6.3 | 0/0 | 25/37 | 0 | |||
| 3Jonathan Tomkinson Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 34/51 | 5 | |||
| 25Pierce Sweeney Hậu vệ | 6.2 | 0/0 | 64/71 | 2 | |||
| 5Robbie Cundy Trung vệ | 6.2 | 0/0 | 38/43 | 2 | |||
| 21George Nurse Hậu vệ | 6.2 | 0/0 | 37/46 | 0 | |||
| 8Charlie McCann Tiền vệ phòng ngự | 6.1 | 2/0 | 31/35 | 1 | |||
| 26Jordan Shipley Tiền vệ | 6 | 0/0 | 21/27 | 0 | |||
| 17Shaun McWilliams Tiền vệ | 5.8 | 1/0 | 25/31 | 3 | |||
| 20Favour Onukwuli (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 11Jake Bickerstaff (dự bị) Trung phong | 6.3 | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 23Wyll Stanway (dự bị) Thủ môn | 6.3 | 0/0 | 9/11 | 0 | |||
| 14Ryan Broom (dự bị) Tiền vệ phải | 6.1 | 0/0 | 5/7 | 0 | |||
| 9Kirsten Otchere (dự bị) Tiền đạo | 5.8 | 0/0 | 1/1 | 0 |
Charlton Athletic
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7Tyreece Campbell Tiền đạo cánh trái | 8.5 | 1 | 5/2 | 16/22 | 4 | ||
| 14Sonny Carey Tiền vệ tấn công | 8.3 | 1 | 1 | 5/4 | 43/48 | 0 | |
| 15Nathaniel Chalobah Tiền vệ phòng ngự | 8.2 | 1 | 0/0 | 57/62 | 2 | ||
| 6Conor Coventry Tiền vệ phòng ngự | 7.8 | 1 | 1/0 | 67/79 | 1 | ||
| 5Lloyd Jones Trung vệ | 7.5 | 0/0 | 57/70 | 2 | |||
| 24Matt Godden Trung phong | 7.4 | 1 | 3/2 | 9/14 | 1 | ||
| 20Dan McNamara Hậu vệ phải | 7.2 | 0/0 | 29/35 | 1 | |||
| 12Billy Koumetio Trung vệ | 7.2 | 0/0 | 65/70 | 1 | |||
| 25Will Mannion Thủ môn | 6.8 | 0/0 | 23/38 | 0 | |||
| 17Amarii Bell Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 27/36 | 3 | |||
| 9Karlan Ahearne-Grant Trung phong | 6.5 | 2/1 | 25/30 | 0 | |||
| 19Millenic Alli (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 7.1 | 1/0 | 7/7 | 0 | |||
| 11Miles Leaburn (dự bị) Trung phong | 7 | 0/0 | 8/11 | 1 | |||
| 18Ivan Mesik (dự bị) Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 8/10 | 1 | |||
| 28Sichenje Collins (dự bị) Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 9/10 | 0 | |||
| 32Alan Mwamba (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 4/4 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Cheltenham Town | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1892-3-12 | Thành lập | 1905 |
| Whaddon Road Stadium | Sân nhà | The Valley stadium |
| 7066 | Sức chứa | 27111 |
| Steve Cotterill | HLV | Nathan Jones |
| Cheltenham | Khu vực | London |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 4.30 | 3.73 | 1.48 | 0.84 | 2.75 | 0.78 | 0.72 | -1.00 | 0.98 |
| Live | 4.30 | 3.73 | 1.48 | 0.84 | 2.75 | 0.78 | 0.68 ↓ | -1.00 | 1.02 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 4.50 | 3.70 | 1.57 | 0.90 | 2.75 | 0.85 | 0.89 | -0.75 | 0.86 |
| Live | 126.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.10 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 1.47 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 5.25 | 4.00 | 1.53 | 0.92 | 2.75 | 0.91 | 0.83 | -1.00 | 0.97 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.30 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | 1.51 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.55 | 3.85 | 1.56 | 0.91 | 2.75 | 0.85 | 0.80 | -1.00 | 0.96 |
| Live | 250.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 1.47 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 6.00 | 4.20 | 1.50 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 0.90 | -1.00 | 0.80 |
| Live | 65.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.70 ↓ | -1.00 | 1.05 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 6.00 | 4.30 | 1.50 | 0.87 | 2.75 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 12.98 ↑ | 1.01 ↓ | 6.16 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.55 | 3.85 | 1.56 | 0.91 | 2.75 | 0.85 | 0.80 | -1.00 | 0.96 |
| Live | 250.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 9.09 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 1.47 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| Crown | Sớm | 4.80 | 4.05 | 1.55 | 0.89 | 2.75 | 0.87 | 0.81 | -1.00 | 0.95 |
| Live | 20.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 4.56 | 3.57 | 1.48 | 0.89 | 2.75 | 0.89 | 0.82 | -1.00 | 0.96 |
| Live | 29.00 ↑ | 9.60 ↑ | 1.04 ↓ | 6.25 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 1.53 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 5.25 | 4.12 | 1.50 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.96 | -1.00 | 0.86 |
| Live | 42.00 ↑ | 11.40 ↑ | 1.03 ↓ | 6.65 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 3.44 ↑ | 0.00 | 0.17 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 5.00 | 4.20 | 1.60 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.13 ↓ | 2.50 | 4.25 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 5.50 | 4.00 | 1.52 | 0.87 | 2.75 | 0.87 | 0.93 | -1.00 | 0.82 |
| Live | 501.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.21 ↑ | 4.75 | 0.02 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 14.43 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 5.75 | 4.14 | 1.49 | 0.88 | 2.75 | 0.87 | 0.93 | -1.00 | 0.83 |
| Live | 13.65 ↑ | 5.22 ↑ | 1.24 ↓ | 3.29 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 1.48 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 5.10 | 3.85 | 1.47 | 0.92 | 2.75 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 5.10 | 3.85 | 1.47 | 0.92 | 2.75 | 0.78 | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 5.25 | 4.20 | 1.60 | 0.68 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 351.00 ↑ | 176.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.00 ↑ | 4.50 | 0.71 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 5.98 | 4.30 | 1.51 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 0.68 | -1.25 | 1.11 |
| Live | 501.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 6.38 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 1.43 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 5.00 | 4.00 | 1.60 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 5.00 | 4.00 | 1.60 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 5.50 | 4.00 | 1.50 | 0.93 | 2.75 | 0.93 | 0.98 | -1.00 | 0.88 |
| Live | 501.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 1.45 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 5.00 | 4.00 | 1.50 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 0.76 | -1.00 | 0.94 |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.89 ↑ | -0.75 | 0.74 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.