Kết quả bóng đá trận Chelsea vs Luton Town, 01:30 ngày 28/08/2026

Cúp Liên đoàn Anh · 01:30 ngày 28/08/2026
Chelsea
2 Kết thúc HT 0-0 0
Luton Town
🟨 0 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 9 - 3
Địa điểm: Stamford Bridge stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 19℃~20℃

Tường thuật trực tiếp

ChelseaLuton Town
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Elliot Bell
🎯 Dứt điểm - Kasey Palmer (chân trái) — chệch khung thành
4'
8'
🎯 Dứt điểm - Benedict Benagr (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
10'
🎯 Dứt điểm - Kasey Palmer (chân trái) — bị cản phá
11'
🎯 Dứt điểm - Kasey Palmer (chân phải) — bị cản phá
11'
🎯 Dứt điểm - Kasey Palmer (chân trái) — chệch khung thành
12'
⛳ Phạt góc
12'
🎯 Dứt điểm - Morgan Rogers (chân trái) — bị chặn
13'
🎯 Dứt điểm - Malo Gusto (chân phải) — chệch khung thành
14'
🎯 Dứt điểm - Danny Welbeck (đánh đầu) — bị cản phá
15'
🎯 Dứt điểm - Danny Welbeck (chân phải) — bị chặn
16'
🎯 Dứt điểm - Reece James (chân phải) — bị cản phá
19'
⛳ Phạt góc
20'
🎯 Dứt điểm - Estêvão Willian (chân trái) — bị chặn
25'
⛳ Phạt góc
26'
🎯 Dứt điểm - Maxence Lacroix (đánh đầu) — chệch khung thành
26'
🎯 Dứt điểm - Valentin Barco (chân trái) — chệch khung thành
30'
🎯 Dứt điểm - Reece James (chân phải) — bị chặn
34'
37'
⛳ Phạt góc
37'
🎯 Dứt điểm - Benedict Benagr (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Estêvão Willian (chân trái) — chệch khung thành
39'
⛳ Phạt góc
41'
🎯 Dứt điểm - Pep Chavarria (chân trái) — bị chặn
41'
⛳ Phạt góc
42'
44'
🎯 Dứt điểm - Hakeem Odofin (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Morgan Rogers (chân phải) Post
44'
🎯 Dứt điểm - Kasey Palmer (chân trái) — bị chặn
45+1'
⛳ Phạt góc
45+2'
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
46'
🔁 Thay người: vào Jake Richards, ra Gideon Kodua
46'
⛳ Phạt góc
47'
🎯 Dứt điểm - Kasey Palmer (đánh đầu) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Danny Welbeck 1-0, kiến tạo: Malo Gusto
50'
🎯 Dứt điểm - Danny Welbeck (đánh đầu) — vào lưới
50'
⛳ Phạt góc
53'
56'
🟨 Thẻ vàng - Joseph Johnson
🎯 Dứt điểm - Danny Welbeck (chân phải) — chệch khung thành
59'
61'
🔁 Thay người: vào Harry Fox, ra Emilio Lawrence
61'
🔁 Thay người: vào Isaiah Jones, ra Benedict Benagr
63'
🎯 Dứt điểm - Isaiah Jones (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Kasey Palmer (chân trái) Post
64'
🔁 Thay người: vào Pedro Neto, ra Reece James
67'
🔁 Thay người: vào Jorrel Hato, ra Malo Gusto
67'
67'
🎯 Dứt điểm - Kasey Palmer (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Romeo Lavia, ra Morgan Rogers
68'
🔁 Thay người: vào João Pedro Junqueira de Jesus, ra Danny Welbeck
73'
🎯 Dứt điểm - Estêvão Willian (chân trái) — bị chặn
76'
⛳ Phạt góc
77'
🎯 Dứt điểm - Kasey Palmer (chân trái) — bị chặn
77'
78'
🔁 Thay người: vào Nahki Wells, ra Callum Marshall
78'
🔁 Thay người: vào Devante Dewar Cole, ra Kasey Palmer
⚽ BÀN THẮNG - Own Goal - Hakeem Odofin 2-0
79'
🎯 Dứt điểm - Estêvão Willian (chân phải) — chệch khung thành
79'
🎯 Dứt điểm - Hakeem Odofin (chân trái) Own — vào lưới球
79'
🔁 Thay người: vào Jamie Bynoe-Gittens, ra Estêvão Willian
80'
🎯 Dứt điểm - Kasey Palmer (chân trái) — bị cản phá
90+1'
🎯 Dứt điểm - João Pedro Junqueira de Jesus (chân phải) — bị cản phá
90+1'
🎯 Dứt điểm - Jamie Bynoe-Gittens (chân trái) Post
90+2'
90+4'
⛳ Phạt góc
90+4'
🎯 Dứt điểm - George Johnston (đánh đầu) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (2-0)

Diễn biến trận đấu

Chelsea Phút Luton Town
HT 0-0
46' ⇄▲ Jake Richards ▼ Gideon Kodua
46' ⇄▲ Richards J. ▼
Danny Welbeck(Assists:Malo Gusto) (Kiến tạo: Malo Gusto) 1 - 0 ⚽50'
Welbeck D. (Kiến tạo: Malo Gusto) 2 - 0 ⚽50'
56' Joseph Johnson
56' J.Johnson
61' ⇄▲ Harry Fox ▼ Emilio Lawrence
61' ⇄▲ Isaiah Jones ▼ Benedict Benagr
61' ⇄▲ Jones I. ▼
61' ⇄▲ Harry Fox ▼
▲ Pedro Neto ▼ Reece James67' ⇄
▲ Jorrel Hato ▼ Malo Gusto67' ⇄
▲ Hato J. ▼ 67' ⇄
▲ Neto P. ▼ 67' ⇄
▲ Romeo Lavia ▼ Morgan Rogers68' ⇄
▲ Lavia R. ▼ 68' ⇄
▲ João Pedro Junqueira de Jesus ▼ Danny Welbeck73' ⇄
▲ Joao Pedro ▼ 73' ⇄
78' ⇄▲ Nahki Wells ▼ Callum Marshall
78' ⇄▲ Devante Dewar Cole ▼ Kasey Palmer
78' ⇄▲ Cole D. ▼
78' ⇄▲ Wells N. ▼
Hakeem Odofin 2 - 1 ⚽79'
Odoffin H. 2 - 2 ⚽79'
▲ Jamie Bynoe-Gittens ▼ Estêvão Willian80' ⇄
▲ Bynoe-Gittens J. ▼ 80' ⇄
FT 2-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 64
Hòa 10 22
Bại 12 24
Ghi bàn 87 2721
Mất bàn 83 1916
Điểm 43 2014

Chủ = Chelsea · Khách = Luton Town

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Chelsea (13)Hiệp 1 / Cả trậnLuton Town (15)
3 (23%)Thắng/Thắng4 (27%)
3 (23%)Hòa/Thắng1 (7%)
1 (8%)Hòa/Hòa3 (20%)
4 (31%)Hòa/Bại2 (13%)
1 (8%)Bại/Thắng1 (7%)
1 (8%)Bại/Hòa0 (0%)
0 (0%)Bại/Bại4 (27%)

Thành tích đối đầu (4 trận)

Chelsea 4 (100%)Hòa 0 (0%)Luton Town 0 (0%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 1 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG PR30/12/23Luton Town2-3 (0-2)Chelsea7-2+0.752.75T
ENG PR26/08/23Chelsea3-0 (1-0)Luton Town6-4+23T
ENG FAC03/03/22Luton Town2-3 (2-1)Chelsea3-8+1.252.75T
ENG FAC24/01/21Chelsea3-1 (2-1)Luton Town7-3+23.25T

Thành tích gần đây — Chelsea

TTHTBBTBTB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 22/17 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG PR25/08/26Fulham2-3 (1-2)Chelsea6-4+0.252.75T
INT CF15/08/26Chelsea3-1 (1-1)Real Sociedad5-2+0.753.25T
INT CF09/08/26Johor Darul Takzim3-3 (1-1)Chelsea0-4+13.25H
INT CF08/08/26Chelsea3-0 (1-0)AC Milan7-2+0.253.25T
INT CF05/08/26Chelsea0-1 (0-0)Juventus5-1+0.53B
INT CF01/08/26Chelsea1-2 (1-1)Tottenham Hotspur1-1+0.253.25B
INT CF28/07/26Western Sydney4-6 (2-2)Chelsea8-7+2.253.75T
ENG PR24/05/26Sunderland A.F.C2-1 (1-0)Chelsea6-2+0.52.75B
ENG PR20/05/26Chelsea2-1 (1-0)Tottenham Hotspur3-4+0.253T
ENG FAC16/05/26Chelsea0-1 (0-0)Manchester City4-4-0.52.5B
ENG PR09/05/26Liverpool1-1 (1-1)Chelsea5-2-0.53.25H
ENG PR04/05/26Chelsea1-3 (0-2)Nottingham Forest10-1+0.753B
ENG FAC26/04/26Chelsea1-0 (1-0)Leeds United6-4+0.752.75T
ENG PR22/04/26Brighton Hove Albion3-0 (1-0)Chelsea6-502.75B
ENG PR19/04/26Chelsea0-1 (0-1)Manchester United7-1+0.253B
ENG PR12/04/26Chelsea0-3 (0-0)Manchester City4-1203B
ENG FAC04/04/26Chelsea7-0 (3-0)Port Vale8-2+2.753.75T
ENG PR22/03/26Everton3-0 (1-0)Chelsea3-9+0.52.75B
UEFA CL18/03/26Chelsea0-3 (0-2)Paris Saint Germain (PSG)9-3+0.253.25B
ENG PR15/03/26Chelsea0-1 (0-1)Newcastle United8-1+0.53B

Thành tích gần đây — Luton Town

HTTBBTHTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 23/14 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG L122/08/26Luton Town2-2 (1-1)Notts County8-3+0.752.75H
ENG L115/08/26Reading3-4 (3-1)Luton Town5-2+0.252.5T
ENG LC08/08/26Gillingham0-3 (0-1)Luton Town2-9+0.752.5T
INT CF02/08/26Luton Town0-1 (0-1)Go Ahead Eagles2-102.75B
INT CF29/07/26Bedford Town3-0 (0-0)Luton Town---B
INT CF25/07/26Luton Town2-0 (1-0)Al Kholood3-3+1.52.75T
INT CF18/07/26Barnet2-2 (1-1)Luton Town7-12+0.52.75H
INT CF11/07/26Hitchin Town0-5 (0-2)Luton Town---T
ENG L102/05/26Bolton Wanderers2-3 (2-1)Luton Town5-302.75T
ENG L125/04/26Luton Town2-1 (1-1)Barnsley9-5+1.253T
ENG L122/04/26Rotherham United0-2 (0-2)Luton Town2-6+0.52.75T
ENG L118/04/26Mansfield Town2-2 (2-1)Luton Town3-9+0.252.75H
ENG L116/04/26Luton Town2-1 (1-1)Northampton Town11-5+1.53T
EFL Trophy12/04/26Stockport County1-3 (1-2)Luton Town2-302.5T
ENG L106/04/26AFC Wimbledon0-3 (0-1)Luton Town8-302.5T
ENG L103/04/26Luton Town2-1 (1-0)Peterborough United7-4+0.753T
ENG L121/03/26Luton Town1-1 (1-0)Stockport County7-602.5H
ENG L118/03/26Luton Town3-2 (3-1)Exeter City7-2+0.752.5T
ENG L114/03/26Wycombe Wanderers1-2 (0-2)Luton Town3-3-0.252.5T
ENG L111/03/26Doncaster Rovers1-1 (0-1)Luton Town5-302.5H

Đội hình

ChelseaLuton Town
39Mike Penders5Maxence Lacroix27Malo Gusto29Pep Chavarria34Josh Acheampong4Valentin Barco24CReece James10Cole Jermaine Palmer17Morgan Rogers41Estêvão Willian18Danny Welbeck24Josh Keeley2Hakeem Odofin6George Johnston12Joseph Johnson31Benedict Benagr33Harrison Ashby8CLiam Walsh11Emilio Lawrence30Gideon Kodua45Kasey Palmer9Callum Marshall

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 541

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
9
3
Phạt góc (HT)
7
1
Thẻ vàng
0
1
Sút bóng
26
7
Sút cầu môn
7
1
Tấn công
141
52
Tấn công nguy hiểm
79
29
Sút ngoài cầu môn
11
5
Cản bóng
8
1
Đá phạt trực tiếp
6
11
TL kiểm soát bóng
66%
34%
TL kiểm soát bóng (HT)
73%
27%
Chuyền bóng
696
364
TL chuyền bóng thành công
92%
81%
Phạm lỗi
11
6
Việt vị
2
0
Cứu thua
1
6
Tắc bóng
10
12
Quả ném biên
16
7
Cắt bóng
5
12
Tạt bóng thành công
6
5
Chuyền dài
20
17
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.41
0.42
Cơ hội rõ rệt
6
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

39 61
38% So Sánh Đối đầu 62%
Thành tích
Tất cả
T4 H0 B0
T0 H0 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B0
T0 H0 B2
Ghi
Tất cả
3 Bàn
1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn
0.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Chelsea (29 trận)
Ghi 2.48 bàn/trậnMất 1.34 bàn/trận
Luton Town (30 trận)
Ghi 2.03 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Chelsea (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Luton Town (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
01
3 Bàn
00
4+ Bàn
01
B.thắng H1
02
B.thắng H2
ChelseaLuton Town

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
ChelseaLuton Town

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

46
Thắng 2+
37
Thắng 1
25
Hòa
61
Thua 1
51
Thua 2+
ChelseaLuton Town

Chelsea

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
4Valentin Barco
Tiền vệ trung tâm
8.51/099/1072
34Josh Acheampong
Hậu vệ phải
8.20/067/714
27Malo Gusto
Hậu vệ phải
8.111/053/592
10Cole Jermaine Palmer
Tiền vệ tấn công
88/348/550
18Danny Welbeck
Trung phong
7.914/29/111
5Maxence Lacroix
Trung vệ
7.81/082/851
24Reece James
Hậu vệ phải
7.62/159/601
41Estêvão Willian
Tiền đạo cánh phải
7.54/031/361
29Pep Chavarria
Hậu vệ trái
7.31/065/701
39Mike Penders
Thủ môn
6.90/025/280
17Morgan Rogers
Tiền vệ tấn công
6.82/030/360
7Pedro Neto (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.80/017/181
21Jorrel Hato (dự bị)
Hậu vệ trái
6.50/021/221
9João Pedro Junqueira de Jesus (dự bị)
Trung phong
6.31/12/30
45Romeo Lavia (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.30/025/271
11Jamie Bynoe-Gittens (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
-1/08/80

Luton Town

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
24Josh Keeley
Thủ môn
7.50/026/390
33Harrison Ashby
Hậu vệ
6.60/028/333
2Hakeem Odofin
Hậu vệ
6.41/128/343
12Joseph Johnson
Hậu vệ
6.40/042/482🟨
30Gideon Kodua
Tiền đạo
6.40/06/70
6George Johnston
Hậu vệ
6.31/041/460
8Liam Walsh
Tiền vệ
6.20/040/494
31Benedict Benagr
Hậu vệ
6.22/011/131
45Kasey Palmer
Tiền vệ
6.12/013/183
9Callum Marshall
Tiền đạo
5.90/08/184
11Emilio Lawrence
Tiền vệ
5.40/04/71
7Jake Richards (dự bị)
Tiền vệ
6.50/09/102
25Isaiah Jones (dự bị)
Tiền đạo
6.51/011/110
44Devante Dewar Cole (dự bị)
Tiền đạo
6.40/02/20
22Harry Fox (dự bị)
Tiền vệ
6.40/024/271
21Nahki Wells (dự bị)
Tiền đạo
6.30/02/20

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Chelsea Thông tin Luton Town
1905-3-10 Thành lập 1900
Stamford Bridge stadium Sân nhà Kenilworth Road
42055 Sức chứa 10226
Xabi Alonso HLV Jack Wilshere
London Khu vực Luton
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.125.709.400.873.250.750.731.750.97
Live1.08 ↓6.50 ↑11.00 ↑1.02 ↑2.500.58 ↓0.96 ↑0.250.72 ↓
EasybetsSớm1.205.9011.100.943.250.820.751.751.02
Live1.02 ↓101.00 ↑201.00 ↑3.00 ↑2.500.24 ↓2.10 ↑0.250.29 ↓
VcbetSớm1.225.7510.001.003.250.830.921.750.87
Live1.01 ↓51.00 ↑76.00 ↑2.75 ↑2.500.25 ↓2.40 ↑0.250.34 ↓
Mansion88Sớm1.195.908.500.993.250.830.811.751.03
Live1.03 ↓8.00 ↑195.00 ↑5.26 ↑2.500.11 ↓3.33 ↑0.250.20 ↓
InterwettenSớm1.206.5012.001.103.500.650.952.000.75
Live1.03 ↓13.00 ↑85.00 ↑9.00 ↑2.500.02 ↓0.75 ↓2.500.95 ↑
10BETSớm1.255.6011.000.903.000.84---
Live1.03 ↓15.61 ↑100.00 ↑6.19 ↑2.500.07 ↓---
12betSớm1.195.908.500.993.250.830.811.751.03
Live1.04 ↓7.80 ↑173.00 ↑7.69 ↑2.500.05 ↓3.84 ↑0.250.16 ↓
CrownSớm1.196.1010.000.963.250.840.791.751.03
Live1.02 ↓12.00 ↑29.00 ↑6.66 ↑2.500.01 ↓7.69 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm1.195.709.200.973.250.850.781.751.06
Live1.03 ↓8.00 ↑110.00 ↑5.88 ↑2.500.07 ↓5.55 ↑0.250.08 ↓
WewbetSớm1.245.309.950.783.000.980.901.750.88
Live1.02 ↓11.10 ↑74.00 ↑5.25 ↑2.500.07 ↓4.50 ↑0.250.10 ↓
LadbrokesSớm1.226.5011.000.402.501.70---
Live1.03 ↓12.00 ↑67.00 ↑7.50 ↑2.500.05 ↓---
18BetSớm1.404.506.500.873.000.870.871.250.87
Live1.01 ↓76.00 ↑501.00 ↑14.43 ↑2.500.01 ↓14.43 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.235.929.970.913.250.860.851.750.94
Live1.25 ↑5.02 ↓16.69 ↑3.80 ↑2.500.19 ↓2.58 ↑0.250.30 ↓
HK Jockey ClubSớm1.097.0015.000.883.500.820.962.250.81
Live1.02 ↓9.50 ↑150.00 ↑2.90 ↑2.750.20 ↓1.72 ↑2.250.41 ↓
BwinSớm1.236.7511.001.003.500.70---
Live1.01 ↓81.00 ↑351.00 ↑0.65 ↓1.501.10 ↑---
1xBetSớm1.266.2011.000.853.250.960.811.751.01
Live1.00 ↓51.00 ↑468.00 ↑6.31 ↑2.500.07 ↓0.22 ↓0.003.36 ↑
SNAISớm1.226.0011.00------
Live1.13 ↓8.50 ↑17.00 ↑------
Bet 365Sớm1.404.506.500.953.000.900.901.250.95
Live1.01 ↓51.00 ↑501.00 ↑8.50 ↑2.500.07 ↓0.21 ↓0.003.35 ↑
William HillSớm1.205.7513.001.153.500.650.932.000.71
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑6.00 ↑2.500.08 ↓0.88 ↓2.000.75 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Chelsea+1 1/4100
Luton Town-1 1/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).