Kết quả bóng đá trận Chelsea vs Brighton Hove Albion, 20:00 ngày 30/08/2026

Ngoại hạng Anh · 20:00 ngày 30/08/2026
Chelsea
4 Kết thúc HT 3-1 3
Brighton Hove Albion
🟨 1 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 7
Địa điểm: Stamford Bridge stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 18℃~19℃

Tường thuật trực tiếp

ChelseaBrighton Hove Albion
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Michael Oliver
BÀN THẮNG - Romeo Lavia 1-0
4'
Phạt góc
4'
🎯 Dứt điểm - João Pedro Junqueira de Jesus (đánh đầu) — bị cản phá
4'
🎯 Dứt điểm - Romeo Lavia (chân phải) — vào lưới
4'
9'
Phạt góc
10'
Phạt góc
BÀN THẮNG - Pedro Neto 2-0, kiến tạo: Morgan Rogers
14'
🎯 Dứt điểm - Pedro Neto (chân phải) — vào lưới
14'
22'
Phạt góc
24'
🎯 Dứt điểm - Maxim de Cuyper (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - João Pedro Junqueira de Jesus (chân phải) — chệch khung thành
25'
29'
🎯 Dứt điểm - Malick Yalcouye (chân trái) — bị cản phá
BÀN THẮNG - João Pedro Junqueira de Jesus 3-0, kiến tạo: Jorrel Hato
32'
🎯 Dứt điểm - João Pedro Junqueira de Jesus (chân phải) — vào lưới
32'
🎯 Dứt điểm - Cole Jermaine Palmer (chân trái) — bị chặn
34'
Phạt góc
35'
35'
🎯 Dứt điểm - Charalampos Kostoulas (chân phải) — bị cản phá
35'
BÀN THẮNG - Malick Yalcouye 3-1
35'
🎯 Dứt điểm - Malick Yalcouye (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - João Pedro Junqueira de Jesus (chân phải) — bị chặn
41'
🎯 Dứt điểm - Morgan Rogers (chân phải) — bị chặn
41'
🎯 Dứt điểm - Morgan Rogers (chân trái) — chệch khung thành
42'
43'
Phạt góc
45'
🎯 Dứt điểm - Diego Gómez (đánh đầu) — chệch khung thành
45+2'
🎯 Dứt điểm - Luka Vuskovic (chân phải) — chệch khung thành
Hết hiệp 1 (3-1)
🎯 Dứt điểm - João Pedro Junqueira de Jesus (chân phải) — bị chặn
49'
Phạt góc
51'
54'
🎯 Dứt điểm - Diego Gómez (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Wesley Fofana
55'
56'
🎯 Dứt điểm - Diego Gómez (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Cole Jermaine Palmer (chân trái) — bị chặn
57'
🎯 Dứt điểm - Pedro Neto (chân trái) — bị cản phá
58'
🎯 Dứt điểm - Cole Jermaine Palmer (chân trái) — chệch khung thành
58'
60'
🎯 Dứt điểm - Mats Wieffer (chân phải) — chệch khung thành
62'
🎯 Dứt điểm - Diego Gómez (chân phải) — bị cản phá
63'
Phạt góc
63'
BÀN THẮNG - Own Goal - João Pedro Junqueira de Jesus 3-2
63'
🎯 Dứt điểm - João Pedro Junqueira de Jesus (chân trái) Own — vào lưới球
65'
🎯 Dứt điểm - Diego Gómez (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Reece James, ra Romeo Lavia
68'
🔁 Thay người: vào Josh Acheampong, ra Wesley Fofana
68'
🔁 Thay người: vào Moises Caicedo, ra Pedro Neto
68'
69'
🎯 Dứt điểm - Olivier Boscagli (chân phải) — bị cản phá
70'
🟨 Thẻ vàng - Lewis Dunk
🎯 Dứt điểm - Maxence Lacroix (đánh đầu) — chệch khung thành
71'
🔁 Thay người: vào Pep Chavarria, ra Levi Samuels Colwill
72'
🎯 Dứt điểm - Morgan Rogers (chân phải) — bị chặn
72'
Phạt góc
73'
74'
🔁 Thay người: vào Ibrahim Osman, ra Malick Yalcouye
BÀN THẮNG - Cole Jermaine Palmer 4-2, kiến tạo: João Pedro Junqueira de Jesus
74'
🎯 Dứt điểm - Cole Jermaine Palmer (chân trái) — vào lưới
74'
77'
Phạt góc
77'
🎯 Dứt điểm - Ferdi Kadioglu (chân phải) — chệch khung thành
80'
🔁 Thay người: vào Promise David, ra Charalampos Kostoulas
80'
🔁 Thay người: vào Joao Pedro Loureiro da Costa, ra Mats Wieffer
🔁 Thay người: vào Valentin Barco, ra Moises Caicedo
82'
🎯 Dứt điểm - Valentin Barco (chân trái) — chệch khung thành
86'
89'
🟨 Thẻ vàng - Olivier Boscagli
90+1'
🟨 Thẻ vàng - Joao Pedro Loureiro da Costa
90+3'
Phạt góc
90+4'
🎯 Dứt điểm - Luka Vuskovic (đánh đầu) — chệch khung thành
90+6'
BÀN THẮNG - Pascal Gross 4-3
90+6'
🎯 Dứt điểm - Pascal Gross (đánh đầu) — vào lưới
Kết thúc trận đấu (4-3)

Diễn biến trận đấu

Chelsea Phút Brighton Hove Albion
Romeo Lavia 1 - 0 4'
Lavia R. 2 - 0 4'
Pedro Neto(Assists:Morgan Rogers) (Kiến tạo: Morgan Rogers) 3 - 0 14'
4 - 0 14'
Neto P. (Kiến tạo: Morgan Rogers) 5 - 0 14'
João Pedro Junqueira de Jesus(Assists:Jorrel Hato) (Kiến tạo: Jorrel Hato) 6 - 0 32'
Joao Pedro (Kiến tạo: Jorrel Hato) 7 - 0 32'
35' 7 - 1 Malick Yalcouye
35' 7 - 2 Yalcouye M.
36' 7 - 3 Yalcouye M.
HT 3-1
Wesley Fofana 55'
63' 8 - 3 João Pedro Junqueira de Jesus (phản lưới)
▲ Reece James ▼ Romeo Lavia68'
▲ Josh Acheampong ▼ Wesley Fofana68'
▲ Moises Caicedo ▼ Pedro Neto68'
70' Lewis Dunk
▲ Pep Chavarria ▼ Levi Samuels Colwill72'
Cole Jermaine Palmer(Assists:João Pedro Junqueira de Jesus) (Kiến tạo: João Pedro Junqueira de Jesus) 9 - 3 74'
74' ▲ Ibrahim Osman ▼ Malick Yalcouye
80' ▲ Promise David ▼ Charalampos Kostoulas
80' ▲ Joao Pedro Loureiro da Costa ▼ Mats Wieffer
▲ Valentin Barco ▼ Moises Caicedo82'
89' Olivier Boscagli
90+1' Joao Pedro Loureiro da Costa
90+6' 9 - 4 Pascal Gross
FT 4-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 31 66
Hòa 01 12
Bại 01 32
Ghi bàn 98 2523
Mất bàn 55 1713
Điểm 94 1920

Chủ = Chelsea · Khách = Brighton Hove Albion

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Chelsea (9)Hiệp 1 / Cả trậnBrighton Hove Albion (9)
3 (33%)Thắng/Thắng3 (33%)
3 (33%)Hòa/Thắng3 (33%)
1 (11%)Hòa/Hòa1 (11%)
2 (22%)Hòa/Bại0 (0%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (11%)
0 (0%)Bại/Bại1 (11%)

Bảng xếp hạng

Chelsea

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng22007564
Sân nhà11004338
Sân khách11003235
6 gần6411147--

Brighton Hove Albion

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng31118549
Sân nhà21105142
Sân khách100134016
6 gần6510152--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Chelsea 9 (45%)Hòa 5 (25%)Brighton Hove Albion 6 (30%)
Châu Á: Ăn 14 / Hòa 0 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 2 / Xỉu 8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG PR22/04/26Brighton Hove Albion3-0 (1-0)Chelsea6-502.75B
ENG PR27/09/25Chelsea1-3 (1-0)Brighton Hove Albion5-7+0.753B
ENG PR15/02/25Brighton Hove Albion3-0 (2-0)Chelsea2-9+0.253B
ENG FAC09/02/25Brighton Hove Albion2-1 (1-1)Chelsea4-3+0.253B
ENG PR28/09/24Chelsea4-2 (4-2)Brighton Hove Albion8-2+0.753T
ENG PR16/05/24Brighton Hove Albion1-2 (0-1)Chelsea4-6+0.253.25T
ENG PR03/12/23Chelsea3-2 (2-1)Brighton Hove Albion5-8+0.53T
ENG LC28/09/23Chelsea1-0 (0-0)Brighton Hove Albion5-8+0.52.5T
INT CF23/07/23Chelsea4-3 (1-1)Brighton Hove Albion3-102.5T
ENG PR15/04/23Chelsea1-2 (1-1)Brighton Hove Albion2-8+0.252.5B
ENG PR29/10/22Brighton Hove Albion4-1 (3-0)Chelsea8-7+0.252.5B
ENG PR19/01/22Brighton Hove Albion1-1 (0-1)Chelsea5-7+0.752.25H
ENG PR30/12/21Chelsea1-1 (1-0)Brighton Hove Albion10-8+1.252.5H
ENG PR21/04/21Chelsea0-0 (0-0)Brighton Hove Albion0-3+0.752.5H
ENG PR15/09/20Brighton Hove Albion1-3 (0-1)Chelsea4-3+0.752.75T
INT CF29/08/20Brighton Hove Albion1-1 (0-1)Chelsea2-3+0.252.75H
ENG PR01/01/20Brighton Hove Albion1-1 (0-1)Chelsea5-3+0.52.75H
ENG PR28/09/19Chelsea2-0 (0-0)Brighton Hove Albion5-2+1.252.75T
ENG PR04/04/19Chelsea3-0 (1-0)Brighton Hove Albion7-1+1.752.75T
ENG PR16/12/18Brighton Hove Albion1-2 (0-2)Chelsea4-1+12.75T

Thành tích gần đây — Chelsea

TTTHTBBTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 24/16 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG LC28/08/26Chelsea2-0 (0-0)Luton Town9-3+1.753.25T
ENG PR25/08/26Fulham2-3 (1-2)Chelsea6-4+0.252.75T
INT CF15/08/26Chelsea3-1 (1-1)Real Sociedad5-2+0.753.25T
INT CF09/08/26Johor Darul Takzim3-3 (1-1)Chelsea0-4+13.25H
INT CF08/08/26Chelsea3-0 (1-0)AC Milan7-2+0.253.25T
INT CF05/08/26Chelsea0-1 (0-0)Juventus5-1+0.53B
INT CF01/08/26Chelsea1-2 (1-1)Tottenham Hotspur1-1+0.253.25B
INT CF28/07/26Western Sydney4-6 (2-2)Chelsea8-7+2.253.75T
ENG PR24/05/26Sunderland A.F.C2-1 (1-0)Chelsea6-2+0.52.75B
ENG PR20/05/26Chelsea2-1 (1-0)Tottenham Hotspur3-4+0.253T
ENG FAC16/05/26Chelsea0-1 (0-0)Manchester City4-4-0.52.5B
ENG PR09/05/26Liverpool1-1 (1-1)Chelsea5-2-0.53.25H
ENG PR04/05/26Chelsea1-3 (0-2)Nottingham Forest10-1+0.753B
ENG FAC26/04/26Chelsea1-0 (1-0)Leeds United6-4+0.752.75T
ENG PR22/04/26Brighton Hove Albion3-0 (1-0)Chelsea6-502.75B
ENG PR19/04/26Chelsea0-1 (0-1)Manchester United7-1+0.253B
ENG PR12/04/26Chelsea0-3 (0-0)Manchester City4-1203B
ENG FAC04/04/26Chelsea7-0 (3-0)Port Vale8-2+2.753.75T
ENG PR22/03/26Everton3-0 (1-0)Chelsea3-9+0.52.75B
UEFA CL18/03/26Chelsea0-3 (0-2)Paris Saint Germain (PSG)9-3+0.253.25B

Thành tích gần đây — Brighton Hove Albion

TTHTTTTBBT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 22/9 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 4/3/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL28/08/26Brighton Hove Albion4-0 (3-0)Tromso IL7-0+2.253.5T
ENG PR23/08/26Brighton Hove Albion4-0 (4-0)Aston Villa5-2+0.253T
UEFA ECL21/08/26Tromso IL0-0 (0-0)Brighton Hove Albion5-11+12.75H
INT CF15/08/26Brighton Hove Albion1-0 (0-0)Bologna7-2+0.753T
INT CF08/08/26Brighton Hove Albion3-0 (2-0)AS Roma4-5+0.253T
INT CF01/08/26Brighton Hove Albion3-2 (2-2)Strasbourg---T
INT CF01/08/26Brighton Hove Albion4-3 (2-2)Strasbourg---T
ENG PR24/05/26Brighton Hove Albion0-3 (0-2)Manchester United0-3+0.53B
ENG PR17/05/26Leeds United1-0 (0-0)Brighton Hove Albion7-8+0.252.75B
ENG PR09/05/26Brighton Hove Albion3-0 (2-0)Wolves7-1+1.53T
ENG PR02/05/26Newcastle United3-1 (2-0)Brighton Hove Albion2-10-0.253B
ENG PR22/04/26Brighton Hove Albion3-0 (1-0)Chelsea6-502.75T
ENG PR18/04/26Tottenham Hotspur2-2 (1-1)Brighton Hove Albion7-502.75H
ENG PR11/04/26Burnley0-2 (0-1)Brighton Hove Albion8-2+0.752.75T
ENG PR21/03/26Brighton Hove Albion2-1 (1-1)Liverpool4-8-0.253T
ENG PR14/03/26Sunderland A.F.C0-1 (0-0)Brighton Hove Albion7-3+0.252.5T
ENG PR05/03/26Brighton Hove Albion0-1 (0-1)Arsenal4-3-0.752.5B
ENG PR01/03/26Brighton Hove Albion2-1 (2-1)Nottingham Forest4-4+0.252.5T
ENG PR21/02/26Brentford0-2 (0-2)Brighton Hove Albion6-4-0.252.75T
ENG FAC15/02/26Liverpool3-0 (1-0)Brighton Hove Albion5-6-13.25B

Đội hình

ChelseaBrighton Hove Albion
26Damian Emiliano Martinez Romero3Wesley Fofana5Maxence Lacroix6CLevi Samuels Colwill7Pedro Neto21Jorrel Hato27Malo Gusto45Romeo Lavia10Cole Jermaine Palmer17Morgan Rogers9João Pedro Junqueira de Jesus1Bart Verbruggen5CLewis Dunk24Ferdi Kadioglu27Mats Wieffer44Luka Vuskovic13Pascal Gross21Olivier Boscagli25Diego Gómez29Maxim de Cuyper35Malick Yalcouye19Charalampos Kostoulas

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 3421
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
7
Phạt góc (HT)
2
4
Thẻ vàng
1
3
Sút bóng
17
15
Sút cầu môn
6
6
Tấn công
58
117
Tấn công nguy hiểm
23
70
Sút ngoài cầu môn
5
8
Cản bóng
6
1
Đá phạt trực tiếp
12
6
TL kiểm soát bóng
26%
74%
TL kiểm soát bóng (HT)
29%
71%
Chuyền bóng
227
647
TL chuyền bóng thành công
68%
88%
Phạm lỗi
6
12
Cứu thua
4
1
Tắc bóng
8
7
Quả ném biên
13
25
Cắt bóng
9
5
Tạt bóng thành công
3
7
Chuyền dài
18
36
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.97
1.49
Cơ hội rõ rệt
6
5
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

47 53
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T9 H5 B6
T6 H5 B9
Chủ khách tương đồng
T6 H2 B2
T2 H2 B6
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn
1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn
1.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Chelsea (25 trận)
Ghi 2.52 bàn/trậnMất 1.16 bàn/trận
Brighton Hove Albion (11 trận)
Ghi 2.27 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)3 - 1 — Chủ thắng
Cả trận (FT)4 - 3 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

Chelsea (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Brighton Hove Albion (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
10
3 Bàn
01
4+ Bàn
24
B.thắng H1
10
B.thắng H2
ChelseaBrighton Hove Albion

Chi tiết về HT/FT

11
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
ChelseaBrighton Hove Albion

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

57
Thắng 2+
36
Thắng 1
22
Hòa
52
Thua 1
53
Thua 2+
ChelseaBrighton Hove Albion

Chelsea

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
7Pedro Neto
Tiền đạo cánh phải
8.412/29/111
26Damian Emiliano Martinez Romero
Thủ môn
8.30/015/390
17Morgan Rogers
Tiền vệ tấn công
8.213/013/161
10Cole Jermaine Palmer
Tiền vệ tấn công
7.914/113/203
9João Pedro Junqueira de Jesus
Trung phong
7.6115/215/251
45Romeo Lavia
Tiền vệ phòng ngự
7.411/113/151
21Jorrel Hato
Hậu vệ trái
7.210/09/123
3Wesley Fofana
Trung vệ
6.50/014/141🟨
27Malo Gusto
Hậu vệ phải
6.40/06/122
6Levi Samuels Colwill
Trung vệ
6.20/011/183
5Maxence Lacroix
Trung vệ
6.11/015/191
25Moises Caicedo (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.60/02/20
29Pep Chavarria (dự bị)
Hậu vệ trái
6.40/04/41
34Josh Acheampong (dự bị)
Hậu vệ phải
6.30/03/51
24Reece James (dự bị)
Hậu vệ phải
6.20/04/60
4Valentin Barco (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.21/00/01

Brighton Hove Albion

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
35Malick Yalcouye
Tiền vệ trung tâm
7.512/225/303
27Mats Wieffer
Hậu vệ phải
7.41/046/511
13Pascal Gross
Tiền vệ trung tâm
7.311/152/601
21Olivier Boscagli
Trung vệ
6.81/162/771🟨
44Luka Vuskovic
Trung vệ
6.52/088/951
19Charalampos Kostoulas
Trung phong
6.41/121/250
29Maxim de Cuyper
Hậu vệ trái
6.31/037/441
25Diego Gómez
Tiền vệ trung tâm
6.25/124/293
5Lewis Dunk
Trung vệ
5.90/083/911🟨
24Ferdi Kadioglu
Hậu vệ trái
5.61/056/600
1Bart Verbruggen
Thủ môn
4.90/037/450
15Ibrahim Osman (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.60/07/91
20Joao Pedro Loureiro da Costa (dự bị)
Hậu vệ phải
6.50/06/70🟨
12Promise David (dự bị)
Trung phong
6.40/05/50

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Chelsea Thông tin Brighton Hove Albion
1905-3-10 Thành lập 1901
Stamford Bridge stadium Sân nhà American Express Community Stadium
42055 Sức chứa 8850
Xabi Alonso HLV Fabian Hurzeler
London Khu vực Brighton
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.973.503.130.922.750.880.970.500.87
Live1.83 ↓3.40 ↓3.68 ↑1.22 ↑6.500.56 ↓0.80 ↓0.001.02 ↑
EasybetsSớm1.953.703.600.912.750.890.940.500.86
Live1.02 ↓201.00 ↑126.00 ↑12.00 ↑6.500.05 ↓0.18 ↓-0.253.70 ↑
VcbetSớm1.953.603.500.912.750.880.950.500.84
Live1.01 ↓46.00 ↑21.00 ↑2.70 ↑6.500.26 ↓0.75 ↓0.001.16 ↑
Mansion88Sớm1.993.603.351.002.750.861.050.500.83
Live1.01 ↓18.00 ↑300.00 ↑10.00 ↑6.500.03 ↓0.77 ↓0.001.17 ↑
InterwettenSớm1.903.703.850.702.501.100.900.500.90
Live1.01 ↓20.00 ↑80.00 ↑8.00 ↑6.500.04 ↓0.900.500.90
10BETSớm1.883.703.900.882.750.86---
Live1.01 ↓14.42 ↑100.00 ↑3.63 ↑6.500.16 ↓---
12betSớm1.993.603.351.002.750.861.050.500.83
Live1.01 ↓18.00 ↑300.00 ↑9.09 ↑6.500.04 ↓0.64 ↓0.001.38 ↑
CrownSớm2.003.953.500.952.750.910.990.500.89
Live1.01 ↓26.00 ↑46.00 ↑8.33 ↑6.500.01 ↓8.33 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm1.983.353.370.962.750.920.980.500.92
Live1.01 ↓17.50 ↑240.00 ↑6.66 ↑6.500.07 ↓0.62 ↓0.001.42 ↑
WewbetSớm2.033.763.430.982.750.881.030.500.85
Live1.01 ↓20.00 ↑126.00 ↑5.00 ↑6.500.10 ↓5.00 ↑0.250.10 ↓
LadbrokesSớm2.003.503.300.702.501.05---
Live1.01 ↓46.00 ↑151.00 ↑0.10 ↓2.505.00 ↑---
18BetSớm2.203.603.000.882.750.880.880.250.88
Live1.01 ↓51.00 ↑501.00 ↑15.98 ↑7.500.01 ↓17.65 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.903.663.790.952.750.850.910.500.91
Live1.26 ↓4.91 ↑21.02 ↑3.67 ↑6.500.21 ↓0.76 ↓0.001.13 ↑
HK Jockey ClubSớm1.683.703.800.692.751.040.990.750.78
Live1.00 ↓15.50 ↑125.00 ↑5.60 ↑6.750.06 ↓0.79 ↓2.000.94 ↑
BwinSớm2.003.603.500.702.501.00---
Live1.01 ↓101.00 ↑351.00 ↑1.25 ↑6.500.57 ↓---
1xBetSớm2.433.712.990.702.501.340.670.001.40
Live1.00 ↓41.00 ↑401.00 ↑5.05 ↑6.500.16 ↓1.15 ↑0.000.77 ↓
SNAISớm2.003.753.50------
Live1.85 ↓3.753.75 ↑------
Bet 365Sớm1.853.603.800.982.750.880.930.500.93
Live1.01 ↓51.00 ↑401.00 ↑7.50 ↑6.500.08 ↓0.85 ↓0.001.00 ↑
William HillSớm1.953.603.500.732.501.050.950.500.83
Live1.01 ↓126.00 ↑151.00 ↑5.00 ↑6.500.11 ↓0.85 ↓0.500.91 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Chelsea+1/2100
Brighton Hove Albion-1/2Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).