Kết quả bóng đá trận Chelsea vs Juventus, 18:30 ngày 05/08/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 18:30 ngày 05/08/2026
Chelsea
0 Kết thúc HT 0-0 1
Juventus
🟨 2 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 1
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 23℃~24℃

Tường thuật trực tiếp

ChelseaJuventus
1' ▶ Bắt đầu trận đấu
3'
🚩 Việt vị
6'
🎯 Dứt điểm - Manuel Locatelli (chân trái) — chệch khung thành
6'
🎯 Dứt điểm - Andrea Cambiaso (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Danny Welbeck (đánh đầu) — chệch khung thành
12'
🎯 Dứt điểm - Geovany Quenda (chân trái) — chệch khung thành
13'
20'
🎯 Dứt điểm - Fabio Miretti (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
22'
🎯 Dứt điểm - Jamie Bynoe-Gittens (đánh đầu) — chệch khung thành
29'
🎯 Dứt điểm - Geovany Quenda (chân trái) — bị chặn
33'
⛳ Phạt góc
34'
43'
🎯 Dứt điểm - Andrea Cambiaso (chân trái) — bị chặn
43'
🎯 Dứt điểm - Jeremie Boga (chân phải) — bị cản phá
45'
🎯 Dứt điểm - Arkadiusz Milik (chân trái) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
46'
🔁 Thay người: vào Mattia Perin, ra Michele Di Gregorio
🔁 Thay người: vào Estêvão Willian, ra Geovany Quenda
46'
🔁 Thay người: vào Nicolas Jackson, ra Danny Welbeck
46'
🔁 Thay người: vào Mamadou Sarr, ra Oluwatosin Adarabioyo
46'
46'
🔁 Thay người: vào Gleison Bremer Silva Nascimento, ra Manuel Locatelli
46'
🔁 Thay người: vào Edon Zhegrova, ra Jeremie Boga
46'
🔁 Thay người: vào Jonathan David, ra Arkadiusz Milik
46'
🔁 Thay người: vào Augusto Owusu, ra Andrea Cambiaso
🔁 Thay người: vào Mike Penders, ra Robert Sanchez
46'
🎯 Dứt điểm - Marco Palestra (chân trái) — bị cản phá
49'
🎯 Dứt điểm - Marco Palestra (chân trái) — bị cản phá
51'
⛳ Phạt góc
52'
⛳ Phạt góc
53'
58'
🟨 Thẻ vàng - Douglas Luiz Soares de Paulo
⛳ Phạt góc
62'
🟨 Thẻ vàng - Moises Caicedo
62'
63'
🔁 Thay người: vào Teun Koopmeiners, ra Douglas Luiz Soares de Paulo
63'
🔁 Thay người: vào Kenan Yildiz, ra Fabio Miretti
63'
🔁 Thay người: vào Juan David Cabal Murillo, ra Pierre Kalulu Kyatengwa
🔁 Thay người: vào Dastan Satpayev, ra Jamie Bynoe-Gittens
65'
🔁 Thay người: vào Josh Acheampong, ra Marco Palestra
65'
🔁 Thay người: vào Liam Delap, ra João Pedro Junqueira de Jesus
66'
🔁 Thay người: vào Aaron Anselmino, ra Jorrel Hato
66'
🔁 Thay người: vào Dario Essugo, ra Moises Caicedo
66'
🔁 Thay người: vào Olutayo Subuloye, ra Wesley Fofana
66'
🔁 Thay người: vào Romeo Lavia, ra Mahdi Nicoll Jazuli
66'
66'
🎯 Dứt điểm - Gleison Bremer Silva Nascimento (đánh đầu) — chệch khung thành
68'
🎯 Dứt điểm - Edon Zhegrova (chân trái) — vào lưới
68'
⚽ BÀN THẮNG - Edon Zhegrova 0-1, kiến tạo: Kenan Yildiz
71'
🟨 Thẻ vàng - Federico Gatti
75'
🔁 Thay người: vào Daniele Rugani, ra Federico Gatti
75'
🔁 Thay người: vào Arman Durmisi, ra Jonathan David
75'
🔁 Thay người: vào Arthur Melo, ra Augusto Owusu
81'
🟨 Thẻ vàng - Gleison Bremer Silva Nascimento
🟨 Thẻ vàng - Romeo Lavia
81'
🔁 Thay người: vào Mykhailo Mudryk, ra Nicolas Jackson
82'
🎯 Dứt điểm - Estêvão Willian (chân trái) — bị cản phá
82'
🎯 Dứt điểm - Dastan Satpayev (chân trái) — bị cản phá
83'
90+2'
🎯 Dứt điểm - Kenan Yildiz (chân trái) — bị chặn
90+3'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Romeo Lavia (chân phải) — chệch khung thành
90+4'
⏹ Kết thúc trận đấu (0-1)

Diễn biến trận đấu

Chelsea Phút Juventus
HT 0-0
▲ Mike Penders ▼ Robert Sanchez46' ⇄
46' ⇄▲ Mattia Perin ▼ Michele Di Gregorio
▲ Estêvão Willian ▼ Geovany Quenda46' ⇄
▲ Nicolas Jackson ▼ Danny Welbeck46' ⇄
▲ Mamadou Sarr ▼ Oluwatosin Adarabioyo46' ⇄
46' ⇄▲ Gleison Bremer Silva Nascimento ▼ Manuel Locatelli
46' ⇄▲ Edon Zhegrova ▼ Jeremie Boga
46' ⇄▲ Jonathan David ▼ Arkadiusz Milik
46' ⇄▲ Augusto Owusu ▼ Andrea Cambiaso
58' Douglas Luiz Soares de Paulo
Moises Caicedo 62'
63' ⇄▲ Teun Koopmeiners ▼ Douglas Luiz Soares de Paulo
63' ⇄▲ Kenan Yildiz ▼ Fabio Miretti
63' ⇄▲ Juan David Cabal Murillo ▼ Pierre Kalulu Kyatengwa
▲ Dastan Satpayev ▼ Jamie Bynoe-Gittens65' ⇄
▲ Josh Acheampong ▼ Marco Palestra65' ⇄
▲ Liam Delap ▼ João Pedro Junqueira de Jesus66' ⇄
▲ Aaron Anselmino ▼ Jorrel Hato66' ⇄
▲ Dario Essugo ▼ Moises Caicedo66' ⇄
▲ Olutayo Subuloye ▼ Wesley Fofana66' ⇄
▲ Romeo Lavia ▼ Mahdi Nicoll Jazuli66' ⇄
68'⚽ 0 - 1 Edon Zhegrova(Assists:Kenan Yildiz) (Kiến tạo: Kenan Yildiz)
71' Federico Gatti
75' ⇄▲ Daniele Rugani ▼ Federico Gatti
75' ⇄▲ Arman Durmisi ▼ Jonathan David
75' ⇄▲ Arthur Melo ▼ Augusto Owusu
81' Gleison Bremer Silva Nascimento
Romeo Lavia 81'
▲ Mykhailo Mudryk ▼ Nicolas Jackson82' ⇄
FT 0-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 13 67
Hòa 10 21
Bại 10 22
Ghi bàn 88 2715
Mất bàn 80 195
Điểm 49 2022

Chủ = Chelsea · Khách = Juventus

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Chelsea (13)Hiệp 1 / Cả trậnJuventus (9)
3 (23%)Thắng/Thắng4 (44%)
3 (23%)Hòa/Thắng3 (33%)
1 (8%)Hòa/Hòa1 (11%)
4 (31%)Hòa/Bại0 (0%)
1 (8%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (8%)Bại/Hòa0 (0%)
0 (0%)Bại/Bại1 (11%)

Thành tích đối đầu (6 trận)

Chelsea 2 (33%)Hòa 2 (33%)Juventus 2 (33%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA CL24/11/21Chelsea4-0 (1-0)Juventus13-3+0.752.5T
UEFA CL30/09/21Juventus1-0 (0-0)Chelsea1-8+0.252.25B
UEFA CL21/11/12Juventus3-0 (1-0)Chelsea--0.252.5B
UEFA CL20/09/12Chelsea2-2 (2-1)Juventus-+0.52.25H
UEFA CL11/03/09Juventus2-2 (1-1)Chelsea-02H
UEFA CL26/02/09Chelsea1-0 (1-0)Juventus-+0.52T

Thành tích gần đây — Chelsea

BTBTBHBTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 13/18 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF01/08/26Chelsea1-2 (1-1)Tottenham Hotspur1-1+0.253.25B
INT CF28/07/26Western Sydney4-6 (2-2)Chelsea8-7+2.253.75T
ENG PR24/05/26Sunderland A.F.C2-1 (1-0)Chelsea6-2+0.52.75B
ENG PR20/05/26Chelsea2-1 (1-0)Tottenham Hotspur3-4+0.253T
ENG FAC16/05/26Chelsea0-1 (0-0)Manchester City4-4-0.52.5B
ENG PR09/05/26Liverpool1-1 (1-1)Chelsea5-2-0.53.25H
ENG PR04/05/26Chelsea1-3 (0-2)Nottingham Forest10-1+0.753B
ENG FAC26/04/26Chelsea1-0 (1-0)Leeds United6-4+0.752.75T
ENG PR22/04/26Brighton Hove Albion3-0 (1-0)Chelsea6-502.75B
ENG PR19/04/26Chelsea0-1 (0-1)Manchester United7-1+0.253B
ENG PR12/04/26Chelsea0-3 (0-0)Manchester City4-1203B
ENG FAC04/04/26Chelsea7-0 (3-0)Port Vale8-2+2.753.75T
ENG PR22/03/26Everton3-0 (1-0)Chelsea3-9+0.52.75B
UEFA CL18/03/26Chelsea0-3 (0-2)Paris Saint Germain (PSG)9-3+0.253.25B
ENG PR15/03/26Chelsea0-1 (0-1)Newcastle United8-1+0.53B
UEFA CL12/03/26Paris Saint Germain (PSG)5-2 (2-1)Chelsea2-3-0.753B
ENG FAC08/03/26Wrexham2-2 (1-1)Chelsea8-3+1.253.25H
ENG PR05/03/26Aston Villa1-4 (1-2)Chelsea3-802.75T
ENG PR01/03/26Arsenal2-1 (1-1)Chelsea5-10-0.752.75B
ENG PR21/02/26Chelsea1-1 (1-0)Burnley9-5+1.753.25H

Thành tích gần đây — Juventus

TTHHBTHHTT
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 10/5 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 1/0/9
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF31/07/26Juventus2-0 (1-0)Nice3-1+12.75T
INT CF26/07/26Standard Liege0-1 (0-0)Juventus7-7+0.752.75T
INT CF18/07/26Basel0-0 (0-0)Juventus3-3+0.53H
ITA D125/05/26Torino2-2 (0-1)Juventus6-6+1.252.75H
ITA D117/05/26Juventus0-2 (0-1)Fiorentina6-2+1.53B
ITA D110/05/26Lecce0-1 (0-1)Juventus1-7+12.5T
ITA D103/05/26Juventus1-1 (0-1)Verona14-1+1.52.75H
ITA D127/04/26AC Milan0-0 (0-0)Juventus1-302.5H
ITA D120/04/26Juventus2-0 (1-0)Bologna6-1+12.75T
ITA D112/04/26Atalanta0-1 (0-0)Juventus13-2+0.252.5T
ITA D106/04/26Juventus2-0 (2-0)Genoa5-5+1.252.5T
ITA D122/03/26Juventus1-1 (1-0)Sassuolo9-4+1.252.75H
ITA D115/03/26Udinese0-1 (0-1)Juventus2-6+0.752.25T
ITA D108/03/26Juventus4-0 (0-0)Pisa4-4+1.52.75T
ITA D102/03/26AS Roma3-3 (1-0)Juventus4-102.25H
UEFA CL26/02/26Juventus3-0 (1-0)Galatasaray8-3+1.253.25T
ITA D121/02/26Juventus0-2 (0-1)Como7-2+0.52.25B
UEFA CL18/02/26Galatasaray5-2 (1-2)Juventus5-5+0.252.75B
ITA D115/02/26Inter Milan3-2 (1-1)Juventus4-1-0.252.5B
ITA D109/02/26Juventus2-2 (0-1)Lazio8-1+0.752.25H

Đội hình

ChelseaJuventus
1Robert Sanchez2Marco Palestra4Oluwatosin Adarabioyo21Jorrel Hato29Wesley Fofana11Jamie Bynoe-Gittens25CMoises Caicedo32Mahdi Nicoll-Jazuli32Mahdi Nicoll Jazuli47Geovany Quenda18Danny Welbeck20João Pedro Junqueira de Jesus16Michele Di Gregorio2Zeki Celik4Federico Gatti6Lloyd Kelly15Pierre Kalulu Kyatengwa5CManuel Locatelli12Douglas Luiz Soares de Paulo13Jeremie Boga21Fabio Miretti27Andrea Cambiaso14Arkadiusz Milik

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 442
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
1
Phạt góc (HT)
2
0
Thẻ vàng
2
3
Sút bóng
9
9
Sút cầu môn
4
2
Tấn công
120
72
Tấn công nguy hiểm
58
35
Sút ngoài cầu môn
4
4
Cản bóng
1
3
Đá phạt trực tiếp
19
5
TL kiểm soát bóng
57%
43%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%
47%
Chuyền bóng
561
430
TL chuyền bóng thành công
87%
85%
Phạm lỗi
5
19
Việt vị
0
3
Cứu thua
1
4
Tắc bóng
12
15
Quả ném biên
20
19
Cắt bóng
8
10
Tạt bóng thành công
4
1
Chuyền dài
12
32
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.61
0.64
Cơ hội rõ rệt
1
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

41 59
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T2 H2 B2
T2 H2 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B0
T0 H1 B2
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn
1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.3 Bàn
0.7 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Chelsea (29 trận)
Ghi 2.48 bàn/trậnMất 1.34 bàn/trận
Juventus (18 trận)
Ghi 1.78 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 1 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
11
1 Bàn
01
2 Bàn
00
3 Bàn
10
4+ Bàn
31
B.thắng H1
42
B.thắng H2
ChelseaJuventus

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
00
T/H
00
T/B
11
H/T
01
H/H
10
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
ChelseaJuventus

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

35
Thắng 2+
24
Thắng 1
37
Hòa
61
Thua 1
63
Thua 2+
ChelseaJuventus

Chelsea

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
1Robert Sanchez
Thủ môn
7.50/010/170
25Moises Caicedo
Tiền vệ phòng ngự
7.40/057/637🟨
32Mahdi Nicoll Jazuli
Tiền vệ
7.30/044/463
20João Pedro Junqueira de Jesus
Trung phong
7.10/015/190
29Wesley Fofana
Trung vệ
70/054/621
2Marco Palestra
Hậu vệ phải
72/229/350
4Oluwatosin Adarabioyo
Trung vệ
6.90/036/400
47Geovany Quenda
6.92/014/181
21Jorrel Hato
Hậu vệ trái
6.80/030/332
18Danny Welbeck
Trung phong
6.71/011/132
11Jamie Bynoe-Gittens
Tiền đạo cánh trái
6.41/010/131
14Dario Essugo (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
7.20/027/302
36Dastan Satpayev (dự bị)
Trung phong
71/16/71
15Nicolas Jackson (dự bị)
6.90/04/71
45Romeo Lavia (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.71/020/221🟨
19Mamadou Sarr (dự bị)
Trung vệ
6.70/048/513
43Mykhailo Mudryk (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.60/03/41
9Liam Delap (dự bị)
Trung phong
6.50/04/50
41Estêvão Willian (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.51/117/231
37Olutayo Subuloye (dự bị)
Hậu vệ
6.50/017/180
30Aaron Anselmino (dự bị)
Trung vệ
6.40/015/161
13Mike Penders (dự bị)
Thủ môn
6.30/05/80
34Josh Acheampong (dự bị)
Hậu vệ phải
6.30/010/112

Juventus

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
6Lloyd Kelly
Trung vệ
7.40/054/633
5Manuel Locatelli
Tiền vệ phòng ngự
7.21/033/386
2Zeki Celik
Hậu vệ phải
70/023/254
13Jeremie Boga
Tiền đạo cánh trái
6.91/110/140
21Fabio Miretti
Tiền vệ trung tâm
6.91/031/362
27Andrea Cambiaso
Hậu vệ trái
6.82/022/251
4Federico Gatti
Trung vệ
6.80/028/320🟨
16Michele Di Gregorio
Thủ môn
6.70/012/130
12Douglas Luiz Soares de Paulo
Tiền vệ trung tâm
6.70/035/401🟨
15Pierre Kalulu Kyatengwa
Trung vệ
6.70/026/281
14Arkadiusz Milik
Trung phong
6.21/08/100
1Mattia Perin (dự bị)
Thủ môn
8.40/08/100
11Edon Zhegrova (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
7.611/19/151
29Arthur Melo (dự bị)
Tiền vệ
6.80/05/54
32Juan David Cabal Murillo (dự bị)
Hậu vệ trái
6.70/011/141
24Daniele Rugani (dự bị)
Trung vệ
6.60/05/70
3Gleison Bremer Silva Nascimento (dự bị)
Trung vệ
6.61/015/173🟨
8Teun Koopmeiners (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.60/09/111
30Jonathan David (dự bị)
Trung phong
6.60/06/81
10Kenan Yildiz (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.611/07/80
41Augusto Owusu (dự bị)
Tiền vệ
6.40/08/101
47Arman Durmisi (dự bị)
Tiền đạo
6.40/00/10

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Chelsea Thông tin Juventus
1905-3-10 Thành lập 1897
Stamford Bridge stadium Sân nhà Allianz Stadium(Turin)
42055 Sức chứa 41000
Xabi Alonso HLV Luciano Spalletti
London Khu vực Turin
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.013.432.930.743.000.981.010.500.77
Live2.32 ↑3.60 ↑2.40 ↓1.45 ↑1.500.25 ↓0.80 ↓0.000.96 ↑
EasybetsSớm2.003.703.100.803.001.000.980.500.78
Live81.00 ↑11.00 ↑1.05 ↓5.50 ↑1.500.05 ↓0.80 ↓0.001.04 ↑
VcbetSớm1.953.703.200.933.250.750.950.500.76
Live91.00 ↑7.00 ↑1.06 ↓2.85 ↑1.500.22 ↓0.67 ↓0.001.06 ↑
Mansion88Sớm1.963.503.100.873.000.930.920.500.88
Live300.00 ↑7.40 ↑1.04 ↓10.00 ↑1.500.02 ↓0.71 ↓0.001.23 ↑
InterwettenSớm2.003.753.151.103.500.600.950.500.70
Live40.00 ↑5.00 ↑1.15 ↓1.65 ↑1.500.35 ↓1.20 ↑0.500.55 ↓
10BETSớm1.983.853.050.743.000.94---
Live68.42 ↑6.19 ↑1.11 ↓1.87 ↑1.500.41 ↓---
12betSớm1.963.503.100.883.000.920.970.500.83
Live300.00 ↑7.10 ↑1.05 ↓9.09 ↑1.500.03 ↓0.74 ↓0.001.19 ↑
CrownSớm1.993.702.870.813.000.950.990.500.77
Live29.00 ↑17.00 ↑1.01 ↓6.66 ↑1.500.01 ↓7.69 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm1.853.263.090.913.000.830.750.250.99
Live110.00 ↑6.30 ↑1.07 ↓7.14 ↑1.500.04 ↓0.76 ↑0.001.16 ↑
WewbetSớm2.003.713.040.793.000.971.000.500.78
Live59.00 ↑10.00 ↑1.03 ↓7.65 ↑1.500.01 ↓0.73 ↓0.001.17 ↑
LadbrokesSớm1.913.703.100.442.501.62---
Live2.25 ↑3.50 ↓2.60 ↓10.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm2.003.803.050.993.250.750.780.250.95
Live326.00 ↑28.00 ↑1.01 ↓13.18 ↑1.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.723.773.770.933.250.810.920.750.83
Live29.62 ↑5.31 ↑1.18 ↓2.81 ↑1.500.26 ↓0.77 ↓0.001.01 ↑
BwinSớm1.903.703.101.053.500.68---
Live91.00 ↑13.50 ↑1.02 ↓0.82 ↓1.500.82 ↑---
1xBetSớm1.913.703.160.602.501.130.480.001.41
Live141.00 ↑23.00 ↑1.01 ↓5.38 ↑1.500.10 ↓0.75 ↑0.001.08 ↓
SNAISớm2.003.803.10------
Live1.95 ↓3.803.25 ↑------
Bet 365Sớm1.953.753.000.803.001.000.800.251.00
Live151.00 ↑23.00 ↑1.01 ↓6.40 ↑1.500.10 ↓0.800.001.00
William HillSớm1.953.503.201.253.500.570.750.250.92
Live151.00 ↑15.00 ↑1.03 ↓8.00 ↑1.500.05 ↓1.30 ↑0.500.55 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Chelsea+1/4101
Juventus-1/4001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).